Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 15/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận trạng thái ổn định với giao dịch chậm và giá ít biến động. Trong khi đó, thị trường xuất khẩu có tín hiệu tích cực khi một số dòng gạo chủ lực tăng giá so với tuần trước, cho thấy nhu cầu quốc tế đang dần cải thiện.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 15/04
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Thị trường lúa tươi hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái “đi ngang” sau nhiều phiên biến động nhẹ trước đó. Mặt bằng giá không có sự thay đổi đáng kể, phản ánh rõ sự thận trọng từ cả phía người bán lẫn thương lái. Nguồn cung vẫn còn tương đối dồi dào trong khi sức mua chưa có dấu hiệu phục hồi mạnh, khiến giao dịch diễn ra chậm và mang tính cầm chừng.
Diễn biến địa phương:
- An Giang: Nông dân giữ giá lúa thơm ở mức cao, thương lái hạn chế thu mua mới.
- Đồng Tháp: Lượng lúa còn nhiều nhưng nhu cầu yếu, giao dịch diễn ra chậm.
- Cần Thơ: Thị trường trầm lắng, ít phát sinh giao dịch lớn.
- Vĩnh Long: Giá duy trì ổn định, sức mua yếu.
- Cà Mau: Giao dịch nhỏ lẻ, thị trường không có biến động đáng kể.
- Tây Ninh: Hoạt động mua bán kém sôi động, giá giữ mức cũ.
- Lúa OM 18 (tươi): 5.800 – 6.100 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.800 – 6.100 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 15/04
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Giá gạo trong nước hôm nay tiếp tục ổn định trên diện rộng. Thị trường không ghi nhận biến động lớn ở cả phân khúc nguyên liệu lẫn bán lẻ. Tuy nhiên, điểm sáng đến từ kênh xuất khẩu khi giá một số loại gạo tăng nhẹ, góp phần tạo tâm lý tích cực cho thị trường trong nước dù chưa tác động ngay lập tức đến giá nội địa.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận lượng giao dịch thấp.
- Doanh nghiệp và thương lái chủ yếu nghe ngóng thị trường xuất khẩu.
- Giá gạo duy trì ổn định do cung – cầu cân bằng tạm thời.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 15/04
- Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.050 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.900 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 15/04
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất)
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
- Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 15/04
- Hiện chưa ghi nhận biến động mới đáng kể.
- Các mặt hàng như cám, tấm, trấu tiếp tục giữ giá ổn định so với các phiên trước.
- Giao dịch phụ phẩm diễn ra đều nhưng không sôi động.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 15/04
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
- Thị trường nếp không có cập nhật biến động mới.
- Giá nếp nhìn chung giữ mức ổn định, giao dịch chậm tương tự lúa gạo.
- Nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh nên chưa tạo áp lực tăng giá.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 15/04
- Gạo thơm 5% tấm: 460 – 465 USD/tấn (tăng 20 USD/tấn)
- Gạo Jasmine: 454 – 458 USD/tấn (tăng 2 USD/tấn)
- Gạo 100% tấm: 333 – 337 USD/tấn
- → Cho thấy gạo Việt Nam đang có lợi thế cạnh tranh tốt hơn ở phân khúc gạo thơm.
-
So sánh quốc tế:
- Thái Lan (5% tấm): 378 – 382 USD/tấn (giảm nhẹ)
- Ấn Độ (5% tấm): 336 – 340 USD/tấn (ổn định)
-
Ngày 15/4/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định với giao dịch trầm lắng. Nguồn cung còn nhiều trong khi sức mua chưa cải thiện rõ rệt khiến giá khó bứt phá trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tín hiệu tích cực từ thị trường xuất khẩu – đặc biệt là đà tăng của gạo thơm – đang mở ra kỳ vọng cho những phiên giao dịch sắp tới.
Nhìn tổng thể, thị trường hiện đang trong giai đoạn “tích lũy”, chờ đợi các yếu tố mới từ nhu cầu quốc tế để tạo động lực tăng giá rõ ràng hơn trong thời gian tới.
.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





