Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/4/2026: Thị Trường Đi Ngang

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/4/2026: Thị Trường Đi Ngang
Ngày đăng: 11/04/2026 09:51 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 11/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận diễn biến ổn định là chủ đạo. Một vài dòng lúa có điều chỉnh nhẹ về giá, trong khi gạo nguyên liệu và thành phẩm duy trì mặt bằng quen thuộc. Dưới đây là bức tranh chi tiết, dễ hiểu về từng nhóm sản phẩm.

     

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/4/2026: Thị Trường Đi Ngang

    Có thể bạn quan tâm:

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 11/04

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

    Lúa Đài Thơm 8

    5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

    Lúa OM 5451

    5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

    Lúa OM 34

    5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

    Lúa OM 18

    5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Thị trường lúa tươi ngày 11/4 tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng giữa cung và cầu. Sau phiên tăng nhẹ trước đó, giá lúa không xuất hiện biến động mạnh mà chủ yếu đi ngang, cho thấy tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp thu mua. Nguồn cung từ vụ Đông Xuân vẫn còn, nhưng không quá dồi dào, giúp giá giữ được nền ổn định.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 11/04

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    12.000 - 13.000

    - 11.000 - 12.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Giá gạo trong nước tiếp tục xu hướng ổn định do nhu cầu tiêu thụ chưa có đột biến. Các doanh nghiệp xuất khẩu duy trì thu mua ở mức vừa phải, trong khi thị trường nội địa không có biến động lớn. Điều này khiến giá gạo giữ được sự cân bằng, ít xảy ra tình trạng tăng giảm bất ngờ.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 11/04

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 11/04

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 11/04

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 11/04

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 11/04

    Ngày 11/4/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì sự ổn định sau những biến động nhẹ trước đó. Giá lúa có dấu hiệu chững lại sau khi tăng, trong khi giá gạo và các sản phẩm liên quan giữ mức cân bằng.

    Diễn biến này phản ánh rõ trạng thái “nghe ngóng thị trường” của cả người bán lẫn người mua. Trong ngắn hạn, nhiều khả năng giá sẽ tiếp tục đi ngang, trừ khi xuất hiện yếu tố mới từ thị trường xuất khẩu hoặc nhu cầu nội địa tăng mạnh.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline