Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/4/2026: Thị Trường Đi Ngang

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/4/2026: Thị Trường Đi Ngang
Ngày đăng: 10/04/2026 11:23 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 10/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long duy trì trạng thái ổn định với biên độ dao động hẹp. Dù một số loại lúa có điều chỉnh tăng nhẹ, nhưng sức mua vẫn yếu, giao dịch chậm. Trong bối cảnh đó, thị trường xuất khẩu tiếp tục giữ lợi thế cạnh tranh nhưng tiềm ẩn nhiều biến động từ quốc tế.

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/4/2026: Thị Trường Đi Ngang

     

    Có thể bạn quan tâm:

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 10/04

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

    Lúa Đài Thơm 8

    5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

    Lúa OM 5451

    5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

    Lúa OM 34

    5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

    Lúa OM 18

    5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Trong phiên giao dịch ngày 10/4, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ít biến động, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người bán lẫn thương lái. Một số giống lúa phổ biến như IR 50404 ghi nhận mức tăng nhẹ, tuy nhiên không đủ để tạo ra xu hướng tăng rõ rệt.

    Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc nhu cầu thu mua chưa cải thiện, trong khi nông dân vẫn có xu hướng giữ giá cao, dẫn đến sự giằng co trong giao dịch. Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái “đứng giá”, thanh khoản thấp.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 10/04

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    12.000 - 13.000

    - 11.000 - 12.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Thị trường gạo trong nước tiếp tục duy trì sự ổn định, không ghi nhận biến động đáng kể ở cả phân khúc nguyên liệu lẫn thành phẩm. Điều này cho thấy nguồn cung đang tương đối cân bằng với nhu cầu tiêu thụ.

    Tuy nhiên, sức mua yếu tại nhiều địa phương đang là yếu tố kìm hãm đà tăng giá. Các doanh nghiệp và thương lái hiện ưu tiên chiến lược an toàn, hạn chế gom hàng số lượng lớn do lo ngại biến động từ thị trường xuất khẩu.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 10/04

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 10/04

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 10/04

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 10/04

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 10/04

    Thị trường lúa gạo ngày 10/4/2026 đang trong giai đoạn “tích lũy” với đặc điểm nổi bật là giá ổn định nhưng giao dịch chậm. Điều này phản ánh sự thận trọng của toàn chuỗi cung ứng – từ nông dân, thương lái đến doanh nghiệp xuất khẩu.

    Trong ngắn hạn, giá lúa gạo khó có khả năng tăng mạnh nếu sức mua không cải thiện. Tuy nhiên, về dài hạn, thị trường vẫn có tiềm năng nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định và vị thế cạnh tranh của gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế.

     Doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến toàn cầu, đặc biệt là chính sách thương mại và chi phí logistics, để đưa ra chiến lược phù hợp trong thời gian tới.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline