Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 09/04/2026: Lúa Tươi Bật Tăng Mạnh

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 09/04/2026: Lúa Tươi Bật Tăng Mạnh
Ngày đăng: 09/04/2026 09:19 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 09/6/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ rệt ở nhóm lúa tươi, đặc biệt là các giống chất lượng cao. Tuy nhiên, hoạt động mua bán vẫn chưa thực sự sôi động, trong khi giá gạo và xuất khẩu có xu hướng phân hóa, phản ánh bức tranh cung – cầu còn nhiều biến động.

     

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 09/04/2026: Lúa Tươi Bật Tăng Mạnh

    Có thể bạn quan tâm:

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 09/04

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

    Lúa Đài Thơm 8

    5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

    Lúa OM 5451

    5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

    Lúa OM 34

    5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

    Lúa OM 18

    5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Giá lúa tươi trong ngày 09/04 cho thấy xu hướng tăng trở lại sau giai đoạn chững giá trước đó. Động lực chính đến từ nhu cầu thu mua phục vụ xuất khẩu và sự ưu tiên dành cho các giống lúa chất lượng cao. Tuy vậy, mức tăng chưa đi kèm với sự bùng nổ về giao dịch, cho thấy thị trường vẫn đang trong giai đoạn “thăm dò” và chưa hoàn toàn ổn định.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 09/04

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    12.000 - 13.000

    - 11.000 - 12.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Trái ngược với lúa tươi, thị trường gạo trong nước duy trì trạng thái ổn định. Giá gạo nguyên liệu và thành phẩm không có biến động lớn, cho thấy nguồn cung vẫn đang cân đối với nhu cầu. Sự ổn định này phản ánh chiến lược giữ giá của doanh nghiệp trong bối cảnh xuất khẩu có biến động trái chiều.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 09/04

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 09/04

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 09/04

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 09/04

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 09/04

    Ngày 09/04/2026 đánh dấu một phiên giao dịch tích cực đối với thị trường lúa khi giá lúa tươi tăng mạnh, đặc biệt ở các giống chất lượng cao. Tuy nhiên, sự phục hồi này vẫn mang tính cục bộ khi thanh khoản thị trường chưa cải thiện rõ rệt.

    Trong khi đó, giá gạo trong nước giữ ổn định, còn thị trường xuất khẩu cho thấy sự phân hóa giữa các quốc gia. Điều này phản ánh bối cảnh thị trường lúa gạo toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều biến động, chịu ảnh hưởng từ cung – cầu và yếu tố địa chính trị.

    Tổng thể, thị trường đang bước vào giai đoạn phục hồi thận trọng, mở ra kỳ vọng tích cực nhưng vẫn cần thêm lực đẩy để tạo xu hướng tăng bền vững trong thời gian tới

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline