Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/4/2026: Thị Trường Chững Lại

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/4/2026: Thị Trường Chững Lại
Ngày đăng: 14/04/2026 09:04 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 14/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định nhưng thiếu sôi động. Dù giá không biến động mạnh, hoạt động mua bán diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân lẫn thương lái trong bối cảnh thị trường chưa có tín hiệu bứt phá.

     

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/4/2026: Thị Trường Chững Lại

    Có thể bạn quan tâm:

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 14/04

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

    Lúa Đài Thơm 8

    5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

    Lúa OM 5451

    5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

    Lúa OM 34

    5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

    Lúa OM 18

    5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Mặt bằng giá lúa hôm nay không có nhiều thay đổi so với các phiên trước, cho thấy thị trường đang trong giai đoạn “giữ nhịp”.

    Điểm đáng chú ý là dù giá không giảm, nhưng thanh khoản lại thấp. Người trồng lúa kỳ vọng mức giá cao hơn nên chưa vội bán ra, trong khi thương lái lại hạn chế thu mua do đầu ra tiêu thụ chưa thực sự thuận lợi. Điều này khiến thị trường rơi vào trạng thái giằng co, thiếu động lực tăng trưởng rõ rệt.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 14/04

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    12.000 - 13.000

    - 11.000 - 12.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Thị trường gạo có dấu hiệu điều chỉnh nhẹ ở nhóm nguyên liệu xuất khẩu, trong khi phân khúc tiêu dùng nội địa gần như đứng yên.

    Nguyên nhân chủ yếu đến từ áp lực thị trường quốc tế và chi phí vận chuyển chưa giảm, khiến doanh nghiệp hạn chế gom hàng. Tuy nhiên, nhu cầu tiêu dùng trong nước ổn định đã giúp giá bán lẻ không bị ảnh hưởng đáng kể.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 14/04

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 14/04

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 14/04

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 14/04

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 14/04

    Thị trường lúa gạo ngày 14/4/2026 cho thấy một bức tranh tương đối “lặng sóng”:

    Trong ngắn hạn, xu hướng chủ đạo vẫn là ổn định và thận trọng, khi các yếu tố hỗ trợ tăng giá chưa đủ mạnh để tạo đột biến trên thị trường.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline