Sự kiện xã Đông Hòa, tỉnh An Giang đón nhận chứng nhận quốc tế ASC cho vùng nuôi tôm - lúa rộng hơn 817,7ha được xem là dấu mốc quan trọng của mô hình sản xuất thuận thiên tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây là vùng nuôi tôm - lúa đầu tiên của An Giang đạt chứng nhận ASC và là một trong số ít mô hình tôm - lúa tại khu vực chạm tới tiêu chuẩn quốc tế khắt khe này.
Vùng nuôi có 254 hộ dân tham gia, được triển khai với sự phối hợp giữa UBND xã Đông Hòa, Công ty TNHH Xã hội tôm chứng nhận Minh Phú và các hợp tác xã tôm - lúa tại 5 ấp: Thạnh An, Thạnh Phú, Thạnh Hòa, Thạnh Phong và Thạnh Tây A. Sau hơn hai năm thực hiện, vùng nuôi đã được Tổ chức Control Union Việt Nam cấp chứng nhận ASC với thời hạn 3 năm và tiếp tục duy trì tiêu chuẩn qua đợt đánh giá giám sát đầu năm 2026.
ASC không chỉ là chứng nhận, mà là kỷ luật sản xuất
Để đạt chứng nhận ASC, người nuôi tôm không chỉ sản xuất theo kinh nghiệm cũ mà phải tuân thủ bộ tiêu chuẩn nghiêm ngặt về an toàn sinh học, môi trường và trách nhiệm xã hội. Người dân phải kiểm soát nguồn gốc con giống, hạn chế tối đa hóa chất, nói không với kháng sinh, ghi chép nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc và thực hiện đúng quy trình được hướng dẫn.
Điểm khó của mô hình nằm ở quản trị nhóm hộ. Với gần 818ha nhưng có tới 254 hộ tham gia, chỉ cần một hộ không tuân thủ quy trình, toàn bộ vùng chứng nhận có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, thành công của Đông Hòa không chỉ đến từ kỹ thuật nuôi tôm - lúa, mà còn từ việc thay đổi tập quán sản xuất tự do sang sản xuất theo chuẩn thị trường.
Sau khi tham gia mô hình, năng suất tôm tại Đông Hòa tăng từ mức 250 - 300kg/ha/vụ lên khoảng 350 - 450kg/ha/vụ. Nông dân còn được hỗ trợ 1 triệu đồng/ha/năm và toàn bộ chi phí duy trì chứng nhận quốc tế.
Đề án 1 triệu ha hỗ trợ nền tảng, nhưng chưa đủ cho ASC
Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp có vai trò quan trọng trong việc thay đổi phương thức sản xuất lúa theo hướng giảm giống, giảm phân, giảm phát thải và nâng chất lượng canh tác. Tuy nhiên, chứng nhận ASC cho vùng tôm - lúa là câu chuyện có yêu cầu rộng hơn.
Nếu Đề án 1 triệu ha chủ yếu tập trung vào phần cây lúa và chỉ số giảm phát thải, thì ASC đòi hỏi kiểm soát cả hệ sinh thái tôm - lúa, từ con giống, môi trường nước, bùn đáy, vật tư đầu vào, trách nhiệm xã hội đến truy xuất nguồn gốc. Vì vậy, đề án có thể là nền tảng hỗ trợ phần canh tác lúa, nhưng không thể thay thế toàn bộ hệ tiêu chí của chứng nhận ASC.
Nói cách khác, để tôm - lúa đạt chuẩn quốc tế, nông dân không chỉ cần sản xuất xanh mà còn phải sản xuất có kỷ luật, có ghi chép, có kiểm soát và có liên kết chuỗi.
Vai trò then chốt của doanh nghiệp và liên kết chuỗi
Thành công của Đông Hòa cho thấy vai trò rất lớn của doanh nghiệp đầu chuỗi. Người nông dân khó có thể tự gánh chi phí kiểm nghiệm mẫu nước, mẫu đất, đánh giá chứng nhận hoặc nâng cấp hệ thống ao lắng, ao xử lý nước thải. Những việc này cần sự tham gia của doanh nghiệp có năng lực tài chính, kỹ thuật và cam kết bao tiêu.
Trong mô hình Đông Hòa, sự đồng hành của Công ty TNHH Xã hội tôm chứng nhận Minh Phú là yếu tố quan trọng giúp kết nối nông dân, hợp tác xã và tiêu chuẩn thị trường. Đây cũng là lý do mô hình tôm - lúa muốn đi xa không thể chỉ dựa vào từng hộ dân riêng lẻ, mà cần liên kết chặt giữa chính quyền địa phương, doanh nghiệp và người nuôi.
Tỉnh An Giang định hướng tiếp tục mở rộng vùng nuôi tôm hữu cơ, tôm sinh thái đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASC, GlobalGAP; đồng thời đẩy mạnh liên kết từ sản xuất, chế biến đến tiêu thụ và xây dựng thương hiệu tôm An Giang theo hướng chất lượng, trách nhiệm và cạnh tranh cao.
Muốn nhân rộng cần hạ tầng, số hóa và lợi ích rõ ràng
Từ câu chuyện Đông Hòa, có thể thấy để mô hình tôm - lúa đạt chuẩn quốc tế trên diện rộng, cần tháo gỡ ba điểm quan trọng.
Trước hết là hạ tầng thủy lợi phải được tổ chức đồng bộ, bảo đảm tách biệt nguồn nước mặn phục vụ nuôi tôm và hệ thống xả rửa mặn cho sản xuất lúa. Khi môi trường nước được kiểm soát tốt, rủi ro lây nhiễm chéo giảm, hợp tác xã và nông dân mới có điều kiện duy trì chuẩn quốc tế lâu dài.
Thứ hai là số hóa quản trị nông hộ. Việc ghi nhật ký sản xuất bằng tay dễ sai sót và khó kiểm soát. Nếu ứng dụng công nghệ, định vị vùng nuôi và quét mã vật tư đầu vào được áp dụng rộng hơn, quá trình truy xuất nguồn gốc sẽ minh bạch hơn, giảm chi phí quản trị và đánh giá.
Cuối cùng là lợi ích kinh tế phải rõ ràng. Khi nông dân thấy việc tuân thủ tiêu chuẩn giúp tăng năng suất, có hỗ trợ chi phí, có đầu ra tốt và có cơ hội hưởng lợi từ các giá trị xanh như tín chỉ carbon, họ sẽ có động lực duy trì mô hình.
Chứng nhận ASC của vùng tôm - lúa Đông Hòa vì vậy không chỉ là một danh hiệu. Đây là minh chứng cho hướng đi mới của nông nghiệp ven biển: sản xuất thuận thiên nhưng phải gắn với tiêu chuẩn, liên kết chuỗi và quản trị hiện đại. Đề án 1 triệu ha có thể tạo nền tảng cho phần lúa phát thải thấp, nhưng để mô hình tôm - lúa vươn tầm quốc tế, cần thêm doanh nghiệp dẫn dắt, hợp tác xã mạnh, hạ tầng đồng bộ và kỷ luật sản xuất từ từng hộ dân.





