Sau hơn hai năm triển khai, Đề án phát triển bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 đã bước đầu cho thấy những tín hiệu tích cực. Nhiều địa phương đã mở rộng diện tích sản xuất, nông dân dần tiếp cận kỹ thuật canh tác mới, doanh nghiệp bắt đầu tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị, trong khi nhãn hiệu “Gạo Việt Nam xanh” đã có những lô hàng đầu tiên xuất khẩu với giá trị cao.
Tuy nhiên, để đề án thật sự đi vào chiều sâu và tạo chuyển biến bền vững, vẫn còn nhiều “nút thắt” cần được tháo gỡ. Đó không chỉ là câu chuyện kỹ thuật trên đồng ruộng, mà còn là bài toán tổ chức sản xuất, phê duyệt dự án liên kết, thị trường tiêu thụ, thương hiệu, tín chỉ carbon và cơ chế chia sẻ lợi ích cho người nông dân.
Kết quả tích cực nhưng chưa thể chủ quan
An Giang là một trong những địa phương giữ vai trò quan trọng trong sản xuất lúa của vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Với hơn 600.000ha đất canh tác lúa, sản lượng khoảng 8,7 triệu tấn, địa phương này được xem là một trong những trụ cột của ngành lúa gạo Việt Nam.
Năm 2025, An Giang đã triển khai hơn 150.000ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp. Đến nay, tỉnh đạt khoảng 50% kế hoạch của Đề án đến năm 2030. Trong đó, hơn 43.000ha đạt đủ 5 tiêu chí, hơn 108.000ha đạt 4 tiêu chí kỹ thuật của Đề án.
Những con số này cho thấy tiến độ triển khai khá nhanh. Tuy nhiên, tốc độ mở rộng diện tích mới chỉ là một phần của câu chuyện. Điều quan trọng hơn là làm sao biến diện tích lúa chất lượng cao, phát thải thấp thành sản phẩm có thị trường riêng, giá trị riêng và lợi ích rõ ràng cho nông dân.
Nếu chỉ dừng lại ở việc giảm chi phí sản xuất mà chưa tạo được giá bán cao hơn, chưa có đầu ra ổn định và chưa hình thành chuỗi giá trị khác biệt, đề án sẽ khó tạo sức hút lâu dài.
.png)
Nút thắt đầu tiên: Liên kết doanh nghiệp – nông dân chưa thông suốt
Một trong những vướng mắc lớn hiện nay nằm ở khâu tổ chức thực hiện, đặc biệt là việc vận hành chuỗi liên kết giữa doanh nghiệp với nông dân. Nhiều doanh nghiệp đã sẵn sàng tham gia, nhưng các dự án liên kết trồng lúa với nông dân vẫn chưa được địa phương phê duyệt kịp thời.
Theo phản ánh từ doanh nghiệp, khi dự án chưa được phê duyệt, doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân thiếu cơ sở pháp lý để đầu tư, ký kết liên kết và tiếp cận nguồn vốn tín dụng. Điều này khiến quá trình tổ chức sản xuất quy mô lớn bị chậm lại, trong khi người dân vẫn phải sản xuất theo phương thức nhỏ lẻ, bán lúa qua thương lái là chủ yếu.
Đây là nút thắt cần được tháo gỡ trước tiên. Muốn chấm dứt tình trạng sản xuất tự phát, manh mún, cần có các dự án liên kết được phê duyệt rõ ràng, có vùng nguyên liệu cụ thể, có doanh nghiệp đầu mối, có hợp tác xã tham gia và có cơ chế bao tiêu minh bạch.
Khi chuỗi liên kết được thiết lập chính thức, nông dân mới có cơ sở sản xuất theo chuẩn; doanh nghiệp mới yên tâm đầu tư kỹ thuật, giống, vật tư và chế biến; ngân hàng mới có căn cứ để cho vay; còn địa phương mới có công cụ quản lý và đánh giá hiệu quả đề án.
Nút thắt thứ hai: Có sản xuất xanh nhưng chưa có thị trường riêng
Một băn khoăn lớn khác đến từ thị trường tiêu thụ. Nếu diện tích lúa chất lượng cao, phát thải thấp được mở rộng nhanh, nhưng doanh nghiệp chưa có thị trường riêng, chưa có mức giá riêng cho sản phẩm này, giá trị gia tăng sẽ chưa được khai thác đúng mức.
Sản xuất theo quy trình phát thải thấp giúp giảm giống, giảm nước, giảm phân bón, giảm thuốc bảo vệ thực vật và giảm phát thải khí nhà kính. Tuy nhiên, nếu sau thu hoạch, lúa vẫn được bán như lúa thông thường, người nông dân sẽ khó thấy lợi ích vượt trội.
Trong trường hợp đó, đề án chỉ mới giúp giảm chi phí ở khâu sản xuất, nhưng chưa tạo ra giá trị khác biệt ở khâu thị trường. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp lo ngại việc mở rộng diện tích quá nhanh khi chưa xây dựng được hệ thống tiêu thụ tương ứng.
Muốn tháo gỡ nút thắt này, cần sớm hình thành thị trường riêng cho gạo chất lượng cao, phát thải thấp. Sản phẩm phải được nhận diện rõ, có chứng nhận, có dữ liệu sản xuất, có truy xuất nguồn gốc và có phân khúc khách hàng phù hợp. Khi đó, hạt gạo xanh mới có thể bán với giá cao hơn, thay vì hòa lẫn vào dòng gạo thông thường.
“Gạo Việt Nam xanh” mở ra hướng đi mới
Việc Chính phủ giao Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam xây dựng nhãn hiệu chứng nhận “Gạo Việt Nam xanh” là bước đi quan trọng để giải quyết bài toán thương hiệu và giá trị.
Đến đầu năm 2026, đã có hơn 10 doanh nghiệp lớn được cấp phép sử dụng nhãn hiệu này cho gần 20.000 tấn gạo xuất khẩu. Đáng chú ý, những lô hàng “Gạo Việt Nam xanh” đầu tiên xuất sang Nhật Bản đạt mức giá khoảng 820 USD/tấn, cao gấp đôi so với gạo trắng thông thường và ngang hàng với các dòng gạo cao cấp nhất của Thái Lan.
.png)
Đây là tín hiệu rất tích cực. Nó cho thấy nếu sản phẩm có chứng nhận, có thương hiệu và đáp ứng yêu cầu của thị trường khó tính, gạo Việt hoàn toàn có thể thoát khỏi cuộc cạnh tranh giá thấp.
Tuy nhiên, để nhãn hiệu “Gạo Việt Nam xanh” không chỉ dừng ở một số lô hàng tiêu biểu, cần mở rộng hệ thống đánh giá, chứng nhận và kiểm soát chất lượng. Quan trọng hơn, phần giá trị tăng thêm từ sản phẩm xanh phải được chia sẻ hợp lý với nông dân. Nếu nông dân không được hưởng lợi rõ ràng, họ sẽ khó duy trì động lực chuyển đổi.
Nút thắt thứ ba: MRV và tín chỉ carbon vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm
Một điểm then chốt của sản xuất lúa phát thải thấp là đo lường được lượng phát thải giảm. Đây là cơ sở để tham gia thị trường carbon và tạo thêm nguồn thu cho người sản xuất.
Theo định hướng hiện nay, việc thiết lập hệ thống đo lường - báo cáo - thẩm định, gọi là MRV, là bước đi quan trọng để lượng hóa kết quả giảm phát thải khí nhà kính trong canh tác lúa. Nếu MRV vận hành hiệu quả, nỗ lực giảm giống, giảm nước, giảm phân bón và thay đổi phương thức canh tác của nông dân có thể được chuyển hóa thành giá trị kinh tế thông qua tín chỉ carbon.
Tuy nhiên, hệ thống MRV hiện vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Trong khi đó, thị trường carbon tự nguyện toàn cầu đang có nhiều tiêu chuẩn và cơ chế xác nhận khác nhau. Việc chuyển kết quả MRV thành dòng tiền thực tế chưa thể diễn ra ngay, bởi còn phải xác định rõ phương pháp đo đếm, đơn vị xác nhận, cơ chế giao dịch và cách phân phối nguồn lợi.
Đây là nút thắt phức tạp nhưng không thể né tránh. Nếu tín chỉ carbon được thương mại hóa minh bạch, nông dân có thể có thêm nguồn thu từ chính việc canh tác giảm phát thải. Ngược lại, nếu chỉ yêu cầu nông dân thay đổi cách làm mà chưa có lợi ích tài chính cụ thể, quá trình chuyển đổi sẽ khó bền vững.
Cần cơ chế chia sẻ lợi ích carbon rõ ràng
Một vấn đề quan trọng trong câu chuyện carbon là ai sẽ được hưởng lợi từ lượng phát thải giảm. Trong chuỗi sản xuất lúa, người nông dân là người trực tiếp thực hiện các biện pháp giảm phát thải trên đồng ruộng. Doanh nghiệp tham gia tổ chức vùng nguyên liệu, đầu tư chế biến và thương mại hóa sản phẩm. Nhà nước hỗ trợ chính sách, hạ tầng và hệ thống đo lường. Các tổ chức khoa học đóng vai trò thiết kế, kiểm chứng và hướng dẫn kỹ thuật.
Vì vậy, khi có nguồn thu từ tín chỉ carbon, cần có cơ chế phân phối minh bạch giữa các bên. Nếu không xác định rõ từ đầu, dòng tiền carbon có thể trở thành một điểm nghẽn mới, thậm chí làm giảm niềm tin của nông dân vào mô hình.
Hiện nay, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang đầu tư xây dựng hệ thống MRV tự động. Đây được xem là hạ tầng kỹ thuật để “vốn hóa” nỗ lực giảm phát thải của nông dân thành tiền mặt một cách minh bạch. Bên cạnh đó, Quỹ TCAF của Ngân hàng Thế giới đã cam kết gói tài chính khoảng 33 - 40 triệu USD để mua lại lượng giảm phát thải.
Đây là cơ hội lớn, nhưng cơ hội chỉ trở thành kết quả nếu cơ chế vận hành được thiết kế rõ ràng, dễ áp dụng và bảo đảm người nông dân có phần lợi ích xứng đáng.
Nút thắt thứ tư: Hạ tầng thủy lợi và kỹ thuật canh tác
Hạ tầng thủy lợi được xem là yếu tố căn bản để thực hiện hiệu quả các biện pháp canh tác giảm phát thải. Trong sản xuất lúa, muốn giảm phát thải methane, một trong những kỹ thuật quan trọng là quản lý nước hợp lý, đặc biệt là tưới ngập - khô xen kẽ.
Tuy nhiên, kỹ thuật này chỉ có thể triển khai tốt nếu hệ thống thủy lợi, kênh mương, cống điều tiết và khả năng chủ động nguồn nước được bảo đảm. Nếu nông dân không thể chủ động rút nước hoặc đưa nước vào ruộng đúng thời điểm, việc áp dụng quy trình giảm phát thải sẽ khó đạt hiệu quả.
Điều này cho thấy chuyển đổi xanh trong ngành lúa gạo không chỉ là chuyện hướng dẫn nông dân giảm giống, giảm nước hay ghi nhật ký điện tử. Đó còn là câu chuyện đầu tư hạ tầng, tổ chức đồng ruộng, điều phối thủy lợi và ứng dụng công nghệ trong quản lý sản xuất.
Nếu hạ tầng không đi trước, các quy trình kỹ thuật rất dễ bị triển khai hình thức hoặc không đồng đều giữa các vùng.
Nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt
Người nông dân có thể học cách giảm giống, giảm nước, ghi nhật ký điện tử và tính phát thải trên ruộng lúa. Doanh nghiệp có thể đầu tư chế biến, xây dựng thương hiệu và phát triển thị trường. Nhà khoa học có thể cung cấp quy trình kỹ thuật, phương pháp đo đếm và giải pháp công nghệ.
Nhưng để tất cả những yếu tố đó vận hành thành một hệ thống, Nhà nước phải đóng vai trò kiến tạo và dẫn dắt bằng cơ chế đặc thù.
Trước hết, cần đẩy nhanh phê duyệt các dự án liên kết doanh nghiệp - hợp tác xã - nông dân để tạo cơ sở pháp lý cho đầu tư và tín dụng. Thứ hai, cần hoàn thiện tiêu chuẩn, quy trình chứng nhận và hệ thống nhận diện cho gạo xanh. Thứ ba, cần sớm vận hành hệ thống MRV đáng tin cậy, chi phí hợp lý và có khả năng mở rộng. Thứ tư, cần thiết kế cơ chế chia sẻ lợi ích từ tín chỉ carbon minh bạch. Cuối cùng, cần đầu tư hạ tầng thủy lợi, logistics và số hóa dữ liệu sản xuất.
Khi các chính sách này được triển khai đồng bộ, đề án mới có thể chuyển từ giai đoạn thí điểm sang giai đoạn phát triển thực chất trên diện rộng.
Tháo gỡ từ đâu?
Nhìn tổng thể, những “nút thắt” của Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp không nằm ở mục tiêu, mà nằm ở khâu thực thi. Tầm nhìn đã rõ, kết quả bước đầu đã có, thị trường cũng đã bắt đầu ghi nhận giá trị của gạo xanh. Vấn đề còn lại là tổ chức lại chuỗi sản xuất và thương mại theo cách chặt chẽ hơn.
Điểm cần tháo gỡ đầu tiên là phê duyệt và vận hành các dự án liên kết. Nếu không có liên kết chính thức, doanh nghiệp không thể đầu tư lớn, ngân hàng không thể cho vay thuận lợi, hợp tác xã khó tổ chức sản xuất và nông dân vẫn tiếp tục bán lúa qua thương lái.
Điểm thứ hai là xây dựng thị trường riêng cho gạo phát thải thấp. Sản phẩm xanh phải được định danh, chứng nhận và bán với giá trị khác biệt. Nếu không, nông dân sẽ không có động lực thay đổi lâu dài.
Điểm thứ ba là hoàn thiện MRV và thị trường carbon. Khi giảm phát thải được đo lường, xác nhận và trả tiền minh bạch, người nông dân sẽ thấy rõ lợi ích từ sản xuất xanh.
Điểm thứ tư là hạ tầng thủy lợi và kỹ thuật. Muốn giảm phát thải thật, phải có điều kiện vật chất để nông dân thực hiện đúng quy trình.
Sau hơn hai năm triển khai, đề án đã chứng minh rằng lúa gạo Việt Nam có thể đi theo hướng xanh hơn, chất lượng hơn và có giá trị cao hơn. Nhưng để đi đến thành công bền vững, cần tháo gỡ đồng thời các điểm nghẽn về pháp lý, thị trường, tín dụng, hạ tầng và phân phối lợi ích.
Chỉ khi chuỗi liên kết được vận hành thông suốt, gạo xanh có thị trường riêng, tín chỉ carbon trở thành nguồn thu thực tế và người nông dân được hưởng lợi xứng đáng, Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao mới thật sự trở thành động lực chuyển đổi lớn cho Đồng bằng sông Cửu Long.
Nguồn: Báo Điện Tử Quân Đội Nhân Dân





