Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 9/3/2026: Thị Trường Đi Ngang Đầu Tuần

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 9/3/2026: Thị Trường Đi Ngang Đầu Tuần
Ngày đăng: 09/03/2026 10:20 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 9/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu không có biến động lớn so với cuối tuần trước. Trong khi đó, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam vẫn duy trì nhịp độ ổn định, dù giá xuất khẩu bình quân trong hai tháng đầu năm có xu hướng giảm so với cùng kỳ năm trước.

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 9/3/2026: Thị Trường Đi Ngang Đầu Tuần

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 9/3

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.500 - 5.500

    Lúa Đài Thơm 8

    6.100 - 6.200 - 6.100 - 6.200

    Lúa OM 5451

    5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

    Lúa OM 34

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa OM 18

    6.000 - 6.100 - 6.000 - 6.100

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Trong sáng ngày 9/3/2026, thị trường lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ trạng thái ổn định. Giá các giống lúa chủ lực vẫn duy trì ở mức tương đương những ngày gần đây, phản ánh sự cân bằng tạm thời giữa cung và cầu trên thị trường. Hoạt động thu mua từ thương lái diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu tập trung vào những ruộng lúa đã gần đến thời điểm thu hoạch. Nguồn cung lúa tươi đưa ra thị trường không quá dồi dào, trong khi nhu cầu thu mua vẫn duy trì ở mức ổn định, giúp mặt bằng giá lúa ít có biến động lớn.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 9/3

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 12.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Giá gạo tại thị trường nội địa trong ngày 9/3 tiếp tục duy trì ổn định. Các dòng gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu gần như không thay đổi so với những phiên giao dịch gần đây. Thị trường gạo hiện đang trong giai đoạn giao dịch chậm do lượng hàng về kho không nhiều, trong khi các đơn vị thu mua vẫn thận trọng trong việc lựa chọn nguồn hàng đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Điều này khiến mặt bằng giá gạo vẫn duy trì trạng thái cân bằng.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 9/3

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 9/3

    Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 9/3

    Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:

    Phụ phẩm gạo hiện vẫn có nhu cầu tiêu thụ ổn định từ ngành chăn nuôi, góp phần giữ giá ở mức tương đối tốt.

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 9/3

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

    Thị trường nếp trong ngày 9/3 không ghi nhận sự thay đổi đáng kể về giá. Hoạt động mua bán nếp diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa và chế biến thực phẩm. Nguồn cung nếp trên thị trường không quá dồi dào nhưng vẫn đáp ứng đủ nhu cầu hiện tại, giúp giá nếp duy trì sự ổn định.

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 9/3

    Theo dữ liệu từ thị trường xuất khẩu:

    Trong tháng 2/2026, Việt Nam xuất khẩu khoảng 640.000 tấn gạo, đạt kim ngạch gần 289 triệu USD.

    Tính chung 2 tháng đầu năm 2026, tổng lượng gạo xuất khẩu đạt 1,3 triệu tấn, tương đương 599,3 triệu USD.

    Giá xuất khẩu gạo bình quân trong giai đoạn này đạt khoảng 464,1 USD/tấn, thấp hơn 15,4% so với cùng kỳ năm trước.

    Các thị trường nhập khẩu gạo lớn của Việt Nam:

    Thị trường lúa gạo trong ngày 9/3 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định khi bước sang tuần giao dịch mới. Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long gần như không thay đổi, trong khi thị trường gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ vẫn giữ mặt bằng giá cũ. Ở phân khúc xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam vẫn duy trì ổn định trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, số liệu thống kê cho thấy giá xuất khẩu bình quân trong hai tháng đầu năm có xu hướng giảm so với cùng kỳ năm trước. Trong thời gian tới, diễn biến thị trường lúa gạo nhiều khả năng sẽ phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân, nguồn cung thực tế từ các vùng sản xuất và nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn như Philippines và Trung Quốc. Nếu nguồn cung không tăng đột biến, mặt bằng giá trong nước được dự báo vẫn sẽ giữ ổn định trong ngắn hạn.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline