Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 5/3/2026: Lúa Tươi Điều Chỉnh Giảm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 5/3/2026: Lúa Tươi Điều Chỉnh Giảm
Ngày đăng: 05/03/2026 01:47 PM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 5/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận sự phân hóa rõ nét: trong khi giá lúa tươi giảm nhẹ ở một số chủng loại thì mặt bằng giá gạo nội địa và xuất khẩu vẫn duy trì tương đối ổn định. Diễn biến này phản ánh áp lực nguồn cung ngắn hạn từ vụ thu hoạch, song thị trường tiêu thụ chưa xuất hiện biến động lớn.

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 5/3/2026: Lúa Tươi Điều Chỉnh Giảm

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 5/3

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.500 - 5.500

    Lúa Đài Thơm 8

    6.100 - 6.200 - 100 6.200 - 6.300

    Lúa OM 5451

    5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

    Lúa OM 34

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa OM 18

    6.000 - 6.100 - 100 6.100 - 6.200

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 100 6.100 - 6.300

    Trong phiên giao dịch ngày 5/3, giá lúa tươi có xu hướng điều chỉnh giảm nhẹ ở một số giống chủ lực. Mức giảm phổ biến 100 đồng/kg cho thấy áp lực nguồn cung đang tăng lên khi bước vào giai đoạn thu hoạch rộ tại nhiều địa phương.

    Tuy nhiên, mức giảm không sâu và chưa lan rộng toàn thị trường. Điều này cho thấy sức mua vẫn tồn tại, song thương lái đang thận trọng hơn trong khâu thu gom, đặc biệt với các lô hàng chưa đến thời điểm thu hoạch tối ưu.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 5/3

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 12.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Trái ngược với diễn biến giảm của lúa tươi, giá gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm trong nước gần như không thay đổi. Sự ổn định này cho thấy các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đang duy trì kế hoạch thu mua theo tiến độ hợp đồng sẵn có.

    Nguồn cung gạo ra thị trường không quá dồi dào, giúp giá không chịu áp lực giảm sâu dù thị trường lúa đang điều chỉnh.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 5/3

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 5/3

    Thị trường bán lẻ:

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 5/3

    Dù thị trường lúa có biến động nhẹ, phụ phẩm vẫn giữ giá tương đối ổn định:

    Nhu cầu từ ngành chăn nuôi tiếp tục là yếu tố giúp giá cám duy trì ở mức cao.

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 5/3

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

    Thị trường nếp trong ngày 5/3 không ghi nhận thay đổi đáng kể. Giá nếp tại nhiều địa phương giữ ở mức ổn định do nguồn cung và nhu cầu tương đối cân bằng. Giao dịch diễn ra ở quy mô vừa phải, chưa có dấu hiệu tăng cầu mạnh từ thị trường chế biến.

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 5/3

    Theo cập nhật mới nhất:

    So với các nước trong khu vực:

    Việc giảm nhẹ giá xuất khẩu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang linh hoạt điều chỉnh để duy trì tính cạnh tranh trong bối cảnh nguồn cung toàn cầu khá dồi dào.

    Thị trường ngày 5/3 phản ánh sự phân hóa giữa hai phân khúc chính. Lúa tươi chịu áp lực giảm nhẹ do nguồn cung tăng theo tiến độ thu hoạch, trong khi gạo nội địa và phụ phẩm vẫn giữ giá ổn định nhờ nhu cầu tiêu thụ không suy giảm.

    Ở mảng xuất khẩu, mức điều chỉnh nhỏ cho thấy cạnh tranh khu vực đang gia tăng, buộc doanh nghiệp phải điều tiết giá linh hoạt. Trong ngắn hạn, xu hướng giá sẽ tiếp tục phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch, sức mua thực tế và động thái từ các thị trường nhập khẩu lớn.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline