Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 26/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái đi ngang trên diện rộng. Hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng, lượng giao dịch thấp, trong khi mặt bằng giá lúa và gạo các loại vẫn được giữ ổn định. Đây được xem là giai đoạn “nghỉ nhịp” của thị trường trước khi bước vào thời điểm sôi động hơn trong những ngày tới.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 26/1
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 - 5.600 | - | 5.500 - 5.600 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.300 - 6.500 | - | 6.300 - 6.500 |
|
Lúa OM 5451 |
5.600 - 5.800 | - | 5.600 - 5.800 |
|
Lúa OM 34 |
5.400 - 5.500 | - | 5.400 - 5.500 |
|
Lúa OM 18 |
6.300 - 6.500 | - | 6.300 - 6.500 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa trong ngày 26/1 tiếp tục duy trì mức ổn định so với đầu tuần. Thị trường chưa xuất hiện yếu tố mới đủ mạnh để tạo đột biến về giá, khi cả nguồn cung và nhu cầu đều đang ở mức trung bình. Nông dân chủ yếu bán cầm chừng, trong khi thương lái giữ tâm lý thận trọng, khiến giá lúa tươi các loại gần như không thay đổi.
Diễn biến địa phương:
-
An Giang: Lúa Đông Xuân chào bán rải rác, giao dịch ít
-
Cần Thơ: Thị trường trầm, mua bán nhỏ lẻ
-
Đồng Tháp: Lượng lúa về ít, giá giữ nguyên
-
Vĩnh Long: Giao dịch chậm, chưa có lực mua lớn
-
Cà Mau: Lúa bán lai rai, giá ổn định
-
Tây Ninh: Nguồn cung thấp, mua bán không sôi động
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.300 – 6.500
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.300 – 6.500
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.600 – 5.800
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.400 – 5.500
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 26/1
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong ngày 26/1 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, phản ánh sức mua yếu và tâm lý chờ đợi của doanh nghiệp. Các kho lớn chưa đẩy mạnh thu mua, trong khi lượng gạo đưa ra thị trường không nhiều. Dù giao dịch chậm, giá gạo vẫn giữ được nền vững, cho thấy sự cân bằng tương đối giữa cung và cầu.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
An Giang: Gạo về kho ít, giao dịch hạn chế
-
Đồng Tháp: Mua bán nhỏ giọt, giá không biến động
-
Các tỉnh ĐBSCL khác: Thị trường yên ắng, giá gạo đi ngang
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 26/1
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 7.650 – 7.750 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg
-
Gạo OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg
-
Gạo Đài Thơm 8: 8.650 – 8.800 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg
-
Gạo OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 26/1
Thị trường bán lẻ:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 26/1
-
Tấm IR 504: 7.850 – 8.000 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.000 – 11.000 đồng/kg
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 26/1
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (kh) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Trong ngày 26/1, thị trường nếp không ghi nhận biến động mới. Giao dịch diễn ra chậm, chủ yếu phục vụ nhu cầu truyền thống. Giá nếp duy trì trạng thái đi ngang, cho thấy thị trường đang ở thế cân bằng, chưa chịu tác động từ các yếu tố ngắn hạn.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 26/1
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục ổn định:
-
Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn
Mặt bằng giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế, bất chấp giao dịch trong nước đang chậm lại.
Thị trường lúa gạo ngày 26/1/2026 ghi nhận xu hướng đi ngang trên hầu hết các phân khúc. Giao dịch ít, giá ổn định, phản ánh tâm lý thận trọng của cả người bán lẫn người mua. Trong bối cảnh đó, xuất khẩu tiếp tục đóng vai trò là điểm tựa quan trọng cho thị trường, giúp mặt bằng giá lúa gạo trong nước duy trì sự ổn định trước những biến động ngắn hạn.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Kinh Tế Và Đô Thị





