Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 19/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận diễn biến đáng chú ý khi giá lúa tươi đồng loạt đi xuống. Trong khi đó, giá gạo trong nước và xuất khẩu vẫn giữ mức ổn định, phản ánh sự chững lại của giao dịch và tâm lý thận trọng từ cả thương lái lẫn doanh nghiệp.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 19/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.200 – 5.300 | - 200 | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.600 – 5.800 | - 300 | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - 400 | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - 200 | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - 300 | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa ngày 19/3 có sự điều chỉnh giảm trên diện rộng, đánh dấu bước chuyển từ trạng thái ổn định sang xu hướng suy yếu ngắn hạn. Nguyên nhân chủ yếu đến từ nguồn cung tăng mạnh khi vào cao điểm thu hoạch, trong khi lực mua lại giảm đáng kể do thương lái tạm thời “án binh bất động” chờ tín hiệu thị trường rõ ràng hơn. Điều này khiến giá lúa không chỉ giảm mà còn tạo tâm lý dè chừng trong giao dịch, đặc biệt ở các giống lúa chủ lực như OM 18, Đài Thơm 8 và OM 5451.
Diễn biến địa phương:
-
An Giang: Giao dịch lúa Đông Xuân chậm rõ rệt, lượng mua thấp, giá giảm theo xu hướng chung
-
Đồng Tháp: Nguồn cung dồi dào, nông dân chào bán nhiều, thị trường kém sôi động
-
Cần Thơ: Giao dịch yếu, thương lái hạn chế thu mua
-
Cà Mau – Vĩnh Long – Tây Ninh: Thị trường trầm lắng, giá lúa có xu hướng giảm nhẹ
-
Lúa OM 18 (tươi): 5.600 – 5.800 đồng/kg (giảm 300 đồng/kg)
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.600 – 5.800 đồng/kg (giảm 300 đồng/kg)
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.200 – 5.300 đồng/kg (giảm 200 đồng/kg)
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg (giảm 400 đồng/kg)
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg (giảm 200 đồng/kg)
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 19/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Trái ngược với lúa, giá gạo ngày 19/3 vẫn duy trì trạng thái ổn định. Điều này cho thấy thị trường chế biến và xuất khẩu chưa chịu tác động ngay từ biến động nguồn nguyên liệu. Tuy nhiên, nếu giá lúa tiếp tục giảm sâu, khả năng giá gạo sẽ điều chỉnh trong các phiên tới là hoàn toàn có thể xảy ra.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Các kho và nhà máy duy trì thu mua chọn lọc, ưu tiên gạo chất lượng cao
-
Giao dịch gạo không sôi động, chủ yếu theo đơn hàng sẵn có
-
Thị trường chợ lẻ ổn định, không có biến động giá
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 19/3
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.800 – 7.900 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.450 – 8.550 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 19/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 19/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Tấm, cám, trấu: ổn định, chưa ghi nhận biến động đáng kể. Nguồn cung phụ phẩm dồi dào do hoạt động xay xát tăng
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 19/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Giá nếp không ghi nhận biến động lớn. Giao dịch ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ thị trường nội địa. Xu hướng chung: ổn định, ít biến động theo lúa
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 19/3
Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang ở các mức sau:
-
Gạo 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 363 – 367 USD/tấn
Trên thị trường Ấn Độ:
-
Gạo 5% tấm: 351 – 355 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 304 – 308 USD/tấn
Xu hướng chung: Giá gạo thế giới chịu áp lực giảm do nguồn cung dồi dào và nhu cầu mua mới chậm lại.
Thị trường lúa gạo ngày 19/3 thể hiện sự phân hóa rõ rệt:
-
Lúa: giảm giá trên diện rộng do cung vượt cầu ngắn hạn
-
Gạo nội địa: giữ giá, chưa chịu tác động tức thời
-
Xuất khẩu: ổn định nhưng chịu áp lực giảm từ thị trường quốc tế
Trong ngắn hạn, thị trường có thể tiếp tục trạng thái trầm lắng. Người trồng lúa và doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến cung cầu, đặc biệt là động thái thu mua và tín hiệu từ thị trường xuất khẩu để có chiến lược phù hợp.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





