Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 14/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì xu hướng ổn định. Giá nhiều loại lúa tươi, đặc biệt là các giống lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18, vẫn giữ mức khá tốt khi nông dân chủ động neo giá bán. Trong khi đó, thị trường gạo trong nước không có nhiều biến động, còn giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trên thị trường quốc tế duy trì trạng thái đi ngang.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 14/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 | - | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.800 - 6.000 | - | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.200 - 5.400 | - | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.100 | - | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 14/3/2026, thị trường lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì sự ổn định về giá. Các giống lúa phổ biến vẫn giữ mức giá tương đương những ngày trước đó, cho thấy cung – cầu trên thị trường đang tương đối cân bằng. Đáng chú ý, một số loại lúa thơm và lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 vẫn giữ giá ở mức tốt khi nhiều nông dân lựa chọn neo giá chờ mức thu mua cao hơn. Trong bối cảnh đó, hoạt động thu mua của thương lái và doanh nghiệp diễn ra khá thận trọng, khiến giao dịch trên thị trường chưa thực sự sôi động. Nhìn chung, giá lúa tươi hiện đang duy trì xu hướng đi ngang nhưng ở mức khá cao đối với một số giống lúa chất lượng cao, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu phục vụ xuất khẩu vẫn tồn tại.
Diễn biến địa phương:
-
Tây Ninh: Lượng giao dịch đối với lúa Đài Thơm 8 và OM18 nhiều hơn so với các giống khác, tuy nhiên nông dân giữ giá khá cao nên việc chốt giao dịch chưa nhiều.
-
An Giang: Thị trường giao dịch chậm, thương lái thu mua cầm chừng, giá lúa tươi ít thay đổi.
-
Cần Thơ: Hoạt động mua bán diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu tập trung vào các ruộng lúa gần ngày thu hoạch.
-
Đồng Tháp: Giao dịch chưa sôi động, giá lúa giữ ổn định.
-
Cà Mau – Vĩnh Long: Thị trường khá trầm lắng, lượng giao dịch không cao.
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 14/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong nước hôm nay không ghi nhận biến động đáng kể. Giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn giữ mức ổn định so với các phiên giao dịch trước đó. Các doanh nghiệp chế biến gạo hiện duy trì hoạt động thu mua ở mức vừa phải để đáp ứng nhu cầu đơn hàng hiện có. Trong khi đó, thị trường tiêu thụ trong nước vẫn giữ nhịp ổn định khi nguồn cung gạo dồi dào, giúp giá bán lẻ duy trì mức quen thuộc.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Các nhà máy và kho lúa tiếp tục thu mua gạo nguyên liệu với khối lượng vừa phải.
-
Nguồn cung gạo trên thị trường nội địa ổn định nên giá bán không có biến động lớn.
-
Giao dịch tại các chợ truyền thống và cửa hàng gạo diễn ra bình thường.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 14/3
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.550 – 8.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 14/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 14/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Các phụ phẩm từ quá trình xay xát gạo như tấm gạo, cám gạo và trấu vẫn duy trì mức giá ổn định. Thị trường tiêu thụ các sản phẩm này chủ yếu đến từ ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc, do đó mức giá không có biến động đáng kể.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 14/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Thị trường nếp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 14/3/2026 tiếp tục duy trì sự ổn định. Hoạt động giao dịch diễn ra ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa và chế biến thực phẩm truyền thống. Nguồn cung nếp khá ổn định nên giá cả không có sự thay đổi đáng kể so với những ngày trước.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 14/3
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện duy trì ở mức cạnh tranh trên thị trường quốc tế:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
So sánh với các quốc gia xuất khẩu lớn khác:
-
Thái Lan: gạo trắng 5% tấm khoảng 381 – 385 USD/tấn
-
Ấn Độ: gạo trắng 5% tấm khoảng 351 – 355 USD/tấn
-
Pakistan: gạo trắng 5% tấm khoảng 362 – 366 USD/tấn
Mức giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn duy trì khả năng cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong ngày 14/3/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và ít biến động. Giá lúa tươi tại nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ mức ổn định, trong đó các giống lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 tiếp tục duy trì mức giá tốt nhờ nhu cầu thu mua ổn định. Ở phân khúc gạo, cả gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ đều không có sự thay đổi đáng kể. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn giữ mức ổn định trên thị trường quốc tế và tiếp tục duy trì lợi thế cạnh tranh so với nhiều quốc gia xuất khẩu lớn. Trong thời gian tới, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ tiếp tục diễn biến ổn định, với những thay đổi nhỏ phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu và tiến độ thu hoạch lúa vụ Đông Xuân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





