Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 13/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận diễn biến ổn định. Giá lúa tươi tại nhiều địa phương không có sự thay đổi đáng kể, trong khi thị trường gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ vẫn giữ mức giá quen thuộc. Trên thị trường quốc tế, gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì mức giá tương đối tốt, phản ánh nhu cầu tiêu thụ ổn định từ các thị trường nhập khẩu lớn.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 14/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 | - | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.800 - 6.000 | - | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.200 - 5.400 | - | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.100 | - | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 13/3/2026, thị trường lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung duy trì trạng thái ổn định. Giá các giống lúa phổ biến không có biến động lớn so với những ngày trước đó, cho thấy thị trường đang trong giai đoạn cân bằng giữa nguồn cung và nhu cầu thu mua. Hiện nay, nhiều địa phương vẫn đang bước vào giai đoạn thu hoạch vụ Đông Xuân, tuy nhiên hoạt động thu mua của thương lái và doanh nghiệp chưa thật sự sôi động. Phần lớn giao dịch tập trung vào các ruộng lúa gần ngày thu hoạch hoặc đã được đặt cọc trước đó. Việc giá lúa giữ ổn định trong thời gian gần đây cho thấy thị trường đang có xu hướng đi ngang, trong khi các doanh nghiệp xuất khẩu vẫn theo dõi sát diễn biến của thị trường quốc tế để điều chỉnh kế hoạch thu mua nguyên liệu.
Diễn biến địa phương:
-
An Giang: Hoạt động thu mua lúa diễn ra chậm, thương lái bắt đầu quay lại hỏi mua nhưng lượng giao dịch thành công chưa nhiều.
-
Đồng Tháp: Một số doanh nghiệp và thương lái bắt đầu tìm nguồn lúa trở lại, tuy nhiên giá cả vẫn giữ ổn định.
-
Cần Thơ: Giao dịch lúa đầu vụ còn khá ít, thị trường chưa có nhiều biến động.
-
Cà Mau: Hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng, giá lúa tươi duy trì ổn định.
-
Vĩnh Long – Tây Ninh: Thị trường tương đối trầm lắng, lượng giao dịch không cao.
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 13/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong nước hôm nay tiếp tục duy trì sự ổn định. Giá gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu nhìn chung ít thay đổi, trong khi một số loại gạo thơm vẫn giữ mức giá cao nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định. Ở phân khúc bán lẻ, các cửa hàng gạo và chợ dân sinh vẫn giữ nguyên mức giá quen thuộc của nhiều loại gạo phổ biến. Điều này cho thấy nguồn cung gạo trong nước vẫn dồi dào và chưa có yếu tố gây biến động lớn.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Hoạt động thu mua gạo nguyên liệu tại các nhà máy và kho chứa diễn ra ổn định.
-
Một số doanh nghiệp tập trung thu mua gạo chất lượng cao để phục vụ đơn hàng xuất khẩu.
-
Thị trường bán lẻ duy trì nguồn cung tốt, giá cả ổn định.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 13/3
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.550 – 8.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 13/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 13/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Các sản phẩm phụ từ quá trình chế biến gạo như cám gạo, tấm gạo và trấu hiện vẫn giữ mức giá ổn định. Nguồn cung tương đối ổn định trong khi nhu cầu từ ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc vẫn duy trì đều đặn.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 13/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Giá nếp tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 13/3/2026 không có sự thay đổi đáng kể. Hoạt động mua bán diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu phục vụ nhu cầu chế biến thực phẩm truyền thống và tiêu thụ nội địa. Nguồn cung nếp hiện khá ổn định nên giá cả duy trì ở mức cân bằng, chưa xuất hiện xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 13/3
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện duy trì ở mức cạnh tranh trên thị trường quốc tế:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện duy trì ở mức cạnh tranh trên thị trường quốc tế:
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong ngày 13/3/2026 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định và ít biến động. Giá lúa tươi tại nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ mức quen thuộc, trong khi giao dịch mua bán diễn ra với nhịp độ vừa phải. Ở phân khúc gạo nguyên liệu, giá cả duy trì ổn định nhờ nhu cầu thu mua ổn định từ các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu. Trong khi đó, thị trường bán lẻ vẫn giữ mức giá cũ do nguồn cung dồi dào. Trên thị trường quốc tế, gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì mức giá cạnh tranh, đặc biệt là các dòng gạo thơm. Trong thời gian tới, thị trường lúa gạo được dự báo sẽ tiếp tục ổn định, với những biến động nhỏ phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu và tiến độ thu hoạch vụ Đông Xuân tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





