Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/1/2026: Thị Trường Đi Ngang

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/1/2026: Thị Trường Đi Ngang
Ngày đăng: 10/01/2026 09:35 AM
Mục lục

    Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 10/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định khi nguồn lúa Đông Xuân bắt đầu được chào bán nhiều hơn, tuy nhiên hoạt động mua bán vẫn diễn ra chậm. Giá lúa, gạo và phụ phẩm nhìn chung không có biến động lớn, phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân lẫn doanh nghiệp thu mua.

    Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/1/2026: Thị Trường Đi Ngang

     

    Có thể bạn quan tâm:

     

    Giá Lúa Hôm Nay Ngày 10/1

    Giống Lúa

    Giá Mua (VNĐ/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

    Lúa IR 504

    5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

    Lúa Đài Thơm 8

    6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

    Lúa OM 5451

    5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

    Lúa OM 34

    5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

    Lúa OM 18

    6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

    Lúa 4218

    6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

    Trong ngày 10/01, giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục đi ngang so với những phiên trước. Dù lượng lúa Đông Xuân bắt đầu xuất hiện rải rác trên thị trường, nhưng do các kho và thương lái chưa đẩy mạnh thu mua, giá lúa chưa có động lực tăng. Nhìn chung, thị trường đang ở giai đoạn “thăm dò”, chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu.

    Diễn biến địa phương: 

    Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

     

    Giá Gạo Hôm Nay Ngày 10/1

    Giá Gạo

    Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

    Tăng (+), Giảm (-)

    Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

    Nếp ruột

    16.000 - 18.000

    -

    16.000 - 18.000

    Gạo thường

    11.000 - 12.000

    - 12.000 - 14.000

    Gạo Nàng Nhen

    28.000

    -

    28.000

    Gạo thơm thái hạt dài

    20.000 - 22.000

    -

    20.000 - 22.000

    Gạo thơm Jasmine

    16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

    Gạo Hương Lài

    22.000

    -

    22.000

    Gạo trắng thông dụng

    16.000

    -

    16.000

    Gạo Nàng Hoa

    21.000 - 21.000

    Gạo Sóc thường

    16.000 - 17.000

    -

    16.000 - 17.000

    Gạo Sóc Thái

    20.000

    -

    20.000

    Gạo thơm Đài Loan

    20.000

    -

    20.000

    Gạo Nhật

    22.000

    -

    22.000

    Thị trường gạo ngày 10/01 không ghi nhận biến động đáng chú ý. Các dòng gạo nguyên liệu xuất khẩu và gạo thành phẩm tiếp tục duy trì mặt bằng giá cũ. Nguồn gạo về kho không nhiều, trong khi nhu cầu thu mua vẫn ở mức thấp, khiến giá gạo chưa có sự bứt phá trong ngắn hạn.

    Diễn biến tình hình tại địa phương:

    Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 10/1

    Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

    Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 10/1

    Thị trường bán lẻ:

    • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg 

    • Gạo thường: 11.500 – 12.000 đồng/kg

    • Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg

    • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

    • Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg

    • Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg

    • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

    • Gạo trắng phổ thông: ~16.000 đồng/kg

    • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

    • Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg

    • Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg

    Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 10/1

     

    Giá Nếp Hôm Nay Ngày 10/1

    Giống Nếp

    Giá mua của thương lái (đồng/kg)

    Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

    Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

    -

    Nếp IR 4635 (kh) 9.500 - 9.700

    -

    Nếp 3 tháng (khô)

    9.600 - 9.700 -

    Giá nếp trong ngày 10/01 tiếp tục duy trì ổn định, không xuất hiện biến động mới. Thị trường nếp hiện vẫn chịu tác động từ nhu cầu tiêu thụ chậm, trong khi nguồn cung chưa có sự gia tăng đáng kể, khiến giá giữ ở mức cân bằng.

     

    Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 10/1

    Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đứng yên:

    Thị trường lúa gạo ngày 10/01/2026 cho thấy bức tranh tương đối ổn định trong giai đoạn đầu vụ Đông Xuân. Dù nguồn lúa bắt đầu ra thị trường nhiều hơn, song giao dịch mua bán vẫn diễn ra chậm, khiến giá lúa và gạo tiếp tục đi ngang. Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng sẽ duy trì trạng thái ổn định, chờ tín hiệu rõ nét hơn từ nhu cầu thu mua và diễn biến xuất khẩu.

     

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline