Trước những tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu, sản xuất lúa tại nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long không thể tiếp tục đi theo lối canh tác cũ. Từ thực tế đó, xã Cô Tô đang từng bước chuyển hướng sang mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh. Đây không chỉ là giải pháp nâng hiệu quả kinh tế cho nông dân, mà còn là bước đi cần thiết để thích ứng với điều kiện sản xuất mới.
Tại ấp Tân Lập, xã Cô Tô, mô hình trình diễn thuộc Đề án phát triển 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao, phát thải thấp vùng Đồng bằng sông Cửu Long đã cho thấy tín hiệu tích cực. Với quy mô 50ha, có 6 hộ nông dân tham gia, mô hình bước đầu chứng minh rằng nếu thay đổi phương thức canh tác, người trồng lúa hoàn toàn có thể giảm chi phí, tăng năng suất và nâng lợi nhuận trên cùng một diện tích đất sản xuất.
Cánh đồng Tân Lập khởi sắc từ mô hình mới
Đối với nhiều nông dân gắn bó lâu năm với cây lúa, việc thay đổi tập quán sản xuất không phải chuyện dễ dàng. Từ thói quen gieo sạ dày, sử dụng nhiều giống, nhiều nước, nhiều phân thuốc, chuyển sang quy trình canh tác tiết giảm đầu vào đòi hỏi sự hướng dẫn kỹ thuật, sự kiên trì và niềm tin vào hiệu quả thực tế.
Tại cánh đồng Tân Lập, mô hình canh tác lúa chất lượng cao đã tạo ra sự thay đổi rõ rệt. Điển hình như hộ anh Nguyễn Chí Lời, canh tác 12ha lúa OM 18. Trong vụ đông xuân vừa qua, diện tích lúa của gia đình anh đạt năng suất hơn 10 tấn/ha. Với giá bán 5.900 đồng/kg, sau khi trừ chi phí, anh thu lãi hơn 25 triệu đồng/ha.
Một điểm quan trọng giúp nông dân mạnh dạn tham gia là chính sách hỗ trợ đầu vào. Người tham gia mô hình được hỗ trợ 50% chi phí giống, 30% chi phí thuốc bảo vệ thực vật và 210kg phân bón/ha. Đây là nguồn hỗ trợ thiết thực, nhất là trong giai đoạn đầu khi nông dân còn cần thời gian làm quen với quy trình kỹ thuật mới.

Giảm chi phí, tăng năng suất, nâng lợi nhuận
Kết quả của mô hình cho thấy hướng đi lúa chất lượng cao, phát thải thấp không chỉ có ý nghĩa về môi trường, mà còn đem lại hiệu quả kinh tế cụ thể. Tổng chi phí sản xuất của mô hình thấp hơn canh tác truyền thống gần 3 triệu đồng/ha.
Trong khi đó, năng suất bình quân đạt 10,28 tấn/ha, cao hơn 0,608 tấn/ha so với ruộng canh tác truyền thống, vốn chỉ đạt khoảng 9,6 tấn/ha. Với giá bán ổn định 5.900 đồng/kg, doanh thu của mô hình tăng thêm khoảng 3,6 triệu đồng/ha.
Khi cộng cả hai yếu tố giảm chi phí và tăng doanh thu, nông dân tham gia mô hình có lợi nhuận cao hơn gần 6,5 triệu đồng/ha so với cách canh tác truyền thống. Đây là con số đáng chú ý trong bối cảnh giá lúa biến động và chi phí vật tư nông nghiệp vẫn là áp lực lớn đối với người sản xuất.
Điều này cũng cho thấy, muốn nâng thu nhập cho nông dân, không nhất thiết chỉ trông chờ vào giá lúa tăng. Việc tổ chức lại quy trình sản xuất, giảm chi phí đầu vào và nâng năng suất cũng là cách giúp người trồng lúa cải thiện lợi nhuận bền vững hơn.
Giống OM 18 và yêu cầu sản xuất theo chuẩn thị trường
Trong mô hình tại Cô Tô, giống lúa OM 18 được ưu tiên sử dụng nhờ năng suất cao, chất lượng hạt gạo tốt và phù hợp với yêu cầu của thị trường xuất khẩu. Đây là lựa chọn quan trọng, bởi trong sản xuất lúa hiện nay, giống không chỉ quyết định năng suất mà còn liên quan trực tiếp đến chất lượng gạo, khả năng tiêu thụ và giá trị thương mại.
Việc chuyển sang lúa chất lượng cao đòi hỏi người nông dân không thể chọn giống theo thói quen ngắn hạn, mà cần dựa trên nhu cầu thị trường. Một giống lúa tốt phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: năng suất ổn định, chất lượng hạt tốt, phù hợp điều kiện canh tác địa phương và có khả năng tham gia chuỗi tiêu thụ.
Với định hướng phát triển vùng sản xuất tập trung, việc thống nhất giống lúa cũng giúp doanh nghiệp dễ liên kết thu mua hơn. Khi chất lượng đồng đều, sản lượng đủ lớn và quy trình canh tác được kiểm soát, hạt gạo sẽ có nhiều cơ hội đi vào các kênh tiêu thụ ổn định, đặc biệt là thị trường xuất khẩu.
Tư duy “ít hơn là tốt hơn”
Một trong những thay đổi đáng chú ý của mô hình là giảm lượng giống gieo sạ xuống còn khoảng 80kg/ha. Đây là bước chuyển quan trọng so với thói quen gieo sạ dày trong canh tác truyền thống.
Theo kinh nghiệm của nông dân tham gia mô hình, gieo sạ thưa giúp tiết kiệm chi phí giống ngay từ đầu vụ. Không chỉ vậy, mật độ cây hợp lý còn tạo không gian thông thoáng để cây lúa sinh trưởng tốt hơn, hấp thụ ánh sáng hiệu quả hơn và giảm áp lực sâu bệnh.
Khi ruộng lúa thông thoáng, việc quản lý dịch hại cũng thuận lợi hơn. Cây lúa khỏe, bộ rễ phát triển tốt, ít cạnh tranh dinh dưỡng, từ đó giảm nhu cầu sử dụng thuốc bảo vệ thực vật. Đây chính là nền tảng của canh tác tiết kiệm đầu vào, giảm phát thải và hướng đến sản xuất bền vững.
Tư duy “ít hơn là tốt hơn” không chỉ nằm ở lượng giống. Nó còn thể hiện trong cách sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới. Thay vì sử dụng nhiều để tạo cảm giác an toàn, nông dân được hướng dẫn sử dụng đúng lúc, đúng lượng và đúng nhu cầu của cây lúa.
Canh tác sinh thái để giảm phát thải
Bên cạnh giảm lượng giống, mô hình còn áp dụng các quy trình kỹ thuật sinh thái như quản lý dịch hại tổng hợp và tưới ngập - khô xen kẽ. Đây là những kỹ thuật quan trọng trong sản xuất lúa phát thải thấp.
Quản lý dịch hại tổng hợp giúp nông dân theo dõi đồng ruộng thường xuyên, nhận diện đúng đối tượng sâu bệnh và chỉ can thiệp khi cần thiết. Cách làm này hạn chế việc lạm dụng thuốc bảo vệ thực vật, giảm chi phí sản xuất và bảo vệ hệ sinh thái đồng ruộng.
.png)
Trong khi đó, kỹ thuật tưới ngập - khô xen kẽ giúp tiết kiệm nước ngọt, một nguồn tài nguyên ngày càng quan trọng trong điều kiện biến đổi khí hậu. Việc không để ruộng ngập nước liên tục còn góp phần giảm phát thải khí nhà kính từ sản xuất lúa.
Đây là yếu tố rất quan trọng đối với tương lai ngành lúa gạo. Khi thị trường ngày càng quan tâm đến sản phẩm xanh, phát thải thấp và truy xuất nguồn gốc, những địa phương sớm chuyển đổi quy trình sản xuất sẽ có lợi thế trong xây dựng vùng nguyên liệu chất lượng cao.
Từ sản xuất nhỏ lẻ sang vùng lúa tập trung
Theo định hướng của xã Cô Tô, địa phương sẽ từng bước thay đổi tập quán canh tác nhỏ lẻ, manh mún, chuyển sang xây dựng vùng sản xuất tập trung, chất lượng cao. Đây là hướng đi phù hợp, bởi sản xuất lúa hiện nay không thể chỉ dựa vào từng hộ riêng lẻ nếu muốn nâng chất lượng và ổn định đầu ra.
Khi tham gia hợp tác xã hoặc tổ hợp tác, nông dân có điều kiện tiếp cận khoa học kỹ thuật tốt hơn, được hướng dẫn sản xuất đồng bộ hơn và thuận lợi hơn trong liên kết với doanh nghiệp. Hợp tác xã cũng có thể đóng vai trò đầu mối trong việc tổ chức lịch thời vụ, quản lý giống, theo dõi quy trình canh tác và kết nối tiêu thụ.
Bên cạnh đó, việc mời gọi doanh nghiệp tham gia liên kết sản xuất và tiêu thụ thông qua hợp đồng bao tiêu là yếu tố then chốt. Nếu có đầu ra ổn định, nông dân sẽ yên tâm hơn khi áp dụng quy trình mới. Ngược lại, doanh nghiệp cũng có nguồn nguyên liệu đạt chuẩn, chất lượng đồng đều và có khả năng đáp ứng yêu cầu thị trường.
Hướng đến tăng trưởng xanh và thích ứng biến đổi khí hậu
Cô Tô chuyển hướng làm lúa chất lượng cao không chỉ là câu chuyện tăng năng suất hay lợi nhuận trong một vụ mùa. Xa hơn, đây là bước đi nhằm thích ứng với bối cảnh mới của nông nghiệp Đồng bằng sông Cửu Long.
Biến đổi khí hậu đang khiến sản xuất lúa đối mặt nhiều rủi ro hơn, từ thiếu nước, thời tiết bất thường đến áp lực sâu bệnh. Nếu tiếp tục canh tác theo lối cũ, nông dân có thể phải chịu chi phí ngày càng cao, trong khi hiệu quả sản xuất không tăng tương xứng.
Mô hình lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Cô Tô cho thấy một hướng đi khả thi: giảm đầu vào, tăng hiệu quả, bảo vệ tài nguyên nước, giảm phát thải và từng bước xây dựng vùng nguyên liệu phù hợp với xu hướng thị trường.
Để mô hình lan tỏa rộng hơn, địa phương cần tiếp tục tuyên truyền, tập huấn kỹ thuật và đồng hành cùng nông dân trong quá trình chuyển đổi. Sự thay đổi tập quán sản xuất không thể diễn ra trong một sớm một chiều, nhưng khi nông dân nhìn thấy hiệu quả kinh tế rõ ràng, niềm tin vào mô hình mới sẽ ngày càng được củng cố.
.png)
Bước chuyển cần thiết của hạt gạo Cô Tô
Từ cánh đồng Tân Lập, có thể thấy sản xuất lúa chất lượng cao đang mở ra triển vọng mới cho nông dân xã Cô Tô. Với cùng diện tích canh tác, nếu biết áp dụng giống phù hợp, giảm lượng gieo sạ, quản lý dịch hại tốt, tiết kiệm nước và liên kết tiêu thụ, nông dân có thể đạt lợi nhuận cao hơn so với phương thức truyền thống.
Đây là bước chuyển cần thiết để hạt gạo Cô Tô không chỉ có năng suất, mà còn có chất lượng, có quy trình và có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị lúa gạo. Trong bối cảnh ngành lúa gạo Việt Nam đang hướng đến sản xuất xanh, phát thải thấp và nâng cao giá trị xuất khẩu, những mô hình như tại Cô Tô chính là nền tảng quan trọng.
Cô Tô đang cho thấy rằng, làm lúa trong thời kỳ mới không chỉ là gieo sạ và thu hoạch. Đó là quá trình tổ chức lại sản xuất, thay đổi tư duy, ứng dụng kỹ thuật và liên kết thị trường. Khi nông dân thay đổi cách làm, cánh đồng cũng thay đổi giá trị. Và từ những mô hình 50ha hôm nay, địa phương có thể mở ra hướng đi bền vững hơn cho ngành lúa gạo trong tương lai.





