Trong bối cảnh thị trường gạo toàn cầu biến động mạnh, ngành lúa gạo Việt Nam đang bước vào một cuộc chơi mới. Ở đó, lợi thế không còn chỉ nằm ở sản lượng lớn hay giá bán cạnh tranh, mà ngày càng phụ thuộc vào chất lượng, khả năng truy xuất nguồn gốc, mức độ phát thải và sự minh bạch trong toàn bộ chuỗi sản xuất.
Nhiều năm qua, Việt Nam luôn thuộc nhóm quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, khi nguồn cung toàn cầu đối mặt rủi ro từ biến đổi khí hậu, còn các thị trường nhập khẩu lớn ngày càng siết chặt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và môi trường, hạt gạo Việt buộc phải chuyển mình mạnh mẽ hơn để giữ vững vị thế.
Cạnh tranh không còn nằm ở sản lượng
Theo dự báo, trong niên vụ 2026 - 2027, sản lượng gạo toàn cầu có xu hướng giảm, trong khi nhu cầu tiêu dùng vẫn tiếp tục tăng. Cùng với đó, nguy cơ xuất hiện hiện tượng “siêu El Niño” có thể gây ra hạn hán, nắng nóng và thời tiết cực đoan tại nhiều vùng sản xuất lúa gạo trên thế giới.
Những rủi ro này khiến an ninh nguồn cung trở thành vấn đề được nhiều quốc gia quan tâm. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc thị trường chỉ cần nhiều gạo hơn. Ngược lại, các nước nhập khẩu ngày càng đòi hỏi gạo phải đáp ứng đồng thời nhiều tiêu chí: chất lượng ổn định, an toàn thực phẩm, dư lượng thuốc bảo vệ thực vật thấp, truy xuất được nguồn gốc và thân thiện hơn với môi trường.
Thực tế này cho thấy lợi thế cạnh tranh của ngành gạo đang thay đổi rõ rệt. Nếu trước đây sản lượng và giá thành là hai yếu tố quan trọng nhất, thì hiện nay chất lượng, tính minh bạch và phát triển bền vững ngày càng trở thành điều kiện để hạt gạo đi xa.
.png)
Trong những tháng đầu năm 2026, xuất khẩu gạo Việt Nam cũng chịu áp lực giảm giá khi nguồn cung thế giới gia tăng. Dù vậy, điểm đáng chú ý là các dòng gạo chất lượng cao như Đài Thơm 8, OM18 vẫn chiếm gần 50% tổng lượng gạo xuất khẩu. Điều này phản ánh xu hướng tiêu dùng đang dịch chuyển sang nhóm sản phẩm có chất lượng tốt hơn và giá trị gia tăng cao hơn.
Đây cũng là kết quả của quá trình tái cơ cấu ngành lúa gạo trong nhiều năm qua. Việt Nam đã tập trung hơn vào nâng cao chất lượng giống, phát triển gạo thơm, gạo đặc sản, tổ chức vùng nguyên liệu và thúc đẩy liên kết sản xuất. Những bước đi này giúp hạt gạo Việt không chỉ cạnh tranh bằng khối lượng, mà từng bước tạo vị thế ở các phân khúc có giá trị cao hơn.
Theo ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, người mua hiện nay không chỉ quan tâm hạt gạo có giá bao nhiêu, mà còn muốn biết sản phẩm được sản xuất như thế nào, nguồn gốc có minh bạch hay không và có đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững hay không.
Điều này đặt ra yêu cầu mới cho ngành lúa gạo Việt Nam: cần chuyển trọng tâm từ tăng sản lượng sang nâng cao chất lượng, giảm chi phí sản xuất, giảm phát thải và gia tăng giá trị.
Phát thải thấp trở thành “tấm vé” vào thị trường cao cấp
Nếu trước đây chuyển đổi xanh chủ yếu được nhìn nhận như một giải pháp bảo vệ môi trường, thì hiện nay đây đã trở thành điều kiện quan trọng để nông sản tiếp cận các thị trường có giá trị cao.
Theo báo cáo kiểm kê khí nhà kính, lĩnh vực nông nghiệp Việt Nam phát thải gần 90 triệu tấn CO₂ tương đương mỗi năm. Trong đó, canh tác lúa nước chiếm khoảng một nửa lượng phát thải của toàn ngành. Vì vậy, giảm phát thải trong sản xuất lúa gạo không chỉ là yêu cầu môi trường, mà còn là nhiệm vụ trọng tâm nếu ngành gạo muốn phát triển bền vững và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế.
Sau hai năm triển khai thí điểm Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long, nhiều thay đổi đã xuất hiện trên đồng ruộng. Nông dân giảm lượng giống gieo sạ, tiết kiệm phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và nước tưới. Cùng với đó, quá trình cơ giới hóa được tăng cường, sản xuất theo hợp tác xã và liên kết chuỗi cũng được chú trọng hơn.
Một tín hiệu đáng chú ý là sự xuất hiện của các lô hàng mang nhãn hiệu “Gạo Việt xanh, phát thải thấp”. Từ lô hàng đầu tiên hơn 400 tấn xuất khẩu sang Nhật Bản vào giữa năm 2025, đến nay đã có khoảng 70.000 tấn gạo được cấp nhãn hiệu này và xuất khẩu sang Nhật Bản, châu Âu, châu Úc.
Dù quy mô này chưa lớn so với tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam, nhưng đây là bước khởi đầu quan trọng. Nó cho thấy hạt gạo Việt đã bắt đầu đáp ứng những tiêu chuẩn mới của thị trường quốc tế, nơi phát thải carbon đang dần trở thành một tiêu chí cạnh tranh bên cạnh chất lượng và giá cả.
Theo ông Lý Việt Hùng, Trưởng phòng Kinh tế trung hòa carbon thuộc Cục Biến đổi khí hậu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Đồng bằng sông Cửu Long vừa là khu vực chịu tác động mạnh của biến đổi khí hậu, vừa là vùng phát thải đáng kể từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống. Vì vậy, chuyển sang mô hình sản xuất phát thải thấp là con đường cần thiết để phát triển bền vững.
Muốn đi xa phải xây dựng chuỗi giá trị minh bạch
Cùng với yêu cầu giảm phát thải, công nghệ đang giữ vai trò ngày càng quan trọng trong quá trình nâng cấp ngành lúa gạo. Các công nghệ như truy xuất nguồn gốc, bản đồ số vùng nguyên liệu, cảm biến môi trường, drone nông nghiệp hay kỹ thuật tưới ngập khô xen kẽ đang dần được ứng dụng nhiều hơn trong sản xuất.
Những công cụ này giúp quá trình canh tác được kiểm soát tốt hơn, từ sử dụng nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật đến theo dõi môi trường đồng ruộng. Khi dữ liệu sản xuất được ghi nhận rõ ràng, hạt gạo Việt sẽ có thêm cơ sở để chứng minh chất lượng, nguồn gốc và mức độ bền vững trước các thị trường nhập khẩu khó tính.
Tuy nhiên, chuyển đổi xanh và chuyển đổi số không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực riêng lẻ của người nông dân. Để tạo ra sản phẩm đủ sức cạnh tranh, ngành lúa gạo cần hình thành hệ sinh thái liên kết chặt chẽ giữa nông dân, hợp tác xã, doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý.
Trong chuỗi liên kết đó, nông dân là người trực tiếp thay đổi phương thức sản xuất; hợp tác xã giúp tổ chức vùng nguyên liệu; doanh nghiệp đóng vai trò kết nối thị trường, chế biến và tiêu thụ; nhà khoa học hỗ trợ kỹ thuật; còn cơ quan quản lý tạo hành lang chính sách và tiêu chuẩn. Khi các mắt xích này vận hành đồng bộ, hạt gạo Việt mới có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và phát thải thấp.
Cuộc chơi mới của thị trường gạo thế giới đang buộc Việt Nam phải thay đổi nhanh hơn. Xuất khẩu nhiều vẫn quan trọng, nhưng không còn là lợi thế đủ mạnh nếu thiếu chất lượng, thương hiệu và tiêu chuẩn xanh.
Hạt gạo Việt đang có nền tảng tốt từ quá trình tái cơ cấu giống, phát triển gạo thơm, gạo đặc sản và xây dựng vùng nguyên liệu. Nhưng để nâng cao vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu, ngành lúa gạo cần tiếp tục đi theo hướng chất lượng cao, phát thải thấp, minh bạch nguồn gốc và liên kết bền vững.
Đây không chỉ là yêu cầu của thị trường, mà còn là con đường để hạt gạo Việt nâng giá trị, khẳng định thương hiệu và thích ứng với những biến động ngày càng lớn của thế giới.
https://baodautu.vn/hat-gao-viet-truoc-cuoc-choi-moi-cua-the-gioi-d612129.html





