Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 27/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận những biến động nhẹ ở một số mặt hàng, trong khi tổng thể vẫn duy trì trạng thái ổn định. Hoạt động mua bán chưa thật sự sôi động, giá xuất khẩu tiếp tục chịu tác động từ yếu tố quốc tế.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 27/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
5.500 – 5.700 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.400 – 5.500 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
5.600 – 5.800 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa tươi trong ngày 27/3 nhìn chung không có biến động lớn, dao động trong biên độ hẹp. Thị trường đang ở giai đoạn cuối vụ Đông Xuân nên nguồn cung không còn dồi dào như trước. Tuy nhiên, lực mua từ thương lái vẫn chưa thực sự mạnh khiến giá lúa chỉ giữ ở mức ổn định, một số nơi có xu hướng giảm nhẹ. Tâm lý nông dân hiện khá thận trọng, ưu tiên giữ giá hơn là bán ra ồ ạt.
Diễn biến địa phương:
- An Giang: Nguồn lúa về ít, nông dân chào giá ổn định, giao dịch chậm
- Đồng Tháp: Lúa cận ngày thu hoạch có tín hiệu giao dịch tốt hơn, giá giữ vững
- Toàn vùng: Sức mua yếu, thị trường chưa có đột phá
- Lúa OM 18 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404 (tươi): 5.200 – 5.300 đồng/kg
- Lúa OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 27/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
12.000 - 13.000 |
- | 11.000 - 12.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
So với lúa, thị trường gạo có phần nhỉnh hơn khi một số dòng gạo nguyên liệu ghi nhận mức tăng nhẹ. Điều này phản ánh nhu cầu chế biến và xuất khẩu vẫn duy trì, dù chưa thật sự bùng nổ. Giá gạo nội địa ổn định, trong khi giá xuất khẩu tiếp tục chịu áp lực cạnh tranh từ các quốc gia lớn.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Nguồn cung gạo nguyên liệu ổn định
- Doanh nghiệp thu mua cầm chừng, ưu tiên hàng chất lượng cao
- Giá tại kho và nhà máy ít biến động
- Chợ lẻ duy trì giá ổn định, không có biến động bất thường
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 27/3
- Gạo CL 555: 7.800 – 7.950 đồng/kg (tăng 50 đồng/kg)
- Gạo OM 5451: 8.300 – 8.400 đồng/kg
- Gạo OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
- Gạo IR 504 (nguyên liệu): 8.000 – 8.100 đồng/kg
- Gạo OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
- Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 27/3
- Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg (cao nhất)
- Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg
- Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: ~16.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 27/3
- Tấm, cám, trấu: duy trì ổn định
- Nhu cầu tiêu thụ phụ phẩm ở mức trung bình
- Giá không có sự điều chỉnh đáng chú ý
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 27/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
- Thị trường nếp tiếp tục giữ trạng thái ổn định, không xuất hiện biến động lớn. Nguồn cung chủ yếu phục vụ nhu cầu nội địa, ít chịu ảnh hưởng từ xuất khẩu nên giá tương đối bền vững. Giao dịch ở mức trung bình, chưa có dấu hiệu tăng trưởng mạnh.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 27/3
- Gạo 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
- Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
- Giá gạo Việt Nam vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh ở một số phân khúc, đặc biệt là gạo thơm.
-
So sánh quốc tế:
- Thái Lan:
- 5% tấm: 381 – 385 USD/tấn
- 100% tấm: 363 – 367 USD/tấn
- Ấn Độ:
- 5% tấm: 351 – 355 USD/tấn
- 100% tấm: 304 – 308 USD/tấn
Thị trường lúa gạo ngày 27/3/2026 đang trong giai đoạn “giữ nhịp” với biên độ biến động thấp. Lúa tươi ít biến động do nguồn cung giảm dần, trong khi gạo nguyên liệu có tín hiệu tích cực nhẹ nhờ nhu cầu ổn định. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch vẫn khá trầm lắng do tâm lý thận trọng từ cả người bán lẫn người mua.
Ở góc độ xuất khẩu, ngành gạo Việt Nam đang đối mặt với nhiều yếu tố bên ngoài như chi phí logistics và biến động thị trường quốc tế. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp cần linh hoạt hơn trong chiến lược kinh doanh, tập trung nâng cao chất lượng và mở rộng thị trường để đảm bảo tăng trưởng bền vững trong thời gian tới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





