Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 16/05/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long 16/5 ghi nhận diễn biến tương đối ổn định với một số mặt hàng biến động nhẹ theo từng phân khúc. Hoạt động thu mua trên thị trường nội địa chưa thực sự sôi động do nguồn cung vụ Hè Thu mới bắt đầu ra thị trường với số lượng còn hạn chế. Tuy nhiên, mặt bằng giá nhìn chung vẫn giữ ở mức khá tốt nhờ nhu cầu tiêu thụ ổn định từ doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu.
Ở chiều ngược lại, thị trường gạo xuất khẩu tiếp tục mang lại tín hiệu tích cực cho ngành lúa gạo Việt Nam khi giá chào bán nhiều chủng loại gạo thơm vẫn duy trì ở vùng cao so với nhiều quốc gia cạnh tranh trong khu vực. Điều này cho thấy gạo Việt Nam vẫn đang giữ được lợi thế về chất lượng và uy tín trên thị trường quốc tế.

Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 16/05
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.400 – 5.500 | - | 5.200 – 5.300 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.200 – 6.300 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa OM 5451 |
5.600 – 5.700 | - | 5.400 – 5.500 |
|
Lúa OM 34 |
5.100 – 5.200 | - | 5.100 – 5.200 |
|
Lúa OM 18 |
6.200 – 6.300 | - | 5.600 – 5.800 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long hôm nay tiếp tục duy trì trạng thái ổn định sau nhiều phiên ít biến động. Dù lượng giao dịch chưa cao nhưng thị trường không xuất hiện áp lực giảm giá mạnh như giai đoạn đầu tháng.
Hiện nay, nhiều địa phương đã bắt đầu thu hoạch lúa Hè Thu sớm, tuy nhiên sản lượng đưa ra thị trường vẫn còn nhỏ giọt nên nguồn cung chưa quá dồi dào. Thương lái chủ yếu tập trung hỏi mua các dòng lúa thơm và lúa chất lượng cao nhằm phục vụ nhu cầu chế biến xuất khẩu.
Một điểm đáng chú ý là tâm lý nông dân hiện khá thận trọng, nhiều hộ vẫn neo giá bán do kỳ vọng thị trường xuất khẩu tiếp tục thuận lợi trong thời gian tới. Điều này giúp mặt bằng giá lúa nội địa giữ được sự ổn định dù sức mua chưa thực sự bùng nổ.
Diễn biến địa phương:
- Đồng Tháp:
Thị trường lúa tương đối yên ắng, lượng mua từ thương lái và nhà máy chưa cao. Giá lúa giữ ổn định so với hôm trước. - Tây Ninh:
Giao dịch lúa Hè Thu diễn ra chậm do nông dân tiếp tục giữ giá cao, khiến hoạt động mua bán chưa đạt kỳ vọng. - An Giang:
Một số diện tích lúa Hè Thu sớm bắt đầu được bán ra thị trường, chủ yếu tập trung ở nhóm lúa thơm chất lượng cao. - Cần Thơ – Vĩnh Long – Cà Mau:
Hoạt động mua bán còn thưa, giao dịch nhỏ lẻ nhưng giá vẫn giữ vững nhờ nguồn cung chưa nhiều.
-
Giá lúa tươi tại ruộng
- Lúa OM 18: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Lúa Đài Thơm 8: 6.200 – 6.300 đồng/kg
- Lúa OM 5451: 5.600 – 5.700 đồng/kg
- Lúa IR 50404: 5.400 – 5.500 đồng/kg
- Lúa OM 34: 5.100 – 5.200 đồng/kg
-
Đánh giá từng dòng lúa
- OM 18 và Đài Thơm 8 tiếp tục nằm trong nhóm có giá tốt nhờ chất lượng gạo thơm phù hợp nhu cầu xuất khẩu.
- OM 5451 duy trì mức giá ổn định nhờ nhu cầu chế biến gạo nguyên liệu vẫn đều.
- IR 50404 có giá thấp hơn do thuộc phân khúc gạo phổ thông.
- OM 34 hiện là dòng lúa có mức giá thấp nhất trong nhóm khảo sát hôm nay.
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 16/05
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
16.000 |
- | 16.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
13.000 - 14.000 | - | 13.000 - 14.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo nội địa ngày 16/5 nhìn chung ít biến động lớn. Các doanh nghiệp chế biến vẫn duy trì thu mua cầm chừng do lượng đơn hàng chưa tăng mạnh trong ngắn hạn. Tuy nhiên, nguồn cung gạo nguyên liệu không quá dồi dào đã giúp giá nhiều mặt hàng giữ được sự ổn định.
Tại hệ thống chợ bán lẻ, một số dòng gạo phổ thông đã điều chỉnh giảm khoảng 1.000 đồng/kg so với đầu tuần nhằm kích cầu tiêu dùng. Trong khi đó, các loại gạo thơm, gạo đặc sản và gạo chất lượng cao vẫn giữ giá khá tốt nhờ nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
- Nguồn cung gạo nguyên liệu tại nhiều địa phương chưa tăng mạnh do lúa Hè Thu mới bước vào giai đoạn thu hoạch đầu vụ.
- Các nhà máy xay xát hiện chủ yếu thu mua cầm chừng để theo dõi diễn biến thị trường xuất khẩu.
- Gạo thơm tiếp tục có sức hút lớn hơn so với nhóm gạo trắng thông dụng.
- Hoạt động giao dịch tại nhiều tỉnh diễn ra chậm nhưng giá không giảm sâu.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 16/05
-
Gạo nguyên liệu
- Gạo nguyên liệu OM 5451: 9.500 – 9.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu xuất khẩu CL 555: 9.100 – 9.200 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu IR 504: 8.400 – 8.550 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 18: 8.700 – 8.850 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
- Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 16/05
- Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
- Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
- Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
- Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
- Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
- Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
- Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
- Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
- Gạo thơm Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
- Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 16/05
- Hiện thị trường phụ phẩm gạo như cám khô, tấm và trấu không ghi nhận biến động lớn. Nhu cầu tiêu thụ từ ngành chăn nuôi và sản xuất thức ăn gia súc vẫn duy trì ở mức ổn định, giúp giá phụ phẩm không giảm sâu.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 16/05
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4625 | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp Khô | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng khô |
9.600 - 9.700 | - |
-
Thị trường nếp hôm nay tiếp tục đi ngang, giao dịch ổn định và không xuất hiện biến động đáng kể.
Giá nếp hôm nay
- Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
- Nếp khô: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Nhận định thị trường nếp
Nguồn cung nếp hiện khá cân bằng với nhu cầu tiêu thụ nên giá chưa có nhiều biến động. Các cơ sở thu mua chủ yếu giao dịch cầm chừng do chưa bước vào cao điểm tiêu thụ.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 16/05
-
Giá gạo xuất khẩu Việt Nam
- Gạo Jasmine: 513 – 517 USD/tấn
- Gạo thơm 5% tấm: 510 – 520 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 331 – 335 USD/tấn
-
Ấn Độ
- Gạo 5% tấm: 345 – 349 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 280 – 284 USD/tấn
- Gạo 5% tấm: 396 – 400 USD/tấn
- Gạo 100% tấm: 369 – 373 USD/tấn
-
Giá gạo xuất khẩu thế giới
Thái Lan
Thị trường lúa gạo hôm nay nhìn chung duy trì trạng thái ổn định với biên độ dao động nhẹ ở nhiều mặt hàng. Dù hoạt động giao dịch nội địa chưa thực sự sôi động nhưng mặt bằng giá vẫn được giữ khá tốt nhờ nguồn cung chưa tăng mạnh.
Ở phân khúc xuất khẩu, gạo Việt Nam tiếp tục cho thấy vị thế cạnh tranh tích cực trên thị trường quốc tế, đặc biệt ở nhóm gạo thơm và gạo chất lượng cao. Đây được xem là tín hiệu thuận lợi cho ngành lúa gạo trong thời gian tới khi nhu cầu nhập khẩu từ nhiều quốc gia vẫn còn ổn định.
Trong ngắn hạn, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục duy trì xu hướng đi ngang, chờ thêm tín hiệu từ nguồn cung vụ Hè Thu và diễn biến xuất khẩu tại các thị trường lớn.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam





