Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Giá cà phê hôm nay 17/04/2026 tại Tây Nguyên ghi nhận tăng mạnh từ 1.200 – 1.300 đồng/kg, đưa mặt bằng giá tiến sát mốc 88.500 đồng/kg. Đà tăng được củng cố bởi tín hiệu tích cực từ thị trường quốc tế và lực mua trong nước cải thiện rõ rệt.
.jpg)
Giá cà phê nội địa hôm nay 17/04
Khảo sát sáng 16/04 cho thấy giá cà phê nhân xô tại các tỉnh Tây Nguyên bứt tăng mạnh sau nhiều phiên giằng co, phản ánh sự lan tỏa từ đà tăng của sàn London và New York.
Giá trung bình toàn vùng đạt khoảng 88.300 đồng/kg, tăng đáng kể so với phiên trước. Biên độ tăng đồng đều giữa các địa phương cho thấy thị trường đang bước vào nhịp hồi phục rõ nét hơn, thay vì tăng cục bộ như các phiên trước.
Phiên tăng hôm nay mang tính bứt phá ngắn hạn, xuất phát từ sự đồng thuận giữa thị trường quốc tế và nội địa. Lực mua từ doanh nghiệp xuất khẩu có dấu hiệu quay lại, trong khi nguồn cung từ nông hộ vẫn chưa được giải phóng mạnh.
Dù vậy, với mức tăng khá nhanh trong một phiên, thị trường có thể xuất hiện nhịp điều chỉnh kỹ thuật trong ngắn hạn trước khi xác lập xu hướng tiếp theo.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 17/04 so với phiên tuần trước đó:
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 88.300 | 87.100 | +1.200 |
| Lâm Đồng | 87.900 | 86.600 | +1.300 |
| Gia Lai | 88300 | 87.100 | +1.200 |
| Đắk Nông | 88.400 | 87.200 | +1.200 |
Giá cà phê tại Đắk Lắk tăng lên 88.300 đồng/kg, tương ứng mức tăng 1.200 đồng/kg. Đây là mức tăng khá mạnh, cho thấy khu vực đã nhanh chóng bắt nhịp với xu hướng chung của thị trường.
Lâm Đồng ghi nhận mức 87.900 đồng/kg, tăng 1.300 đồng/kg – cao nhất trong các địa phương. Diễn biến này cho thấy khu vực có độ nhạy cao với biến động thị trường và đang thu hẹp khoảng cách giá với các tỉnh khác.
Tại Gia Lai, giá đạt 88.300 đồng/kg, tăng 1.200 đồng/kg. Mức giá này tiếp tục bám sát Đắk Lắk, phản ánh sự ổn định trong giao dịch và nguồn cung.
Đắk Nông vẫn là địa phương dẫn đầu với 88.400 đồng/kg, tăng 1.200 đồng/kg. Mặt bằng giá cao cho thấy nhu cầu thu mua tại khu vực này duy trì tốt, đóng vai trò nâng đỡ toàn thị trường.
Có thể bạn quan tâm:
Giá cà phê thế giới ngày 17/04
Thị trường cà phê thế giới ngày 17/04 ghi nhận phiên giảm đồng loạt trên cả ba sàn giao dịch lớn, đảo chiều sau nhịp tăng trước đó. Áp lực bán chốt lời gia tăng khi giá đã phục hồi liên tiếp trong những phiên gần đây, khiến xu hướng ngắn hạn chuyển sang điều chỉnh.
Diễn biến giảm xuất hiện trên cả Robusta và Arabica cho thấy tâm lý thị trường đang thận trọng trở lại. Bên cạnh đó, các yếu tố như biến động tỷ giá và nguồn cung từ Brazil cũng đang gây sức ép nhất định lên giá.
-
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
-
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Giá cà phê Robusta tại London ngày 17/04
Trên sàn London, giá Robusta giảm khá rõ ở tất cả các kỳ hạn:
- Hợp đồng tháng 05/2026 xuống 3.476 USD/tấn, giảm 52 USD (-1,46%)
- Kỳ hạn 07/2026 còn 3.347 USD/tấn, giảm 47 USD
- Kỳ hạn 09/2026 đạt 3.276 USD/tấn, giảm 46 USD
- Kỳ hạn 11/2026 ở mức 3.222 USD/tấn, giảm 45 USD
- Kỳ hạn 01/2027 giảm còn 3.173 USD/tấn, mất 44 USD
Biên độ giảm khá đồng đều giữa các kỳ hạn cho thấy áp lực bán lan rộng toàn thị trường. Dù vậy, mức giảm chưa quá sâu, phản ánh đây chủ yếu là nhịp điều chỉnh kỹ thuật sau chuỗi tăng.
Giá cà phê Arabica tại New York ngày 17/04
Tại New York, Arabica ghi nhận mức giảm mạnh hơn so với Robusta:
- Kỳ hạn 05/2026 còn 297.05 cent/lb, giảm 7.20 cent (-2,36%)
- Kỳ hạn 07/2026 xuống 291.00 cent/lb, giảm 7.25 cent
- Kỳ hạn 09/2026 đạt 277.75 cent/lb, giảm 6.35 cent
- Kỳ hạn 12/2026 còn 269.55 cent/lb, giảm 5.95 cent
- Kỳ hạn 03/2027 giảm về 266.25 cent/lb, mất 5.80 cent
Đà giảm mạnh hơn cho thấy Arabica đang chịu áp lực lớn từ nguồn cung Brazil và hoạt động bán kỹ thuật, đặc biệt khi giá đã tiệm cận các vùng kháng cự trước đó.
Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 17/04
Sàn Brazil tiếp tục ghi nhận diễn biến tiêu cực, với phần lớn các kỳ hạn giảm sâu:
- Kỳ hạn 05/2026 còn 382.00 USD/tấn, giảm 9.90 USD (-2,52%)
- Kỳ hạn 07/2026 tăng nhẹ lên 366.90 USD/tấn, cộng 0.85 USD
- Kỳ hạn 09/2026 giảm còn 335.50 USD/tấn, mất 8.80 USD
- Kỳ hạn 12/2026 xuống 328.00 USD/tấn, giảm mạnh 11.55 USD
Diễn biến phân hóa nhẹ nhưng xu hướng chính vẫn là giảm, cho thấy thị trường Brazil đang chịu áp lực điều chỉnh rõ rệt, đặc biệt ở các kỳ hạn xa.
.





