“Cuộc chiến” giá gạo - Bài toán giữ giá trị cho hạt gạo Việt

“Cuộc chiến” giá gạo - Bài toán giữ giá trị cho hạt gạo Việt
Ngày đăng: 21/05/2026 01:27 PM
Mục lục

    “Cuộc chiến” giá gạo: Khi thị trường phụ thuộc Philippines và bài toán giữ giá trị cho hạt gạo Việt

    Thị trường gạo Việt Nam và châu Á vừa có dấu hiệu khởi sắc sau giai đoạn giảm sâu, nhưng nhanh chóng rơi vào trạng thái trầm lắng khi Philippines, nước nhập khẩu gạo lớn nhất thế giới, tiếp tục trì hoãn mua vào. Diễn biến này cho thấy thị trường gạo Việt vẫn chịu tác động rất lớn từ một số đầu ra chủ lực, đặc biệt là Philippines.

    Trong bối cảnh Bộ Nông nghiệp Mỹ dự báo tiêu thụ gạo toàn cầu năm 2026 tăng thêm 3,8 triệu tấn, bài toán đặt ra với ngành gạo Việt Nam không chỉ là bán được bao nhiêu, mà còn là làm sao tránh bị cuốn vào “cuộc chiến” giá thấp, nâng quyền chủ động của nông dân, đa dạng hóa thị trường và xây dựng thương hiệu gạo Việt có giá trị cao hơn.

    Giá xuất khẩu thấp kéo giá lúa trong nước giảm sâu

    Trong tháng 4, hoạt động xuất khẩu gạo của Việt Nam diễn ra khá sôi động, với sản lượng lên tới 1,1 triệu tấn. Tuy nhiên, kim ngạch chỉ đạt 493 triệu USD. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, nguyên nhân là giá gạo xuất khẩu của Việt Nam ở mức rất thấp. Bình quân 4 tháng đầu năm chỉ đạt khoảng 468 USD/tấn, mức thấp nhất trong 5 năm gần đây và giảm khoảng 40 USD so với bình quân năm 2025.

    Giá xuất khẩu thấp kéo theo giá trong nước đi xuống. Có thời điểm, giá gạo chỉ còn khoảng 10.000 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi tại ruộng chỉ quanh mức 5.000 đồng/kg. Đây là mức giá gây áp lực lớn cho nông dân, nhất là trong bối cảnh chi phí sản xuất vẫn cao.

    Dù vậy, nhờ xuất khẩu thuận lợi trong tháng 4, giá gạo Việt Nam đã có lúc phục hồi. Gạo thơm ĐT8 xuất khẩu tăng lên khoảng 530 USD/tấn, cao hơn 15 - 20 USD so với cuối tháng 4; giá gạo nội địa cũng tăng thêm 700 - 800 đồng/kg, lên khoảng 12.500 đồng/kg. Riêng ST25 tăng mạnh hơn, thêm khoảng 50 USD/tấn, lên mức 690 USD/tấn.

    Tuy nhiên, đà tăng này chưa kéo dài được lâu. Thị trường lại chậm lại khi Philippines chưa cấp giấy phép nhập khẩu FBF cho tháng 6, khiến doanh nghiệp thận trọng, còn các thị trường khác cũng mua cầm chừng để chờ giá.

    Philippines liên tục gây sức ép lên thị trường

    Philippines là thị trường nhập khẩu gạo quan trọng nhất của Việt Nam. Vì vậy, mỗi động thái từ nước này đều có thể tác động mạnh đến giá gạo Việt. Theo phản ánh từ doanh nghiệp, Philippines đã đưa ra nhiều tín hiệu như giảm lượng nhập khẩu trong 3 tháng tới xuống còn khoảng 150.000 tấn/tháng, thậm chí có khả năng tạm ngưng nhập khẩu.

    Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhu cầu gạo của Philippines vẫn rất lớn. Trong 4 tháng qua, nước này đã nhập khẩu khoảng 1,6 triệu tấn gạo, trong đó nguồn cung từ Việt Nam chiếm tới 1,5 triệu tấn. Bộ Nông nghiệp Mỹ cũng dự báo Philippines có thể nhập khẩu kỷ lục 5,5 triệu tấn gạo trong năm 2026 và tăng lên 5,6 triệu tấn trong năm 2027.

    Điều này cho thấy một nghịch lý: Philippines tuy liên tục phát đi tín hiệu hạn chế nhập khẩu để hỗ trợ sản xuất trong nước, nhưng trên thực tế vẫn khó giảm phụ thuộc vào nguồn cung gạo từ bên ngoài, đặc biệt là Việt Nam.

    Nguyên nhân nằm ở nhu cầu tiêu dùng lớn. Gạo là lương thực chủ lực của Philippines, hiện diện trong bữa ăn hằng ngày, thậm chí cả trong các món thức ăn nhanh. Bên cạnh đó, chất lượng gạo nội địa chưa đáp ứng tốt thị hiếu của đa số người tiêu dùng, trong khi gạo Việt Nam có phân khúc phù hợp với khẩu vị và thu nhập của thị trường này.

    Phụ thuộc thị trường lớn khiến giá biến động thất thường

    Việc Philippines tiếp tục là khách hàng lớn giúp gạo Việt có đầu ra quan trọng. Nhưng mặt trái là thị trường trong nước dễ bị tác động mỗi khi nước này thay đổi chính sách, trì hoãn cấp phép hoặc phát đi tín hiệu giảm mua.

    Khi có thông tin bất lợi, doanh nghiệp thường bán ra mạnh để giải phóng tồn kho, khiến giá giảm sâu. Khi nhu cầu nhập khẩu tăng trở lại, giá lại phục hồi nhanh. Chu kỳ lên xuống này khiến cả nông dân và doanh nghiệp đều khó chủ động.

    Đây chính là điểm yếu của ngành gạo Việt Nam trong “cuộc chiến” giá gạo. Nếu phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường, đặc biệt là Philippines, Việt Nam khó có quyền định giá tốt. Một biến động chính sách từ nước nhập khẩu có thể lập tức ảnh hưởng đến giá lúa tại ruộng.

    Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là bán thêm gạo, mà là phải tổ chức lại thị trường, giảm phụ thuộc và nâng khả năng điều tiết trong nước.

    Đa dạng hóa thị trường: Không chỉ nhìn ra xa

    Trước tình trạng Philippines liên tục tác động đến thị trường, nhiều ý kiến cho rằng Việt Nam cần đa dạng hóa đầu ra. Tuy nhiên, việc mở rộng thị trường không nhất thiết chỉ là tìm đến các khu vực xa hơn. Theo phân tích trong nội dung được cung cấp, Đông Nam Á vẫn là khu vực tiêu thụ gạo rất lớn.

    Ngoài các nước chuyên nhập khẩu như Philippines, Indonesia, Malaysia, Singapore, ngay cả những nước xuất khẩu gạo như Thái Lan hay Campuchia cũng có nhu cầu tiêu thụ gạo ngoại ở một số phân khúc nhất định.

    Điều đáng chú ý là tại Thái Lan, gạo Hom Mali có chất lượng cao nhưng giá khá đắt, không phải mọi người tiêu dùng đều tiếp cận được. Trong khi đó, nhóm gạo trắng thông dụng có chất lượng không cao. Đây có thể là khoảng trống cho các loại gạo thơm Việt Nam như ĐT8, ST25, nếu được đưa vào đúng phân khúc, có bao bì và thương hiệu rõ ràng.

    Tuy nhiên, Thái Lan không cho phép nhập khẩu gạo hàng xá. Vì vậy, muốn khai thác thị trường này, doanh nghiệp Việt cần chuyển từ xuất khẩu gạo rời sang sản phẩm đóng gói 5 - 10kg, có thương hiệu, nhãn mác và định vị rõ ràng.

    Muốn thắng phải rời khỏi cuộc đua hàng xá giá thấp

    Một trong những thông điệp quan trọng từ “cuộc chiến” giá gạo là Việt Nam không thể mãi cạnh tranh bằng hàng xá giá thấp. Khi bán gạo không thương hiệu, không bao bì, không phân khúc rõ ràng, giá gạo Việt rất dễ bị kéo xuống theo biến động thị trường.

    Trong khi đó, Việt Nam đã có nhiều giống gạo thơm chất lượng cao được thị trường quốc tế ưa chuộng. Vấn đề là thương hiệu gạo Việt trên thị trường thế giới vẫn chưa tương xứng với chất lượng sản phẩm.

    Muốn nâng giá trị, cần bảo đảm tính thuần chủng của giống, kiểm soát chất lượng đồng bộ, xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc và phát triển thương hiệu cho từng dòng gạo đặc sản. Đây là cách để người tiêu dùng quốc tế nhận diện gạo Việt bằng tên tuổi và giá trị riêng, thay vì chỉ bằng mức giá.

    ST25 là một ví dụ cho thấy gạo Việt hoàn toàn có thể đi vào phân khúc cao hơn nếu có chất lượng, câu chuyện sản phẩm và thương hiệu rõ ràng. Nhưng để mở rộng lợi thế này, doanh nghiệp cần đầu tư nhiều hơn vào đóng gói, nhận diện, kênh phân phối và chiến lược thị trường.

    Nâng vai trò chủ động của nông dân trong chuỗi giá trị

    Theo ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, một giải pháp quan trọng là nâng cao vai trò chủ động của người nông dân trong chuỗi giá trị lúa gạo. Trong đó, cần thúc đẩy cơ chế để nông dân có thể trữ lúa thông qua hợp tác xã hoặc ngay tại hệ thống kho của doanh nghiệp xuất khẩu.

    Hiện nay, nông dân thường phải bán lúa ngay sau thu hoạch vì thiếu kho trữ, thiếu vốn và thiếu điều kiện bảo quản. Khi giá thấp, họ khó chờ đợi. Đến khi thị trường tăng trở lại, phần lớn lúa đã không còn nằm trong tay người sản xuất.

    Nếu hợp tác xã và doanh nghiệp phối hợp với ngân hàng để xây dựng cơ chế ứng vốn sau thu hoạch, nông dân có thể giảm áp lực bán ngay. Khi có khả năng lưu trữ và chủ động lựa chọn thời điểm bán hàng, người trồng lúa mới có cơ hội hưởng lợi tốt hơn từ công sức của mình.

    Đây là điểm cốt lõi để ngành gạo thoát khỏi vòng xoáy giá thấp. Nông dân không thể có quyền định giá nếu luôn ở thế phải bán gấp.

    Trung Quốc tận dụng thời điểm gạo giá rẻ

    Ở góc độ thị trường toàn cầu, Bộ Nông nghiệp Mỹ dự báo năm 2026 sản lượng gạo thế giới giảm 5 triệu tấn so với năm trước, còn 537,8 triệu tấn. Trong đó, Ấn Độ giảm 2 triệu tấn, Myanmar và Mỹ mỗi nước giảm khoảng 1 triệu tấn. Dự trữ gạo toàn cầu cũng giảm 3,6 triệu tấn, xuống còn 192,9 triệu tấn.

    Đáng chú ý, Trung Quốc là nước tận dụng tốt thời điểm gạo giá rẻ để tăng mua dự trữ. Nước này tăng thêm 3 triệu tấn, đạt mức dự trữ 108 triệu tấn, chiếm 56% tổng dự trữ gạo toàn cầu.

    Trong khi đó, tiêu thụ gạo toàn cầu lại tăng thêm 3,8 triệu tấn, lên 541,4 triệu tấn. Nhu cầu tăng mạnh tại Ấn Độ, châu Phi, đặc biệt là khu vực cận Sahara, nơi gạo ngày càng trở thành lương thực quan trọng.

    Ngoài Philippines, nhiều nước khác cũng được dự báo nhập khẩu lượng lớn, như Trung Quốc 3,3 triệu tấn, Malaysia 1,6 triệu tấn, Nigeria 2,9 triệu tấn, Bờ Biển Ngà 1,8 triệu tấn và Senegal 1,3 triệu tấn.

    Những con số này cho thấy nhu cầu gạo thế giới vẫn còn lớn. Vấn đề của Việt Nam không phải là thiếu người mua, mà là làm sao bán được với giá tốt hơn, ít phụ thuộc hơn và giữ được lợi ích cho nông dân.

    Bài toán của Việt Nam trong “cuộc chiến” giá gạo

    “Cuộc chiến” giá gạo hiện nay cho thấy Việt Nam đang đứng giữa hai áp lực. Một mặt, cần duy trì thị trường xuất khẩu lớn như Philippines để bảo đảm đầu ra. Mặt khác, nếu phụ thuộc quá nhiều vào thị trường này, giá gạo trong nước sẽ tiếp tục biến động thất thường theo chính sách nhập khẩu của đối tác.

    Để giảm rủi ro, ngành gạo cần đi theo nhiều hướng cùng lúc. Trước hết là đa dạng hóa thị trường, trong đó không bỏ qua khu vực Đông Nam Á. Tiếp theo là chuyển từ xuất khẩu gạo hàng xá sang gạo đóng gói, có thương hiệu, có truy xuất nguồn gốc. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế dự trữ để nông dân không phải bán tháo khi giá thấp.

    Quan trọng hơn, Việt Nam phải định vị lại gạo Việt trên thị trường quốc tế. Những giống gạo thơm như ST25, ĐT8 và các dòng gạo đặc sản khác cần được phát triển thành sản phẩm có thương hiệu, thay vì chỉ là nguyên liệu trong các hợp đồng số lượng lớn.

    Nếu làm được điều đó, Việt Nam không chỉ phản ứng bị động trước biến động từ Philippines hay các thị trường lớn khác, mà có thể từng bước nâng quyền định giá của mình.

    Không chỉ bán nhiều, mà phải bán có giá trị

    Thị trường gạo thế giới năm 2026 được dự báo vẫn có nhu cầu lớn, trong khi sản lượng và dự trữ toàn cầu giảm. Đây là cơ hội cho các nước xuất khẩu như Việt Nam. Tuy nhiên, cơ hội này chỉ thật sự có ý nghĩa nếu gạo Việt thoát khỏi cuộc đua giá thấp.

    Bài học từ những biến động vừa qua rất rõ: khi thị trường phụ thuộc vào một vài khách hàng lớn, chỉ một động thái trì hoãn mua vào cũng có thể khiến giá gạo chững lại. Khi nông dân không có khả năng trữ lúa, họ dễ bị thiệt trong mỗi đợt giảm giá. Khi doanh nghiệp chủ yếu bán hàng xá, giá trị thương hiệu khó được nâng lên.

    Vì vậy, để thắng trong “cuộc chiến” giá gạo, Việt Nam cần xây dựng chính sách dự trữ tốt hơn, nâng vai trò của hợp tác xã, tăng liên kết doanh nghiệp - nông dân, mở rộng thị trường, phát triển gạo đóng gói có thương hiệu và kiểm soát chất lượng đồng bộ.

    Gạo Việt Nam đã có chất lượng và sản lượng. Điều cần thiết trong giai đoạn tới là tăng sức chủ động và nâng giá trị. Chỉ khi đó, hạt gạo Việt mới không còn bị cuốn vào những đợt lên xuống ngắn hạn của thị trường, mà có thể đứng vững bằng thương hiệu, chất lượng và vị thế riêng trên bản đồ lương thực thế giới.

    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline