Thị trường lúa hôm nay giữ nguyên xu hướng đi ngang. Giá các loại lúa phổ biến không thay đổi so với cuối tuần, phản ánh trạng thái cầm chừng của cả bên mua lẫn bên bán.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Báo Kinh Tế và Đô Thị, giá lúa gạo hôm nay ngày 21/7/2025 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận biến động nào đáng kể. Cả lúa tươi và gạo thành phẩm duy trì mặt bằng giá ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là giai đoạn "tạm nghỉ" của thị trường sau những phiên điều chỉnh liên tục trước đó.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 21/7
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+) Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.700 - 5.800 | - | 5.700 - 5.800 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.900 - 6.000 | - | 5.900 - 6.000 |
|
Lúa OM 380 |
5.700 - 5.900 | - | 5.700 - 5.900 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
|
Lúa Nàng Hoa 9 |
6.000 - 6.200 |
- |
6.000 - 6.200 |
Diễn biến địa phương:
Lượng lúa thu hoạch ở các tỉnh như An Giang, Đồng Tháp, Hậu Giang tương đối thấp.
Các địa phương duy trì mức giá ổn định, không xuất hiện áp lực tăng hay giảm.
Thị trường lúa hôm nay giữ nguyên xu hướng đi ngang. Giá các loại lúa phổ biến không thay đổi so với cuối tuần, phản ánh trạng thái cầm chừng của cả bên mua lẫn bên bán.
Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 - 6.200 đồng/kg
Lúa OM 5451 (tươi): 5.900 - 6.000 đồng/kg
Lúa IR 50404 (tươi): 5.700 - 5.800 đồng/kg
Lúa Nàng Hoa 9: 6.000 - 6.200 đồng/kg
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 - 6.200 đồng/kg
Lúa OM 308 (tươi): 5.700 - 5.900 đồng/kg
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+) Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
13.000 - 14.000 |
- | 13.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 |
- |
21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Không có sự điều chỉnh về giá trong ngày hôm nay. Thị trường gạo nguyên liệu và thành phẩm đứng giá trên diện rộng, phản ánh cung – cầu hiện tại đang cân bằng tương đối.
Tình hình tại địa phương:
Kênh chợ Sa Đéc và các điểm thu gom tại An Giang hoạt động trầm lắng.
Gạo nguyên liệu và thành phẩm:
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.700 – 7.800 đồng/kg
Gạo nguyên liệu CL 555: 8.200 – 8.300 đồng/kg
Gạo nguyên liệu OM 18: 9.600 – 9.700 đồng/kg
Gạo nguyên liệu IR 504: 7.600 – 7.700 đồng/kg
Gạo nguyên liệu 5451: 9.100 – 9.150 đồng/kg
Gạo thành phẩm OM 380: 8.800 – 9.000 đồng/kg
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
Tại các chợ lẻ hôm nay:
Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
Hương Lài: 22.000 đồng/kg
Thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
Thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
Jasmine: 16.000 – 18.000 đồng/kg
Trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
Giá phụ phẩm:
Tấm thơm IR504: 7.000 – 7.300 đồng/kg
Cám: 8.000 – 9.000 đồng/kg
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
|
Nếp Long An (khô) |
9.800 - 10.000 |
- |
|
Nếp Long An (tươi) |
7.800 - 8.000 |
- |
|
Nếp An Giang (khô) |
9.700 - 9.900 | - |
|
Nếp An Giang (tươi) |
7.700 - 7.900 |
- |
Hiện không ghi nhận biến động mới về giá nếp trong ngày hôm nay. Thị trường giao dịch cầm chừng, lượng hàng ít, chưa hình thành xu hướng rõ rệt.
Có thể bạn quan tâm:
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Trên thị trường xuất khẩu, mặt bằng giá gạo tiếp tục đi ngang:
Gạo 5% tấm: 377 USD/tấn
Gạo 25% tấm: 357 USD/tấn
Gạo 100% tấm: 317 USD/tấn
Thị trường quốc tế hiện không có tín hiệu mới về nhu cầu hoặc biến động chính sách nhập khẩu.
Ngày 21/7 đánh dấu một phiên “yên ắng” trên thị trường lúa gạo nội địa. Tình trạng đi ngang đồng loạt ở cả lúa, gạo nguyên liệu, thành phẩm và giá xuất khẩu cho thấy sự chờ đợi của các bên tham gia thị trường. Mọi con mắt đang hướng đến diễn biến thu hoạch và xuất khẩu trong tuần tới để xác định xu hướng giá mới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Kinh Tế và Đô Thị
Thị trường lúa gạo ngày 11/12 ghi nhận mức độ trầm lắng rõ rệt khi nguồn cung lúa tươi cuối vụ còn rất hạn chế, trong khi các kho và thương lái thu mua dè dặt. Một số loại gạo giảm giá nhẹ, tuy nhiên mặt bằng chung vẫn duy trì sự ổn định nhờ lực giữ giá từ nguồn hàng ít. Tình hình toàn vùng Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục cho thấy thiên hướng “giảm tốc giao dịch – giữ chắc giá”, phản ánh bức tranh cuối vụ thường thấy hằng năm.
Giá cà phê hôm nay ngày 10/12/2025 ghi nhận sự trái chiều mạnh giữa thị trường nội địa và quốc tế. Trong khi giá thu mua tại Tây Nguyên tiếp tục giảm sâu thêm hơn 2.000 đồng/kg, thì cả ba sàn kỳ hạn lớn – London, New York và Brazil – đồng loạt phục hồi sau chuỗi phiên đỏ lửa. Diễn biến này phản ánh trạng thái giằng co của thị trường trước biến động cung – cầu và tâm lý kỳ vọng trước các quyết định chính sách tiền tệ toàn cầu.
Ngày 10/12 ghi nhận mức tăng nhẹ ở một số loại lúa tươi, trong khi thị trường gạo thành phẩm và gạo nguyên liệu vẫn giữ biên độ ổn định. Dù sức mua chưa mạnh, mặt bằng giá vẫn duy trì khá vững nhờ nguồn cung hạn chế và sự chủ động neo giá của nông dân tại nhiều khu vực.
Giá cà phê hôm nay ngày 09/12/2025 ghi nhận sự sụt giảm mạnh nhất trong nhiều tuần gần đây. Cả thị trường nội địa và quốc tế đều chìm trong sắc đỏ khi áp lực nguồn cung tăng cao, đồng USD bật tăng và tâm lý thận trọng trước cuộc họp lãi suất của Fed. Robusta trên sàn London rơi xuống mức thấp nhất 2 tháng, kéo theo giá thu mua trong nước giảm sâu trên diện rộng.
Thị trường lúa gạo ngày 9/12/2025 ghi nhận sự trái chiều giữa các nhóm sản phẩm: lúa tươi vẫn giữ mức ổn định tại nhiều khu vực, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu OM 5451 bật tăng trở lại. Giao dịch nhìn chung không sôi động, nhưng mặt bằng giá vẫn duy trì sự vững vàng nhờ nguồn cung mới hạn chế.
Giá cà phê hôm nay 08/12/2025 tại thị trường nội địa mở đầu tuần mới với sắc xanh trở lại, trái ngược với xu hướng giảm kéo dài trên các sàn giao dịch quốc tế. Trong bối cảnh nguồn cung vụ mới đang dồn về thị trường và nhiều thông tin kinh tế – tiền tệ ảnh hưởng tới giá hàng hóa, thị trường cà phê đang bước vào giai đoạn biến động khó lường.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 8/12/2025 ghi nhận trạng thái ổn định trên cả hai nhóm: lúa tươi tại đồng ruộng và gạo nguyên liệu – thành phẩm. Mức giá không có nhiều biến động so với cuối tuần, phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân, thương lái và các doanh nghiệp khi nguồn cung mới chưa vào mùa cao điểm.
Giá cà phê hôm nay ngày 06/12/2025 tiếp tục chứng kiến sự trái chiều giữa hai khu vực: trong khi giá thế giới giảm mạnh bởi tác động của đồng Real Brazil suy yếu và áp lực bán ra từ nông dân Nam Mỹ, thì giá cà phê nội địa vẫn duy trì sự ổn định tương đối, “gồng mình” giữ vùng giá cao trên 103.000 đồng/kg khi vụ thu hoạch đang vào giai đoạn cao điểm.
Ngày 6/12, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận nhịp giao dịch đều, không quá sôi động nhưng vẫn giữ được nền giá ổn định. Một số loại gạo nguyên liệu giảm khoảng 100 đồng/kg, trong khi lúa tươi tại ruộng duy trì mức giá quen thuộc. Nhu cầu đối với nhóm lúa thơm – dẻo vẫn ở mức khá, thu hút sự quan tâm của nhiều thương lái tại các tỉnh ĐBSCL.
Giá cà phê hôm nay 05/12/2025 ghi nhận sự đảo chiều tích cực sau chuỗi ngày giảm sâu. Arabica quốc tế bật tăng mạnh nhờ lo ngại thời tiết khô hạn tại Brazil, trong khi giá cà phê nội địa cũng hồi phục nhẹ 200–500 đồng/kg, tiến sát vùng giá cao nhất tuần.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn