Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 22/01/2026: Nội địa bứt phá, chính thức vượt mốc 100.000 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay (22/01/2026) ghi nhận cú bật mạnh trên toàn thị trường nội địa. Tây Nguyên đồng loạt tăng 1.800 – 2.100 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên 99.500 – 100.200 đồng/kg, chính thức xác lập mốc lịch sử mới.

Giá cà phê nội địa hôm nay 22/01

Sau phiên điều chỉnh mạnh trước đó, thị trường cà phê trong nước đã nhanh chóng đảo chiều tăng trở lại. Động lực chính đến từ đà phục hồi mạnh của Robusta trên sàn London cùng thông tin nguồn cung Robusta toàn cầu thắt chặt, đặc biệt là xuất khẩu từ Brazil sụt giảm sâu. Tâm lý thị trường được cải thiện rõ rệt, kích hoạt lực mua mạnh tại khu vực Tây Nguyên.

Bảng giá cà phê nội địa ngày 22/01/2026

Khu vực Giá trung bình (đồng/kg) Giá cafe hôm qua Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 100.000 98.200 +1.800
Lâm Đồng 99.500 97.400 +2.100
Gia Lai 100.000 98.200 +1.800
Đắk Nông 100.200 98.300 +1.900

 

Đắk Nông tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt thị trường khi giá tăng 1.900 đồng/kg, vươn lên 100.200 đồng/kg – mức cao nhất toàn vùng.

Đắk Lắk và Gia Lai cùng tăng 1.800 đồng/kg, đồng loạt chinh phục mốc 100.000 đồng/kg.

Lâm Đồng ghi nhận biên độ tăng mạnh nhất khu vực, thêm 2.100 đồng/kg, lên 99.500 đồng/kg, dù vẫn thấp hơn các địa phương khác.

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 22/01/2026

Thị trường cà phê thế giới bước vào phiên 22/01 với trạng thái phân hóa rõ nét. Giá Robusta bật tăng mạnh và đóng vai trò dẫn dắt xu hướng, trong khi Arabica hồi phục nhẹ sau chuỗi giảm sâu. Động lực chính đến từ cú sốc nguồn cung Robusta tại Brazil, khi xuất khẩu sụt giảm mạnh hơn dự báo, làm thay đổi cán cân cung – cầu ngắn hạn trên thị trường toàn cầu.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 22/01

Giá cà phê Robusta tại London – Tăng mạnh nhất 5 tuần Trên sàn ICE Futures Europe, giá Robusta bùng nổ mạnh mẽ:

  • Kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 137 USD/tấn (+3,48%), lên 4.078 USD/tấn
  • Kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 120 USD/tấn (+3,11%), đạt 3.984 USD/tấn

Đây là mức giá cao nhất của Robusta trong vòng 5 tuần, phản ánh phản ứng tức thì của thị trường trước thông tin nguồn cung Robusta giá rẻ từ Brazil đang cạn nhanh.


Bảng giá Cafe Robusta London – 22/01/2026

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 22/01

Trên sàn ICE Futures US, Arabica tăng nhẹ:

  • Kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 1,0 cent/lb (+0,29%), lên 347,5 cent/lb
  • Kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 0,9 cent/lb, đạt 330,8 cent/lb

Đà tăng của Arabica chủ yếu mang tính kỹ thuật, xuất phát từ hoạt động mua bù bán khống, trong bối cảnh đồng Real Brazil mạnh lên khiến nông dân nước này hạn chế bán ra.

Bảng giá Cafe Arabica New York – 22/01/2026

Giá cà phê Arabica Brazil ngày 22/01

Tại Brazil, số liệu xuất khẩu mới công bố đã tạo “cú hích” lớn cho thị trường:

  • Tổng xuất khẩu cà phê xanh tháng 12/2025 giảm 18,4%, còn 2,86 triệu bao
  • Xuất khẩu Arabica giảm 10%
  • Xuất khẩu Robusta lao dốc 61%, chỉ còn hơn 222.000 bao

Diễn biến này cho thấy nguồn cung Robusta từ Brazil đang suy yếu rõ rệt, buộc các nhà rang xay quốc tế phải quay lại phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn hàng từ Việt Nam và Đông Nam Á.

Thị trường cà phê bước vào phiên 22/01 trong trạng thái giằng co mạnh giữa cung – cầu, sau cú biến động lớn những ngày gần đây. Áp lực điều chỉnh xuất phát chủ yếu từ yếu tố thời tiết tại Brazil, khi dự báo mưa lan rộng tại Minas Gerais trong cả tuần đã làm dịu lo ngại khô hạn, kéo theo hoạt động chốt lời trên các sàn kỳ hạn. Cùng lúc, thông tin xuất khẩu cà phê Việt Nam năm 2025 tăng mạnh 17,5% tiếp tục tạo sức ép tâm lý về nguồn cung ngắn hạn.

Ở chiều ngược lại, các yếu tố hỗ trợ vẫn hiện hữu. Dù lượng mưa cải thiện, số liệu trước đó cho thấy Minas Gerais vẫn ghi nhận lượng mưa thấp hơn trung bình lịch sử, trong khi tồn kho cà phê đạt chuẩn trên các sàn ICE chỉ mới hồi phục về mức cao nhất 1,5–2,5 tháng, chưa đủ để đảo chiều xu hướng dài hạn. Đáng chú ý, xuất khẩu cà phê Brazil năm 2025 giảm mạnh về khối lượng nhưng lại đạt doanh thu kỷ lục, phản ánh mặt bằng giá toàn cầu vẫn đang ở vùng cao.

Trong ngắn hạn, mốc 100.000 đồng/kg nhiều khả năng chưa thể tái lập ngay khi thị trường cần thêm thời gian hấp thụ thông tin và tái cân bằng. Giá cà phê nội địa có thể dao động trong vùng 97.000 – 99.000 đồng/kg, với các nhịp rung lắc mạnh theo diễn biến thời tiết Brazil và biến động trên sàn London. Tuy nhiên, xét trong bức tranh rộng hơn, nền giá cao vẫn được duy trì khi nguồn cung toàn cầu chưa thực sự dồi dào và nhu cầu Robusta tiếp tục giữ vai trò trụ cột của thị trường.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 18/6/2025: Giá Gạo Xuất Khẩu Quay Đầu Giảm

Tình hình thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 18/6 ghi nhận xu hướng đi ngang ở giá gạo, trong khi giá lúa giảm nhẹ từ 100–200 đồng/kg. Giao dịch nhìn chung vẫn chậm, tuy nhiên một số khu vực bắt đầu xuất hiện tín hiệu thương lái quay lại hỏi mua. Ở chiều xuất khẩu, giá gạo Việt Nam bất ngờ giảm từ 1–2 USD/tấn, phản ánh sự điều chỉnh sau thời gian duy trì ổn định.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/6/2025: Lúa Nhích Giá Nhẹ, Gạo Nguyên Liệu Đi Lên

Tình hình thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 17/6 ghi nhận nhiều tín hiệu tích cực. Lúa tươi có xu hướng tăng giá trở lại sau thời gian chững, trong khi một số loại gạo nguyên liệu nhích nhẹ nhờ nhu cầu xuất khẩu. Giao dịch nội địa vẫn diễn ra cầm chừng, song mặt bằng giá nhìn chung khá ổn định.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/6/2025: Lúa Tươi Nhích Nhẹ, Giá Gạo Trầm Lắng

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/6 ghi nhận những chuyển biến nhẹ. Giá lúa tươi tăng nhẹ tại một số địa phương trong khi mặt hàng gạo nhìn chung vẫn giữ mức ổn định. Giao dịch trên thị trường diễn ra chậm, nguồn cung về ít, trong khi nhu cầu chưa thật sự cải thiện rõ rệt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/6/2025: Lúa Tươi Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 14/6/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái đi ngang với thanh khoản thấp. Trong khi giá gạo thành phẩm giữ ổn định thì một số loại lúa tươi ghi nhận xu hướng giảm nhẹ, phản ánh tâm lý dè dặt từ phía thương lái trong giai đoạn chuyển vụ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 13/6/2025: Giá Cả Ổn Định

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 13/6/2025 tiếp tục ghi nhận trạng thái đi ngang. Giao dịch diễn ra chậm rãi với nguồn cung hạn chế, giá các loại gạo và phụ phẩm tương đối ổn định. Riêng mặt hàng lúa tươi vẫn duy trì đà chững giá, phản ánh tâm lý thận trọng từ cả phía người bán và người mua.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 12/06/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tươi Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo nội địa ngày 12/06/2025 ghi nhận xu hướng giảm giá nhẹ ở một số loại lúa tươi, trong khi giá gạo thành phẩm và nguyên liệu giữ mức tương đối ổn định. Giao dịch tại các địa phương diễn ra chậm, nguồn hàng về lai rai. Dù có tín hiệu tăng nhẹ ở gạo IR 504, mặt bằng chung vẫn phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/06/2025: Giao Dịch Chậm, Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Giá lúa gạo ngày 11/06/2025 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận giao dịch trầm lắng, nguồn cung ít. Gạo nguyên liệu đồng loạt điều chỉnh giảm, trong khi giá lúa tươi và gạo thành phẩm giữ mức ổn định.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/06/2025: Giao Dịch Chững, Giá Lúa – Gạo Nguyên Liệu Ít Biến Động

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 10/6/2025 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Một số loại gạo nguyên liệu có xu hướng điều chỉnh nhẹ, trong khi giá lúa tươi và gạo thành phẩm nhìn chung giữ vững. Giao dịch tại các vùng sản xuất lớn diễn ra thưa thớt, sức mua thấp.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 09/06/2025: Thị Trường Giữ Ổn Định, Lúa Hè Thu Vào Vụ

Trong ngày 09/06, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ nhịp ổn định. Giao dịch lúa Hè Thu bắt đầu nhộn nhịp hơn tại một số địa phương khi nguồn cung thu hoạch sớm ra thị trường. Trong khi đó, giá gạo thành phẩm và nguyên liệu nội địa duy trì vững giá, giao dịch xuất khẩu đi ngang so với cuối tuần.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 06/06/2025: Gạo Xuất Khẩu Đồng Loạt Giảm, Nội Địa Ổn Định

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 06/6 tiếp tục ghi nhận sự phân hóa giữa hai thị trường nội địa và xuất khẩu. Trong khi giá lúa và gạo thành phẩm trong nước giữ đà ổn định nhờ nguồn cung chưa dồi dào, thì giá gạo xuất khẩu đồng loạt điều chỉnh giảm, phản ánh tín hiệu thận trọng từ thị trường quốc tế.