Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 14/01/2026: Tây Nguyên đồng loạt tăng, mặt bằng giá tiến sát 98.500 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay ngày 14/01/2026 ghi nhận phiên tăng khá đồng đều tại thị trường nội địa, trong bối cảnh diễn biến tích cực từ sàn quốc tế tiếp tục hỗ trợ tâm lý giao dịch. Giá thu mua tại Tây Nguyên tăng từ 700 – 900 đồng/kg, đưa mặt bằng chung lên vùng cao mới 97.700 – 98.500 đồng/kg.

Giá cà phê nội địa hôm nay 14/01

Thị trường cà phê trong nước bước sang phiên 14/01 với xu hướng tăng trở lại khá rõ rệt sau giai đoạn điều chỉnh ngắn. Đà tăng không mang tính đột biến, nhưng cho thấy lực mua đang quay lại khi giá thế giới hồi phục và lượng hàng bán ra từ nông dân vẫn ở mức thấp. Mặt bằng giá hiện duy trì ổn định trên vùng cao, phản ánh tâm lý giữ hàng chờ giá của người bán trong bối cảnh chưa xuất hiện áp lực cung lớn.

Bảng giá cà phê nội địa ngày 14/01/2026

Khu vực Giá trung bình (đồng/kg) Giá cafe hôm qua Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 98.400 99.300 +900
Lâm Đồng 97.700 98.400 +700
Gia Lai 98.300 99.100 +800
Đắk Nông 98.500 99.200 +700

Đắk Lắk ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày, khi giá thu mua tăng tới 900 đồng/kg. Điều này cho thấy nhu cầu gom hàng từ các đại lý vẫn khá tốt, trong khi lượng hàng chào bán ra thị trường chưa nhiều.

Tại Gia Lai, giá cà phê tăng 800 đồng/kg, duy trì sát vùng giá cao của khu vực. Diễn biến này phản ánh trạng thái giao dịch cân bằng giữa bên mua và bên bán.

Đắk Nông tiếp tục giữ vị thế địa phương có mức giá cao nhất Tây Nguyên, dù biên độ tăng chỉ ở mức 700 đồng/kg. Giá vẫn bám sát mốc 98.500 đồng/kg, cho thấy lực đỡ giá tại khu vực này còn khá vững.

Trong khi đó, Lâm Đồng tăng chậm hơn so với các tỉnh còn lại, thêm 700 đồng/kg. Dù vậy, mức giá 97.700 đồng/kg vẫn nằm trong vùng cao so với mặt bằng chung nhiều tháng trước.

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 14/01/2026

Thị trường cà phê thế giới bước vào phiên giao dịch ngày 14/01 với xu hướng phục hồi đồng thuận trên cả hai sàn London và New York. Đà tăng được hỗ trợ chủ yếu bởi các tín hiệu thời tiết bất lợi tại Brazil – quốc gia giữ vai trò then chốt đối với nguồn cung Arabica toàn cầu – cùng những yếu tố địa chính trị mới phát sinh, khiến tâm lý thận trọng quay trở lại thị trường.

Diễn biến phiên 13/01 cho thấy thị trường cà phê đang dịch chuyển từ trạng thái điều chỉnh sang giai đoạn phản ứng với rủi ro nguồn cung. Việc lượng mưa tại các vùng trồng trọng điểm của Brazil tiếp tục ở mức thấp hơn xa trung bình lịch sử đã kích hoạt lực mua kỹ thuật, đồng thời thu hút dòng tiền phòng ngừa rủi ro quay lại nhóm hàng hóa mềm.

So với các phiên trước, nhịp tăng lần này mang tính nền tảng hơn, không chỉ xuất phát từ yếu tố đầu cơ ngắn hạn mà phản ánh mối quan ngại thực sự về triển vọng vụ mùa kế tiếp.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 14/01

Trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục duy trì xu hướng đi lên:

  • Hợp đồng tháng 3/2026 tăng 36 USD/tấn (+0,92%), lên 3.953 USD/tấn.
  • Hợp đồng tháng 5/2026 tăng 37 USD/tấn (+0,96%), đạt 3.882 USD/tấn.

Đà tăng cho thấy thị trường Robusta đang được hỗ trợ bởi tâm lý phòng ngừa rủi ro nguồn cung, đặc biệt trong bối cảnh lượng hàng từ các nước sản xuất chủ chốt chưa có tín hiệu tăng mạnh.


Bảng giá Cafe Robusta London – 14/01/2026

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 14/01

Trên sàn New York, giá Arabica bật tăng rõ rệt sau chuỗi phiên dao động:

  • Hợp đồng tháng 3/2026 tăng 4,2 cent/lb (+1,18%), lên 360,25 cent/lb.
  • Hợp đồng tháng 5/2026 tăng 3,15 cent/lb (+0,93%), đạt 341,15 cent/lb.

Diễn biến này phản ánh sự nhạy cảm cao của Arabica trước các yếu tố thời tiết, khi thị trường bắt đầu điều chỉnh lại kỳ vọng sản lượng trong niên vụ tới.

Bảng giá Cafe Arabica New York – 14/01/2026

Giá cà phê Arabica Brazil ngày 14/01

Tại Brazil, tâm điểm chú ý tiếp tục dồn về bang Minas Gerais, khu vực trồng Arabica lớn nhất cả nước. Theo số liệu khí tượng mới nhất, lượng mưa trong tuần kết thúc ngày 9/01 chỉ đạt 26,5 mm, tương đương 29% mức trung bình nhiều năm. Điều này làm dấy lên lo ngại về khả năng phục hồi sinh trưởng của cây cà phê trong giai đoạn quan trọng.

Bên cạnh yếu tố thời tiết, các tuyên bố mới liên quan đến chính sách thuế của Mỹ đối với các quốc gia giao thương với Iran cũng khiến giới thương nhân theo dõi sát sao rủi ro gián tiếp đối với dòng chảy thương mại cà phê, trong đó Brazil là một mắt xích quan trọng.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 29/8/2025: Thị Trường Giữ Giá Ổn Định

Ngày 29/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước không ghi nhận biến động lớn. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu giữ nguyên so với hôm qua, trong khi sức mua từ thương lái còn khá chậm. Các kho tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục dè dặt nhập hàng, khiến thị trường tiêu thụ chưa thật sự sôi động. Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu Việt Nam vẫn đi ngang, duy trì ổn định so với đầu tuần.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 28/8/2025: Gạo Xuất Khẩu Tiếp Tục Giảm

Ngày 28/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận đà giảm nhẹ ở một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu, trong khi giá lúa tại ruộng vẫn giữ nguyên mức của những ngày trước. Hoạt động mua bán nhìn chung khá trầm lắng, thương lái ít nhập hàng, khiến đầu ra của nông dân gặp khó khăn. Ngược lại, giá gạo bán lẻ trên thị trường nội địa duy trì ổn định, phản ánh nhu cầu tiêu dùng trong nước không biến động nhiều.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/8/2025: Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Giảm Sâu

Ngày 27/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục chứng kiến sự sụt giảm của nhiều loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu. Trong khi đó, giá lúa tươi tại ruộng vẫn giữ mức ổn định, một số ít loại chững lại ở ngưỡng thấp. Thị trường giao dịch nhìn chung khá ảm đạm, thương lái hạn chế mua vào, kho chứa thu hẹp hoạt động.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 26/8/2025: Xuất Khẩu Hạ Nhiệt

Thị trường lúa gạo ngày 26/8/2025 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các nhóm sản phẩm. Trong khi lúa tươi tại đồng ruộng có xu hướng giảm nhẹ, nhiều loại gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu lại rớt giá mạnh. Ngược lại, thị trường gạo nội địa và bán lẻ vẫn giữ mức ổn định, ít biến động.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/8/2025: Lúa Thơm Giảm Nhẹ

Ngày 25/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến khá ảm đạm, hoạt động giao dịch thưa thớt. Một số giống lúa thơm có chiều hướng giảm giá, trong khi nhiều loại lúa tươi và gạo nguyên liệu giữ mức ổn định. Thị trường xuất khẩu đi ngang so với cuối tuần trước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/8/2025: Thị Trường Đi Ngang

Ngày 23/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục đi ngang, không ghi nhận sự biến động lớn. Nguồn cung cuối vụ còn ít, nông dân chủ yếu bán lai rai, thương lái mua chậm. Giá gạo tại các chợ lẻ và thị trường xuất khẩu cũng duy trì ổn định, phản ánh xu thế thận trọng trong ngắn hạn.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/8/2025: Thị Trường Đi Ngang

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 22/8/2025 tiếp tục ghi nhận trạng thái trầm lắng. Giá lúa tại nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long giữ ổn định, trong khi giao dịch mua bán vẫn chưa sôi động trở lại. Ở mảng gạo, giá từ gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm đến các loại gạo bán lẻ gần như không thay đổi so với hôm qua. Mặt hàng xuất khẩu và phụ phẩm cũng giữ nhịp ổn định.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/8/2025: Xuất Khẩu Hạ Nhiệt

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 21/8/2025 ghi nhận diễn biến không đồng nhất: giá một số loại gạo nguyên liệu và thành phẩm có điều chỉnh nhẹ, trong khi lúa tại nhiều địa phương vẫn giữ giá do nguồn cung hạn chế. Mặt khác, giá gạo xuất khẩu có dấu hiệu chững lại và điều chỉnh giảm nhẹ ở một số chủng loại. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết tình hình từng loại sản phẩm, địa phương và thị trường xuất khẩu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 20/8/2025: Gạo Nguyên Liệu Tiếp Tục Nhích Giá

Ngày 20/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự phân hóa: giá lúa nhìn chung đi ngang, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng thêm từ 50 – 100 đồng/kg. Nguồn lúa cuối vụ hạn chế, thương lái mua chậm, thị trường ít giao dịch. Giá gạo tại chợ lẻ ổn định, còn giá xuất khẩu vẫn giữ nguyên mức cạnh tranh.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/8/2025: Thị Trường Trầm Lắng

Ngày 19/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến khá yên ắng, giao dịch mới hạn chế do nguồn cung cuối vụ không còn nhiều. Giá lúa nhìn chung đi ngang, chỉ một số loại dao động nhẹ. Trong khi đó, gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhích tăng 50 – 100 đồng/kg, cho thấy nhu cầu từ các doanh nghiệp có tín hiệu khởi sắc.