Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Giá cà phê hôm nay ngày 07/01/2026 tiếp tục ghi nhận một phiên tăng mạnh trên toàn thị trường nội địa. Giá thu mua tại Tây Nguyên đồng loạt nhích thêm 1.000 đồng/kg, đưa mặt bằng chung lên sát mốc tâm lý 100.000 đồng/kg – mức giá hiếm gặp trong nhiều năm trở lại đây.
Thị trường cà phê trong nước bước vào phiên 7/1 với trạng thái tăng tốc rõ rệt, phản ánh lực mua chủ động từ các doanh nghiệp và kho hàng sau giai đoạn điều chỉnh ngắn. Dù nguồn cung vẫn hiện hữu từ vụ thu hoạch, nhưng tâm lý giữ hàng của nông dân cùng tín hiệu tích cực từ thị trường quốc tế đang khiến giá nội địa duy trì đà đi lên bền bỉ.
Mốc 99.000 – 100.000 đồng/kg hiện không còn là vùng kháng cự cứng, mà đang dần trở thành mặt bằng giá mới của thị trường.
Bảng giá cà phê nội địa ngày 07/01/2026
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 99.000 | 98.000 | +1.000 |
| Lâm Đồng | 98.500 | 97.500 | +1.000 |
| Gia Lai | 99.000 | 98.000 | +1.000 |
| Đắk Nông | 99.200 | 98.200 | +1.000 |
Đắk Nông tiếp tục giữ vai trò dẫn dắt thị trường khi giá thu mua vươn lên 99.200 đồng/kg, cao nhất khu vực Tây Nguyên. Đà tăng ổn định cho thấy nhu cầu gom hàng vẫn đang chiếm ưu thế.
Đắk Lắk và Gia Lai cùng thiết lập mức giá tròn 99.000 đồng/kg. Việc hai địa phương chủ lực này đồng loạt áp sát mốc 100.000 đồng/kg mang ý nghĩa tâm lý rất lớn đối với toàn thị trường.
Lâm Đồng, dù vẫn là vùng có giá thấp nhất, nhưng mức 98.500 đồng/kg hiện tại cho thấy khoảng cách giá giữa các địa phương đang được thu hẹp nhanh chóng.
Có thể bạn quan tâm:
Giá cà phê hôm nay 31/12/2025: Nội địa bật tăng mạnh, tiến sát mốc 98.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 30/12/2025: Thị trường nội địa hồi phục, tiến sát mốc 98.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 29/12/2025: Đầu tuần giảm sâu, thị trường nội địa lùi dưới mốc 97.000 đồng/kg
Giá cà phê hôm nay 26/12/2025: Giá nội địa neo cao, điều chỉnh nhẹ cục bộ
Thị trường cà phê thế giới bước vào phiên 07/01 với trạng thái bùng nổ hiếm thấy, khi cả Arabica và Robusta đồng loạt tăng mạnh. Đà đi lên được dẫn dắt bởi lo ngại nguồn cung ngắn hạn, tồn kho đạt chuẩn ở mức thấp và rủi ro thời tiết gia tăng tại các vùng trồng trọng điểm Nam Mỹ.
Trên sàn London, cà phê Robusta đảo chiều tăng mạnh sau nhịp điều chỉnh cuối năm. Hợp đồng giao tháng 1/2026 bật tăng 94 USD/tấn, lên mức 4.157 USD/tấn, trong khi kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 89 USD, chốt tại 4.007 USD/tấn.
Đáng chú ý, khoảng cách giá giữa kỳ hạn gần và kỳ hạn xa tiếp tục nới rộng, phản ánh nhu cầu giao ngay cao trong bối cảnh tồn kho Robusta đạt chuẩn trên sàn ICE vẫn ở vùng thấp. Diễn biến này cho thấy thị trường đang ưu tiên đảm bảo nguồn hàng trước mắt hơn là chờ đợi nguồn cung mới.
Bảng giá Cafe Robusta London – 07/01/2026
Sàn New York là tâm điểm của phiên giao dịch khi Arabica tăng với biên độ rất mạnh. Hợp đồng giao tháng 3/2026 tăng 14,5 cent/lb, tương đương hơn 4%, lên 373,85 cent/lb – mức cao nhất trong gần một tháng. Các kỳ hạn sau cũng đồng loạt tăng trên 3%.
Động lực chính đến từ lượng tồn kho Arabica được chứng nhận trên sàn ICE duy trì ở mức thấp so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nguồn cung thực tế chưa được cải thiện đáng kể. Bên cạnh đó, việc giới đầu cơ gia tăng vị thế mua ròng cho thấy tâm lý thị trường đã chuyển sang trạng thái tích cực hơn
Bảng giá Cafe Arabica New York – 07/01/2026
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Tại Brazil, giá Arabica ghi nhận mức tăng mạnh hơn mặt bằng chung, phản ánh rủi ro nguồn cung tại quốc gia xuất khẩu lớn nhất thế giới. Hợp đồng giao tháng 3/2026 tăng mạnh, lên quanh 434 cent/lb, trong khi các kỳ hạn trung hạn cũng ghi nhận mức tăng đáng kể.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ điều kiện thời tiết kém thuận lợi tại bang Minas Gerais, nơi lượng mưa ghi nhận thấp hơn đáng kể so với trung bình nhiều năm. Đồng thời, đồng Real Brazil tăng giá so với USD cũng khiến nông dân và doanh nghiệp xuất khẩu thận trọng hơn trong hoạt động bán ra, làm giảm áp lực cung ngắn hạn.
Bảng giá Cafe Arabica Brazil – 07/01/2026
Giá cà phê đang bước vào vùng “nóng” nhất của niên vụ, nơi kỳ vọng nhiều hơn dữ liệu và tâm lý dẫn dắt hành động. Dù xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2025 tăng mạnh, cho thấy dòng hàng Robusta vẫn luân chuyển đều, nhưng thị trường không còn phản ứng quá nhạy với các con số đã xảy ra. Thay vào đó, dòng tiền đang nhìn về phía trước – nơi rủi ro thời tiết tại Brazil vẫn chưa có lời giải rõ ràng.
Giá cà phê đang bước vào vùng “nóng” nhất của niên vụ, nơi kỳ vọng nhiều hơn dữ liệu và tâm lý dẫn dắt hành động. Dù xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2025 tăng mạnh, cho thấy dòng hàng Robusta vẫn luân chuyển đều, nhưng thị trường không còn phản ứng quá nhạy với các con số đã xảy ra. Thay vào đó, dòng tiền đang nhìn về phía trước – nơi rủi ro thời tiết tại Brazil vẫn chưa có lời giải rõ ràng.
Giá cà phê đang bước vào vùng “nóng” nhất của niên vụ, nơi kỳ vọng nhiều hơn dữ liệu và tâm lý dẫn dắt hành động. Dù xuất khẩu của Việt Nam trong năm 2025 tăng mạnh, cho thấy dòng hàng Robusta vẫn luân chuyển đều, nhưng thị trường không còn phản ứng quá nhạy với các con số đã xảy ra. Thay vào đó, dòng tiền đang nhìn về phía trước – nơi rủi ro thời tiết tại Brazil vẫn chưa có lời giải rõ ràng.
Trong bối cảnh hiện tại, mốc 100.000 đồng/kg không còn là câu hỏi “có hay không”, mà là “khi nào”. Tuy nhiên, càng tiến sát vùng giá này, thị trường càng dễ xuất hiện các nhịp rung lắc mạnh. Giá có thể tăng nhanh, nhưng cũng sẽ điều chỉnh nhanh nếu tâm lý đảo chiều. Đây là giai đoạn đòi hỏi sự tỉnh táo hơn là hưng phấn.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 21/8/2025 ghi nhận diễn biến không đồng nhất: giá một số loại gạo nguyên liệu và thành phẩm có điều chỉnh nhẹ, trong khi lúa tại nhiều địa phương vẫn giữ giá do nguồn cung hạn chế. Mặt khác, giá gạo xuất khẩu có dấu hiệu chững lại và điều chỉnh giảm nhẹ ở một số chủng loại. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết tình hình từng loại sản phẩm, địa phương và thị trường xuất khẩu.
Ngày 20/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự phân hóa: giá lúa nhìn chung đi ngang, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng thêm từ 50 – 100 đồng/kg. Nguồn lúa cuối vụ hạn chế, thương lái mua chậm, thị trường ít giao dịch. Giá gạo tại chợ lẻ ổn định, còn giá xuất khẩu vẫn giữ nguyên mức cạnh tranh.
Ngày 19/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến khá yên ắng, giao dịch mới hạn chế do nguồn cung cuối vụ không còn nhiều. Giá lúa nhìn chung đi ngang, chỉ một số loại dao động nhẹ. Trong khi đó, gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhích tăng 50 – 100 đồng/kg, cho thấy nhu cầu từ các doanh nghiệp có tín hiệu khởi sắc.
Ngày 18/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ổn định. Giá lúa tươi và gạo các loại đi ngang, không có điều chỉnh mới so với cuối tuần. Tuy nhiên, hoạt động mua bán tại các kho và thương lái vẫn vắng, phản ánh sự thận trọng chung trên thị trường nội địa và quốc tế.
Ngày 16/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, tuy nhiên lúa thơm ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Giao dịch diễn ra trầm lắng, thương lái và nhà máy mua với nhịp độ cầm chừng. Gạo nguyên liệu và thành phẩm trong nước không biến động lớn, giá xuất khẩu tiếp tục duy trì ổn định.
Ngày 15/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi và gạo các loại gần như không thay đổi, nhưng lượng giao dịch mới vẫn ở mức thấp. Các kho, thương lái mua với nhịp độ vừa phải, trong khi xuất khẩu tiếp tục giữ nguyên giá.
Ngày 14/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận giao dịch trầm lắng. Nguồn cung lúa cuối vụ khan hiếm, thương lái mua nhỏ giọt, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm 50 – 150 đồng/kg. Giá lúa tươi nhìn chung vẫn ổn định, phản ánh tâm lý giữ giá của nông dân và sự thận trọng từ phía nhà thu mua.
Ngày 13/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long giữ nhịp ổn định, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục tăng nhẹ. Nguồn lúa cuối vụ khan hiếm khiến giao dịch mua mới diễn ra chậm. Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam vẫn ở mức cao nhất trong nhóm các nước xuất khẩu lớn, với gạo 5% tấm giữ ở mức 395 USD/tấn.
Ngày 12/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long gần như giữ nguyên mặt bằng giá, ngoại trừ một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng nhẹ. Nguồn cung lúa cuối vụ đã cạn dần, thương lái mua mới nhỏ giọt, giao dịch trầm lắng. Thị trường xuất khẩu ổn định, chưa ghi nhận biến động đột ngột.
Ngày 11/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái “đi ngang” sau nhiều ngày ổn định. Hoạt động mua bán tại các địa phương khá trầm lắng, trong khi giá xuất khẩu vẫn giữ vững ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ thị trường quốc tế.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn