Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 05/02/2026: Robusta phục hồi kỹ thuật, Arabica vẫn chịu áp lực

Giá cà phê hôm nay 05/02/2026 tiếp tục giảm sâu trên diện rộng. Mặt bằng giá nội địa tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt điều chỉnh mạnh 4.200 – 4.600 đồng/kg, đưa giá trung bình toàn vùng xuống còn khoảng 95.600 đồng/kg.

Giá cà phê nội địa hôm nay 05/02

Sau phiên mất mốc 100.000 đồng/kg trước đó, thị trường cà phê nội địa sáng 05/02 tiếp tục ghi nhận một nhịp điều chỉnh mạnh. Áp lực bán gia tăng trong bối cảnh giá cà phê thế giới lao dốc, đặc biệt là Robusta, khi thị trường phản ứng với các dự báo thời tiết thuận lợi tại Brazil.

Theo ghi nhận, mức giảm hôm nay là một trong những biên độ điều chỉnh lớn nhất kể từ đầu niên vụ, phản ánh rõ tác động lan tỏa từ các sàn kỳ hạn quốc tế sang thị trường trong nước. Hoạt động thu mua của các đại lý trở nên thận trọng hơn, trong khi người bán buộc phải điều chỉnh kỳ vọng giá.

Bảng giá cà phê nội địa ngày 05/02/2026

Khu vực Giá cafe hôm nay (đ/kg) Giá cafe hôm qua (đ/kg) Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 95.500 99.800 -4.300
Lâm Đồng 94.700 99.300 -4.600
Gia Lai 95.500 99.800 -4.300
Đắk Nông 95.700 99.900 -4.200

 

Đắk Lắk: Giá cà phê nhân xô giảm 4.300 đồng/kg, lùi về mức 95.500 đồng/kg, đánh dấu phiên giảm mạnh thứ hai liên tiếp.

Lâm Đồng: Là địa phương ghi nhận mức giảm sâu nhất khu vực, giá thu mua giảm tới 4.600 đồng/kg, hiện phổ biến ở mức 94.700 đồng/kg.

Gia Lai: Mặt bằng giá giảm tương đương Đắk Lắk, hiện giao dịch quanh 95.500 đồng/kg.

Đắk Nông: Dù vẫn duy trì mức giá cao nhất khu vực, giá cà phê tại đây cũng giảm 4.200 đồng/kg, xuống còn 95.700 đồng/kg.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 05/02/2026

Sau chuỗi giảm sâu đầu tuần, thị trường cà phê thế giới trong phiên giao dịch ngày 04/02 (theo giờ quốc tế) ghi nhận diễn biến phân hóa rõ rệt giữa các dòng sản phẩm. Giá Robusta trên sàn London xuất hiện nhịp hồi phục kỹ thuật nhờ lực mua bắt đáy, trong khi Arabica trên sàn New York tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh do triển vọng nguồn cung toàn cầu cải thiện.

Diễn biến này phản ánh trạng thái “tái cân bằng” của thị trường sau giai đoạn bán tháo mạnh, thay vì sự đảo chiều xu hướng rõ rệt.

  • Châu Âu (London – Robusta): Giá tăng trở lại ở hầu hết các kỳ hạn, chủ yếu do hoạt động mua bù thiếu sau khi giá rơi về vùng thấp nhất nhiều tuần.
  • Mỹ (New York – Arabica): Đà giảm vẫn chiếm ưu thế, cho thấy tâm lý thị trường còn thận trọng trước triển vọng sản lượng vụ mới tại Brazil.
  • Brazil (BMF): Giá Arabica nội địa biến động trái chiều giữa các kỳ hạn, phản ánh sự giằng co giữa kỳ vọng vụ mùa thuận lợi và diễn biến giá quốc tế.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 05/02

Trên sàn London, giá cà phê Robusta đồng loạt phục hồi nhẹ sau phiên giảm mạnh trước đó:

  • Kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 38 USD/tấn (+1,00%), lên 3.848 USD/tấn
  • Kỳ hạn tháng 5/2026 tăng 38 USD/tấn (+1,02%), đạt 3.757 USD/tấn
  • Các kỳ hạn xa hơn (7/2026 – 11/2026) ghi nhận mức tăng từ 30 – 36 USD/tấn

Đà tăng này mang tính kỹ thuật, xuất phát từ lực mua ngắn hạn khi giá đã giảm sâu hơn 300 USD/tấn chỉ trong vài phiên trước đó.

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 05/02

Ngược chiều Robusta, giá Arabica trên sàn New York tiếp tục điều chỉnh giảm, dù biên độ đã thu hẹp:

  • Kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 1,50 cent (-0,46%), còn 315,60 cent/lb
  • Kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,55 cent (-0,17%), xuống 300,35 cent/lb
  • Các kỳ hạn xa giảm từ 0,35% – 0,61%

Áp lực lên Arabica vẫn đến từ kỳ vọng sản lượng vụ mới của Brazil tăng, trong bối cảnh điều kiện thời tiết được đánh giá là thuận lợi tại các vùng trồng trọng điểm.

 

Giá cà phê Arabica Brazil ngày 05/02

Trên sàn BMF Brazil, giá Arabica biến động không đồng nhất:

  • Kỳ hạn tháng 3/2026 tăng nhẹ 1,95 USD/tấn (+0,48%), đạt 410,65 USD/tấn
  • Kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 2,80 USD/tấn (-0,70%)
  • Các kỳ hạn cuối năm gần như đi ngang

Diễn biến này cho thấy thị trường Brazil đang trong giai đoạn “chờ tín hiệu”, khi các dự báo sản lượng cao vẫn cần thêm dữ liệu xác nhận trong những tháng tới.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/11/2025: Thị Trường Đi Ngang

Thị trường lúa gạo ngày 24/11/2025 ghi nhận xu hướng đi ngang trên diện rộng. Nguồn cung cuối vụ không dồi dào nhưng nhu cầu thu mua của thương lái cũng không mạnh, khiến giá duy trì sự ổn định. Tình hình giao dịch tại nhiều địa phương khá yên ắng, song mặt bằng giá vẫn giữ ở mức vững nhờ lượng hàng còn lại không nhiều.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/11/2025: Gạo Xuất Khẩu Biến Động Mạnh

Thị trường lúa gạo ngày 22/11/2025 tiếp tục duy trì nhịp giao dịch ổn định ở kênh nội địa, trong khi giá gạo xuất khẩu lại ghi nhận những biến động trái chiều giữa các nhóm sản phẩm. Nguồn cung lúa cuối vụ đã giảm mạnh nhưng nhu cầu mua mới vẫn không tăng, khiến mặt bằng giá lúa – gạo trong nước giữ ở mức vững. Ở chiều ngược lại, giá gạo xuất khẩu chịu áp lực điều chỉnh theo biến động của thị trường quốc tế, đặc biệt ở các dòng gạo thơm và Jasmine.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/11/2025: Giao Dịch Cầm Chừng

Thị trường lúa gạo ngày 21/11/2025 ghi nhận trạng thái ổn định, không xuất hiện biến động mạnh ở cả kênh nội địa lẫn xuất khẩu. Mặc dù nguồn lúa cuối vụ đã giảm rõ rệt, nhu cầu thu mua của thương lái và doanh nghiệp vẫn ở mức thận trọng. Hoạt động giao dịch chỉ diễn ra lai rai, chủ yếu tập trung ở các vùng còn sót lại diện tích lúa muộn.Giá gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và phụ phẩm giữ nhịp ổn định, phản ánh tâm lý chờ đợi của thị trường trong giai đoạn giao mùa vụ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 20/11/2025: Thị Trường Đi Ngang

Thị trường lúa gạo ngày 20/11/2025 ghi nhận xu hướng ổn định trên diện rộng. Nguồn cung cuối vụ hạn chế, hoạt động thu mua ở nhiều nơi khá dè dặt, khiến giá duy trì ở mức vững. Gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm tiếp tục đi ngang, trong khi thị trường xuất khẩu vẫn giữ mức giá cạnh tranh trên bản đồ thương mại quốc tế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/11/2025: Giao Dịch Chậm

Thị trường lúa gạo ngày 19/11 tiếp tục diễn biến trầm lắng khi bước vào giai đoạn cuối vụ. Nguồn cung thu hoạch còn lại không nhiều, trong khi nhu cầu mua mới từ doanh nghiệp và thương lái khá dè dặt. Mặc dù giao dịch yếu, mặt bằng giá đa số vẫn duy trì ổn định, chỉ ghi nhận một vài điều chỉnh nhẹ ở nhóm gạo nguyên liệu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 18/11/2025: Thi Trường Giữ Đà Ổn Định

Ngày 18/11, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự ổn định ở hầu hết các phân khúc. Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì mặt bằng cũ, không xuất hiện biến động lớn do nguồn cung cuối vụ còn ít và nhu cầu gom hàng của thương lái chỉ ở mức vừa phải. Ở mảng gạo nguyên liệu – thành phẩm, mức giá tiếp tục đi ngang. Thị trường xuất khẩu giữ ổn định khi các dòng gạo thơm và gạo 100% tấm giữ giá theo báo giá cuối tuần trước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/11/2025: Giá Đi Ngang

Thị trường lúa gạo ngày 17/11/2025 ghi nhận không nhiều biến động. Giao dịch tại nhiều khu vực có phần chậm lại do nguồn lúa vãn đồng, nhu cầu mua mới yếu. Giá lúa – gạo nội địa vẫn duy trì ổn định, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu chỉ dao động nhẹ trong tuần. Ở nhóm thị trường xuất khẩu, giá giữ ở mức tương đương cuối tuần trước, chưa xuất hiện tín hiệu tăng mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/11/2025: Giao Dịch Chậm

Thị trường lúa gạo ngày 15/11 tiếp tục cho thấy xu hướng ổn định khi mức giá đi ngang ở hầu hết phân khúc. Mặc dù hoạt động mua vào từ các kho khá cầm chừng, lượng hàng cuối vụ giảm đã giúp giá duy trì sự vững chắc. Đây là giai đoạn thị trường điều tiết nhẹ trước khi bước sang vụ thu hoạch mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/11/2025: Giao Dịch Trầm Lắng

Thị trường nông sản ngày 14/11/2025 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm mặt hàng. Giá lúa nhìn chung ổn định dù lượng thu hoạch giảm mạnh ở nhiều vùng, trong khi giá gạo nguyên liệu có sự điều chỉnh trái chiều 100 đồng/kg giữa các chủng loại. Giao dịch toàn thị trường tiếp tục ở mức thấp, cho thấy tâm lý thận trọng của cả thương lái và kho gạo.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 13/11/2025: Lúa Giữ Giá Ổn Định

Thị trường lúa gạo trong nước hôm nay tiếp tục ghi nhận xu hướng ổn định và trầm lắng. Các giao dịch thu mua diễn ra chậm, trong khi nguồn cung lúa tươi tại nhiều địa phương đã cạn sau đợt thu hoạch chính vụ. Dù thị trường xuất khẩu vẫn duy trì giá vững, sức mua trong nước không có biến động lớn. Đáng chú ý, gạo Nàng Nhen vẫn giữ vị thế cao nhất trong nhóm gạo tiêu dùng nội địa với giá 28.000 đồng/kg.