Túi gạo 5 cân, rào cản “nghìn tấn”: Khi xuất khẩu gạo cần được mở đúng cách

Túi gạo 5 cân, rào cản “nghìn tấn”: Khi xuất khẩu gạo cần được mở đúng cách
Ngày đăng: 06/05/2026 09:26 AM
Mục lục

    Trong hành trình đưa hạt gạo Việt Nam ra thế giới, không phải lúc nào rào cản lớn nhất cũng nằm ở chất lượng sản phẩm hay nhu cầu thị trường. Có những doanh nghiệp đã có khách hàng, có sản phẩm tốt, có thương hiệu riêng, nhưng vẫn khó bước qua cánh cửa xuất khẩu chỉ vì những điều kiện kinh doanh không còn phù hợp với thực tế mới.

    Câu chuyện một doanh nhân trẻ tại Sóc Trăng khởi nghiệp với dòng gạo thơm chất lượng cao, đóng gói 2kg và 5kg, là ví dụ rất đáng suy ngẫm. Sản phẩm đã được một chuỗi siêu thị tại Đức quan tâm, với nhu cầu mua đều đặn khoảng 30–50 tấn mỗi tháng. Đây là cơ hội không nhỏ đối với một doanh nghiệp trẻ làm gạo đặc sản, nhất là trong bối cảnh gạo Việt Nam đang cần đi sâu hơn vào phân khúc có thương hiệu, có bao bì, có giá trị gia tăng.

    Thế nhưng, dù có sản phẩm và có khách hàng, doanh nghiệp này vẫn không thể tự mình xuất khẩu. Lý do nằm ở các điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo hiện hành, trong đó doanh nghiệp phải có kho chứa và cơ sở xay xát đạt quy chuẩn, có thể tự đầu tư hoặc thuê tối thiểu 5 năm. Với một đơn vị chỉ xuất vài chục tấn gạo đóng túi mỗi tháng, yêu cầu này tạo ra chi phí quá lớn. Nói cách khác, những túi gạo 5kg đang phải gánh trên vai chi phí của một mô hình “nghìn tấn”.

    Khi cơ hội xuất khẩu bị chặn ngay từ ngưỡng cửa

    So với Nghị định 109 trước đây, Nghị định 107/2018 đã có bước nới lỏng khi bỏ yêu cầu doanh nghiệp phải sở hữu kho chứa tối thiểu 5.000 tấn thóc và cơ sở xay xát công suất 10 tấn/giờ. Tuy nhiên, việc vẫn yêu cầu doanh nghiệp có kho chứa, cơ sở xay xát đạt chuẩn và hợp đồng thuê dài hạn tiếp tục là rào cản đối với nhiều doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và startup nông nghiệp.

    Với các doanh nghiệp xuất khẩu gạo số lượng lớn, điều kiện kho bãi có thể là một phần trong năng lực vận hành. Nhưng với những đơn vị làm gạo đặc sản, gạo đóng gói, gạo hữu cơ, gạo dinh dưỡng hoặc gạo truy xuất nguồn gốc theo vùng trồng, quy mô đơn hàng thường không quá lớn. Họ không nhất thiết phải sở hữu hoặc thuê dài hạn một hệ thống kho xay xát lớn mới có thể tạo ra sản phẩm đạt chuẩn.

    Chính vì vậy, nhiều doanh nghiệp nhỏ buộc phải đi đường vòng: bán lại cho doanh nghiệp đã có giấy phép xuất khẩu. Cách làm này khiến họ mất một phần đáng kể lợi nhuận, mất cơ hội giữ quan hệ trực tiếp với khách hàng quốc tế, và quan trọng hơn, mất khả năng xây dựng thương hiệu riêng trên thị trường nước ngoài.

    Đây là điều rất đáng tiếc. Bởi trong xuất khẩu hiện đại, thương hiệu không chỉ nằm trên bao bì, mà còn nằm trong mối quan hệ trực tiếp giữa nhà sản xuất và người mua. Khi doanh nghiệp nhỏ không được tự mình xuất khẩu, họ rất khó tích lũy dữ liệu thị trường, hiểu nhu cầu khách hàng và phát triển sản phẩm theo tiêu chuẩn quốc tế.

    Túi gạo 5 cân, rào cản “nghìn tấn”: Khi xuất khẩu gạo cần được mở đúng cách
     

    Quản lý bằng kho bãi: Đã đến lúc cần nhìn lại

    Vấn đề đặt ra là: yêu cầu về kho chứa và cơ sở xay xát đang thực sự kiểm soát điều gì?

    Nếu mục tiêu là bảo đảm chất lượng gạo xuất khẩu, thì điều kiện kho bãi chỉ kiểm soát một phần năng lực vật chất của doanh nghiệp, chứ chưa trực tiếp kiểm soát chất lượng hạt gạo. Trong khi đó, điều mà người mua quốc tế ngày càng quan tâm là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, độ đồng nhất của lô hàng, khả năng truy xuất nguồn gốc, chứng nhận chất lượng, quy trình sản xuất và uy tín giao hàng.

    Nói cách khác, thị trường thế giới đang hỏi: hạt gạo có sạch không, có đồng đều không, có truy xuất được không, có đáp ứng tiêu chuẩn nhập khẩu không. Trong khi đó, quy định lại đang đặt trọng tâm vào câu hỏi: doanh nghiệp có kho bao nhiêu, có cơ sở xay xát hay không.

    Sự lệch pha này khiến công cụ quản lý không còn phù hợp với mục tiêu quản lý. Một doanh nghiệp có kho lớn chưa chắc đã làm ra gạo chất lượng cao. Ngược lại, một hợp tác xã hoặc startup nhỏ, nếu kiểm soát tốt vùng nguyên liệu, quy trình canh tác, chế biến, đóng gói và truy xuất, vẫn hoàn toàn có thể tạo ra sản phẩm đáp ứng những thị trường khó tính.

    Đặc biệt với các dòng gạo cao cấp như ST25, thương hiệu gạo Ông Cua gắn liền với kỹ sư Hồ Quang Cua, giá trị sản phẩm không chỉ đến từ sản lượng mà đến từ độ thuần giống, chất lượng hạt, câu chuyện vùng trồng và uy tín thương hiệu. Những giá trị này cần được bảo vệ bằng tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc, chứ không thể chỉ bằng điều kiện kho bãi.

    Thị trường gạo thế giới đã thay đổi

    Trong nhiều năm, xuất khẩu gạo Việt Nam chủ yếu dựa vào các hợp đồng số lượng lớn, gạo xá, cạnh tranh mạnh về giá. Mô hình này giúp Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nhưng cũng khiến giá trị thương hiệu gạo Việt chưa tương xứng với tiềm năng.

    Tuy nhiên, thị trường gạo thế giới trong khoảng một thập niên gần đây đã thay đổi mạnh. Bên cạnh phân khúc gạo xá truyền thống, ngày càng xuất hiện những phân khúc nhỏ hơn nhưng có giá trị cao hơn: gạo thơm đóng túi, gạo đặc sản, gạo hữu cơ, gạo có chỉ dẫn địa lý, gạo dinh dưỡng, gạo phục vụ nhóm tiêu dùng sức khỏe, gạo đạt chứng nhận Halal, Kosher hoặc các tiêu chuẩn riêng của từng hệ thống bán lẻ.

    Đặc điểm của các phân khúc này là đơn hàng không nhất thiết quá lớn, nhưng yêu cầu rất cao về chất lượng, câu chuyện sản phẩm, bao bì, tính ổn định và khả năng đáp ứng tiêu chuẩn. Đây lại chính là không gian mà các doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã và startup nông nghiệp Việt Nam có thể phát huy lợi thế.

    Họ có thể gắn với một vùng trồng cụ thể, kể được câu chuyện sản phẩm rõ ràng, chăm chút bao bì và xây dựng thương hiệu riêng. Nhưng nếu điều kiện gia nhập xuất khẩu vẫn thiết kế theo tư duy của mô hình gạo số lượng lớn, thì những chủ thể này sẽ tiếp tục bị chặn lại ngay từ đầu.

    Bãi bỏ điều kiện không đồng nghĩa với buông lỏng

    Một trong những lo ngại thường được nêu ra là nếu bãi bỏ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo, thị trường sẽ bị thả nổi; doanh nghiệp nào cũng có thể xuất khẩu; chất lượng bị xáo trộn; thậm chí thương nhân nước ngoài có thể thao túng thị trường.

    Những lo ngại này không phải không có cơ sở. Gạo là ngành hàng chiến lược, liên quan đến sinh kế nông dân, an ninh lương thực và vị thế quốc gia. Nhưng vấn đề là phải dùng đúng công cụ để quản lý đúng rủi ro.

    Nếu lo chất lượng gạo không đạt chuẩn, cần quản lý bằng quy chuẩn chất lượng, kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và hậu kiểm nghiêm. Nếu lo thương nhân nước ngoài “núp bóng”, cần minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi cuối cùng và kiểm soát dòng vốn. Nếu lo an ninh lương thực, Nhà nước cần giữ quyền tạm dừng hoặc điều tiết xuất khẩu trong các tình huống đặc biệt. Nếu lo hợp đồng tập trung cấp Chính phủ, có thể thiết kế cơ chế chọn doanh nghiệp đủ năng lực riêng cho phân khúc đó.

    Nhưng nếu dùng điều kiện kho bãi để giải quyết tất cả những rủi ro trên, hiệu quả sẽ không cao. Bởi hành vi gom hàng, đầu cơ hoặc thao túng thường diễn ra ở khâu thu mua, tài chính, thị trường và dòng chảy thương mại, chứ không chỉ nằm ở việc doanh nghiệp có kho hay không.

    Do đó, bãi bỏ điều kiện kinh doanh không phải là buông lỏng quản lý. Đó là chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, từ kiểm soát đầu vào sang kiểm soát đầu ra, từ quản lý bằng giấy phép sang quản lý bằng tiêu chuẩn và dữ liệu.

    Mở cửa có thể làm thị trường lành mạnh hơn

    Mở cửa có thể làm thị trường lành mạnh hơn

    Hiện nay, số doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu gạo không quá lớn so với tiềm năng của toàn ngành. Khi thị trường chỉ tập trung vào một nhóm doanh nghiệp nhất định, các doanh nghiệp nhỏ phải phụ thuộc nhiều vào đầu mối trung gian. Điều này không chỉ làm giảm lợi nhuận của nhà sản xuất nhỏ, mà còn khiến thương hiệu gạo Việt khó đa dạng hóa.

    Một thị trường có nhiều chủ thể tham gia hơn chưa chắc làm rối loạn thị trường. Nếu được quản lý bằng chuẩn chất lượng rõ ràng, hậu kiểm nghiêm và dữ liệu minh bạch, sự tham gia của nhiều doanh nghiệp có thể thúc đẩy cạnh tranh tích cực. Doanh nghiệp muốn tồn tại phải nâng chất lượng, xây dựng thương hiệu, giữ uy tín giao hàng và phục vụ đúng phân khúc khách hàng.

    Đây là điều rất cần thiết nếu gạo Việt muốn thoát khỏi mô hình xuất khẩu chủ yếu bằng sản lượng. Những túi gạo 2kg, 5kg vào siêu thị châu Âu có thể không tạo ra khối lượng xuất khẩu khổng lồ như các hợp đồng gạo xá, nhưng lại mang ý nghĩa lớn về thương hiệu, hình ảnh và giá trị gia tăng.

    Với ST25, điều này càng rõ. Một túi gạo ST25 đạt chuẩn, có truy xuất nguồn gốc, bao bì đẹp, câu chuyện thương hiệu rõ ràng và hiện diện trong hệ thống bán lẻ quốc tế có thể tạo ra giá trị truyền thông lớn hơn rất nhiều so với một lô hàng xuất khẩu không tên tuổi.

    Cần quản lý đúng trọng tâm: chất lượng, truy xuất và minh bạch
    Nếu bãi bỏ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo, điều cần làm ngay không phải là để thị trường tự vận hành hoàn toàn, mà là xây dựng bộ công cụ quản lý mới phù hợp hơn.

    Trước hết, cần có quy chuẩn kỹ thuật rõ ràng đối với gạo xuất khẩu, nhất là những tiêu chí liên quan đến an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, độ đồng nhất, tỷ lệ tấm, độ ẩm, nguồn gốc giống và yêu cầu truy xuất. Những tiêu chuẩn này phải được công bố minh bạch để mọi doanh nghiệp, dù lớn hay nhỏ, đều có thể tuân thủ.

    Thứ hai, cần kết nối dữ liệu giữa doanh nghiệp, hải quan, cơ quan quản lý nông nghiệp và thị trường xuất khẩu. Khi Nhà nước nắm được dòng chảy hàng hóa, giá cả, khối lượng và thị trường đến, công tác điều hành sẽ chủ động hơn nhiều so với việc chỉ dựa vào điều kiện cấp phép ban đầu.

    Thứ ba, cần tăng cường hậu kiểm và xử phạt nghiêm các hành vi gian lận chất lượng, giả mạo thương hiệu, pha trộn giống, xuất khẩu sai khai báo hoặc không bảo đảm truy xuất nguồn gốc. Đây mới là những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín gạo Việt.

    Thứ tư, cần xây dựng cơ chế riêng cho các hợp đồng tập trung, hợp đồng liên quan đến an ninh lương thực hoặc giao dịch giữa Chính phủ với Chính phủ. Với nhóm này, doanh nghiệp tham gia cần đáp ứng năng lực tài chính, kho bãi, giao hàng và kinh nghiệm quốc tế cao hơn. Tuy nhiên, đó là điều kiện theo từng phân khúc đặc thù, không nên trở thành rào cản chung cho toàn bộ thị trường.

    Đừng để thương hiệu gạo Việt bị kẹt trong tư duy cũ

    Câu chuyện túi gạo 5kg phải gánh chi phí “nghìn tấn” phản ánh một vấn đề lớn hơn của ngành lúa gạo Việt Nam: tư duy quản lý vẫn còn nặng về sản lượng, trong khi thị trường đang chuyển sang giá trị.

    Nếu tiếp tục duy trì rào cản gia nhập quá cao, những doanh nghiệp nhỏ có năng lực làm gạo đặc sản sẽ khó đi xa. Họ có thể vẫn sản xuất tốt, nhưng không được tự mình tiếp cận khách hàng quốc tế. Họ có thể có thương hiệu, nhưng thương hiệu đó bị mờ đi khi phải xuất qua một đơn vị khác. Họ có thể có câu chuyện vùng trồng, nhưng câu chuyện ấy khó được kể trọn vẹn trên kệ hàng nước ngoài.

    Trong khi đó, tương lai của gạo Việt không thể chỉ dựa vào những container gạo xá. Tương lai ấy cần thêm nhiều thương hiệu riêng, nhiều dòng gạo đặc sản, nhiều hợp tác xã mạnh, nhiều startup nông nghiệp có khả năng bán hàng trực tiếp vào các chuỗi bán lẻ quốc tế.

    Để làm được điều đó, chính sách cần trao cơ hội cho những chủ thể mới, đồng thời buộc họ chịu trách nhiệm bằng tiêu chuẩn rõ ràng. Đó mới là cách mở cửa thị trường một cách văn minh và hiệu quả.

    Cởi trói để hạt gạo Việt đi xa hơn

    Cởi trói để hạt gạo Việt đi xa hơn

    Bãi bỏ điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo không phải là phủ nhận vai trò quản lý nhà nước. Ngược lại, đây là cơ hội để chuyển sang một cách quản lý hiện đại hơn, thực chất hơn và phù hợp hơn với yêu cầu của thị trường quốc tế.

    Thay vì hỏi doanh nghiệp có bao nhiêu kho, hãy hỏi lô gạo có đạt chuẩn không. Thay vì kiểm soát doanh nghiệp bằng điều kiện tài sản, hãy kiểm soát bằng chất lượng, truy xuất, dữ liệu, minh bạch chủ sở hữu và trách nhiệm hậu kiểm. Thay vì để doanh nghiệp nhỏ đứng ngoài cuộc chơi, hãy tạo điều kiện để họ tham gia, cạnh tranh và góp phần đa dạng hóa thương hiệu gạo Việt.

    Ngành gạo Việt Nam đang đứng trước thời điểm quan trọng. Sau những thành công của các giống gạo chất lượng cao như ST25, sau nhiều năm khẳng định vị thế về sản lượng xuất khẩu, đã đến lúc hạt gạo Việt cần bước sang giai đoạn mới: xuất khẩu bằng giá trị, bằng thương hiệu và bằng chất lượng được kiểm chứng.

    Một doanh nhân trẻ ở Sóc Trăng có khách hàng tại Đức không nên phải đánh mất thương hiệu của mình chỉ vì không gánh nổi chi phí kho bãi vượt xa quy mô đơn hàng. Một túi gạo 5kg nếu đủ tiêu chuẩn, đủ truy xuất, đủ uy tín, cần được trao cơ hội đi thẳng ra thế giới.

    Đó không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp khởi nghiệp. Đó là câu chuyện về cách Việt Nam lựa chọn tương lai cho ngành gạo: tiếp tục bị ràng buộc bởi những điều kiện cũ, hay mạnh dạn mở cửa có kiểm soát để hạt gạo Việt đi xa hơn, có tên tuổi hơn và có giá trị cao hơn trên thị trường quốc tế.

    Gạo Phương Nam

    CLICK xem ngay các mẫu sản phẩm khác
    Bạn có thể tham khảo một số loại sản phẩm khác tại cửa hàng:
    Gạo ST25 (Ông Cua) Chính Hãng  - Túi 5kg

    Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

    Gạo ST25 (Ông Cua) Chính Hãng - Túi 5kg

    220.000đ

    110513 lượt xem
    Gạo ST25 (Ông Cua) Lúa Tôm Chính Hãng - Túi 5kg

    Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

    Gạo ST25 (Ông Cua) Lúa Tôm Chính Hãng - Túi 5kg

    235.000đ

    63406 lượt xem
    Gạo ST25 (Ông Cua) Lúa Tôm Chính Hãng Cao Cấp - Hộp 2kg

    Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

    Gạo ST25 (Ông Cua) Lúa Tôm Chính Hãng Cao Cấp - Hộp 2kg

    116.000đ

    56800 lượt xem
    Gạo Hữu Cơ ST25 (Organic) - Hộp 2kg

    Thêm vào giỏ hàng Mua ngay

    Gạo Hữu Cơ ST25 (Organic) - Hộp 2kg

    168.000đ

    36757 lượt xem
    Bài viết khác:
    0
    Zalo
    Hotline