Hạt gạo Việt Nam sắp không chỉ bán theo tấn ra quốc tế: Đột phá từ thành công suốt 731 ngày
Trong nhiều năm, gạo Việt Nam được thế giới biết đến trước hết bằng sản lượng. Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn, có năng lực cung ứng ổn định và đóng vai trò quan trọng trong an ninh lương thực toàn cầu. Tuy nhiên, câu hỏi lớn của ngành lúa gạo không chỉ là xuất khẩu bao nhiêu tấn, mà là mỗi tấn gạo Việt mang lại bao nhiêu giá trị, bao nhiêu thương hiệu và bao nhiêu lợi ích thực sự cho người nông dân.
Bước sang năm 2026, câu trả lời đang dần rõ hơn với Giai đoạn 2 của Đề án “Phát triển bền vững một triệu héc-ta chuyên canh lúa chất lượng cao và phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh vùng Đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030”. Đây không chỉ là một chương trình sản xuất lúa quy mô lớn, mà còn là nỗ lực thay đổi cách thế giới nhìn nhận hạt gạo Việt Nam: từ một mặt hàng nông sản bán theo cân, theo tấn, sang một sản phẩm có tiêu chuẩn xanh, có chứng nhận, có giá trị môi trường và có vị thế cao hơn trên thị trường quốc tế.
Theo nội dung được cung cấp, Đề án được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt ngày 27/11/2023, đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam triển khai một chương trình chuyển đổi canh tác lúa quy mô lớn, gắn trực tiếp hạt gạo với tiêu chuẩn carbon quốc tế.
Thành công vượt kế hoạch sau 731 ngày
Giai đoạn 1 của Đề án, kéo dài trong hai năm 2024–2025, đã tạo ra kết quả đáng chú ý. Theo sơ kết của Bộ Nông nghiệp và Môi trường vào tháng 3/2026, diện tích thực hiện đạt 354.839ha, trong khi mục tiêu ban đầu của giai đoạn này là 180.000ha. Như vậy, kết quả đạt khoảng 197% kế hoạch đề ra.
Con số này không đơn thuần là thành tích về diện tích. Điều quan trọng hơn là mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, phát thải thấp đã chứng minh được khả năng triển khai trên thực tế. Nông dân tham gia Đề án ghi nhận thu nhập tăng trung bình từ 13,4% trở lên so với canh tác truyền thống, cho thấy sản xuất xanh không chỉ là khẩu hiệu môi trường, mà có thể mang lại lợi ích kinh tế cụ thể cho người trồng lúa.
Đây là điểm then chốt. Một mô hình nông nghiệp muốn đi xa phải trả lời được hai câu hỏi: có tốt hơn cho môi trường không, và có giúp người nông dân sống tốt hơn không. Với kết quả bước đầu của Đề án, ngành lúa gạo Việt Nam đang có cơ sở để tin rằng sản xuất giảm phát thải có thể đi cùng hiệu quả kinh tế, thay vì trở thành gánh nặng chi phí cho nông dân.
Doanh nghiệp tham gia, cánh đồng thay đổi
Trong thành công của Giai đoạn 1, vai trò của các doanh nghiệp và tập đoàn nông nghiệp là rất đáng chú ý. Những đơn vị như Tập đoàn Lộc Trời, Vinaseed và nhiều doanh nghiệp khác đã tham gia vào quá trình mở rộng vùng canh tác, chuyển giao kỹ thuật, tổ chức sản xuất và kết nối tiêu thụ.
Riêng Vinaseed, thành viên của Tập đoàn PAN, công bố mở rộng diện tích canh tác lúa giảm phát thải lên hơn 47.520ha trong năm 2025, tăng gấp 47 lần so với năm 2024. Diện tích này chiếm khoảng 13,4% tổng diện tích lúa chất lượng cao, phát thải thấp toàn vùng trong Giai đoạn 1.
Văn bản đã dán (1)
Điểm đáng nói là những diện tích này không chỉ tồn tại trên kế hoạch. Đó là các cánh đồng đang áp dụng quy trình canh tác mới: giảm lượng giống gieo sạ, giảm phân bón, giảm thuốc bảo vệ thực vật, tiết kiệm nước và giảm phát thải khí nhà kính.
Đây là sự thay đổi có ý nghĩa lớn đối với Đồng bằng sông Cửu Long. Vùng đất này lâu nay được xem là vựa lúa của cả nước, nhưng cũng là nơi chịu tác động mạnh bởi biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn, sụt lún và áp lực sử dụng tài nguyên nước. Vì vậy, việc chuyển từ sản xuất lúa theo kiểu thâm dụng đầu vào sang canh tác tiết kiệm, thông minh và giảm phát thải là hướng đi cần thiết.
Hạt gạo Việt có thêm giá trị mới: lượng carbon không phát thải
Điểm đột phá của Đề án không chỉ nằm ở việc làm ra gạo sạch hơn, chất lượng hơn. Điều mới mẻ hơn là hạt gạo Việt Nam đang từng bước được gắn với một giá trị khác: lượng khí thải nhà kính được cắt giảm trong quá trình sản xuất.
Nói cách khác, trong tương lai, hạt gạo Việt không chỉ được bán theo trọng lượng, mà còn có thể được ghi nhận bằng phần phát thải đã giảm so với cách canh tác truyền thống. Đây chính là nền tảng của câu chuyện tín chỉ carbon trong ngành lúa gạo.
Theo nội dung được cung cấp, năm 2024, Vinarice thuộc Vinaseed nhận giải thưởng trị giá 28.600 đô la Úc từ Chính phủ Úc khi tham gia Dự án TRVC giai đoạn 2024–2027. Khoản tiền này gắn với kết quả giảm 3.888 tấn CO₂, cho thấy giá trị từ sản xuất giảm phát thải không còn là khái niệm xa vời.
Văn bản đã dán (1)
Dù đây chưa phải là một thị trường tín chỉ carbon chính thức hoàn chỉnh, tín hiệu này vẫn rất quan trọng. Nó cho thấy nếu được đo đếm, xác nhận và thương mại hóa đúng cách, những cánh đồng lúa giảm phát thải có thể tạo thêm nguồn thu mới cho nông dân và doanh nghiệp.
Theo quy chuẩn quốc tế Gold Standard được nội dung cung cấp đề cập, mỗi tấn CO₂ tương đương giảm phát thải có thể tạo ra một tín chỉ carbon có khả năng giao dịch, với mức giá dao động tùy chuẩn và khu vực.
Văn bản đã dán (1)
Điều này mở ra triển vọng để sản xuất lúa không chỉ tạo doanh thu từ hạt gạo, mà còn từ giá trị môi trường được chứng nhận.
Từ gạo ngon đến gạo xanh, phát thải thấp
Trong nhiều năm gần đây, gạo Việt Nam đã có những điểm sáng về chất lượng, tiêu biểu là các giống gạo thơm, gạo đặc sản như ST24, ST25. Đặc biệt, ST25 thương hiệu gạo Ông Cua, gắn với hành trình nghiên cứu của kỹ sư Hồ Quang Cua và nhóm cộng sự, đã góp phần thay đổi hình ảnh gạo Việt trên thị trường quốc tế.
Tuy nhiên, để đi vào phân khúc cao cấp bền vững, gạo Việt cần nhiều hơn một giống gạo ngon. Thị trường thế giới ngày càng quan tâm đến cách sản phẩm được tạo ra: có truy xuất nguồn gốc hay không, có giảm phát thải hay không, có bảo vệ môi trường hay không, có đáp ứng tiêu chuẩn phát triển bền vững hay không.
Đây là lý do hướng đi “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” có ý nghĩa chiến lược. Nếu gạo Thái Lan có Hom Mali, gạo Nhật Bản có Koshihikari, thì gạo Việt Nam cần một định vị đủ khác biệt để cạnh tranh trong phân khúc giá trị cao. Gạo ngon là điều kiện quan trọng, nhưng gạo ngon đi cùng tiêu chuẩn xanh, phát thải thấp và chứng nhận quốc tế mới là lợi thế dài hạn.
Theo nội dung được cung cấp, vào tháng 4/2025, Hiệp hội Ngành hàng lúa gạo Việt Nam lần đầu cấp chứng nhận nhãn hiệu “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” cho 7 doanh nghiệp với tổng lượng gạo 19.200 tấn. Đến tháng 11/2025, tổng khối lượng gạo mang nhãn hiệu này đã vượt trên 70.000 tấn.
Văn bản đã dán (1)
Đây là bước đi quan trọng, bởi một khi sản phẩm có nhãn hiệu, tiêu chuẩn và cơ chế xác nhận, gạo Việt sẽ có thêm căn cứ để thuyết phục các thị trường khó tính, thay vì chỉ cạnh tranh bằng giá.
Cánh cửa vào thị trường khó tính
Một trong những điểm đáng chú ý là lô “Gạo Việt xanh, phát thải thấp” đầu tiên được xuất khẩu sang Nhật Bản vào tháng 6/2025. Đây là dấu mốc mang tính biểu tượng, bởi Nhật Bản là thị trường có tiêu chuẩn cao, người tiêu dùng khắt khe và yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng nông sản.
Việc gạo phát thải thấp của Việt Nam có thể tiếp cận thị trường này cho thấy hướng đi xanh không chỉ phục vụ mục tiêu môi trường trong nước, mà còn có thể trở thành lợi thế thương mại quốc tế.
Tại châu Âu, các tiêu chuẩn phát triển bền vững, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm môi trường ngày càng được siết chặt. Trong bối cảnh đó, những dòng gạo có chứng nhận giảm phát thải, có dữ liệu minh bạch và được sản xuất theo quy trình bền vững sẽ có lợi thế hơn so với gạo thông thường.
Với các giống gạo chất lượng cao như ST25, nếu được đặt trong hệ thống canh tác giảm phát thải và truy xuất rõ ràng, giá trị thương mại có thể được nâng lên đáng kể. Khi đó, một túi gạo ST25 không chỉ đại diện cho hương vị thơm ngon, mà còn đại diện cho mô hình sản xuất có trách nhiệm với khí hậu và môi trường.
Người nông dân là trung tâm của chuyển đổi xanh
Dù doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý đóng vai trò quan trọng, người nông dân vẫn là trung tâm của Đề án. Chính họ là người thay đổi cách gieo sạ, cách bón phân, cách quản lý nước, cách sử dụng thuốc bảo vệ thực vật và cách ghi nhận dữ liệu trên đồng ruộng.
Chuyển đổi xanh trong ngành lúa gạo không thể thành công nếu nông dân không thấy lợi ích rõ ràng. Vì vậy, kết quả thu nhập tăng trung bình từ 13,4% trở lên so với canh tác truyền thống là tín hiệu đáng mừng. Nó cho thấy khi quy trình được tổ chức tốt, nông dân có thể vừa giảm chi phí đầu vào, vừa nâng chất lượng sản phẩm và có thêm cơ hội hưởng lợi từ các giá trị mới.
Tuy nhiên, để đi xa hơn, cần có hệ thống hỗ trợ đồng bộ. Nông dân cần được tập huấn kỹ thuật, tiếp cận giống phù hợp, có hợp tác xã làm đầu mối tổ chức sản xuất, có doanh nghiệp bao tiêu, có cơ chế đo đếm phát thải minh bạch và có cách chia sẻ lợi ích công bằng nếu tín chỉ carbon được thương mại hóa.
Nếu không giải quyết được bài toán chia sẻ lợi ích, sản xuất giảm phát thải sẽ khó lan tỏa bền vững. Người nông dân phải được xem là chủ thể tạo ra giá trị carbon, chứ không chỉ là người thực hiện quy trình trên đồng ruộng.
Thách thức phía trước: tiêu chuẩn, dữ liệu và niềm tin
Dù Giai đoạn 1 đạt kết quả vượt kế hoạch, chặng đường đến mục tiêu một triệu héc-ta vẫn còn nhiều việc phải làm. Khó khăn không chỉ là mở rộng diện tích, mà là duy trì chất lượng trên diện tích lớn.
Để gạo phát thải thấp thật sự có giá trị, mỗi cánh đồng cần được quản lý bằng dữ liệu. Việc giảm giống, giảm phân, giảm nước hay giảm phát thải phải được ghi nhận, kiểm chứng và xác nhận bằng phương pháp đáng tin cậy. Đây là điều kiện bắt buộc nếu Việt Nam muốn tham gia sâu hơn vào thị trường carbon hoặc bán gạo xanh với giá trị cao hơn.
Bên cạnh đó, cần bảo đảm chất lượng gạo đồng đều. Một sản phẩm gạo xanh không thể chỉ xanh trên giấy tờ. Nó phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chế biến, bao bì và uy tín giao hàng.
Đây là bài toán không dễ, nhưng là con đường bắt buộc nếu ngành gạo Việt Nam muốn đi vào phân khúc cao cấp. Thương hiệu quốc gia không thể xây bằng sản lượng đơn thuần, mà phải được xây bằng niềm tin, tiêu chuẩn và sự ổn định.
Đột phá không chỉ nằm ở con số 197%
Thành công vượt 197% kế hoạch trong 731 ngày là một dấu mốc ấn tượng. Nhưng đột phá lớn hơn nằm ở tư duy phát triển: hạt gạo Việt Nam không chỉ được nhìn như một sản phẩm nông nghiệp, mà như một sản phẩm kinh tế xanh.
Từ một hạt gạo, Việt Nam có thể kể nhiều câu chuyện cùng lúc: câu chuyện về an ninh lương thực, về sinh kế nông dân, về thích ứng biến đổi khí hậu, về giảm phát thải, về thương hiệu quốc gia và về khả năng tham gia chuỗi giá trị mới của thế giới.
Đây cũng là cơ hội để những giống gạo chất lượng cao như ST25 tiếp tục nâng tầm. Nếu trước đây ST25 giúp thế giới chú ý đến hương vị và chất lượng gạo Việt, thì trong giai đoạn mới, ST25 cùng các dòng gạo cao cấp khác có thể được đặt trong câu chuyện lớn hơn: gạo ngon, gạo sạch, gạo xanh và gạo có trách nhiệm với khí hậu.
Hạt gạo Việt bước vào giai đoạn mới
Đề án một triệu héc-ta lúa chất lượng cao, phát thải thấp đang mở ra một chương mới cho ngành gạo Việt Nam. Sau nhiều năm xuất khẩu chủ yếu bằng sản lượng, Việt Nam đang từng bước chuyển sang xuất khẩu bằng giá trị, bằng tiêu chuẩn và bằng thương hiệu.
Hạt gạo Việt Nam trong tương lai có thể không chỉ được định giá bằng số tấn giao lên tàu, mà còn bằng chất lượng canh tác, lượng phát thải được cắt giảm, chứng nhận quốc tế đi kèm và câu chuyện bền vững phía sau mỗi cánh đồng.
Đây là hướng đi phù hợp với xu thế tiêu dùng toàn cầu. Người mua ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm. Thị trường ngày càng đặt ra yêu cầu cao hơn về môi trường. Doanh nghiệp ngày càng cần chứng minh trách nhiệm trong chuỗi cung ứng. Và người nông dân cũng cần một mô hình sản xuất giúp họ có thu nhập tốt hơn, ít rủi ro hơn.
Sau 731 ngày đầu tiên, Đề án đã cho thấy một tín hiệu mạnh mẽ: gạo Việt hoàn toàn có thể đi xa hơn nếu biết kết hợp khoa học kỹ thuật, tổ chức sản xuất, doanh nghiệp dẫn dắt và người nông dân làm trung tâm.
Trong tương lai gần, hạt gạo Việt Nam sẽ không chỉ được nhắc đến như một mặt hàng xuất khẩu theo tấn. Đó có thể là hạt gạo mang chứng nhận xanh, phát thải thấp, có giá trị carbon, có thương hiệu và có khả năng cạnh tranh sòng phẳng tại những thị trường khó tính nhất. Đây mới chính là bước chuyển cần thiết để gạo Việt không chỉ nuôi sống thế giới, mà còn góp phần làm cho bầu trời xanh hơn, người nông dân khá hơn và thương hiệu nông nghiệp Việt Nam vững vàng hơn trên bản đồ quốc tế.





