Đề xuất bãi bỏ giấy phép kinh doanh xuất khẩu gạo đang tạo ra nhiều tranh luận trong ngành lúa gạo. Một bên cho rằng đây là bước đi cần thiết để tháo gỡ rào cản, mở rộng cơ hội cho doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân. Bên còn lại lo ngại nếu bỏ điều kiện quá nhanh, thị trường có thể rơi vào cạnh tranh lệch chuẩn, ảnh hưởng đến chất lượng, uy tín gạo Việt và an ninh lương thực quốc gia.
Câu chuyện này không chỉ là vấn đề thủ tục hành chính. Với ngành gạo, mỗi thay đổi về chính sách xuất khẩu đều tác động trực tiếp đến hàng triệu nông dân, doanh nghiệp chế biến, thương lái, hợp tác xã và vị thế của hạt gạo Việt Nam trên thị trường quốc tế. Đặc biệt, trong bối cảnh xuất khẩu gạo 4 tháng đầu năm 2026 có dấu hiệu chững lại, việc cải cách càng cần được nhìn nhận kỹ lưỡng, vừa phải thông thoáng hơn, vừa không được buông lỏng những tiêu chuẩn cốt lõi.
Xuất khẩu gạo gặp khó, yêu cầu cải cách được đặt ra
Theo thông tin được nêu, Bộ Tài chính đang lấy ý kiến dự thảo Nghị quyết của Chính phủ về việc cắt giảm ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. Trong danh sách 58 ngành, nghề được đề xuất bãi bỏ điều kiện kinh doanh có lĩnh vực xuất khẩu gạo.
Đề xuất này xuất hiện trong bối cảnh ngành gạo Việt Nam đang đối mặt với nhiều sức ép. 4 tháng đầu năm 2026, Việt Nam xuất khẩu 3,3 triệu tấn gạo, đạt 1,57 tỉ USD, giảm 2,3% về lượng và giảm 11,1% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân đạt khoảng 468,4 USD/tấn, tương đương khoảng 12.200 đồng/kg, giảm 9%.
Những con số này cho thấy xuất khẩu gạo không còn thuận lợi như giai đoạn giá tăng cao trước đó. Khi giá xuất khẩu giảm, áp lực sẽ lan xuống toàn chuỗi, từ doanh nghiệp thu mua, chế biến đến người trồng lúa. Vì vậy, câu hỏi đặt ra là: có nên tiếp tục duy trì giấy phép xuất khẩu gạo như một điều kiện kinh doanh, hay cần mở rộng cửa cho nhiều chủ thể tham gia thị trường hơn?
.png)
Quan điểm ủng hộ: Mở cửa để tăng cạnh tranh, nông dân có thêm cơ hội
Nhóm ý kiến ủng hộ bãi bỏ giấy phép cho rằng, điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo lâu nay đã tạo ra rào cản gia nhập thị trường. Khi chỉ một số doanh nghiệp đủ điều kiện xuất khẩu, cơ hội tiếp cận khách hàng quốc tế của các doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã hoặc đơn vị làm gạo chất lượng cao bị hạn chế.
Theo quan điểm này, giấy phép xuất khẩu có thể làm giảm động lực sáng tạo, tạo lợi thế cho nhóm doanh nghiệp lớn và khiến thị trường thiếu cạnh tranh bình đẳng. Nếu nhiều doanh nghiệp được tham gia xuất khẩu, nhu cầu thu mua lúa gạo trong nước sẽ tăng, từ đó tạo thêm cơ hội nâng giá bán cho nông dân.
Một số doanh nghiệp cho rằng, những đơn hàng nhỏ nhưng có giá trị cao thường phù hợp với doanh nghiệp thương mại linh hoạt, hợp tác xã hoặc các startup nông nghiệp. Đây là nhóm có thể làm tốt các sản phẩm gạo đặc sản, gạo hữu cơ, gạo đóng gói, gạo truy xuất nguồn gốc, thay vì chỉ tập trung vào gạo xá số lượng lớn.
Thực tế, một số hợp tác xã hiện đã bán gạo tại nông trại với giá 30.000 – 55.000 đồng/kg, cao hơn nhiều so với mức giá xuất khẩu bình quân. Điều này cho thấy nếu được tiếp cận trực tiếp thị trường, các chủ thể sản xuất nhỏ nhưng có chất lượng tốt hoàn toàn có thể tạo ra giá trị cao hơn.
Với nông dân, kỳ vọng lớn nhất là có thêm nhiều đầu mối thu mua, giảm phụ thuộc vào một số doanh nghiệp hoặc thương lái. Khi thị trường cạnh tranh hơn, người trồng lúa có thể có thêm lựa chọn, từ đó cải thiện thu nhập. Đây là điều đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều hộ trồng lúa vẫn có mức lợi nhuận thấp, nhất là những hộ phải thuê đất sản xuất.
Nông dân trồng lúa vẫn là mắt xích yếu
Một trong những lập luận đáng chú ý của nhóm ủng hộ cải cách là so sánh giữa nông dân trồng lúa với nông dân trồng cà phê, hồ tiêu. Ở các ngành hàng có mức độ tự do xuất khẩu cao hơn, người nông dân thường có khả năng giữ hàng, lựa chọn thời điểm bán và tiếp cận nhiều kênh tiêu thụ hơn. Nhờ đó, họ có cơ hội hưởng lợi tốt hơn khi thị trường tăng giá.
Trong khi đó, nông dân trồng lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long nhiều năm qua vẫn thường rơi vào tình trạng “được mùa, giá thấp”. Khi vào vụ thu hoạch, nếu không có kho sấy, không có khả năng trữ lúa, nông dân buộc phải bán nhanh. Lợi thế thương lượng vì vậy thường nghiêng về các khâu thu mua, trung gian hoặc doanh nghiệp có năng lực tài chính mạnh.
.png)
Theo chia sẻ từ một số hợp tác xã, vụ Đông Xuân vừa qua, giá lúa xuống thấp khiến nhiều hộ thuê đất gần như chỉ hòa vốn; hộ có đất cũng chỉ đạt mức lãi khoảng 11–14 triệu đồng/ha sau 3 tháng canh tác. Với chi phí đầu vào ngày càng cao, mức lợi nhuận này chưa đủ để nông dân thật sự yên tâm gắn bó lâu dài với cây lúa.
Do đó, việc mở rộng quyền tham gia xuất khẩu được kỳ vọng sẽ tạo thêm lực cầu, giúp giá lúa cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, để nông dân thật sự hưởng lợi, cải cách giấy phép chỉ là một phần. Quan trọng hơn là phải tổ chức lại vùng nguyên liệu, hợp tác xã, kho trữ, sấy lúa, hợp đồng bao tiêu và minh bạch giá thu mua.
VFA lo ngại cạnh tranh lệch chuẩn
Ở chiều ngược lại, Hiệp hội Lương thực Việt Nam không đồng tình với việc bãi bỏ hoàn toàn điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo. Theo VFA, gạo không phải là mặt hàng thương mại thông thường, mà là ngành hàng đặc thù, liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia, sinh kế của hàng triệu nông dân, ổn định kinh tế - xã hội và uy tín Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Mối lo lớn nhất của VFA là nếu bỏ điều kiện kinh doanh, các doanh nghiệp thương mại thuần túy, không có kho chứa, nhà máy chế biến, hệ thống kiểm soát chất lượng hoặc năng lực tài chính, vẫn có thể tham gia ký hợp đồng xuất khẩu. Điều này có thể tạo ra cạnh tranh lệch chuẩn với những doanh nghiệp đã đầu tư bài bản nhiều năm vào cơ sở vật chất, vùng nguyên liệu, logistics và hệ thống quản lý chất lượng.
Trong ngành gạo, một hợp đồng xuất khẩu không chỉ là chuyện mua rồi bán. Doanh nghiệp phải có khả năng bảo đảm nguồn hàng, duy trì chất lượng đồng đều, đáp ứng thời hạn giao hàng, kiểm soát tồn kho và xử lý biến động giá. Nếu doanh nghiệp ký hợp đồng vượt năng lực, khi thị trường biến động bất lợi có thể xảy ra tình trạng không giao được hàng, phá hợp đồng hoặc bán hàng kém chất lượng.
Những rủi ro này không chỉ gây thiệt hại cho từng doanh nghiệp, mà còn ảnh hưởng đến uy tín chung của gạo Việt Nam. Một vài lô hàng không đạt chuẩn, giao hàng không đúng cam kết hoặc cạnh tranh phá giá có thể khiến khách hàng quốc tế mất niềm tin, đặc biệt ở các thị trường khó tính.
Câu chuyện ST25 và yêu cầu giữ chuẩn chất lượng
Nhìn từ góc độ gạo chất lượng cao, đặc biệt là ST25 thương hiệu gạo Ông Cua gắn với kỹ sư Hồ Quang Cua, vấn đề quản lý chất lượng càng trở nên quan trọng. ST25 không chỉ là một giống gạo thơm nổi tiếng, mà còn là biểu tượng cho nỗ lực nâng tầm gạo Việt từ sản lượng sang giá trị.
Để một hạt gạo ST25 có thể giữ được uy tín trên thị trường, yếu tố then chốt là độ thuần giống, vùng trồng, quy trình canh tác, thu hoạch, chế biến, bảo quản và truy xuất nguồn gốc. Nếu thị trường xuất khẩu mở rộng nhưng thiếu kiểm soát, tình trạng pha trộn, gắn nhãn không đúng chất lượng hoặc bán hàng không đồng nhất có thể làm tổn hại nghiêm trọng đến thương hiệu.
Vì vậy, với các dòng gạo đặc sản, mở cửa thị trường phải đi kèm với chuẩn mực rõ ràng. Doanh nghiệp nhỏ, hợp tác xã hay startup nông nghiệp cần được trao cơ hội xuất khẩu, nhưng cũng phải chịu trách nhiệm đầy đủ về chất lượng sản phẩm, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và uy tín giao hàng.
Nói cách khác, không nên dùng giấy phép như một “cánh cửa hẹp” để hạn chế chủ thể tham gia, nhưng cũng không thể để thị trường vận hành tự phát. Điều cần thiết là chuyển từ quản lý bằng điều kiện hình thức sang quản lý bằng tiêu chuẩn thực chất.
Không nên giữ nguyên, cũng không nên bỏ trắng
Tranh luận hiện nay cho thấy cả hai luồng ý kiến đều có cơ sở. Nhóm ủng hộ bãi bỏ giấy phép đúng khi cho rằng thị trường cần thông thoáng hơn, doanh nghiệp nhỏ cần cơ hội hơn và nông dân cần nhiều đầu ra hơn. Nhưng VFA cũng có lý khi lo ngại cạnh tranh thiếu chuẩn, chất lượng không đồng đều và rủi ro ảnh hưởng đến uy tín quốc gia.
Vấn đề vì vậy không nên được nhìn theo hai cực: hoặc giữ nguyên toàn bộ giấy phép, hoặc bãi bỏ hoàn toàn mà không có công cụ thay thế. Hướng đi phù hợp hơn là cải cách điều kiện kinh doanh theo hướng hiện đại, minh bạch và thực chất.
Nếu bỏ giấy phép, cần đồng thời thiết lập hệ thống hậu kiểm đủ mạnh. Nếu giảm điều kiện kho bãi, cần tăng yêu cầu về truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn chất lượng và trách nhiệm hợp đồng. Nếu mở cửa cho nhiều doanh nghiệp tham gia, cần có chế tài nghiêm với hành vi gian lận chất lượng, phá giá, không thực hiện hợp đồng quốc tế hoặc gây thiệt hại cho uy tín gạo Việt.
Đây chính là cách chuyển từ “tiền kiểm bằng giấy phép” sang “hậu kiểm bằng dữ liệu, tiêu chuẩn và trách nhiệm pháp lý”.
Cần khung quản lý mới cho ngành gạo
Một khung quản lý mới cho xuất khẩu gạo cần tập trung vào những tiêu chí cốt lõi hơn. Trước hết là năng lực bảo đảm nguồn hàng. Doanh nghiệp xuất khẩu không nhất thiết phải sở hữu toàn bộ kho bãi hoặc nhà máy, nhưng phải chứng minh được khả năng cung ứng thông qua liên kết hợp pháp với hợp tác xã, vùng nguyên liệu, đơn vị chế biến, kho trữ và logistics.
Thứ hai là năng lực tài chính. Xuất khẩu gạo đòi hỏi vốn lớn để thu mua, dự trữ và thực hiện hợp đồng. Doanh nghiệp tham gia thị trường cần có khả năng tài chính tối thiểu, tránh tình trạng ký hợp đồng vượt năng lực rồi phá vỡ cam kết khi giá biến động.
Thứ ba là hệ thống kiểm soát chất lượng. Đây phải là tiêu chí bắt buộc, nhất là đối với gạo xuất khẩu vào các thị trường cao cấp. Mỗi lô hàng cần đáp ứng tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm, độ ẩm, dư lượng, tỷ lệ tấm, độ đồng nhất, nhãn mác và khả năng truy xuất.
Thứ tư là trách nhiệm thị trường. Doanh nghiệp vi phạm hợp đồng quốc tế, gian lận chất lượng, giả mạo thương hiệu hoặc cạnh tranh phá giá cần bị xử lý nghiêm. Chỉ khi chế tài đủ mạnh, thị trường mới có thể mở cửa mà không rơi vào hỗn loạn.
Liên kết nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp là gốc rễ
Dù giữ hay bỏ giấy phép, mục tiêu cuối cùng vẫn phải là nâng thu nhập cho nông dân và nâng giá trị hạt gạo Việt. Muốn làm được điều đó, không thể chỉ sửa thủ tục ở khâu xuất khẩu, mà phải tổ chức lại toàn bộ chuỗi sản xuất.
Nông dân cần được tham gia hợp tác xã mạnh, có vùng nguyên liệu ổn định, có quy trình canh tác chuẩn, có hợp đồng bao tiêu rõ ràng và có cơ chế chia sẻ lợi ích minh bạch. Doanh nghiệp cần gắn với vùng nguyên liệu, đầu tư vào chế biến, kho trữ, thương hiệu và thị trường. Nhà nước cần hỗ trợ hạ tầng, dữ liệu, tiêu chuẩn và công cụ điều tiết khi thị trường biến động.
Với các giống gạo có giá trị cao như ST25, liên kết chuỗi càng quan trọng. Một thương hiệu gạo muốn đi xa không thể dựa vào thu gom tự phát. Nó cần vùng trồng được kiểm soát, quy trình đồng bộ, chất lượng ổn định và câu chuyện thương hiệu được bảo vệ.
.png)
Gỡ rào cản nhưng phải giữ kỷ luật thị trường
Đề xuất bãi bỏ giấy phép xuất khẩu gạo là cơ hội để nhìn lại cách quản lý một ngành hàng quan trọng. Những rào cản không còn phù hợp cần được tháo gỡ để doanh nghiệp năng động, hợp tác xã và nông dân có thêm cơ hội tham gia thị trường quốc tế. Nhưng việc mở cửa phải đi cùng một hệ thống tiêu chuẩn chặt chẽ hơn, minh bạch hơn và thực chất hơn.
Nếu làm tốt, cải cách có thể giúp ngành gạo Việt Nam bước sang giai đoạn mới: nhiều doanh nghiệp tham gia hơn, nhiều thương hiệu gạo đặc sản được xuất khẩu trực tiếp hơn, nông dân có thêm đầu ra và giá trị gạo Việt được nâng lên.
Ngược lại, nếu bãi bỏ điều kiện mà thiếu hậu kiểm, thiếu chế tài và thiếu tiêu chuẩn chất lượng, thị trường có thể rơi vào cạnh tranh lệch chuẩn, gây thiệt hại lâu dài cho uy tín quốc gia.
Vì vậy, câu trả lời không nằm ở việc “bỏ” hay “giữ” một cách cực đoan. Điều ngành gạo cần là một lộ trình cải cách đủ thông thoáng để khơi thông thị trường, nhưng đủ chặt chẽ để bảo vệ chất lượng, thương hiệu và lợi ích của nông dân. Chỉ khi đó, hạt gạo Việt Nam, từ gạo đại trà đến những dòng gạo cao cấp như ST25, mới có thể đi xa hơn bằng giá trị thật, thay vì chỉ bằng sản lượng.
Nguồn: Ngọc Ánh - PV Báo Người Lao Động





