Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 5/1/2026: Giao Dịch Trầm Lắng Đầu Năm

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 5/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định trên cả thị trường trong nước và xuất khẩu. Nguồn cung lúa cuối vụ không còn nhiều trong khi sức mua chưa tăng mạnh khiến giá các mặt hàng lúa, gạo và phụ phẩm hầu như không biến động. Diễn biến hiện tại cho thấy thị trường đang trong giai đoạn chờ đợi những tín hiệu mới về cung – cầu trong thời gian tới.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 5/1

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

Lúa Đài Thơm 8

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 05/01/2026, giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung đi ngang. Dù lượng lúa còn lại trên đồng không nhiều, nhưng nhu cầu thu mua chưa đủ lớn để tạo lực đẩy giá. Thị trường lúa đang duy trì trạng thái cân bằng, phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân lẫn thương lái trong giai đoạn đầu năm.

Diễn biến địa phương: 

  • Giao dịch mua bán diễn ra chậm, chủ yếu là các đơn hàng nhỏ

  • Thương lái ưu tiên lúa đạt chất lượng tốt, thu mua chọn lọc

  • Nông dân không bán ra ồ ạt do sản lượng cuối vụ hạn chế

  • Giá lúa các giống phổ biến giữ ổn định nhiều ngày liên tiếp

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg.

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg.

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg.

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg.

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 5/1

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước ngày 05/01/2026 tiếp tục giữ mặt bằng ổn định. Hoạt động thu mua và xay xát diễn ra cầm chừng khi doanh nghiệp chưa đẩy mạnh gom hàng, còn nhu cầu tiêu thụ trong nước tăng chậm. Thị trường gạo đang trong trạng thái “đi ngang”, chưa xuất hiện yếu tố đủ mạnh để làm thay đổi xu hướng giá.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các kho gạo duy trì lượng tồn kho an toàn

  • Giao dịch mua bán hạn chế, chưa xuất hiện đơn hàng lớn

  • Giá gạo nguyên liệu không biến động so với những phiên trước

  • Thị trường giữ nhịp ổn định, ít rủi ro trong ngắn hạn

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 5/1

Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.600 – 7.700 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo Đài Thơm 8: 8.800 – 9.050 đồng/kg

  • Gạo OM 5451: 8.150 – 8.300 đồng/kg

  • Gạo OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg

  • Gạo OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 5/1

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg 

  • Gạo thường: 11.500 – 12.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng phổ thông: ~16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 5/1

  • Tấm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Cám gạo: 10.000 – 11.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 5/1

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (kh) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Trong ngày 05/01/2026, thị trường nếp không ghi nhận biến động mới. Nguồn cung và nhu cầu tương đối cân bằng, khiến giá nếp tiếp tục giữ ổn định so với các phiên trước.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 5/1

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đi ngang trong bối cảnh nhu cầu nhập khẩu chưa có dấu hiệu bứt phá.

  • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn

Mức giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ được vị thế cạnh tranh, song áp lực từ các nước xuất khẩu trong khu vực vẫn hiện hữu.

Tổng thể, thị trường lúa gạo ngày 05/01/2026 duy trì trạng thái ổn định nhưng giao dịch trầm lắng. Giá lúa, gạo, nếp và phụ phẩm không biến động lớn do nguồn cung cuối vụ hạn chế trong khi sức mua chưa tăng. Trên thị trường xuất khẩu, gạo Việt Nam giữ giá nhưng vẫn cần thêm động lực từ nhu cầu quốc tế để tạo xu hướng mới trong thời gian tới.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 28/5/2025: Biến Động Nhẹ, Giao Dịch Cầm Chừng Ở Các Địa Phương

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 28/5/2025 ghi nhận những tín hiệu giao dịch khá dè dặt. Nguồn cung từ vụ Hè Thu mới bắt đầu thu hoạch lai rai, trong khi nhu cầu mua vào vẫn chưa khởi sắc. Một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu có điều chỉnh nhẹ về giá, tuy nhiên tổng thể vẫn giữ mức ổn định. Các chợ lẻ duy trì mặt bằng giá cũ. Tình hình xuất khẩu không có nhiều biến chuyển.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tươi Tăng Giảm Trái Chiều

Thị trường lúa gạo ngày 27/5 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động nhẹ, trong đó gạo các loại tương đối ổn định, còn lúa tươi tiếp tục biến động trái chiều do chất lượng không đồng đều. Giao dịch tại nhiều địa phương vẫn diễn ra chậm, chủ yếu là thu mua chọn lọc từ các thương lái và nhà máy.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tiếp Đà Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 23/5/2025 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục trong trạng thái biến động nhẹ. Gạo tiêu thụ nội địa giữ giá ổn định, trong khi một số mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu và lúa tươi phổ thông tiếp tục giảm nhẹ do chất lượng không đồng đều và sức mua yếu. Giao dịch tại các địa phương còn chậm, các kho thu mua lựa chọn kỹ, ưu tiên hàng đạt chuẩn.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tươi Tiếp Tục Điều Chỉnh Giảm Nhẹ

Ngày 22/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì xu hướng ít biến động. Giá gạo các loại giữ vững, không có điều chỉnh đáng kể, trong khi một số giống lúa tươi phổ biến tiếp tục giảm nhẹ do chất lượng đầu vụ chưa đồng đều. Giao dịch tại các kho và thương lái vẫn diễn ra cầm chừng, nguồn hàng về nhỏ giọt, sức mua chậm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/5/2025: Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Quay Đầu Giảm, Lúa Tươi Giữ Giá Ổn Định

Ngày 21/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục diễn biến trầm lắng. Giá lúa tươi duy trì ổn định nhờ chất lượng đồng ruộng ổn định, trong khi gạo nguyên liệu xuất khẩu, đặc biệt là 5451, có dấu hiệu giảm giá nhẹ. Giao dịch vẫn chưa khởi sắc, các nhà máy và thương lái thu mua chọn lọc, tạo nên sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 20/5/2025: Lúa – Gạo Biến Động Trái Chiều, Thị Trường Vẫn Thiếu Lực Mua Mới

Ngày 20/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng biến động nhẹ nhưng trái chiều. Trong khi một số loại gạo nguyên liệu tăng giá trở lại, thì giá lúa tươi tiếp tục điều chỉnh giảm ở các giống chủ lực. Giao dịch tại các địa phương vẫn trầm lắng, nguồn hàng về kho cầm chừng, sức mua chưa cải thiện đáng kể.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/5/2025: Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Giảm Nhẹ, Lúa Tươi Chững Giá

Thị trường lúa gạo ngày 19/5 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động trái chiều. Trong khi giá lúa tươi phần lớn chững lại, thì một số mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu như IR 504 và CL 555 giảm nhẹ 100 đồng/kg. Giao dịch nhìn chung chậm, nguồn hàng lai rai, thị trường vẫn trong trạng thái thăm dò lực cầu từ các đầu mối trong và ngoài nước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/5/2025: Lúa Tươi Tiếp Đà Giảm, Gạo Vẫn Duy Trì Ổn Định

Ngày 17/5/2025, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận sự trái chiều giữa hai nhóm sản phẩm. Trong khi giá lúa tươi tiếp tục giảm nhẹ ở một số giống chủ lực như Đài Thơm 8 và OM 18, thì mặt bằng giá gạo vẫn giữ vững tại nhà máy, kho và các chợ dân sinh. Giao dịch diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng từ cả thương lái và nông dân trong giai đoạn giao mùa.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/5/2025: Lúa Tươi Quay Đầu Giảm Giá, Gạo Giữ Vững Mặt Bằng Ổn Định

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/5/2025 ghi nhận những biến động ngược chiều. Một số giống lúa tươi như IR 50404 và OM 380 quay đầu giảm giá sau vài phiên ổn định. Trong khi đó, giá gạo các loại tiếp tục duy trì mặt bằng cũ, không có dấu hiệu hạ nhiệt. Giao dịch chậm, nguồn hàng ra thị trường không nhiều, phản ánh tâm lý chờ đợi của cả nông dân lẫn thương lái.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/5/2025: Lúa Tươi Quay Đầu Tăng Giá, Gạo Giữ Đà Ổn Định

Ngày 15/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận những chuyển động nhẹ. Trong khi mặt bằng giá gạo vẫn ổn định tại cả nhà máy lẫn chợ lẻ, một số loại lúa tươi bất ngờ quay đầu tăng giá, đặc biệt là các giống Đài Thơm 8 và OM 18. Giao dịch tại các địa phương vẫn ở mức vừa phải, nguồn cung không nhiều.