Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 2/1/2026: Thị Trường Đầu Năm Trầm Lắng

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 2/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận trạng thái giao dịch chậm, giá duy trì ổn định trên diện rộng. Nguồn cung lúa cuối vụ không còn nhiều giúp mặt bằng giá lúa giữ vững, trong khi gạo nội địa và xuất khẩu chưa xuất hiện tín hiệu biến động mới, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường đầu năm.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 2/1

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

Lúa Đài Thơm 8

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 2/1/2026, giá lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì mức ổn định so với thời điểm cuối năm trước. Việc nguồn lúa thu hoạch bước vào giai đoạn cuối vụ khiến lượng hàng đưa ra thị trường không còn dồi dào, từ đó giúp giá lúa đứng vững. Tuy nhiên, hoạt động mua bán vẫn diễn ra chậm do thương lái và doanh nghiệp chưa quay lại nhịp thu mua mạnh sau kỳ nghỉ đầu năm.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Thị trường giao dịch cầm chừng, giá lúa không thay đổi

  • Vĩnh Long: Lượng lúa còn ít, sức mua chậm, giá ổn định

  • Đồng Tháp: Giao dịch rải rác, không xảy ra biến động giá

  • Cần Thơ – Cà Mau – Tây Ninh: Nguồn lúa cuối vụ hạn chế, mua bán chậm

  • Nhìn chung, các địa phương không ghi nhận tình trạng tăng – giảm giá đột biến

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg.

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg.

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg.

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg.

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg.

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 2/1

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước ngày 2/1 tiếp tục đi ngang, phản ánh sự ổn định của thị trường sau giai đoạn điều chỉnh cuối năm. Các nhà máy xay xát và kho gạo chủ yếu hoạt động cầm chừng, tập trung xử lý đơn hàng tồn và chưa đẩy mạnh thu mua mới. Mặt bằng giá gạo nguyên liệu và thành phẩm nhìn chung giữ nguyên so với những ngày trước đó.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Kho lớn mua bán chậm, giá gạo bình ổn

  • Lấp Vò – Sa Đéc (Đồng Tháp): Lượng gạo về ít, giá không biến động

  • Khu vực An Cư (Đồng Tháp): Giao dịch thưa thớt, thị trường trầm lắng

  • Không ghi nhận biến động cục bộ tại các vùng trọng điểm

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 2/1

Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.600 – 7.700 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo Đài Thơm 8: 8.800 – 9.050 đồng/kg

  • Gạo OM 5451: 8.150 – 8.300 đồng/kg

  • Gạo OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg

  • Gạo OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 2/1

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: ~28.000 đồng/kg 

  • Gạo thường: 11.500 – 12.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: ~22.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: ~21.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng phổ thông: ~16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: ~20.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: ~22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 2/1

  • Tấm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Cám gạo: 10.000 – 11.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 2/1

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp Thường  12.500 - 15.500

-

Nếp Long An 14.000 -15.000

-

Nếp Đài 

15.000 -16.000 -

Thị trường nếp trong ngày 2/1 tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Nguồn cung nếp không nhiều do diện tích gieo trồng hạn chế, trong khi nhu cầu tiêu thụ trong nước và phục vụ chế biến không có biến động lớn. Nhờ đó, giá nếp giữ nguyên so với giai đoạn cuối năm 2025.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 2/1

Trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trong ngày đầu năm 2026 chưa ghi nhận thay đổi mới. Các đối tác nhập khẩu vẫn trong trạng thái chờ đợi, khiến hoạt động giao dịch chưa sôi động trở lại.

  • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn

Diễn biến này cho thấy thị trường xuất khẩu đang trong giai đoạn “nghỉ nhịp”, nhiều khả năng sẽ sôi động hơn khi các hợp đồng mới được ký kết trong thời gian tới.

Ngày 2/1/2026, thị trường lúa gạo Việt Nam mở đầu năm mới với trạng thái ổn định nhưng trầm lắng. Giá lúa giữ mức cao nhất 6.700 đồng/kg nhờ nguồn cung cuối vụ hạn chế, trong khi giá gạo nội địa và xuất khẩu chưa có biến động đáng kể. Dự báo trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục đi ngang trước khi bước vào chu kỳ giao dịch sôi động hơn trong những tuần đầu của năm 2026.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/11/2025: Giao Dịch Chậm

Thị trường lúa gạo ngày 19/11 tiếp tục diễn biến trầm lắng khi bước vào giai đoạn cuối vụ. Nguồn cung thu hoạch còn lại không nhiều, trong khi nhu cầu mua mới từ doanh nghiệp và thương lái khá dè dặt. Mặc dù giao dịch yếu, mặt bằng giá đa số vẫn duy trì ổn định, chỉ ghi nhận một vài điều chỉnh nhẹ ở nhóm gạo nguyên liệu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 18/11/2025: Thi Trường Giữ Đà Ổn Định

Ngày 18/11, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự ổn định ở hầu hết các phân khúc. Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì mặt bằng cũ, không xuất hiện biến động lớn do nguồn cung cuối vụ còn ít và nhu cầu gom hàng của thương lái chỉ ở mức vừa phải. Ở mảng gạo nguyên liệu – thành phẩm, mức giá tiếp tục đi ngang. Thị trường xuất khẩu giữ ổn định khi các dòng gạo thơm và gạo 100% tấm giữ giá theo báo giá cuối tuần trước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/11/2025: Giá Đi Ngang

Thị trường lúa gạo ngày 17/11/2025 ghi nhận không nhiều biến động. Giao dịch tại nhiều khu vực có phần chậm lại do nguồn lúa vãn đồng, nhu cầu mua mới yếu. Giá lúa – gạo nội địa vẫn duy trì ổn định, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu chỉ dao động nhẹ trong tuần. Ở nhóm thị trường xuất khẩu, giá giữ ở mức tương đương cuối tuần trước, chưa xuất hiện tín hiệu tăng mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/11/2025: Giao Dịch Chậm

Thị trường lúa gạo ngày 15/11 tiếp tục cho thấy xu hướng ổn định khi mức giá đi ngang ở hầu hết phân khúc. Mặc dù hoạt động mua vào từ các kho khá cầm chừng, lượng hàng cuối vụ giảm đã giúp giá duy trì sự vững chắc. Đây là giai đoạn thị trường điều tiết nhẹ trước khi bước sang vụ thu hoạch mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/11/2025: Giao Dịch Trầm Lắng

Thị trường nông sản ngày 14/11/2025 ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm mặt hàng. Giá lúa nhìn chung ổn định dù lượng thu hoạch giảm mạnh ở nhiều vùng, trong khi giá gạo nguyên liệu có sự điều chỉnh trái chiều 100 đồng/kg giữa các chủng loại. Giao dịch toàn thị trường tiếp tục ở mức thấp, cho thấy tâm lý thận trọng của cả thương lái và kho gạo.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 13/11/2025: Lúa Giữ Giá Ổn Định

Thị trường lúa gạo trong nước hôm nay tiếp tục ghi nhận xu hướng ổn định và trầm lắng. Các giao dịch thu mua diễn ra chậm, trong khi nguồn cung lúa tươi tại nhiều địa phương đã cạn sau đợt thu hoạch chính vụ. Dù thị trường xuất khẩu vẫn duy trì giá vững, sức mua trong nước không có biến động lớn. Đáng chú ý, gạo Nàng Nhen vẫn giữ vị thế cao nhất trong nhóm gạo tiêu dùng nội địa với giá 28.000 đồng/kg.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 12/11/2025: Thị Trường Trầm Lắng

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 12/11/2025 ghi nhận nhịp giao dịch khá trầm lắng khi nguồn cung lúa vụ cũ gần như đã cạn, trong khi nhu cầu thu mua của doanh nghiệp vẫn ở mức cầm chừng. Mặt bằng giá nhìn chung giữ ổn định, không xuất hiện biến động mạnh ở cả lúa tươi, gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và phụ phẩm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/11/2025: Nhu Cầu Lúa Mới Chậm

Ngày 11/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến ổn định, nhu cầu mua lúa chậm do nguồn cung cuối vụ còn ít. Giá gạo nội địa và xuất khẩu duy trì quanh mức cao, thị trường giao dịch trầm lắng nhưng không giảm giá, cho thấy xu hướng giữ giá vững của nông sản gạo Việt Nam trong giai đoạn chuyển mùa.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 10/11/2025: Thị Trường Đi Ngang

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 10/11/2025 tiếp tục duy trì đà ổn định. Mặc dù giao dịch trên thị trường khá thưa thớt, giá lúa, gạo và các mặt hàng phụ phẩm vẫn giữ ở mức vững chắc. Nông dân và thương lái tạm thời “án binh bất động”, chờ tín hiệu mới từ thị trường xuất khẩu và nguồn cung vụ sau.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 8/11/2025: Giá Gạo Nhích Nhẹ

Ngày 8/11/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Một số loại gạo nguyên liệu tăng nhẹ 200 đồng/kg, trong khi giá lúa vẫn ổn định ở nhiều vùng. Dù sức mua yếu, mặt bằng giá nhìn chung được giữ vững nhờ nguồn cung không quá dồi dào.