Sản phẩm

Giá lúa gạo hôm nay ngày 21/10/2024: Giá lúa gạo trầm lắng đi ngang

Theo thông tin mới nhất từ Bộ Công Thương, giá lúa gạo hôm nay ngày 21/10/2024 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long duy trì ổn định. Gạo xuất khẩu ổn định.

 

Có thể bạn quan tâm:

1. Giá lúa hôm nay ngày 21/10

Giống Lúa

Giá Mua

(VNĐ/kg)

Tăng (+)

Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua

(VNĐ/kg)

Lúa IR 504

  6.900 - 7.000 -  6.900 - 7.000

Lúa Đài Thơm 8

7.800 - 8.000 - 7.800 - 8.000

Lúa OM 5451

7.200 - 7.400 - 7.200 - 7.400

Lúa OM 18

7.500 - 8.000 - 7.500 - 8.000

Lúa OM 380

7.300 - 7.300

Lúa Nàng Hoa 9

6.900 - 7.000

-

6.900 - 7.000

Lúa Nhật

7.800 - 8.000

-

7.800 - 8.000

Theo cập nhật từ các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long, giá lúa hôm nay tiếp tục duy trì ổn định so với ngày trước đó. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu, không có sự biến động lớn nào từ thị trường.

  • Lúa IR 50404: Hiện tại, giá dao động trong khoảng 6.900 - 7.000 đồng/kg, không có thay đổi so với ngày hôm qua.
  • Lúa Đài Thơm 8: Được giao dịch với mức giá từ 7.800 - 8.000 đồng/kg, cho thấy sự ổn định của nguồn cung và nhu cầu.
  • Lúa OM 5451: Giá tiếp tục duy trì trong khoảng 7.200 - 7.400 đồng/kg.
  • Lúa Nhật: Giá giao động từ 7.800 - 8.000 đồng/kg, không có biến động.
  • Lúa Nàng Nhen (khô): Giá vẫn ở mức cao 20.000 đồng/kg, không thay đổi.

Nhìn chung, giá lúa hiện nay cho thấy thị trường lúa gạo nội địa đang ở trạng thái ổn định, nhờ vào nguồn cung đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong các tỉnh trồng lúa chủ lực.

Có thể bạn quan tâm:

2. Giá gạo hôm nay ngày 21/10

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ

(đồng/kg)

Tăng (+)

Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

-  Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

- Gạo thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

- Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

- Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

- Gạo thơm Jasmine

18.000 - 20.000

-

18.000 - 20.000

- Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

- Gạo trắng thông dụng

17.000

-

17.000

- Gạo Nàng Hoa

21.500

-

21.500

- Gạo Sóc thường

18.000 - 18.500

-

18.000 - 18.500

- Gạo Sóc Thái

21.000

-

21.000

- Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

  - Gạo Nhật

22.000

-

23.000

- Gạo nguyên liệu IR 504

10.400 - 10.600 +100 10.300 - 10.600

 

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm IR 504 Hôm Nay 21/10

Trên thị trường, giá gạo hôm nay ghi nhận tăng nhẹ đối với gạo nguyên liệu IR 504, phản ánh sự gia tăng trong nhu cầu chế biến từ các nhà máy và xuất khẩu.

  • Gạo nguyên liệu IR 504: Hiện được giao dịch với giá từ 10.400 - 10.600 đồng/kg, tăng nhẹ so với ngày hôm qua.
  • Gạo thành phẩm IR 504: Giá tiếp tục dao động trong khoảng 12.550 - 12.700 đồng/kg, không có biến động lớn.

Sự ổn định và tăng nhẹ trong giá gạo nguyên liệu và thành phẩm cho thấy thị trường chế biến gạo đang có nhu cầu mạnh mẽ, nhưng nguồn cung vẫn đáp ứng tốt, giúp kiểm soát giá cả không tăng quá cao.

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 21/10

Tại các chợ lẻ, giá gạo hôm nay tiếp tục duy trì sự ổn định, giúp người tiêu dùng dễ dàng tiếp cận các loại gạo phổ thông với mức giá không đổi so với ngày hôm qua.

  • Gạo Jasmine: Được bán với mức giá từ 18.000 - 20.000 đồng/kg, giữ vững sự ổn định.
  • Gạo tẻ thường: Giao dịch trong khoảng 15.000 - 16.000 đồng/kg, không có sự điều chỉnh.
  • Gạo Nhật: Giá vẫn duy trì ở mức 22.000 đồng/kg, không thay đổi.

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 21/10

Giá phụ phẩm gạo hôm nay không có biến động lớn, duy trì sự ổn định trong cả quá trình thu mua và cung ứng. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy thị trường phụ phẩm gạo không gặp phải áp lực lớn về nguồn cung. Tấm OM 5451: Giao dịch ổn định trong khoảng 9.500 - 9.600 đồng/kg, không thay đổi. Cám khô: Tiếp tục được bán với mức giá 5.900 - 6.000 đồng/kg, duy trì ổn định.

3. Giá nếp hôm nay ngày 21/10

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp An Giang (tươi)

7.000 - 7.200

-

Nếp Long An (tươi)

7.400 - 7.600

-

Nếp Long An (khô)

9.800 - 10.000 -

Nếp An Giang (khô)

-

-

Thị trường nếp hôm nay tiếp tục không có biến động lớn, giá nếp vẫn duy trì ổn định, phản ánh sự cân bằng giữa cung và cầu trong quá trình giao dịch. Nếp Long An IR 4625 (khô): Hiện đang được giao dịch với giá từ 9.600 - 9.800 đồng/kg, không có sự thay đổi. Nếp Long An 3 tháng (khô): Giá dao động trong khoảng 9.800 - 10.000 đồng/kg, duy trì mức ổn định so với hôm qua.

 

Có thể bạn quan tâm:

4. Giá gạo xuất khẩu trên thị trường hôm nay ngày 21/10

Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo của Việt Nam hôm nay tiếp tục ổn định, không có sự thay đổi lớn so với ngày trước đó. Điều này cho thấy Việt Nam vẫn duy trì được vị thế ổn định trên thị trường quốc tế, dù có sự cạnh tranh mạnh mẽ từ các quốc gia khác.

  • Gạo 100% tấm: Hiện có giá 439 USD/tấn, giữ nguyên so với ngày trước.
  • Gạo tiêu chuẩn 5% tấm: Được niêm yết ở mức 534 USD/tấn, không thay đổi.
  • Gạo 25% tấm: Tiếp tục duy trì ở mức 506 USD/tấn, không có biến động.

Thị trường gạo xuất khẩu của Việt Nam vẫn duy trì sự ổn định dù chịu sự cạnh tranh từ Ấn Độ và các quốc gia khác. Điều này cho thấy năng lực sản xuất và xuất khẩu gạo của Việt Nam vẫn đang ở mức cao, đáp ứng tốt nhu cầu quốc tế.

Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây

Nguồn: Cổng thông tin Sở Nông nghiệp và Phát triển nông thôn tỉnh An Giang

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 27/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tươi Tăng Giảm Trái Chiều

Thị trường lúa gạo ngày 27/5 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động nhẹ, trong đó gạo các loại tương đối ổn định, còn lúa tươi tiếp tục biến động trái chiều do chất lượng không đồng đều. Giao dịch tại nhiều địa phương vẫn diễn ra chậm, chủ yếu là thu mua chọn lọc từ các thương lái và nhà máy.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tiếp Đà Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 23/5/2025 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục trong trạng thái biến động nhẹ. Gạo tiêu thụ nội địa giữ giá ổn định, trong khi một số mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu và lúa tươi phổ thông tiếp tục giảm nhẹ do chất lượng không đồng đều và sức mua yếu. Giao dịch tại các địa phương còn chậm, các kho thu mua lựa chọn kỹ, ưu tiên hàng đạt chuẩn.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/5/2025: Giao Dịch Trầm Lắng, Lúa Tươi Tiếp Tục Điều Chỉnh Giảm Nhẹ

Ngày 22/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì xu hướng ít biến động. Giá gạo các loại giữ vững, không có điều chỉnh đáng kể, trong khi một số giống lúa tươi phổ biến tiếp tục giảm nhẹ do chất lượng đầu vụ chưa đồng đều. Giao dịch tại các kho và thương lái vẫn diễn ra cầm chừng, nguồn hàng về nhỏ giọt, sức mua chậm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/5/2025: Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Quay Đầu Giảm, Lúa Tươi Giữ Giá Ổn Định

Ngày 21/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục diễn biến trầm lắng. Giá lúa tươi duy trì ổn định nhờ chất lượng đồng ruộng ổn định, trong khi gạo nguyên liệu xuất khẩu, đặc biệt là 5451, có dấu hiệu giảm giá nhẹ. Giao dịch vẫn chưa khởi sắc, các nhà máy và thương lái thu mua chọn lọc, tạo nên sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm sản phẩm.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 20/5/2025: Lúa – Gạo Biến Động Trái Chiều, Thị Trường Vẫn Thiếu Lực Mua Mới

Ngày 20/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng biến động nhẹ nhưng trái chiều. Trong khi một số loại gạo nguyên liệu tăng giá trở lại, thì giá lúa tươi tiếp tục điều chỉnh giảm ở các giống chủ lực. Giao dịch tại các địa phương vẫn trầm lắng, nguồn hàng về kho cầm chừng, sức mua chưa cải thiện đáng kể.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/5/2025: Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu Giảm Nhẹ, Lúa Tươi Chững Giá

Thị trường lúa gạo ngày 19/5 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận biến động trái chiều. Trong khi giá lúa tươi phần lớn chững lại, thì một số mặt hàng gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu như IR 504 và CL 555 giảm nhẹ 100 đồng/kg. Giao dịch nhìn chung chậm, nguồn hàng lai rai, thị trường vẫn trong trạng thái thăm dò lực cầu từ các đầu mối trong và ngoài nước.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/5/2025: Lúa Tươi Tiếp Đà Giảm, Gạo Vẫn Duy Trì Ổn Định

Ngày 17/5/2025, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận sự trái chiều giữa hai nhóm sản phẩm. Trong khi giá lúa tươi tiếp tục giảm nhẹ ở một số giống chủ lực như Đài Thơm 8 và OM 18, thì mặt bằng giá gạo vẫn giữ vững tại nhà máy, kho và các chợ dân sinh. Giao dịch diễn ra chậm, phản ánh tâm lý thận trọng từ cả thương lái và nông dân trong giai đoạn giao mùa.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/5/2025: Lúa Tươi Quay Đầu Giảm Giá, Gạo Giữ Vững Mặt Bằng Ổn Định

Thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ngày 16/5/2025 ghi nhận những biến động ngược chiều. Một số giống lúa tươi như IR 50404 và OM 380 quay đầu giảm giá sau vài phiên ổn định. Trong khi đó, giá gạo các loại tiếp tục duy trì mặt bằng cũ, không có dấu hiệu hạ nhiệt. Giao dịch chậm, nguồn hàng ra thị trường không nhiều, phản ánh tâm lý chờ đợi của cả nông dân lẫn thương lái.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/5/2025: Lúa Tươi Quay Đầu Tăng Giá, Gạo Giữ Đà Ổn Định

Ngày 15/5/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận những chuyển động nhẹ. Trong khi mặt bằng giá gạo vẫn ổn định tại cả nhà máy lẫn chợ lẻ, một số loại lúa tươi bất ngờ quay đầu tăng giá, đặc biệt là các giống Đài Thơm 8 và OM 18. Giao dịch tại các địa phương vẫn ở mức vừa phải, nguồn cung không nhiều.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/5/2025: Tăng Giảm Trái Chiều, Giao Dịch Cầm Chừng, Gạo Trắng Nhích Nhẹ

Ngày 14/5/2025, thị trường lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức biến động nhẹ. Một số loại lúa tươi giảm giá, trong khi gạo nguyên liệu IR 504 tăng nhẹ nhờ nhu cầu phục hồi. Giao dịch vẫn ở mức cầm chừng, lượng hàng đưa ra thị trường không nhiều. Các nhà máy bắt đầu chú ý hơn đến gạo trắng chất lượng cao. Bài viết dưới đây sẽ phân tích cụ thể theo từng phân khúc sản phẩm.