Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 13/4/2026 : Giao Dịch Trầm Lắng

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 13/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định nhưng kém sôi động. Giá cả hầu hết các mặt hàng ít biến động, trong khi hoạt động mua bán diễn ra chậm. Ở chiều xuất khẩu, giá gạo vẫn giữ mức tương đối vững, song tâm lý thận trọng của doanh nghiệp và biến động quốc tế đang tạo áp lực không nhỏ.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 13/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong phiên giao dịch ngày 13/4, thị trường lúa tươi không ghi nhận biến động đáng kể về giá. Dù mặt bằng giá vẫn giữ được sự ổn định, nhưng sức mua yếu khiến thị trường thiếu động lực tăng trưởng. Nhiều thương lái hạn chế thu mua do lo ngại rủi ro đầu ra, trong khi nông dân có xu hướng giữ hàng chờ giá tốt hơn. Tổng thể, thị trường đang trong giai đoạn “giằng co”, chưa xuất hiện tín hiệu bứt phá rõ rệt.

Diễn biến địa phương: 

  • Hoạt động thu mua diễn ra chậm tại nhiều tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long
  • Nguồn cung lúa tươi vẫn duy trì ổn định, không xảy ra thiếu hụt
  • Thương lái mua cầm chừng, chủ yếu theo đơn đặt hàng sẵn
  • Một số khu vực ghi nhận lượng giao dịch giảm so với tuần trước
  • Nông dân có xu hướng neo giá, chưa vội bán ra số lượng lớn

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 5.800 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.800 – 6.100 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.500 – 5.600 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 13/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước tiếp tục duy trì sự ổn định trong bối cảnh thị trường tiêu thụ chưa khởi sắc. Các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu giữ giá nhằm đảm bảo biên lợi nhuận, trong khi nhu cầu nội địa không có nhiều đột biến. Diễn biến này phản ánh rõ sự thận trọng của thị trường trước những biến động từ chi phí vận tải và tình hình kinh tế toàn cầu.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các kho gạo hoạt động cầm chừng, không tăng công suất
  • Lượng hàng tồn kho ở mức trung bình
  • Giá bán tại chợ dân sinh giữ ổn định nhiều ngày liên tiếp
  • Nhu cầu tiêu dùng không tăng mạnh, chủ yếu mua theo nhu cầu thiết yếu

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 13/04

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.100 – 8.200 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.650 – 8.750 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 13/04

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 13/04

  • Hiện chưa ghi nhận biến động mới về giá cám, tấm và trấu
  • Thị trường phụ phẩm duy trì ổn định do nhu cầu chăn nuôi không tăng đột biến
  • Giá các sản phẩm phụ vẫn neo ở mức trung bình, ít thay đổi so với tuần trước

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 13/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

  • Thị trường nếp không có nhiều biến động
  • Giao dịch diễn ra chậm tương tự lúa thường
  • Giá nếp duy trì ổn định, chưa có dấu hiệu tăng hoặc giảm rõ rệt
  • Nhu cầu tiêu thụ nếp ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ thị trường nội địa

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 13/04

  • Gạo 5% tấm: 440 – 445 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 333 – 337 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 452 – 456 USD/tấn

Thị trường quốc tế:

  • Thái Lan
    • Gạo 5% tấm: 336 – 340 USD/tấn
    • Gạo 100% tấm: 357 – 361 USD/tấn
  • Ấn Độ
    • Gạo 5% tấm: 336 – 340 USD/tấn
    • Gạo 100% tấm: 284 – 288 USD/tấn

Thị trường lúa gạo ngày 13/4/2026 cho thấy một bức tranh khá rõ nét về trạng thái “ổn định nhưng trầm lắng”. Giá cả duy trì mặt bằng tốt, không giảm sâu nhưng cũng thiếu động lực tăng. Giao dịch chậm là điểm đáng chú ý nhất, phản ánh tâm lý dè dặt của cả người bán lẫn người mua.

Trong ngắn hạn, xu hướng này có thể tiếp tục kéo dài nếu các yếu tố như chi phí logistics, nhu cầu nhập khẩu và biến động kinh tế toàn cầu chưa được cải thiện. Tuy nhiên, về dài hạn, thị trường vẫn có cơ hội phục hồi khi nhu cầu tiêu thụ gạo trên thế giới tăng trở lại.

 

Bài viết khác