Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 11/4/2026: Thị Trường Đi Ngang

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 11/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long ghi nhận diễn biến ổn định là chủ đạo. Một vài dòng lúa có điều chỉnh nhẹ về giá, trong khi gạo nguyên liệu và thành phẩm duy trì mặt bằng quen thuộc. Dưới đây là bức tranh chi tiết, dễ hiểu về từng nhóm sản phẩm.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 11/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa tươi ngày 11/4 tiếp tục duy trì trạng thái cân bằng giữa cung và cầu. Sau phiên tăng nhẹ trước đó, giá lúa không xuất hiện biến động mạnh mà chủ yếu đi ngang, cho thấy tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp thu mua. Nguồn cung từ vụ Đông Xuân vẫn còn, nhưng không quá dồi dào, giúp giá giữ được nền ổn định.

Diễn biến địa phương: 

  • Khu vực An Giang, Đồng Tháp: giao dịch diễn ra đều, thương lái mua cầm chừng
  • Kiên Giang: nguồn lúa về ít hơn, giá giữ ổn định
  • Long An: hoạt động thu mua có dấu hiệu chậm lại
  • Cần Thơ: lượng lúa chất lượng cao vẫn có đầu ra tốt

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg (tăng nhẹ 100 đồng/kg)
  • Lúa OM 18 (tươi): 5.800 – 6.100 đồng/kg (giữ giá)
  • Lúa Đài Thơm 8: 5.700 – 5.900 đồng/kg
  • Lúa OM 5451: 5.600 – 5.800 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 11/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước tiếp tục xu hướng ổn định do nhu cầu tiêu thụ chưa có đột biến. Các doanh nghiệp xuất khẩu duy trì thu mua ở mức vừa phải, trong khi thị trường nội địa không có biến động lớn. Điều này khiến giá gạo giữ được sự cân bằng, ít xảy ra tình trạng tăng giảm bất ngờ.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các kho tại Sa Đéc, An Giang: giao dịch chậm, chủ yếu đơn hàng cũ
  • Nhà máy xay xát: hoạt động đều, không tăng công suất
  • Thị trường bán lẻ: sức mua ổn định, không có biến động lớn
  • Khu vực chợ truyền thống: giá giữ nguyên so với hôm qua

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 11/04

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.400 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm chất lượng cao: 9.800 – 10.200 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 11/04

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg (cao nhất thị trường)
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo Thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo Thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo Thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 11/04

  • Tấm IR 504: 7.200 – 7.400 đồng/kg
  • Cám khô: 6.500 – 6.800 đồng/kg
  • Trấu: 900 – 1.100 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 11/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

  • Thị trường nếp không ghi nhận nhiều biến động trong ngày. Nguồn cung vẫn ổn định, trong khi nhu cầu tiêu thụ chưa tăng mạnh.

  • Nếp tươi: 5.700 – 6.000 đồng/kg
  • Nếp khô: 7.200 – 7.500 đồng/kg
  • Nếp Long An: giao dịch chậm, giá ổn định

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 11/04

  • Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục duy trì tính cạnh tranh trên thị trường quốc tế, dù chưa có sự bứt phá rõ rệt.

  • Gạo 5% tấm: khoảng 580 – 590 USD/tấn
  • Gạo 25% tấm: khoảng 560 – 570 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: khoảng 480 – 500 USD/tấn
      •  

        Nhìn chung, giá xuất khẩu vẫn chịu áp lực từ nguồn cung lớn của các quốc gia như Ấn Độ và Thái Lan.

Ngày 11/4/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì sự ổn định sau những biến động nhẹ trước đó. Giá lúa có dấu hiệu chững lại sau khi tăng, trong khi giá gạo và các sản phẩm liên quan giữ mức cân bằng.

Diễn biến này phản ánh rõ trạng thái “nghe ngóng thị trường” của cả người bán lẫn người mua. Trong ngắn hạn, nhiều khả năng giá sẽ tiếp tục đi ngang, trừ khi xuất hiện yếu tố mới từ thị trường xuất khẩu hoặc nhu cầu nội địa tăng mạnh.

 

Bài viết khác