Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 07/04/2026

Giá cà phê hôm nay ngày 07/04/2026 tại khu vực Tây Nguyên tiếp tục duy trì trong vùng thấp, phổ biến từ 88.700 – 89.300 đồng/kg. Sau chuỗi giảm mạnh cuối tháng 3, thị trường đang có dấu hiệu chững lại, chưa xuất hiện biến động rõ ràng trong ngắn hạn.

Giá cà phê nội địa hôm nay 06/04

Thị trường cà phê nội địa ngày 07/04 cho thấy dấu hiệu “đi ngang” sau chuỗi giảm mạnh kéo dài từ cuối tháng 3. Việc giá không tiếp tục giảm sâu nhưng cũng chưa phục hồi cho thấy cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng tạm thời.

Áp lực từ thị trường thế giới, đặc biệt là sàn London và New York, vẫn là yếu tố chi phối chính. Tuy nhiên, lực bán trong nước đã phần nào chững lại, khiến giá không còn giảm mạnh theo từng phiên như giai đoạn trước.

Theo quan sát từ hệ thống thu mua tại các tỉnh Tây Nguyên, hoạt động giao dịch hiện diễn ra ở mức trung bình, với tâm lý thận trọng từ cả bên bán và bên mua. Điều này khiến thị trường duy trì trạng thái ổn định ngắn hạn quanh vùng giá dưới 90.000 đồng/kg.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 07/04 so với phiên tuần trước đó:

Khu vực Giá cafe hôm nay (đ/kg) Giá cafe tuần qua (đ/kg) Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 89.200 89.200 -
Lâm Đồng 88.700 88.700 -
Gia Lai 89.200 89.200 -
Đắk Nông 89.300 89.300 -

 

Giá cà phê tại Đắk Lắk hôm nay đạt 89.200 đồng/kg, giữ ổn định so với phiên gần nhất. Sau nhịp giảm mạnh trước đó, thị trường tại khu vực này đang có dấu hiệu chững lại, chưa ghi nhận biến động mới.

Lâm Đồng tiếp tục là địa phương có mức giá thấp nhất, đạt 88.700 đồng/kg. Giá hiện duy trì ổn định, phản ánh xu hướng chung của toàn vùng khi thị trường bước vào giai đoạn tích lũy.

Tại Gia Lai, giá cà phê ở mức 89.200 đồng/kg, tương đương Đắk Lắk. Biến động không đáng kể cho thấy lực cung – cầu đang cân bằng, chưa tạo ra sự dịch chuyển giá rõ rệt.

Đắk Nông ghi nhận mức giá 89.300 đồng/kg, cao nhất trong nhóm các tỉnh Tây Nguyên. Tuy nhiên, chênh lệch không lớn, cho thấy mặt bằng giá toàn khu vực đang khá đồng đều.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 07/04

Thị trường cà phê thế giới ngày 07/04 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa hai dòng sản phẩm chủ lực. Trong khi Robusta London tiếp tục chịu áp lực giảm, thì Arabica New York đã có tín hiệu phục hồi trở lại sau chuỗi phiên điều chỉnh trước đó. Thị trường Brazil biến động đan xen, chưa hình thành xu hướng rõ ràng.

Diễn biến này cho thấy dòng tiền đang có sự phân hóa, khi nhà đầu tư quay lại với Arabica trong bối cảnh giá đã giảm về vùng hấp dẫn hơn, trong khi Robusta vẫn chịu sức ép từ hoạt động bán ra và tâm lý thận trọng. Thị trường chung bước vào giai đoạn điều chỉnh kỹ thuật, với xu hướng ngắn hạn chưa thực sự ổn định.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 07/04

Trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục đi xuống trên toàn bộ các kỳ hạn:

  • Kỳ hạn 05/2026: 3.448 USD/tấn, giảm 73 USD (-2,06%)
  • Kỳ hạn 07/2026: 3.346 USD/tấn, giảm 82 USD (-2,38%)
  • Kỳ hạn 09/2026: 3.285 USD/tấn, giảm 73 USD (-2,16%)
  • Kỳ hạn 11/2026: 3.233 USD/tấn, giảm 76 USD (-2,29%)
  • Kỳ hạn 01/2027: 3.186 USD/tấn, giảm 80 USD (-2,44%)

Biên độ giảm vẫn duy trì ở mức lớn, cho thấy áp lực bán chưa hạ nhiệt. Các hợp đồng kỳ hạn xa tiếp tục giảm sâu hơn, phản ánh kỳ vọng thị trường trung hạn vẫn còn nhiều thách thức.

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 07/04

Ngược lại, sàn New York ghi nhận phiên phục hồi khá rõ:

  • Kỳ hạn 05/2026: 298.15 cent/lb, tăng 2.75 cent (+0,93%)
  • Kỳ hạn 07/2026: 292.45 cent/lb, tăng 3.05 cent (+1,05%)
  • Kỳ hạn 09/2026: 279.20 cent/lb, tăng 2.55 cent (+0,92%)
  • Kỳ hạn 12/2026: 268.85 cent/lb, tăng 2.30 cent (+0,86%)
  • Kỳ hạn 03/2027: 264.95 cent/lb, tăng 2.40 cent (+0,91%)

Sau nhiều phiên giảm liên tiếp, Arabica đã có nhịp hồi kỹ thuật với mức tăng đồng đều trên các kỳ hạn. Tuy nhiên, mức tăng vẫn còn khá thận trọng, cho thấy lực mua chưa thực sự bùng nổ mà chủ yếu mang tính cân bằng lại thị trường.

Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 07/04

Tại Brazil, thị trường ghi nhận biến động trái chiều giữa các kỳ hạn:

  • Kỳ hạn 05/2026: 395.00 USD/tấn, đi ngang
  • Kỳ hạn 07/2026: 365.00 USD/tấn, giảm 2.35 USD (-0,63%)
  • Kỳ hạn 09/2026: 338.10 USD/tấn, tăng 1.80 USD (+0,54%)
  • Kỳ hạn 12/2026: 330.90 USD/tấn, giảm 1.60 USD (-0,47%)

Diễn biến phân hóa cho thấy thị trường Brazil đang trong trạng thái giằng co, khi lực mua và bán chưa bên nào chiếm ưu thế rõ rệt. Các hợp đồng gần như đi ngang hoặc giảm nhẹ, trong khi một số kỳ hạn trung hạn có dấu hiệu phục hồi.

Bài viết khác