Sản phẩm

Việt Nam tiên phong xuất khẩu gạo phát thải thấp ra thế giới

Lần đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam xuất hiện trên thị trường toàn cầu, mở ra kỷ nguyên mới cho chiến lược xuất khẩu gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh tại các quốc gia khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ.

Gạo phát thải thấp: Bước ngoặt của ngành lúa gạo Việt Nam

Ngày 5/6/2025 đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử ngành lúa gạo Việt Nam khi lô gạo phát thải thấp đầu tiên chính thức được xuất khẩu ra thị trường quốc tế. Sản phẩm mang thương hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp”, được sản xuất theo mô hình canh tác bền vững trong khuôn khổ Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long.

Khác với gạo truyền thống, gạo phát thải thấp không chỉ đạt tiêu chuẩn chất lượng cao mà còn giảm thiểu đáng kể lượng khí thải CO₂ trong suốt quá trình canh tác. Điều này giúp hạt gạo Việt không chỉ thơm ngon mà còn thân thiện với môi trường – một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng toàn cầu ưu tiên.

Điểm nhấn đặc biệt là lô gạo Japonica – giống gạo cao cấp – với số lượng 500 tấn đã được xuất khẩu thành công sang Nhật Bản, thị trường vốn nổi tiếng là khó tính nhất thế giới. Mức giá lên đến 820 USD/tấn (giá tại kho) không chỉ thể hiện giá trị vượt trội của sản phẩm mà còn khẳng định vị thế mới của gạo Việt trên bản đồ xuất khẩu.

Đây không chỉ là thành công của một doanh nghiệp hay một dự án, mà là dấu hiệu rõ ràng cho thấy Việt Nam đang chuyển mình từ một nước xuất khẩu gạo số lượng sang chất lượng, từ canh tác truyền thống sang nông nghiệp bền vững. Với gạo phát thải thấp, Việt Nam không chỉ bán gạo – mà đang bán giá trị gia tăng, uy tín và cam kết vì một tương lai xanh.

Đề án 1 triệu ha: Hành trình nâng tầm thương hiệu gạo Việt

Đề án 1 triệu ha lúa chất lượng cao và phát thải thấp không chỉ là một kế hoạch phát triển nông nghiệp, mà còn là chiến lược quốc gia nhằm tái định vị thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế. Được Thủ tướng Chính phủ phê duyệt và khởi động tại Đồng bằng sông Cửu Long – vựa lúa lớn nhất cả nước, đề án hướng đến mục tiêu sản xuất bền vững, nâng cao giá trị xuất khẩu và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh đang lan rộng trên toàn cầu.

Trong giai đoạn đầu triển khai, nhiều mô hình thí điểm đã cho thấy hiệu quả rõ rệt: năng suất tăng 5–10%, chi phí đầu vào giảm, lợi nhuận của nông dân tăng thêm từ 3–5 triệu đồng/ha. Đặc biệt, lượng phát thải khí nhà kính giảm khoảng 3,13 tấn CO₂/ha/vụ, góp phần quan trọng vào cam kết giảm phát thải ròng bằng 0 của Việt Nam.

Không chỉ có ý nghĩa kinh tế và môi trường, đề án còn tạo ra cơ hội cho Việt Nam thâm nhập sâu hơn vào các thị trường cao cấp như Nhật Bản, EU, Mỹ, Hàn Quốc và Úc. Những thị trường này đòi hỏi cao về chất lượng, quy trình canh tác và truy xuất nguồn gốc – những tiêu chí mà mô hình phát thải thấp hoàn toàn có thể đáp ứng.

Theo ông Phạm Thái Bình – Chủ tịch HĐQT Công ty Trung An, đơn vị đã xuất khẩu lô gạo phát thải thấp đầu tiên sang Nhật Bản – nhu cầu từ thị trường là rất lớn. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay chính là quy hoạch vùng trồng và thủ tục pháp lý để mở rộng sản xuất. Khi các tỉnh, thành hoàn thành quy hoạch vùng chuyên canh trong quý 3/2025 theo chỉ đạo của Thủ tướng, dự kiến hàng loạt dự án lớn với quy mô từ hàng chục đến hàng trăm ngàn héc-ta sẽ chính thức đi vào vận hành.

Từ một đề án mang tính thử nghiệm, chương trình đã nhanh chóng trở thành chiến lược phát triển dài hạn, với sự tham gia tích cực từ doanh nghiệp, nông dân, nhà khoa học và cả các tổ chức quốc tế như Ngân hàng Thế giới (WB), Viện Nghiên cứu lúa quốc tế (IRRI), Chính phủ Úc… Tất cả cùng chung tay mở ra một tương lai mới cho gạo Việt – bền vững hơn, giá trị hơn, và xanh hơn.

Khi các vùng chuyên canh được quy hoạch, các sản phẩm gạo chất lượng cao sẽ dễ dàng tiếp cận thị trường nội địa và quốc tế.

Tín hiệu tích cực từ thị trường quốc tế

Ngay từ những lô hàng đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam đã nhận được phản hồi tích cực từ các thị trường khó tính như Nhật Bản, Úc và châu Âu. Việc giống gạo Japonica – sản phẩm xanh từ đề án 1 triệu ha – được chấp nhận và bán với mức giá lên đến 820 USD/tấn tại Nhật không chỉ là tín hiệu đáng mừng, mà còn là minh chứng rõ ràng cho năng lực cạnh tranh mới của gạo Việt trên bản đồ thế giới.

Đặc biệt, tại Nhật Bản – nơi có tiêu chuẩn gạo khắt khe bậc nhất, người tiêu dùng đã đón nhận tích cực sản phẩm gạo A An của Tập đoàn Tân Long. Trong năm 2024, thương hiệu này đã xuất khẩu thành công 5.000 tấn gạo với mức giá lên tới 1.000 USD/tấn. Chỉ trong 2 ngày cuối tháng 6, một siêu thị tại Nhật bán được gần 8 tấn gạo Việt, và trong 4 tháng đầu năm 2025, công ty đã vượt mốc 6.000 tấn xuất khẩu. Mục tiêu cả năm là 30.000 tấn – một con số đầy triển vọng.

Không dừng lại ở Nhật Bản, các doanh nghiệp Việt Nam như Trung An, Vinarice, Thái Bình Seed... đang mở rộng mạng lưới sang Úc, châu Âu và Mỹ – những thị trường đang ngày càng quan tâm đến các sản phẩm nông nghiệp thân thiện môi trường. Gạo Việt phát thải thấp, với lợi thế về truy xuất nguồn gốc, giảm phát thải và chất lượng ổn định, đã trở thành lựa chọn đáng tin cậy trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ưu tiên các sản phẩm “xanh” và bền vững.

Ngoài ra, các dự án quốc tế như “Chuyển đổi chuỗi giá trị lúa gạo thích ứng biến đổi khí hậu tại ĐBSCL” (TRVC), do Tổ chức SNV và Chính phủ Úc tài trợ, cũng đang giúp Việt Nam xây dựng nền tảng sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế. Chỉ trong vụ hè thu đầu tiên, các doanh nghiệp tham gia đã giảm được hơn 27.000 tấn CO₂ tương đương – một con số ấn tượng thể hiện cam kết và tiềm năng lớn của Việt Nam trong việc phát triển nông nghiệp xanh.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt và dư cung toàn cầu, việc gạo Việt không những giữ vững thị phần truyền thống (như Philippines, Trung Quốc, châu Phi…) mà còn từng bước mở rộng tại các thị trường cao cấp chính là bước đi mang tính chiến lược. Đây là nền tảng vững chắc để Việt Nam chuyển mình từ một quốc gia xuất khẩu gạo theo sản lượng sang xuất khẩu giá trị.

Lợi ích thiết thực cho nông dân và môi trường

Không chỉ mở ra cơ hội xuất khẩu và định vị thương hiệu quốc gia, mô hình sản xuất gạo phát thải thấp còn mang lại những giá trị rõ rệt cho chính người nông dân – từ thu nhập tăng thêm đến môi trường sống bền vững hơn.

Theo Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, chỉ sau một vụ thí điểm tại 101 mô hình trên hơn 4.500 ha ở Đồng bằng sông Cửu Long, năng suất lúa đã tăng trung bình từ 5–10%, hiệu quả kinh tế tăng từ 3–5 triệu đồng mỗi héc-ta. Tại Đồng Tháp, một mô hình canh tác gạo phát thải thấp đạt năng suất 7,1 tấn/ha, cao hơn 4% so với ruộng ngoài mô hình, trong khi lợi nhuận tăng gần 5 triệu đồng/ha. Đây là kết quả rất đáng khích lệ trong bối cảnh chi phí đầu vào biến động và thị trường gạo toàn cầu chịu áp lực giảm giá.

Đáng chú ý, việc áp dụng quy trình canh tác bền vững cũng giúp giảm đáng kể lượng phát thải khí nhà kính – với con số trung bình 3,13 tấn CO₂/ha/vụ. Bên cạnh đó, các nguồn thu bổ sung như bán rơm sau thu hoạch cũng mang lại thêm 400.000 đồng/ha, nâng tổng thu nhập cho nông dân một cách bền vững mà không cần mở rộng diện tích.

Lợi ích môi trường còn thể hiện ở việc sử dụng phân bón hợp lý, tiết kiệm nước, và quản lý rơm rạ sau thu hoạch theo hướng tuần hoàn, tránh đốt rơm gây ô nhiễm không khí. Quy trình mới giúp người nông dân thay đổi tư duy sản xuất, chuyển từ phương thức canh tác truyền thống sang hướng hiện đại, hiệu quả và thân thiện với môi trường hơn.

Nhiều hợp tác xã và nông hộ đã chủ động đề xuất tham gia Đề án 1 triệu ha nhờ nhìn thấy rõ lợi ích dài hạn. Tuy nhiên, như nhiều doanh nghiệp phản ánh, điều họ mong đợi lúc này không phải là thêm mô hình thí điểm, mà là một quy hoạch vùng chính thức, một khung pháp lý rõ ràng để mở rộng sản xuất. Sự chủ động từ chính quyền địa phương và sự đồng hành từ các ngân hàng, tổ chức tài chính sẽ là chìa khóa để nông dân yên tâm đầu tư vào mô hình xanh – sạch – hiệu quả này.

Gạo phát thải thấp không chỉ là câu chuyện kinh tế. Đó là câu chuyện của sự thay đổi tư duy, của hành trình chuyển đổi xanh, và là minh chứng cho việc phát triển bền vững có thể bắt đầu ngay từ chính cánh đồng lúa Việt Nam.

Không chỉ hiệu quả kinh tế, canh tác phát thải thấp còn tạo điều kiện cho sản phẩm gạo “sạch” tiếp cận người tiêu dùng trong nước.

Hướng đi mới cho gạo Việt trong kỷ nguyên xanh

Trong bối cảnh thế giới đang đối mặt với biến đổi khí hậu, khủng hoảng lương thực và áp lực giảm phát thải, gạo phát thải thấp chính là lời hồi đáp mạnh mẽ và đúng lúc của Việt Nam. Không chỉ đơn thuần là một sản phẩm nông nghiệp, gạo phát thải thấp là biểu tượng cho một chiến lược phát triển mới – kết hợp giữa năng lực sản xuất, chất lượng vượt trội, ý thức môi trường và trách nhiệm toàn cầu.

Theo Thủ tướng Chính phủ, Đề án 1 triệu ha không chỉ có ý nghĩa về kinh tế mà còn mang giá trị chính trị, xã hội và môi trường rất lớn. Đó là lý do vì sao Chính phủ đang yêu cầu các địa phương hoàn thành quy hoạch vùng chuyên canh trong quý 3/2025, đồng thời các bộ ngành phối hợp triển khai đồng bộ từ vốn, thị trường, thương hiệu đến chính sách tín chỉ carbon.

Việc xây dựng hệ thống đo đạc, báo cáo và thẩm định phát thải (MRV), phát triển thương hiệu “Gạo Việt xanh phát thải thấp”, và thí điểm cơ chế chi trả tín chỉ carbon cho vùng chuyên canh lúa là những bước đi đón đầu xu hướng toàn cầu. Nếu thực hiện thành công, Việt Nam không chỉ dẫn đầu trong lĩnh vực sản xuất gạo phát thải thấp mà còn có thể thương mại hóa các giá trị môi trường đi kèm – điều chưa từng có trong ngành lúa gạo truyền thống.

Giống như ngành cà phê đã từng làm được với mô hình 4C, gạo Việt hoàn toàn có khả năng xây dựng cộng đồng sản xuất bền vững quy mô lớn, nơi doanh nghiệp và nông dân cùng đồng hành trong một chuỗi giá trị khép kín và minh bạch. Đây không còn là kỳ vọng mà đã và đang trở thành hiện thực với sự vào cuộc mạnh mẽ của các tập đoàn lớn, hợp tác xã và tổ chức quốc tế.

Từ những cánh đồng ở An Giang, Cần Thơ, Đồng Tháp… những hạt gạo sạch – xanh – bền vững đang vươn mình ra thế giới. Không chỉ hiện diện trên bàn ăn của người tiêu dùng toàn cầu, gạo Việt còn mang theo thông điệp của một đất nước đang thay đổi cách sản xuất, thay đổi tư duy và khẳng định vị thế mới trên bản đồ nông nghiệp thế giới.

Từ những cánh đồng canh tác phát thải thấp, gạo Việt đang tiến gần hơn tới thị trường tiêu dùng xanh toàn cầu.

Gạo Phương Nam cam kết đồng hành cùng xu hướng xanh

Gạo phát thải thấp không chỉ là xu hướng – đó là tương lai. Và Việt Nam đang đi trước.

Nguồn: Báo Thanh Niên

Bài viết khác

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 26/01/2026

Giá cà phê Lâm Đồng hôm nay 26/01/2026 ghi nhận ở mức 100.700 đồng/kg, đi ngang so với phiên trước, đây là mức giá trung bình được khảo sát mới nhất tại các khu vực trọng điểm của Lâm Đồng như Bảo Lộc, Di Linh, Lâm Hà và Đức Trọng

Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay 26/01/2026

Giá cà phê Đắk Lắk hôm nay (26/01/2026) dao động quanh mức 101,000 VNĐ/kg bình ổn so với phiên trước đó, đây là mức giá trung bình được khảo sát mới nhất tại Buôn Ma Thuột, Buôn Hồ, Cư M'gar, Ea H'leo, Krông Năng, Krông Pắk, Krông Búk và Krông Ana

Giá cà phê hôm nay 26/01: Nội địa giữ vững đỉnh 101.000 đ/kg

Giá cà phê hôm nay (26/01) tiếp tục neo cao tại khu vực Tây Nguyên. Mặt bằng giá ổn định trên mốc 100.000 đồng/kg cho thấy tâm lý thị trường đang khá vững trước thềm Tết, trong bối cảnh nguồn cung vẫn thận trọng và thị trường quốc tế chưa có tín hiệu đảo chiều rõ rệt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 26/1/2026: Thị Trường Đi Ngang

Ngày 26/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận trạng thái đi ngang trên diện rộng. Hoạt động mua bán diễn ra cầm chừng, lượng giao dịch thấp, trong khi mặt bằng giá lúa và gạo các loại vẫn được giữ ổn định. Đây được xem là giai đoạn “nghỉ nhịp” của thị trường trước khi bước vào thời điểm sôi động hơn trong những ngày tới.

Giá cà phê hôm nay 25/01/2026: Nội địa duy trì vùng đỉnh, Tây Nguyên tăng tuần thứ hai liên tiếp

Giá cà phê hôm nay ngày 25/01 tiếp tục đứng ở vùng cao lịch sử khi thị trường nội địa khép lại một tuần tăng mạnh. Dù bước vào cao điểm thu hoạch, nguồn cung thực tế vẫn hạn chế, trong khi tâm lý găm hàng của nông dân tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá tại Tây Nguyên.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/1/2026: Thị Trường Trầm Lắng

Ngày 25/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục ghi nhận trạng thái trầm lắng khi hoạt động thu mua lúa Đông Xuân diễn ra chậm tại nhiều địa phương. Giá lúa và gạo các loại nhìn chung ít biến động so với những ngày trước đó, phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp trong giai đoạn cận Tết.

Giá cà phê hôm nay 24/1: Nội địa bật tăng, vượt mốc 101.000 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay 24/01 ghi nhận cú bứt phá mạnh tại thị trường nội địa, khi giá thu mua tại Tây Nguyên đồng loạt tăng 1.600 – 1.800 đồng/kg. Mặt bằng giá mới được thiết lập trên ngưỡng 100.000 đồng/kg, trong bối cảnh sàn Robusta thế giới tăng vọt và nguồn cung trong nước tiếp tục thắt chặt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/1/2026: Giá Giữ Nền Ổn Định

Ngày 24/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Điểm đáng chú ý là giao dịch lúa Đông Xuân có dấu hiệu nhích lên so với hôm trước, dù giá lúa và gạo các loại chưa ghi nhận biến động rõ rệt. Thị trường đang bước vào giai đoạn dò cung – cầu, với tâm lý thận trọng bao trùm từ nông dân đến doanh nghiệp thu mua.

Giá cà phê hôm nay 23/01/2026: Điều chỉnh mạnh sau phiên tăng nóng, mốc 100.000 đồng/kg nhanh chóng lùi xa

Giá cà phê hôm nay 23/01 ghi nhận nhịp điều chỉnh đáng chú ý trên thị trường nội địa khi áp lực chốt lời gia tăng sau phiên lập đỉnh lịch sử. Giá thu mua tại Tây Nguyên đồng loạt giảm 700 – 900 đồng/kg, kéo mặt bằng chung lùi về quanh 99.200 đồng/kg.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/1/2026: Thị Trường Chững Lại

Ngày 23/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận trạng thái ổn định hiếm thấy khi giá hầu hết các chủng loại lúa và gạo gần như không biến động. Giao dịch lúa Đông Xuân diễn ra chậm, nguồn hàng về ít, trong khi thị trường xuất khẩu giữ mặt bằng giá tương đối vững. Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân lẫn doanh nghiệp thu mua trong giai đoạn cận Tết.