Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 7/3/2026: Việt Nam Giữ Giá Ổn Định

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 7/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long không có biến động lớn, còn gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ tiếp tục duy trì mức giá quen thuộc. Diễn biến đáng chú ý khi giá gạo xuất khẩu của Ấn Độ và Thái Lan giảm do nguồn cung dồi dào và biến động tiền tệ. Trong khi đó, giá gạo của Việt Nam vẫn giữ ổn định, cho thấy thị trường trong nước đang duy trì trạng thái cân bằng. Giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long không có biến động lớn, còn gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ tiếp tục duy trì mức giá quen thuộc.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 7/3

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.500

Lúa Đài Thơm 8

6.100 - 6.200 - 6.100 - 6.200

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.000 - 6.100 - 6.000 - 6.100

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 7/3, thị trường lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn duy trì xu hướng ổn định. Mặt bằng giá các giống lúa chủ lực gần như không thay đổi so với những ngày trước đó. Mặc dù lượng giao dịch trên thị trường chưa thực sự sôi động, nhưng nguồn cung cũng không quá dồi dào, giúp giá lúa giữ được sự cân bằng. Điều này phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái trong bối cảnh thị trường xuất khẩu đang có nhiều biến động.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Hoạt động thu mua diễn ra chậm, thương lái ưu tiên lựa chọn lúa đạt chất lượng tốt.

  • Đồng Tháp: Giao dịch lúa duy trì ở mức trung bình, giá không biến động lớn.

  • Cần Thơ: Thị trường mua bán nhỏ lẻ, chủ yếu tập trung lúa gần thời điểm thu hoạch.

  • Cà Mau: Lượng giao dịch không nhiều, giá lúa duy trì ổn định.

  • Vĩnh Long: Thị trường tương đối yên ắng, nguồn lúa ra thị trường không lớn.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 7/3

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước ngày 7/3 tiếp tục duy trì sự ổn định trên hầu hết các phân khúc. Các dòng gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu không ghi nhận biến động đáng kể. Thị trường bán lẻ cũng giữ nguyên mức giá so với những ngày trước đó. Điều này cho thấy nguồn cung gạo đang được điều tiết hợp lý, đồng thời nhu cầu tiêu dùng nội địa vẫn duy trì ổn định.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Hoạt động thu mua gạo nguyên liệu diễn ra đều, lượng hàng về kho ổn định.

  • Đồng Tháp: Doanh nghiệp chế biến tiếp tục thu mua gạo đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.

  • Các chợ dân sinh: Giá bán lẻ gạo không thay đổi so với ngày trước.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 7/3

  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.300 – 8.400 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 7/3

Tại các chợ truyền thống, giá gạo vẫn duy trì mức ổn định:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 7/3

Các sản phẩm phụ từ quá trình xay xát lúa gạo tiếp tục giữ giá ổn định:

  • Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg

Nguồn cầu ổn định từ ngành chăn nuôi giúp giá phụ phẩm không có biến động đáng kể.

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 7/3

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Thị trường nếp trong ngày 7/3 không ghi nhận sự thay đổi đáng kể. Giá nếp tại nhiều địa phương vẫn giữ mức ổn định do cung – cầu tương đối cân bằng. Giao dịch nếp chủ yếu diễn ra ở quy mô nhỏ, phục vụ nhu cầu tiêu thụ trong nước và chế biến thực phẩm.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 7/3

Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam duy trì ổn định trong ngày 7/3:

  • Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn

Trong khi đó, giá gạo của Ấn Độ xuất khẩu lớn có xu hướng giảm:

  • Gạo đồ 5% tấm: 348 – 353 USD/tấn

  • Gạo trắng 5% tấm: 346 – 351 USD/tấn

Toàn cảnh thị trường lúa gạo ngày 7/3 cho thấy sự ổn định vẫn là xu hướng chủ đạo tại Việt Nam. Giá lúa tươi không biến động đáng kể, trong khi gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ tiếp tục giữ mức giá ổn định. Trên thị trường quốc tế, giá gạo của một số quốc gia xuất khẩu lớn như Ấn Độ và Thái Lan đang có xu hướng giảm do nguồn cung tăng và biến động tiền tệ. Điều này có thể tạo ra áp lực cạnh tranh trong thời gian tới. Tuy nhiên, việc giá gạo Việt Nam vẫn duy trì ổn định cho thấy các doanh nghiệp đang thận trọng theo dõi tình hình cung – cầu, đặc biệt là diễn biến tại thị trường Trung Đông. Nếu nhu cầu nhập khẩu từ các khu vực này cải thiện, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam có thể tiếp tục giữ vững hoặc tăng nhẹ trong thời gian tới.

 

Bài viết khác