Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 4/3/2026: Lúa Ổn Định

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 4/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái tương đối cân bằng. Lúa tươi tiếp tục giữ nền giá vững chắc, trong khi một số mặt hàng gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu điều chỉnh giảm nhẹ. Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trong bối cảnh nguồn cung dần cải thiện và hoạt động giao dịch có tín hiệu khởi sắc.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 4/3

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 - 5.500 - 5.400 - 5.500

Lúa Đài Thơm 8

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa 4218

6.200 - 6.400 - 6.200 - 6.400

Trong ngày 4/3, mặt bằng giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không ghi nhận biến động đáng kể. Các chủng loại chủ lực tiếp tục duy trì khung giá tương đương những phiên trước đó. Điều này cho thấy cung – cầu trong nước đang ở trạng thái tương đối ổn định, chưa xuất hiện áp lực giảm giá từ phía thương lái.

So với đầu tuần, sức mua có dấu hiệu nhích lên, đặc biệt ở nhóm lúa chất lượng cao. Tuy nhiên, mức tăng thanh khoản chưa đủ lớn để tạo ra thay đổi về giá.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Hoạt động thu mua sôi động hơn, thương lái tích cực gom hàng lúa đẹp, giá duy trì ổn định.

  • Cần Thơ: Giao dịch nhích nhẹ, tập trung vào lúa gần ngày thu hoạch.

  • Đồng Tháp: Lúa sát ngày cắt được hỏi mua nhiều hơn, lúa xa ngày tiêu thụ chậm.

  • Vĩnh Long – Cà Mau: Thị trường giao dịch đều, chưa có biến động về giá.

  • Tây Ninh: Hoạt động mua bán cải thiện nhẹ nhưng vẫn thận trọng.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

  • Lúa OM 4218: 6.200 – 6.400 đồng/kg

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.500 – 6.700 đồng/kg

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 4/3

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Trái với sự ổn định của lúa tươi, thị trường gạo nguyên liệu có sự điều chỉnh nhẹ ở một số chủng loại, chủ yếu thuộc nhóm phục vụ xuất khẩu. Mức giảm không lớn nhưng phản ánh sự điều tiết cung hàng trong bối cảnh đơn hàng mới chưa tăng mạnh.

Ở phân khúc bán lẻ, giá gạo gần như đứng yên, cho thấy nhu cầu tiêu dùng nội địa vẫn ổn định.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Lượng gạo về kho ở mức trung bình, giao dịch diễn ra đều.

  • Sa Đéc (Đồng Tháp): Doanh nghiệp ưu tiên chọn gạo đạt chuẩn chất lượng cao.

  • An Cư (Đồng Tháp): Nguồn gạo thơm hạn chế, giá ít thay đổi.

  • Các chợ truyền thống: Giá niêm yết không biến động.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 4/3

  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg (giảm nhẹ 200 đồng/kg)

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg (giảm 50 đồng/kg)

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.600 – 7.770 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.800 – 8.900 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 4/3

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 4/3

Phụ phẩm duy trì mức giá tương đối tốt nhờ nhu cầu ổn định từ ngành chăn nuôi và chế biến thức ăn gia súc.

  • Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 4/3

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Trong ngày 4/3, thị trường nếp không ghi nhận biến động nổi bật. Giá nếp tại nhiều địa phương giữ mức ổn định so với những ngày trước đó. Giao dịch chủ yếu diễn ra theo đơn hàng quen thuộc, chưa có tín hiệu tăng cầu đột biến. Nhìn chung, mặt hàng nếp đang ở trạng thái cân bằng, chờ thêm động lực từ thị trường tiêu thụ.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 4/3

Giá gạo xuất khẩu của Việt Nam điều chỉnh giảm nhẹ ở một số phân khúc:

  • Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn (giảm nhẹ 1 USD/tấn)

Sự điều chỉnh của Việt Nam cho thấy áp lực cạnh tranh đang gia tăng, buộc doanh nghiệp phải linh hoạt trong chính sách giá.

Toàn cảnh thị trường ngày 4/3 cho thấy bức tranh tương đối ổn định. Lúa tươi giữ nền giá vững, phản ánh nguồn cung chưa tạo áp lực lớn. Trong khi đó, gạo nguyên liệu và gạo xuất khẩu có sự điều chỉnh nhẹ, chủ yếu do yếu tố cạnh tranh quốc tế và nhịp độ ký kết hợp đồng chưa bứt phá.

Trong ngắn hạn, xu hướng thị trường nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch vụ mùa, nhu cầu nhập khẩu từ các thị trường lớn và diễn biến cạnh tranh khu vực. Tuy nhiên, với mặt bằng giá hiện tại, ngành lúa gạo vẫn đang duy trì trạng thái cân bằng tương đối, chưa xuất hiện biến động mạnh.

 

Bài viết khác