Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 28/5/2026: Giá đi ngang

Giá lúa gạo hôm nay ngày 28/5/2026 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung chưa xuất hiện biến động lớn. Hoạt động mua bán diễn ra chậm khi nguồn hàng trong dân không còn nhiều, trong khi thương lái giữ tâm lý thận trọng trước diễn biến thị trường xuất khẩu. Dù thị trường nội địa khá yên ắng, gạo Việt Nam vẫn tiếp tục duy trì sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế nhờ chất lượng ổn định, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn cao và xu hướng sản xuất bền vững.

Có thể bạn quan tâm:

1. Giá lúa hôm nay ngày 28/05

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

6.000 – 6.200 - 6.000 – 6.200

Lúa Đài Thơm 8

6.500 – 6.700 - 6.500 – 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.800 - 5.800 -6.800

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

6.600 – 6.900 - 6.200 - 6.300

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long bước vào giai đoạn giao dịch cầm chừng do nhiều địa phương đã thu hoạch gần xong vụ Hè Thu sớm. Lượng lúa tươi còn lại trong dân không quá dồi dào khiến giao dịch mua bán diễn ra nhỏ giọt.

Hiện nay, doanh nghiệp xuất khẩu vẫn ưu tiên thu mua các dòng lúa chất lượng cao phục vụ thị trường châu Á và châu Âu. Những giống lúa thơm, lúa chất lượng tốt tiếp tục giữ giá ổn định nhờ nhu cầu đều từ các nhà máy chế biến.

Trong khi đó, một số giống lúa phổ thông có xu hướng đi ngang do sức mua chưa thực sự cải thiện mạnh. Nông dân tại nhiều khu vực vẫn kỳ vọng giá có thể tăng nhẹ trong thời gian tới khi nguồn cung giảm dần.

  • Lúa OM 5451: dao động từ 6.000 – 6.200 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8: dao động từ 6.500 – 6.700 đồng/kg
  • Lúa OM 18: dao động từ 6.600 – 6.900 đồng/kg
  • Lúa IR 50404: dao động từ 5.600 – 5.800 đồng/kg
  • Lúa Nàng Hoa 9: dao động từ 6.750 – 6.950 đồng/kg
  • Lúa Nhật: dao động từ 7.700 – 8.000 đồng/kg
  • Lúa OM 380: dao động từ 5.700 – 5.900 đồng/kg
  • Lúa RVT: dao động từ 7.800 – 8.200 đồng/kg

 

2. Giá gạo hôm nay ngày 28/05

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

16.000

- 16.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

13.000 - 14.000 - 13.000 - 14.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo nội địa hôm nay nhìn chung giữ xu hướng ổn định sau nhiều phiên ít biến động. Thị trường hiện chưa có tín hiệu tăng mạnh do hoạt động xuất kho của doanh nghiệp khá đều và lượng giao dịch mới chưa đột biến.

Các dòng gạo chất lượng cao vẫn duy trì sức hút tốt nhờ nhu cầu tiêu dùng nội địa ổn định. Trong khi đó, phân khúc gạo phổ thông phục vụ chế biến công nghiệp hoặc xuất khẩu số lượng lớn đang có xu hướng chững lại.

Một điểm đáng chú ý là các doanh nghiệp xuất khẩu hiện ưu tiên nhiều hơn đến tiêu chuẩn chất lượng và truy xuất nguồn gốc thay vì cạnh tranh giá rẻ như trước đây. Điều này giúp gạo Việt Nam dần xây dựng hình ảnh bền vững hơn trên thị trường quốc tế.

Gạo nguyên liệu và thành phẩm ngày 28/05

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.200 – 8.400 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.300 – 9.500 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 9.400 – 9.700 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm OM 5451: 10.400 – 10.700 đồng/kg
  • Gạo nguyên liệu Jasmine: 11.200 – 11.500 đồng/kg
  • Gạo thành phẩm Jasmine: 12.500 – 12.800 đồng/kg

Mặt hàng gạo phụ phẩm hôm nay ngày 28/05

  • Thị trường phụ phẩm gạo hôm nay duy trì ổn định.
  • Giá cám và tấm chưa ghi nhận biến động lớn do nhu cầu từ ngành chăn nuôi ở mức trung bình.
  • Nguồn cung phụ phẩm từ các nhà máy xay xát tương đối đều, không xảy ra thiếu hụt.

Giá gạo tại các chợ lẻ hôm nay ngày 28/05

  • Gạo Nàng Nhen: khoảng 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: khoảng 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: khoảng 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thông dụng: khoảng 16.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: khoảng 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: khoảng 22.000 đồng/kg

3. Giá nếp hôm nay ngày 28/05

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4625 7.300 - 7.500

-

Nếp Long An  7.800 - 8.200

-

Nếp Tươi

6.800 - 7.100 -

Thị trường nếp hôm nay nhìn chung ổn định, giao dịch không quá sôi động nhưng giá vẫn giữ ở mức khá tốt nhờ nguồn cung không dư thừa quá nhiều.

Các doanh nghiệp thu mua nếp xuất khẩu vẫn ưu tiên lựa chọn hàng đạt chất lượng đồng đều và độ khô đạt chuẩn nhằm phục vụ các đơn hàng cuối tháng.

Giá nếp cụ thể:

  • Nếp IR 4625: 7.300 – 7.600 đồng/kg
  • Nếp Long An: 7.800 – 8.200 đồng/kg
  • Nếp tươi: 6.800 – 7.100 đồng/kg
  • Nếp khô đẹp: 8.400 – 8.700 đồng/kg

4. Giá gạo xuất khẩu trên thị trường hôm nay ngày 27/05

Thị trường xuất khẩu gạo Việt Nam ghi nhận diễn biến trái chiều giữa các nhóm sản phẩm. Một số dòng gạo thơm tăng giá nhẹ nhờ nhu cầu ổn định từ khách hàng châu Á và Trung Đông, trong khi gạo 100% tấm giảm nhẹ do cạnh tranh từ nguồn cung giá thấp trên thị trường quốc tế.

Giá gạo xuất khẩu Việt Nam

  • Gạo 5% tấm: khoảng 578 – 582 USD/tấn
  • Gạo 25% tấm: khoảng 548 – 552 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: khoảng 470 – 475 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: khoảng 690 – 720 USD/tấn
  • Gạo thơm cao cấp: khoảng 750 USD/tấn trở lên

Nhìn chung, thị trường lúa gạo hôm nay chưa xuất hiện nhiều biến động lớn khi cả người bán lẫn doanh nghiệp đều giữ tâm lý thận trọng. Giá lúa và gạo nội địa chủ yếu đi ngang, giao dịch mua bán diễn ra chậm do nguồn hàng cuối vụ không còn dồi dào.

Tuy nhiên, điểm tích cực là gạo Việt Nam vẫn duy trì được vị thế tốt trên thị trường quốc tế nhờ chất lượng ngày càng nâng cao. Xu hướng sản xuất sạch, canh tác bền vững và tập trung vào phân khúc chất lượng cao đang giúp ngành lúa gạo Việt Nam tạo ra giá trị tốt hơn thay vì cạnh tranh bằng giá rẻ như trước.

Trong thời gian tới, thị trường được dự báo sẽ tiếp tục ổn định nếu nhu cầu xuất khẩu duy trì tích cực và nguồn cung không tăng đột biến.

Bài viết khác