Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/3/2026: Áp Lực Giảm Giá Xuất Khẩu Gia Tăng

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 17/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung vẫn giữ sự ổn định khi giá lúa tươi và gạo nguyên liệu không có nhiều thay đổi so với các phiên trước. Tuy nhiên, trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu đang chịu áp lực giảm khi nguồn cung từ nhiều quốc gia châu Á dồi dào hơn, khiến tiến độ ký kết đơn hàng mới diễn ra chậm hơn so với trước.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 17/3

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.500

Lúa Đài Thơm 8

6.100 - 6.200 - 6.100 - 6.200

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.000 - 6.100 - 6.000 - 6.100

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 17/3/2026, thị trường lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái khá ổn định. Giá nhiều giống lúa tươi phổ biến không ghi nhận biến động đáng kể so với những ngày trước đó. Dù nguồn lúa đang được chào bán trên thị trường khá nhiều do bước vào giai đoạn thu hoạch, hoạt động thu mua của thương lái và nhà máy vẫn diễn ra thận trọng. Điều này khiến giá lúa tươi nhìn chung giữ mức ổn định, chưa xuất hiện xu hướng tăng hoặc giảm rõ rệt. Các giống lúa chất lượng cao như Đài Thơm 8 và OM18 vẫn giữ mức giá khá tốt nhờ nhu cầu chế biến và xuất khẩu, tuy nhiên lượng giao dịch chưa thật sự sôi động.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Nông dân chào bán lúa nhiều hơn, tuy nhiên thương lái và doanh nghiệp thu mua khá dè dặt nên lượng giao dịch chưa cao. Giá lúa nhìn chung vẫn giữ ổn định.

  • Cần Thơ: Hoạt động mua bán diễn ra ở mức vừa phải, giá lúa tươi không có sự thay đổi đáng kể.

  • Cà Mau: Thị trường giao dịch chậm, giá lúa duy trì ổn định.

  • Vĩnh Long: Nguồn cung lúa khá dồi dào nhưng nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh.

  • Tây Ninh: Giao dịch lúa diễn ra cầm chừng, mức giá gần như không thay đổi so với các ngày trước.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg

  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg

  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg

  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg

  • Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 17/3

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Thị trường gạo trong nước hôm nay tiếp tục duy trì xu hướng ổn định khi giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ gần như không thay đổi. Hoạt động thu mua gạo nguyên liệu của các nhà máy xay xát và doanh nghiệp xuất khẩu vẫn diễn ra đều đặn nhưng không quá sôi động. Một số loại gạo phục vụ xuất khẩu ghi nhận mức điều chỉnh nhẹ theo xu hướng chung của thị trường quốc tế. Tuy vậy, mặt bằng giá gạo trong nước vẫn tương đối ổn định nhờ nhu cầu tiêu thụ nội địa và các hợp đồng xuất khẩu đã ký trước đó.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Các nhà máy chế biến gạo vẫn duy trì thu mua nguyên liệu để phục vụ đơn hàng hiện có.

  • Thị trường bán lẻ tại các tỉnh khu vực Đồng bằng sông Cửu Long hoạt động bình thường, nguồn cung gạo khá dồi dào.

  • Giá gạo tại các chợ và cửa hàng bán lẻ không có biến động đáng kể.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 17/3

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 7.800 – 7.900 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.450 – 8.550 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu Sóc Thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 17/3

Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 17/3

Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:

  • Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg

Các phụ phẩm phát sinh từ quá trình xay xát gạo như tấm gạo, cám gạo và trấu vẫn được giao dịch ổn định trên thị trường. Nguồn cầu chủ yếu đến từ các cơ sở sản xuất thức ăn chăn nuôi và ngành công nghiệp chế biến, do đó giá các mặt hàng này không có nhiều biến động trong ngày.

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 17/3

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Thị trường nếp tại Đồng bằng sông Cửu Long trong ngày 17/3/2026 không ghi nhận sự thay đổi đáng kể. Hoạt động mua bán nếp diễn ra ở mức trung bình, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng nội địa và chế biến thực phẩm. Nguồn cung nếp trên thị trường hiện khá ổn định nên giá nếp giữ mức tương đương những ngày trước đó.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 14/3

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hiện đang ở các mức sau:

  • Gạo 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn

Trên thị trường Thái Lan:

  • Gạo 5% tấm: 381 – 385 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 363 – 367 USD/tấn

Trên thị trường Ấn Độ:

  • Gạo 5% tấm: 351 – 355 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 304 – 308 USD/tấn

Nhìn chung, trong ngày 17/3/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn duy trì trạng thái ổn định với ít biến động về giá. Nguồn cung lúa tươi trên thị trường khá dồi dào, nhưng hoạt động thu mua của thương lái và doanh nghiệp vẫn diễn ra thận trọng, khiến giá lúa giữ mức tương đối ổn định.

Ở phân khúc gạo, cả gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ đều không có sự thay đổi lớn. Tuy nhiên, trên thị trường quốc tế, giá gạo xuất khẩu đang chịu áp lực giảm do cạnh tranh từ các quốc gia xuất khẩu lớn như Thái Lan và Ấn Độ.

Trong thời gian tới, xu hướng giá lúa gạo nhiều khả năng vẫn phụ thuộc vào tiến độ thu hoạch của vụ lúa Đông Xuân cũng như tình hình ký kết các hợp đồng xuất khẩu mới. Nếu nhu cầu từ các thị trường nhập khẩu lớn tăng trở lại, giá gạo có thể được cải thiện trong các phiên giao dịch tiếp theo.

 

Bài viết khác