Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/1/2026: Gạo Nhĩnh Giá

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 16/1/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long đi ngang so với hôm qua, phản ánh đúng thực tế thị trường đang ở giai đoạn đầu vụ Đông Xuân. Nguồn lúa chào bán chưa dồi dào, trong khi thương lái và doanh nghiệp vẫn thận trọng thu mua, khiến giá giữ ở trạng thái ổn định, chưa có cú hích tăng mạnh.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 16/1

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.500 - 5.600 - 5.500 - 5.600

Lúa Đài Thơm 8

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa OM 5451

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 34

5.200 - 5.400 - 5.200 - 5.400

Lúa OM 18

6.500 - 6.700 - 6.500 - 6.700

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Trong ngày 16/1, giá lúa tươi tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long đi ngang so với hôm qua, phản ánh đúng thực tế thị trường đang ở giai đoạn đầu vụ Đông Xuân. Nguồn lúa chào bán chưa dồi dào, trong khi thương lái và doanh nghiệp vẫn thận trọng thu mua, khiến giá giữ ở trạng thái ổn định, chưa có cú hích tăng mạnh.

Diễn biến địa phương: 

  • Cà Mau: Lúa Đông Xuân thu hoạch rải rác, lượng hàng còn ít, mua bán chậm, giá giữ nguyên.

  • An Giang: Thị trường ổn định, giao dịch không sôi động nhưng không xảy ra giảm giá.

  • Cần Thơ – Đồng Tháp: Giao dịch cầm chừng, lúa về lai rai.

  • Vĩnh Long – Tây Ninh: Thị trường tương đối yên ắng, giá lúa ít biến động.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • Lúa OM 18: 6.300 – 6.500 đồng/kg

  • Lúa Đài Thơm 8: 6.300 – 6.500 đồng/kg

  • Lúa OM 5451: 5.600 – 5.800 đồng/kg

  • Lúa IR 50404: 5.500 – 5.600 đồng/kg

  • Lúa OM 34: 5.400 – 5.500 đồng/kg

  • Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 16/1

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

11.000 - 12.000

- 12.000 - 14.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Trái ngược với lúa, giá gạo nguyên liệu trong ngày ghi nhận xu hướng tăng nhẹ, dao động từ 50 – 100 đồng/kg ở một số chủng loại. Động thái này cho thấy nhu cầu xay xát, chế biến và xuất khẩu đang có tín hiệu tích cực hơn, dù lượng gạo về kho chưa nhiều.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Giao dịch chậm, ít kho thu mua, một số loại gạo trắng giảm nhẹ nhưng đa phần giữ giá.

  • Sa Đéc (Đồng Tháp): Gạo về ít, giá không thay đổi.

  • An Cư (Đồng Tháp): Lượng mua bán cải thiện hơn, giá gạo ổn định.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 16/1

  • Gạo nguyên liệu IR 504 (xuất khẩu): 7.650 – 7.750 đồng/kg (tăng 50 đồng/kg)

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 8.650 – 8.750 đồng/kg (tăng 100 đồng/kg)

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.150 – 8.300 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.500 – 8.600 đồng/kg

  • Gạo Sóc thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg

  • Gạo CL 555: 7.340 – 7.450 đồng/kg

  • Gạo OM 380: 7.200 – 7.300 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 16/1

Thị trường bán lẻ:

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg

  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg

  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg

  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg

  • Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 16/1

  • Tấm: 7.600 – 7.700 đồng/kg (tăng 100 đồng/kg)

  • Cám: 10.000 – 11.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 16/1

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (kh) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Trong ngày 16/1, giá nếp không ghi nhận biến động mới, giao dịch diễn ra trầm lắng. Nguồn nếp hàng hóa chưa nhiều, trong khi nhu cầu thị trường chưa tăng mạnh sau Tết Dương lịch, khiến giá duy trì ở mặt bằng ổn định.

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 16/1

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam tiếp tục đứng vững:

  • Gạo thơm 5% tấm: 420 – 440 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 446 – 450 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 319 – 323 USD/tấn

Mức giá này cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ được sức cạnh tranh tốt trên thị trường quốc tế.

Thị trường lúa gạo ngày 16/1/2026 cho thấy bức tranh tương đối cân bằng:

  • Lúa Đông Xuân giữ giá ổn định do nguồn cung còn hạn chế.

  • Gạo nguyên liệu nhích nhẹ, phản ánh nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu có tín hiệu tích cực.

  • Thị trường bán lẻ và xuất khẩu duy trì mặt bằng giá cao, chưa xuất hiện biến động lớn.

Dự kiến trong những ngày tới, khi lúa Đông Xuân thu hoạch rộ hơn, thị trường sẽ có thêm diễn biến mới đáng chú ý.

 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/7/2025: Gạo Xuất Khẩu Tiếp Đà Tăng

Thị trường lúa gạo ngày 24/7/2025 ghi nhận những điều chỉnh nhẹ ở một số mặt hàng gạo nguyên liệu, trong khi giá lúa tại nhiều tỉnh thành Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ mức ổn định. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu tiếp tục xu hướng tăng nhẹ, phản ánh sức hút của gạo Việt trên thị trường quốc tế. Giao dịch nội địa vẫn chậm, lượng hàng về ít nhưng giá cả nhìn chung bình ổn.

Việt Nam tiên phong xuất khẩu gạo phát thải thấp ra thế giới

Lần đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam xuất hiện trên thị trường toàn cầu, mở ra kỷ nguyên mới cho chiến lược xuất khẩu gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh tại các quốc gia khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/7/2025: Gạo Nguyên Liệu, Xuất Khẩu Khởi Sắc

Thị trường lúa gạo ngày 23/7 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận biến động nhẹ. Gạo nguyên liệu như OM 380 và IR 504 tăng giá 50–200 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi và các mặt hàng gạo thành phẩm duy trì ở mức ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tăng nhẹ 2–3 USD/tấn, cho thấy tín hiệu tích cực từ nhu cầu quốc tế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Bứt Tốc

Thị trường lúa gạo ngày 22/7/2025 ghi nhận tín hiệu tích cực từ nhóm gạo nguyên liệu khi đồng loạt tăng mạnh từ 200 – 300 đồng/kg. Trong khi đó, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ vững đà ổn định, phản ánh cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng. Giao dịch nhìn chung chậm nhưng đều, tập trung chủ yếu tại các kho và thương lái quy mô nhỏ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/7/2025: Thị Trường Lặng Sóng

Ngày 21/7/2025, thị trường lúa gạo nội địa không ghi nhận biến động nào đáng kể. Cả lúa tươi và gạo thành phẩm duy trì mặt bằng giá ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là giai đoạn "tạm nghỉ" của thị trường sau những phiên điều chỉnh liên tục trước đó.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 19/7 ghi nhận xu hướng đi ngang trên toàn diện, với một số điều chỉnh giảm nhẹ tại nhóm gạo nguyên liệu. Giao dịch mua bán diễn ra đều nhưng không quá sôi động, phản ánh trạng thái thận trọng của cả nông dân và doanh nghiệp chế biến.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 18/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Trong bối cảnh thị trường giao dịch không quá sôi động, giá lúa gạo tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ngày 18/7/2025 ghi nhận mức ổn định ở hầu hết các mặt hàng. Tuy nhiên, gạo nguyên liệu OM 380 giảm nhẹ 50 đồng/kg, phản ánh sự điều chỉnh linh hoạt theo nguồn cung - cầu tại khu vực.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/7/2025: Gạo Xuất Khẩu Giảm Mạnh

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 16/7 ghi nhận những biến động nhẹ ở mặt hàng gạo nguyên liệu, trong khi giá lúa duy trì ổn định tại phần lớn địa phương. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu loại 5% tấm tiếp tục điều chỉnh giảm mạnh tới 5 USD/tấn, phản ánh diễn biến mới trên thị trường thế giới. Giao dịch nội địa vẫn ở mức thấp, nguồn cung lúa vụ Hè Thu về nhỏ giọt.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Tăng Nhẹ

Thị trường Đồng bằng sông Cửu Long phiên 15/7/2025 ghi nhận sự ổn định chung của giá lúa tươi và gạo tiêu thụ nội địa, trong khi giá gạo nguyên liệu xuất khẩu có đà tăng nhẹ. Lượng hàng đưa ra thấp, giao dịch diễn ra không sôi động, nhưng bức tranh thị trường vẫn thể hiện được sự cân bằng giữa cung – cầu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 14/7/2025: Thị Trường Lặng Sóng

Thị trường lúa gạo ngày 14/7/2025 tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận mức giá gần như đi ngang so với những phiên trước đó. Giao dịch tại các địa phương không có nhiều sôi động, phản ánh tâm lý cầm chừng của cả người bán lẫn người mua. Tuy nhiên, giá vẫn được duy trì ở mức ổn định, nhất là với các loại lúa tươi và gạo nguyên liệu chất lượng cao.