Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 15/10/2025: Giao Dịch Mua Bán Chậm

Theo thông tin mới nhất từ Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập, giá lúa gạo hôm nay ngày 15/10/2025 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Dù nguồn cung dần thu hẹp sau cao điểm thu hoạch, nhưng nhu cầu thu mua từ thương lái và doanh nghiệp vẫn ở mức yếu. Giá lúa gạo vì thế không có nhiều thay đổi so với đầu tuần, phản ánh sự thận trọng của thị trường trong giai đoạn chờ tín hiệu mới từ xuất khẩu và nhu cầu tiêu thụ nội địa.

 

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 15/10

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.000 - 5.200 - 5.000 - 5.200

Lúa Đài Thơm 8

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa OM 5451

5.400 - 5.600 - 5.400 - 5.600

Lúa OM 380

5.700 - 5.900 - 5.700 - 5.900

Lúa OM 18

5.800 - 6.000 - 5.800 - 6.000

Lúa Nàng Hoa 9

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa nội địa ghi nhận xu hướng ổn định trong phiên hôm nay. Nhiều khu vực đã giảm mạnh lượng giao dịch do lúa ngoài đồng còn ít, trong khi các kho và doanh nghiệp chưa đẩy mạnh mua vào. Mức giá hiện tại được giữ vững, dao động quanh vùng giá trung bình của tuần trước.

Các thương lái cho biết, do đầu ra gạo xuất khẩu đang chậm, việc thu mua lúa nguyên liệu tạm thời được điều tiết ở mức cầm chừng, chờ thêm tín hiệu giá từ thị trường quốc tế.

Diễn biến địa phương: 

  • An Giang: Giao dịch mua bán ít, thương lái hạn chế thu mua, giá duy trì ổn định.

  • Tây Ninh: Sức mua yếu, thị trường có xu hướng chững nhẹ so với tuần trước.

  • Cà Mau: Giao dịch lúa mới trầm lắng, giá không đổi.

  • Vĩnh Long: Nguồn cung giảm, lượng thu hoạch ít, thương lái mua dè chừng.

  • Cần Thơ: Lúa ngoài đồng đã vãn, hầu như không có giao dịch mới, giá neo cao nhưng ổn định.

  • Đồng Tháp (Lấp Vò – An Cư): Nguồn lúa lai rai, giao dịch yếu, giá đi ngang.

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau: 

  • IR 50404 (tươi): 5.000 – 5.200 đồng/kg

  • OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg

  • Đài Thơm 8 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

  • OM 18 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg

  • Nàng Hoa 9: 6.000 – 6.200 đồng/kg

  • OM 308 (tươi): 5.700 – 5.900 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 15/10

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

13.000 - 15.000

- 13.000 - 15.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước hôm nay gần như đi ngang. Dù một số khu vực ghi nhận lượng gạo về kho giảm nhẹ, song sức mua yếu khiến các kho xay xát vẫn giữ mức giá cũ. Gạo nguyên liệu và gạo thành phẩm đều ổn định, không có dấu hiệu tăng nóng hay giảm sâu.

Các doanh nghiệp xuất khẩu cho biết đang trong giai đoạn “nghe ngóng”, chờ đơn hàng mới từ các thị trường châu Phi và Đông Nam Á, khiến hoạt động giao dịch nội địa chậm lại.

Tình hình tại địa phương:

  • An Giang: Thị trường trầm lắng, ít kho thu mua mới.

  • Đồng Tháp (Lấp Vò – Sa Đéc): Nguồn hàng ít, kho mua cầm chừng, giá đứng.

  • An Cư (Đồng Tháp): Giao dịch nhỏ lẻ, lượng gạo về ít, giá bình ổn.

  • Các tỉnh lân cận: Thị trường đi ngang, không xuất hiện biến động lớn về giá.

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 15/10

Gạo nguyên liệu và thành phẩm:

  • Gạo nguyên liệu OM 18: 8.660 – 8.750 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu IR 504: 7.900 – 8.100 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.100 – 8.200 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu OM 380: 7.800 – 7.900 đồng/kg

  • Gạo nguyên liệu CL 555: 8.150 – 8.250 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm OM 380: 8.800 – 9.000 đồng/kg

  • Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 15/10

Thị trường bán lẻ:

  • Nàng Nhen: 28.000 đ/kg

  • Hương Lài: 22.000 đ/kg

  • Nàng Hoa: 21.000 đ/kg

  • Gạo Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đ/kg

  • Gạo Jasmine: 16.000 – 18.000 đ/kg

  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đ/kg

  • Gạo trắng thường: 13.000 – 15.000 đ/kg

  • Gạo trắng thông dụng: 16.000 đ/kg

  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đ/kg

  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đ/kg

  • Gạo Nhật: 22.000 đ/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 15/10

Giá phụ phẩm:

  • Tấm 2: 7.150 – 7.250 đồng/kg

  • Cám gạo: 9.000 – 10.000 đồng/kg

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 15/10

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp thường 6.000 – 6.200

-

Nếp IR 504 5.700 – 5.900

-

Nếp than

8.000 – 8.500 -

Mặc dù bài ghi nhận chưa đề cập chi tiết, song theo xu hướng thị trường những ngày gần đây, giá nếp tươi tại các tỉnh ĐBSCL vẫn duy trì mức 7.000 – 7.300 đồng/kg, còn nếp khô loại đẹp giao dịch quanh 8.200 – 8.400 đồng/kg.
Thị trường nếp ít biến động do lượng giao dịch ít, nhu cầu tiêu thụ nội địa và xuất khẩu sang Trung Quốc vẫn ở mức trung bình.

Có thể bạn quan tâm:

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 15/10

Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA), giá gạo xuất khẩu của Việt Nam hôm nay đi ngang so với đầu tuần:

  • Gạo 5% tấm: 430 – 450 USD/tấn

  • Gạo 100% tấm: 310 – 314 USD/tấn

  • Gạo Jasmine: 486 – 490 USD/tấn

Thị trường xuất khẩu hiện chờ các tín hiệu mới từ khu vực châu Á và Trung Đông. Một số doanh nghiệp cho biết, dù giá gạo Việt Nam đang duy trì sức cạnh tranh tốt so với Thái Lan và Ấn Độ, nhưng lượng đơn hàng chưa bứt phá do nhiều đối tác đang tạm ngưng ký hợp đồng mới để xem xét xu hướng giá quý IV.

Toàn cảnh thị trường nông sản ngày 15/10 cho thấy, giá lúa gạo tại ĐBSCL duy trì mức ổn định, giao dịch trầm lắng, sức mua yếu. Các doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu đang trong giai đoạn chờ đợi, không muốn đẩy mạnh thu mua khi thị trường xuất khẩu chưa có tín hiệu mới. Dù vậy, mặt bằng giá hiện nay vẫn ở mức khá tốt so với cùng kỳ năm ngoái, đảm bảo lợi nhuận cơ bản cho nông dân. Trong thời gian tới, nếu giá gạo thế giới phục hồi và nhu cầu nhập khẩu từ các nước tăng trở lại, thị trường trong nước nhiều khả năng sẽ sôi động hơn vào cuối tháng 10 và đầu tháng 11.

 

Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.

Nguồn: Kinh Tế Và Đô Thị 

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/1/2026: Thị Trường Chững Lại

Ngày 23/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận trạng thái ổn định hiếm thấy khi giá hầu hết các chủng loại lúa và gạo gần như không biến động. Giao dịch lúa Đông Xuân diễn ra chậm, nguồn hàng về ít, trong khi thị trường xuất khẩu giữ mặt bằng giá tương đối vững. Diễn biến này phản ánh tâm lý thận trọng của cả nông dân lẫn doanh nghiệp thu mua trong giai đoạn cận Tết.

Giá cà phê hôm nay 22/01/2026: Nội địa bứt phá, chính thức vượt mốc 100.000 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay (22/01/2026) ghi nhận cú bật mạnh trên toàn thị trường nội địa. Tây Nguyên đồng loạt tăng 1.800 – 2.100 đồng/kg, đưa mặt bằng giá lên 99.500 – 100.200 đồng/kg, chính thức xác lập mốc lịch sử mới.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/1/2026: Gạo Tăng Giá Nhẹ

Ngày 22/1/2026, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ rệt giữa lúa và gạo. Trong khi giá lúa tươi duy trì ổn định tại hầu hết các địa phương, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng từ 150 – 300 đồng/kg. Dù giao dịch vẫn diễn ra chậm, nhưng diễn biến giá cho thấy thị trường gạo đang chịu tác động tích cực từ nhu cầu xuất khẩu.

Giá cà phê hôm nay 21/01/2026: Thị trường quay đầu giảm mạnh, mốc 100.000 đồng/kg lùi xa

Giá cà phê hôm nay (21/01/2026) tại khu vực Tây Nguyên bất ngờ lao dốc sau chuỗi phiên tăng nóng trước đó. Áp lực điều chỉnh từ thị trường thế giới đã kéo giá nội địa giảm sâu 1.300 – 1.400 đồng/kg, đưa mặt bằng giá chung lùi về quanh mốc 98.200 đồng/kg.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/1/2026: Giao Dịch Khởi Sắc

Ngày 21/1/2026, thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận tín hiệu tích cực về giao dịch, khi hoạt động mua bán sôi động hơn so với hôm trước. Dù vậy, mặt bằng giá lúa và gạo vẫn duy trì trạng thái ổn định, cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn cân bằng, chưa xuất hiện biến động mạnh về giá nhưng có dấu hiệu cải thiện về sức mua.

Giá cà phê hôm nay 20/01/2026: Giá nội địa áp sát mốc 100.000 đồng/kg

Giá cà phê hôm nay ngày 20/01/2026 ghi nhận đà phục hồi rõ nét tại thị trường nội địa, khi giá thu mua tại các tỉnh Tây Nguyên đồng loạt tăng 400–600 đồng/kg. Mặt bằng giá tiếp tục duy trì ở vùng cao, tiến sát mốc 100.000 đồng/kg.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 20/1/2026: Một Số Loại Gạo Tăng Giá

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 20/1/2026 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa lúa và gạo. Trong khi giá lúa tươi tiếp tục duy trì ổn định tại nhiều địa phương, một số dòng gạo nguyên liệu – đặc biệt là gạo Đài Thơm 8 – tăng thêm 200 đồng/kg. Tuy vậy, giao dịch mua bán nhìn chung vẫn chậm, cho thấy thị trường đang trong giai đoạn điều chỉnh nhẹ và chờ thêm lực đẩy từ nhu cầu tiêu thụ và xuất khẩu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/1/2026: Thị Trường Trầm Lắng

Thị trường lúa gạo trong nước ngày 19/1/2026 tiếp tục ghi nhận trạng thái ổn định trên diện rộng. Giao dịch mua bán diễn ra chậm, sức mua chưa có đột biến, tuy nhiên giá gạo thành phẩm vẫn giữ ở mức cao, phản ánh nhu cầu tiêu thụ ổn định và nguồn cung chưa thực sự dồi dào. Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn “nghe ngóng”, chờ thêm tín hiệu rõ ràng từ cả trong nước lẫn xuất khẩu.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 17/1/2026: Gạo Phụ Phẩm Nhích Nhẹ

Ngày 17/1/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái trầm lắng. Giao dịch mua bán diễn ra chậm, giá lúa và gạo nhìn chung ổn định so với hôm qua. Điểm đáng chú ý trong ngày là giá phụ phẩm gạo, đặc biệt là tấm, tăng nhẹ 100 đồng/kg, phản ánh nhu cầu tiêu thụ có dấu hiệu cải thiện ở nhóm sản phẩm phụ trợ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 16/1/2026: Gạo Nhĩnh Giá

Ngày 16/1/2026, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng ổn định là chủ đạo, trong đó giá gạo tăng nhẹ từ 50 – 100 đồng/kg, còn lúa Đông Xuân duy trì mặt bằng giá cũ do nguồn cung chưa nhiều. Giao dịch nhìn chung diễn ra chậm nhưng không xuất hiện biến động bất thường.