Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:
Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 10/3/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi và gạo nguyên liệu không có nhiều thay đổi so với những ngày trước đó. Tuy nhiên, hoạt động giao dịch trên thị trường vẫn diễn ra khá chậm do nguồn cung không quá dồi dào và điều kiện thời tiết tại một số khu vực chưa thuận lợi. Dưới đây là cập nhật chi tiết về tình hình giá lúa, giá gạo trong nước cũng như giá gạo xuất khẩu trong ngày.
Có thể bạn quan tâm:
Giá Lúa Hôm Nay Ngày 10/3
|
Giống Lúa |
Giá Mua (VNĐ/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
|
Lúa IR 504 |
5.500 | - | 5.500 |
|
Lúa Đài Thơm 8 |
6.100 - 6.200 | - | 6.100 - 6.200 |
|
Lúa OM 5451 |
5.800 - 6.000 | - | 5.800 - 6.000 |
|
Lúa OM 34 |
5.200 - 5.400 | - | 5.200 - 5.400 |
|
Lúa OM 18 |
6.000 - 6.100 | - | 6.000 - 6.100 |
|
Lúa 4218 |
6.000 - 6.200 | - | 6.000 - 6.200 |
Trong ngày 10/3/2026, thị trường lúa tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận xu hướng đi ngang và giữ mức ổn định so với những ngày trước đó. Phần lớn các giống lúa tươi phổ biến vẫn duy trì mức giá tương đối vững, chưa xuất hiện biến động tăng hay giảm rõ rệt.
Nguyên nhân chính đến từ việc nguồn cung lúa Đông Xuân đang trong giai đoạn thu hoạch rải rác, trong khi nhu cầu thu mua của thương lái và doanh nghiệp chưa tăng mạnh. Bên cạnh đó, điều kiện thời tiết có mưa ở một số khu vực cũng khiến hoạt động thu mua và vận chuyển lúa trở nên thận trọng hơn. Nhìn chung, thị trường lúa hiện tại đang trong trạng thái cân bằng cung – cầu, khiến giá cả duy trì ở mức ổn định.
Diễn biến địa phương:
-
Tây Ninh: Giao dịch lúa diễn ra chậm, lượng mua bán ít, giá lúa giữ nguyên so với hôm trước.
-
Đồng Tháp: Thị trường trầm lắng, thương lái thu mua cầm chừng, giá không có biến động đáng kể.
-
An Giang: Lúa vụ Đông Xuân giao dịch chậm, đặc biệt là các giống lúa thơm ít người hỏi mua mới. Một số khu vực có mưa làm tiến độ thu hoạch và giao dịch chững lại.
-
Cần Thơ: Hoạt động mua bán chủ yếu tập trung vào các ruộng lúa gần ngày thu hoạch, giá duy trì ổn định.
-
Cà Mau – Vĩnh Long: Thị trường lúa tương đối yên ắng, lượng giao dịch thấp, giá gần như không thay đổi.
-
Lúa OM 18 (tươi): 6.000 – 6.100 đồng/kg
-
Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 6.100 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa IR 50404 (tươi): 5.500 đồng/kg
-
Lúa OM 5451 (tươi): 5.800 – 6.000 đồng/kg
-
Lúa OM 4218: 6.000 – 6.200 đồng/kg
-
Lúa OM 34 (tươi): 5.200 – 5.400 đồng/kg
-
Cập nhật Bảng giá Giá Gạo ST25 hôm nay
-
Cập nhật Bảng giá Gạo Lứt hôm nay
Giá Gạo Hôm Nay Ngày 10/3
|
Giá Gạo |
Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg) |
Tăng (+), Giảm (-) |
Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg) |
|---|---|---|---|
|
Nếp ruột |
16.000 - 18.000 |
- |
16.000 - 18.000 |
|
Gạo thường |
11.000 - 12.000 |
- | 12.000 - 14.000 |
|
Gạo Nàng Nhen |
28.000 |
- |
28.000 |
|
Gạo thơm thái hạt dài |
20.000 - 22.000 |
- |
20.000 - 22.000 |
|
Gạo thơm Jasmine |
16.000 - 18.000 | - | 16.000 - 18.000 |
|
Gạo Hương Lài |
22.000 |
- |
22.000 |
|
Gạo trắng thông dụng |
16.000 |
- |
16.000 |
|
Gạo Nàng Hoa |
21.000 | - | 21.000 |
|
Gạo Sóc thường |
16.000 - 17.000 |
- |
16.000 - 17.000 |
|
Gạo Sóc Thái |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo thơm Đài Loan |
20.000 |
- |
20.000 |
|
Gạo Nhật |
22.000 |
- |
22.000 |
Thị trường gạo trong ngày 10/3 nhìn chung không có sự biến động đáng kể, cả ở phân khúc gạo nguyên liệu lẫn gạo bán lẻ. Giá các loại gạo nguyên liệu phục vụ chế biến và xuất khẩu vẫn duy trì trong biên độ quen thuộc của những ngày gần đây. Trong khi đó, tại các chợ dân sinh và cửa hàng bán lẻ, các dòng gạo thơm và gạo chất lượng cao tiếp tục giữ mức giá khá tốt. Điều này phản ánh nhu cầu tiêu dùng đối với các loại gạo thơm vẫn duy trì ổn định trên thị trường nội địa.
Diễn biến tình hình tại địa phương:
-
Hoạt động thu mua gạo tại các kho và nhà máy diễn ra chậm, chủ yếu chọn mua những lô gạo có chất lượng tốt.
-
Nguồn cung gạo nguyên liệu tương đối ổn định nên giá không bị biến động mạnh.
-
Các loại gạo thơm và gạo dẻo trên thị trường bán lẻ vẫn giữ giá cao do nhu cầu tiêu dùng ổn định.
Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 10/3
-
Gạo nguyên liệu Đài Thơm 8: 9.150 – 9.350 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu CL 555: 7.900 – 8.010 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu IR 504: 8.000 – 8.100 đồng/kg
-
Gạo thành phẩm IR 504: 9.500 – 9.700 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 18: 8.900 – 9.100 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 5451: 8.300 – 8.400 đồng/kg
-
Gạo nguyên liệu OM 380: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 10/3
Tại các chợ truyền thống, giá gạo tiếp tục ổn định so với những ngày trước đó:
-
Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
-
Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
-
Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
-
Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
-
Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
-
Gạo trắng thông dụng: 16.000 đồng/kg
-
Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
-
Gạo thường: 12.000 – 13.000 đồng/kg
Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 10/3
Giá phụ phẩm từ quá trình chế biến gạo tiếp tục giữ mức ổn định:
-
Tấm thơm: 7.500 – 7.600 đồng/kg
-
Cám gạo: 10.500 – 11.500 đồng/kg
Hiện nay thị trường phụ phẩm từ quá trình xay xát gạo không ghi nhận biến động lớn. Giá các sản phẩm phụ như tấm, cám gạo và trấu duy trì ở mức ổn định do nhu cầu từ ngành chăn nuôi và chế biến vẫn duy trì đều đặn.
Giá Nếp Hôm Nay Ngày 10/3
|
Giống Nếp |
Giá mua của thương lái (đồng/kg) |
Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg) |
| Nếp IR 4635 (tươi) | 7.300 - 7.500 |
- |
| Nếp IR 4635 (khô) | 9.500 - 9.700 |
- |
|
Nếp 3 tháng (khô) |
9.600 - 9.700 | - |
Trong ngày 10/3/2026, giá nếp tại nhiều khu vực Đồng bằng sông Cửu Long không có biến động đáng kể. Hoạt động mua bán diễn ra ở mức vừa phải, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu thụ nội địa và chế biến thực phẩm. Nguồn cung nếp trên thị trường hiện khá ổn định, nên giá cả duy trì ở mức tương đối cân bằng giữa người bán và người mua.
-
Cập nhật Bảng giá Nếp Cái Hoa Vàng hôm nay
Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 10/3
Theo cập nhật từ Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giá gạo xuất khẩu của Việt Nam trong ngày 10/3 tiếp tục duy trì mức ổn định:
-
Gạo thơm 5% tấm: 400 – 415 USD/tấn
-
Gạo 100% tấm: 316 – 320 USD/tấn
-
Gạo Jasmine: 430 – 434 USD/tấn
Thị trường xuất khẩu hiện vẫn giữ nhịp giao dịch tương đối ổn định, dù giá bán chưa có dấu hiệu tăng mạnh. Một số doanh nghiệp xuất khẩu vẫn đang theo dõi sát tình hình nhu cầu từ các thị trường lớn để điều chỉnh chiến lược bán hàng.
Nhìn chung, thị trường lúa gạo trong ngày 10/3/2026 duy trì trạng thái ổn định và ít biến động. Giá lúa tươi tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ ở mức tương đối vững, trong khi giá gạo nguyên liệu và gạo bán lẻ cũng không có nhiều thay đổi. Hoạt động giao dịch hiện vẫn diễn ra chậm do một số yếu tố như điều kiện thời tiết, tiến độ thu hoạch và nhu cầu thu mua chưa tăng mạnh. Trong thời gian tới, giá lúa gạo được dự báo có thể tiếp tục duy trì xu hướng ổn định hoặc biến động nhẹ, tùy thuộc vào diễn biến của nguồn cung và nhu cầu trên thị trường trong nước cũng như xuất khẩu. Đối với nông dân và doanh nghiệp, việc theo dõi sát thị trường, chủ động kế hoạch sản xuất và tiêu thụ sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc ứng phó với những thay đổi của thị trường lúa gạo trong thời gian tới.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Lúa Gạo Hôm Nay" hay "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam