Sản phẩm

Giá cà phê hôm nay 08/01/2026: Sau nhịp tăng nóng, thị trường quay đầu giảm

Giá cà phê hôm nay ngày 08/01/2026 giảm mạnh 1.000 đồng/kg tại hầu hết các vùng trọng điểm Tây Nguyên. Động thái điều chỉnh xuất hiện sau chuỗi tăng dồn dập, khi thị trường bước vào giai đoạn “xả nhiệt” để tái cân bằng cung – cầu.

Giá cà phê nội địa hôm nay 08/01

Giá cà phê trong nước ngày 08/01 điều chỉnh sau nhịp tăng mạnh, khi hoạt động chốt lời xuất hiện tại vùng giá cao. Thị trường tạm thời chững lại để tái cân bằng, trong khi mặt bằng giá vẫn được giữ vững trên ngưỡng 98.000 đồng/kg.

Dù điều chỉnh, nhưng giá vẫn duy trì ở mức cao, phản ánh nguồn cung chưa tạo áp lực đáng kể. Thị trường hiện chuyển sang trạng thái thăm dò, chờ thêm tín hiệu từ diễn biến giá quốc tế trước khi xác định xu hướng tiếp theo.

Bảng giá cà phê nội địa ngày 08/01/2026

   

Khu vực Giá cafe hôm nay (đ/kg) Giá cafe hôm qua (đ/kg) Thay đổi so với hôm qua
Đắk Lắk 98.000 99.000 -1.000
Lâm Đồng 97.500 98.500 -1.000
Gia Lai 98.000 99.000 -1.000
Đắk Nông 98.200 99.200 -1.000

Mức giảm đồng loạt 1.000 đồng/kg cho thấy đây là nhịp điều chỉnh có chủ đích, không phải bán tháo. Người trồng cà phê chưa chịu áp lực xả hàng, nguồn cung thực tế vẫn kiểm soát. Thị trường nhiều khả năng sẽ dao động trong vùng 97.500 – 99.000 đồng/kg trong ngắn hạn để tìm điểm cân bằng mới.

Có thể bạn quan tâm:

Giá cà phê thế giới ngày 08/01/2026

Thị trường cà phê thế giới sáng 08/01 ghi nhận diễn biến phân hóa rõ nét. Trong khi giá Arabica tiếp tục mở rộng đà tăng và vươn lên vùng cao nhất trong ba tuần, Robusta lại quay đầu điều chỉnh sau chuỗi phiên tăng nóng trước đó. Diễn biến này phản ánh sự dịch chuyển dòng tiền ngắn hạn giữa hai dòng cà phê, trong bối cảnh triển vọng nguồn cung Robusta có tín hiệu cải thiện, còn Arabica vẫn chịu ảnh hưởng từ các yếu tố rủi ro bên ngoài thị trường.

Giá cà phê Robusta tại London ngày 08/01

Trên sàn London, giá cà phê Robusta quay đầu giảm mạnh sau khi không giữ được vùng đỉnh ngắn hạn.

  • Hợp đồng giao tháng 1/2026 giảm 78 USD/tấn, xuống còn 4.079 USD/tấn.
  • Hợp đồng tháng 3/2026 giảm 82 USD/tấn, về 3.939 USD/tấn.

Áp lực giảm chủ yếu đến từ kỳ vọng nguồn cung Robusta dồi dào hơn trong ngắn hạn, khi Việt Nam bước vào giai đoạn cao điểm hoàn tất thu hoạch và xuất khẩu.


Bảng giá Cafe Robusta London – 08/01/2026

Giá cà phê Arabica tại New York ngày 08/01

Trái ngược với London, sàn New York duy trì sắc xanh nhẹ:

  • Hợp đồng Arabica tháng 3/2026 tăng 1,6 cent/lb, lên 375,45 cent/lb.
  • Hợp đồng tháng 5/2026 tăng 2 cent/lb, đạt 355,05 cent/lb.

Đà tăng được hỗ trợ bởi các yếu tố rủi ro địa chính trị tại Mỹ Latinh và tâm lý thận trọng của giới đầu tư trước diễn biến nguồn cung Arabica trong trung hạn.

Bảng giá Cafe Arabica New York – 08/01/2026

Giá cà phê Arabica Brazil ngày 08/01

Tại thị trường Brazil, giá Arabica ghi nhận biến động trái chiều giữa các kỳ hạn. Một số hợp đồng tiếp tục tăng nhờ lo ngại chi phí sản xuất và rủi ro thời tiết. Tuy nhiên, đà tăng bị tiết chế bởi số liệu cho thấy xuất khẩu cà phê xanh của Brazil trong tháng 12 đã tăng trở lại so với cùng kỳ, phần nào làm giảm áp lực thiếu hụt ngắn hạn.

Bảng giá Cafe Arabica Brazil – 08/01/2026

Phiên giao dịch ngày 08/01 cho thấy thị trường cà phê đang bước vào giai đoạn tái cân bằng sau nhịp tăng nóng đầu tháng. Việc giá nội địa điều chỉnh giảm nhẹ không phản ánh sự suy yếu của xu hướng chung, mà chủ yếu đến từ áp lực chốt lời ngắn hạn khi giá đã tiệm cận vùng cao lịch sử.

Trên thị trường quốc tế, diễn biến phân hóa tiếp tục chi phối tâm lý giao dịch. Arabica vẫn được nâng đỡ bởi rủi ro thời tiết tại Brazil và các yếu tố địa chính trị tại Mỹ Latinh, trong khi Robusta chịu sức ép điều chỉnh do nguồn cung ngắn hạn từ Việt Nam cải thiện nhờ điều kiện thu hoạch thuận lợi và xuất khẩu tăng mạnh trong quý cuối năm. Sự đối nghịch này khiến thị trường chưa hình thành được một xu hướng bứt phá rõ ràng trong ngắn hạn.

Về mặt cung – cầu, các số liệu mới nhất cho thấy nguồn cung toàn cầu chưa dư thừa, tồn kho đạt chuẩn trên sàn ICE vẫn ở mức thấp so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, lượng hàng thực tế đang lưu thông tốt hơn, buộc giá phải “nghỉ nhịp” để hấp thụ lực bán sau giai đoạn tăng nhanh.

Trong ngắn hạn, giá cà phê trong nước nhiều khả năng sẽ dao động trong vùng cao, với biên độ điều chỉnh kỹ thuật là chủ đạo. Mốc 100.000 đồng/kg vẫn là vùng kháng cự tâm lý quan trọng và có thể cần thêm thời gian tích lũy trước khi được kiểm định lại. Xu hướng trung hạn vẫn được đánh giá là tích cực, nhưng thị trường sẽ nhạy cảm hơn với các thông tin mới về thời tiết Nam Mỹ, diễn biến tỷ giá và tốc độ xuất khẩu thực tế từ Việt Nam.

Bài viết khác

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 30/7/2025: Giá Lúa Tươi Tăng Nhẹ

Thị trường lúa gạo nội địa hôm nay ghi nhận những chuyển động nhẹ về giá, trong bối cảnh lượng lúa thu hoạch đang giảm dần. Trong khi đó, mặt hàng gạo thành phẩm và xuất khẩu vẫn giữ đà ổn định, không có nhiều biến động đáng kể. Dưới đây là toàn cảnh chi tiết thị trường lúa gạo ngày 30/7/2025.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 29/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Tăng Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 29/7 tiếp tục ghi nhận những điều chỉnh nhỏ trong khu vực Đồng bằng sông Cửu Long. Đáng chú ý, giá gạo nguyên liệu có xu hướng tăng nhẹ từ 150 - 200 đồng/kg. Trong khi đó, các loại lúa tươi, gạo thành phẩm và thị trường chợ lẻ vẫn giữ giá ổn định. Hoạt động giao dịch diễn ra thận trọng, chủ yếu tập trung ở các loại lúa thơm có chất lượng cao.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 26/7/2025: Gạo Xuất Khẩu Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 26/7 ghi nhận sự ổn định tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long. Gạo nguyên liệu xuất khẩu có điều chỉnh tăng nhẹ, tuy nhiên giá gạo xuất khẩu lại giảm 3 USD/tấn. Trong khi đó, giá lúa và gạo nội địa hầu như đi ngang. Nguồn cung vẫn khá hạn chế, giao dịch diễn ra với tốc độ chậm tại hầu hết các khu vực.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 25/7/2025: Giá Gạo Tiếp Đà Tăng

Thị trường lúa gạo ngày 25/07/2025 ghi nhận sự ổn định ở mặt hàng lúa và nhịp tăng trở lại của một số loại gạo nguyên liệu. Giá gạo IR 504 nguyên liệu tăng 100 đồng/kg, trong khi giao dịch lúa tươi tại nhiều tỉnh miền Tây diễn ra đều đặn với mức giá giữ vững.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 24/7/2025: Gạo Xuất Khẩu Tiếp Đà Tăng

Thị trường lúa gạo ngày 24/7/2025 ghi nhận những điều chỉnh nhẹ ở một số mặt hàng gạo nguyên liệu, trong khi giá lúa tại nhiều tỉnh thành Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục giữ mức ổn định. Đáng chú ý, giá gạo xuất khẩu tiếp tục xu hướng tăng nhẹ, phản ánh sức hút của gạo Việt trên thị trường quốc tế. Giao dịch nội địa vẫn chậm, lượng hàng về ít nhưng giá cả nhìn chung bình ổn.

Việt Nam tiên phong xuất khẩu gạo phát thải thấp ra thế giới

Lần đầu tiên, gạo phát thải thấp của Việt Nam xuất hiện trên thị trường toàn cầu, mở ra kỷ nguyên mới cho chiến lược xuất khẩu gạo chất lượng cao, thân thiện môi trường và đáp ứng xu hướng tiêu dùng xanh tại các quốc gia khó tính như Nhật Bản, EU và Mỹ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 23/7/2025: Gạo Nguyên Liệu, Xuất Khẩu Khởi Sắc

Thị trường lúa gạo ngày 23/7 tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận biến động nhẹ. Gạo nguyên liệu như OM 380 và IR 504 tăng giá 50–200 đồng/kg, trong khi giá lúa tươi và các mặt hàng gạo thành phẩm duy trì ở mức ổn định. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam tăng nhẹ 2–3 USD/tấn, cho thấy tín hiệu tích cực từ nhu cầu quốc tế.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 22/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Bứt Tốc

Thị trường lúa gạo ngày 22/7/2025 ghi nhận tín hiệu tích cực từ nhóm gạo nguyên liệu khi đồng loạt tăng mạnh từ 200 – 300 đồng/kg. Trong khi đó, giá lúa tươi tại Đồng bằng sông Cửu Long vẫn giữ vững đà ổn định, phản ánh cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng. Giao dịch nhìn chung chậm nhưng đều, tập trung chủ yếu tại các kho và thương lái quy mô nhỏ.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 21/7/2025: Thị Trường Lặng Sóng

Ngày 21/7/2025, thị trường lúa gạo nội địa không ghi nhận biến động nào đáng kể. Cả lúa tươi và gạo thành phẩm duy trì mặt bằng giá ổn định tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đây được xem là giai đoạn "tạm nghỉ" của thị trường sau những phiên điều chỉnh liên tục trước đó.

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 19/7/2025: Gạo Nguyên Liệu Giảm Nhẹ

Thị trường lúa gạo ngày 19/7 ghi nhận xu hướng đi ngang trên toàn diện, với một số điều chỉnh giảm nhẹ tại nhóm gạo nguyên liệu. Giao dịch mua bán diễn ra đều nhưng không quá sôi động, phản ánh trạng thái thận trọng của cả nông dân và doanh nghiệp chế biến.