Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Giá cà phê hôm nay 30/01/2026 ghi nhận nhịp tăng nhẹ tại một số địa phương trọng điểm, trong khi các khu vực còn lại đi ngang. Mặt bằng giá vẫn được giữ ở vùng cao trên 100.000 đồng/kg, phản ánh trạng thái thận trọng nhưng ổn định của thị trường trong giai đoạn cuối tháng.
Sáng 30/01, thị trường cà phê nội địa Tây Nguyên duy trì xu hướng ổn định trong biên độ hẹp, với mức tăng nhẹ 300 đồng/kg so với ngày hôm trước. Đà tăng không diễn ra đồng loạt mà tập trung tại các địa phương có nguồn cung chào bán hạn chế, trong khi một số khu vực khác gần như không có biến động mới.
Việc giá tiếp tục neo trên vùng 101.000 đồng/kg cho thấy lực bán ra vẫn khá dè dặt. Nông dân chưa có dấu hiệu xả hàng mạnh, trong bối cảnh thị trường quốc tế chưa phát đi tín hiệu xu hướng rõ ràng sau chuỗi biến động mạnh trước đó.
Bảng giá cà phê nội địa ngày 30/01/2026
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 101.800 | 101.300 | +500 |
| Lâm Đồng | 101.800 | 101.800 | 0 |
| Gia Lai | 101.100 | 101.100 | 0 |
| Đắk Nông | 101.800 | 101.300 | +500 |
Đắk Lắk: Giá cà phê tăng 500 đồng/kg, lên 101.800 đồng/kg. Mức điều chỉnh này phản ánh nhu cầu thu mua cải thiện trong bối cảnh lượng hàng chào bán không nhiều.
Đắk Nông: Tiếp tục duy trì vị thế nhóm dẫn đầu khi giá tăng thêm 500 đồng/kg, đạt 101.800 đồng/kg. Thị trường tại đây ghi nhận giao dịch thận trọng, chủ yếu là mua gom nhỏ lẻ.
Gia Lai: Giá đi ngang ở mức 101.100 đồng/kg. Các đại lý giữ nguyên bảng giá do cung – cầu chưa có biến động đáng kể.
Lâm Đồng: Là địa phương duy nhất vẫn neo dưới mốc 101.000 đồng/kg, giá giữ ở 100.500 đồng/kg. Mặt bằng giá thấp hơn phản ánh đặc thù nguồn cung và chất lượng theo vùng.
Có thể bạn quan tâm:
Thị trường cà phê thế giới trong phiên giao dịch cuối tháng 1 ghi nhận diễn biến trái chiều rõ nét giữa hai dòng sản phẩm chủ lực. Trong khi Robusta trên sàn London đảo chiều tăng trở lại nhờ lực đỡ từ nguồn cung thắt chặt, thì Arabica trên sàn New York tiếp tục suy yếu trước triển vọng thời tiết thuận lợi tại Brazil.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang bước vào giai đoạn tái cân bằng, khi yếu tố cung – cầu thực quay trở lại chi phối giá, thay vì các cú tăng nóng mang tính đầu cơ ngắn hạn như những phiên trước đó.
Trên sàn London, giá cà phê Robusta kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 0,82%, tương đương 34 USD/tấn, lên mức 4.179 USD/tấn.
Hợp đồng giao tháng 5/2026 cũng tăng 0,56%, đạt 4.096 USD/tấn.
Đà phục hồi này được hỗ trợ bởi nguồn cung vật chất vẫn khá hạn chế. Theo ghi nhận từ thị trường Việt Nam – quốc gia sản xuất Robusta lớn nhất thế giới – nông dân tiếp tục bán ra có chọn lọc, không chịu áp lực xả hàng dù đang trong giai đoạn thu hoạch cao điểm. Điều này giúp Robusta duy trì được nền giá cao hơn so với Arabica.
Ngược chiều với London, giá Arabica trên sàn New York tiếp tục giảm sâu.
Hợp đồng tháng 3/2026 giảm 1,56% (tương đương 5,5 cent/pound), xuống còn 345,5 cent/pound.
Hợp đồng tháng 5/2026 cũng giảm 1,64%, về mức 328,8 cent/pound.
Áp lực giảm giá chủ yếu đến từ kỳ vọng nguồn cung được cải thiện. Lượng mưa lớn xuất hiện vào cuối tháng 1 đã đưa tổng lượng mưa tại Brazil vượt mức trung bình lịch sử, giúp cải thiện điều kiện sinh trưởng của cây cà phê trong giai đoạn hình thành hạt cuối cùng trước thu hoạch.
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Tại Brazil, thị trường Arabica chịu ảnh hưởng rõ rệt từ yếu tố thời tiết và chính sách thương mại. Việc đồng Real suy yếu so với USD khuyến khích các nhà sản xuất đẩy mạnh bán ra, trong khi triển vọng sản lượng vụ tới được đánh giá khả quan hơn so với năm trước.
Bên cạnh đó, xuất khẩu cà phê hòa tan của Brazil sang Mỹ trong năm 2025 giảm mạnh do tác động từ thuế quan, làm giảm nhu cầu Robusta chế biến sâu, qua đó gián tiếp ảnh hưởng đến tâm lý thị trường Arabica.
Sau nhịp điều chỉnh mạnh của hai sàn kỳ hạn trong phiên trước, thị trường cà phê đang bước vào giai đoạn tái cân bằng ngắn hạn. Áp lực giảm giá không đến từ yếu tố cung cầu nội địa, mà chủ yếu xuất phát từ diễn biến quốc tế khi arabica tiếp tục chịu sức ép từ điều kiện thời tiết thuận lợi tại Brazil, trong khi robusta chỉ phục hồi mang tính kỹ thuật.
Ở trong nước, mặt bằng giá vẫn được giữ ở vùng cao nhờ nguồn cung thực tế chưa dồi dào. Nông dân Việt Nam tiếp tục bán ra có chọn lọc, khiến thị trường không xuất hiện lực xả mạnh dù giá thế giới biến động. Điều này giúp giá cà phê nội địa duy trì trạng thái ổn định quanh mốc 101.000 – 102.000 đồng/kg.
Trong ngắn hạn, giá cà phê nhiều khả năng sẽ dao động trong biên độ hẹp, phản ánh tâm lý thận trọng của thị trường trước kỳ nghỉ lễ và chờ thêm tín hiệu rõ ràng từ sản lượng Brazil niên vụ 2026. Xu hướng tăng chưa bị phá vỡ, nhưng dư địa bứt phá mạnh tạm thời bị hạn chế.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Thị trường lúa gạo ngày 10/10/2025 ghi nhận những diễn biến trái chiều giữa trong nước và xuất khẩu. Trong khi giá gạo xuất khẩu có sự điều chỉnh tăng giảm nhẹ từ 1 – 4 USD/tấn, thì giá lúa và gạo nội địa vẫn giữ xu hướng ổn định, giao dịch chậm, sức mua yếu
Thị trường lúa gạo trong nước hôm nay (9/10/2025) tiếp tục ghi nhận tình trạng giao dịch chậm, sức mua yếu ở nhiều địa phương vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Dù nhu cầu giảm, nhưng giá lúa và gạo vẫn duy trì ổn định, chưa có biến động lớn. Nhiều thương lái tạm dừng thu mua trong khi nông dân giữ hàng, chờ giá phục hồi.
Ngày 8/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục trong trạng thái trầm lắng. Hoạt động thu mua chậm, lượng giao dịch hạn chế khiến giá lúa và gạo ít biến động so với đầu tuần. Nhiều địa phương ghi nhận xu hướng “nghe ngóng” của thương lái khi nhu cầu thị trường vẫn chưa có tín hiệu phục hồi mạnh.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 7/10/2025 tiếp tục duy trì xu hướng ổn định. Dù giá ít biến động so với cuối tuần, nhưng sức mua trên cả thị trường nội địa và xuất khẩu vẫn ở mức thấp. Ghi nhận tại nhiều tỉnh ĐBSCL cho thấy hoạt động thu mua lúa gạo diễn ra cầm chừng, thương lái lựa đồng mua, trong khi nhiều kho xay xát tạm ngưng giao dịch.
Ngày 6/10/2025, thị trường nông sản tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận không nhiều biến động. Giao dịch thu mua lúa gạo giảm sút do nhu cầu xuất khẩu chững lại, trong khi nguồn cung trong dân vẫn dồi dào. Giá các mặt hàng lúa, gạo và phụ phẩm nhìn chung giữ mức ổn định so với cuối tuần trước, phản ánh xu hướng đi ngang của thị trường.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 4/10 ghi nhận xu hướng ổn định, giá ít biến động. Dù hoạt động mua bán có phần trầm lắng tại nhiều địa phương, mặt hàng lúa và gạo nguyên liệu vẫn giữ mức giá quen thuộc, trong khi giá xuất khẩu giảm nhẹ từ 1 – 2 USD/tấn. Đây là thời điểm nông dân và doanh nghiệp đều chờ đợi tín hiệu mới từ thị trường quốc tế.
Bức tranh toàn cảnh thị trường lúa gạo ngày 3/10/2025 cho thấy giá gạo nguyên liệu xuất khẩu có sự điều chỉnh giảm từ 50 – 100 đồng/kg, trong khi giao dịch lúa Thu Đông vẫn khá trầm lắng. Thị trường trong nước nhìn chung ổn định, một số địa phương ghi nhận sức mua yếu, thương lái cầm chừng. Bên cạnh đó, giá gạo tại chợ lẻ và thị trường xuất khẩu duy trì ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ người tiêu dùng và thị trường quốc tế.
Trong ngày 2/10/2025, thị trường lúa gạo trong nước nhìn chung ổn định, giao dịch ở mức cầm chừng. Giá lúa tại Đồng bằng sông Cửu Long giữ mức tương đối vững, trong khi một số loại gạo nguyên liệu giảm nhẹ. Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam ghi nhận xu hướng đi xuống 1–2 USD/tấn so với đầu tuần.
Ngày 1/10/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long ghi nhận nhiều biến động. Trong khi giá lúa tươi bất ngờ tăng mạnh từ 200 – 400 đồng/kg, thì giá gạo nguyên liệu và thành phẩm tại nhà máy cũng như ngoài chợ lẻ duy trì ở mức ổn định. Diễn biến này cho thấy sự chênh lệch cung cầu giữa đầu vào và đầu ra, đồng thời phản ánh bức tranh giao dịch nông sản hiện nay khá dè dặt.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 30/9/2025 nhìn chung duy trì sự ổn định. Giá lúa tươi tại nhiều tỉnh ĐBSCL không có biến động đáng kể, trong khi gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm và gạo bán lẻ cũng giữ mức giá quen thuộc. Giao dịch mua bán chậm, sức mua ở các địa phương chưa khởi sắc, phản ánh xu hướng “cầm chừng” trong những ngày cuối tháng 9.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn