Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Giá cà phê hôm nay 25/01 tiếp tục đứng ở vùng cao lịch sử khi thị trường nội địa khép lại một tuần tăng mạnh. Dù bước vào cao điểm thu hoạch, nguồn cung thực tế vẫn hạn chế, trong khi tâm lý găm hàng của nông dân tiếp tục hỗ trợ mặt bằng giá tại Tây Nguyên.
Kết thúc tuần giao dịch, giá cà phê tại khu vực Tây Nguyên duy trì trong khoảng 100.500 – 101.000 đồng/kg, tăng 1.700 – 2.200 đồng/kg so với tuần trước. Đây là tuần tăng thứ hai liên tiếp, đưa mặt bằng giá nội địa lên mức cao nhất kể từ giữa tháng 12/2025.
Đà tăng chủ yếu được thúc đẩy bởi nguồn cung khan hiếm trên thị trường vật chất, khi nông dân vẫn hạn chế bán ra dù đang trong giai đoạn thu hoạch rộ. Bên cạnh đó, diễn biến tích cực từ thị trường thế giới và tỷ giá USD/VND giảm nhẹ cũng góp phần hỗ trợ giá trong nước.
Bảng giá cà phê nội địa ngày 25/01/2026
| Khu vực | Giá trung bình (đ/kg) | Giá cafe tuần trước | Thay đổi so với tuần trước |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 101.000 | 99.000 | +2.000 |
| Lâm Đồng | 100.500 | 98.300 | +2.200 |
| Gia Lai | 100.800 | 99.000 | +1.800 |
| Đắk Nông | 101.000 | 99.300 | +1.700 |
Đắk Lắk: Giá tăng mạnh 2.000 đồng/kg, lên 101.000 đồng/kg, phản ánh nhu cầu thu mua ổn định từ các doanh nghiệp xuất khẩu trong bối cảnh lượng hàng lưu thông hạn chế.
Lâm Đồng: Ghi nhận mức tăng mạnh nhất khu vực (+2.200 đồng/kg), dù vẫn là địa phương có giá thấp nhất Tây Nguyên. Đà tăng cho thấy lực cầu đã lan tỏa sang các vùng giá thấp.
Gia Lai: Giá tăng 1.800 đồng/kg, lên 100.800 đồng/kg, tiếp tục bám sát mặt bằng chung và củng cố vùng giá trên 100.000 đồng/kg.
Đắk Nông: Duy trì vị thế dẫn đầu cùng Đắk Lắk với mức 101.000 đồng/kg, dù mức tăng thấp hơn một số địa phương khác.
Có thể bạn quan tâm:
Thị trường cà phê thế giới khép lại tuần giao dịch với diễn biến phân hóa rõ nét giữa hai sàn. Trong khi giá Robusta trên sàn London duy trì xu hướng đi lên và xác lập mức cao nhất trong hơn một tháng, thì Arabica trên sàn New York lại điều chỉnh giảm do triển vọng nguồn cung từ Brazil được đánh giá tích cực hơn.
Diễn biến này phản ánh sự khác biệt về cán cân cung – cầu giữa hai dòng cà phê, trong bối cảnh Robusta tiếp tục được hỗ trợ bởi nguồn cung vật chất hạn chế, còn Arabica chịu sức ép từ kỳ vọng vụ mùa mới tại Brazil.
Trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục là điểm sáng của thị trường. Hợp đồng giao tháng 3/2026 đóng cửa tuần ở mức 4.142 USD/tấn, tăng 3,6% (142 USD/tấn) so với tuần trước và là mức cao nhất trong 6 tuần.
Hợp đồng kỳ hạn tháng 5/2026 cũng tăng 3,2%, đạt 4.051 USD/tấn, cho thấy xu hướng tăng không chỉ mang tính ngắn hạn mà đang lan rộng sang các kỳ hạn xa.
Động lực chính đến từ nguồn cung Robusta hạn chế tại Việt Nam – quốc gia sản xuất lớn nhất thế giới – khi nông dân tiếp tục bán ra cầm chừng dù đang trong cao điểm thu hoạch. Bên cạnh đó, xuất khẩu Robusta của Brazil sụt giảm mạnh trong thời gian gần đây cũng góp phần thắt chặt nguồn cung toàn cầu.
Bảng giá Cafe Robusta London – 25/01/2026
Trái ngược với London, sàn New York ghi nhận một tuần điều chỉnh giảm. Giá Arabica kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 1,2%, xuống còn 350,9 cent/lb. Hợp đồng tháng 5/2026 cũng mất 1,2%, về mức 333,45 cent/lb.
Áp lực giảm chủ yếu đến từ triển vọng nguồn cung Brazil được đánh giá khá tích cực. Các tổ chức và doanh nghiệp thương mại quốc tế cho rằng điều kiện thời tiết tại các vùng trồng Arabica đang thuận lợi hơn, làm giảm bớt lo ngại về rủi ro sản lượng trong niên vụ tới.
Bảng giá Cafe Arabica New York – 25/01/2026
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Đối với thị trường Brazil, kỳ vọng vụ mùa mới đang là yếu tố chi phối chính. Theo dự báo của Sucden, Brazil có thể thu hoạch khoảng 72,5 triệu bao cà phê (loại 60 kg) trong niên vụ sắp tới, bao gồm cả Arabica và Robusta, với thời điểm thu hoạch dự kiến bắt đầu từ tháng 4–5.
Triển vọng này khiến giới đầu tư trên sàn Arabica thận trọng hơn, hạn chế đẩy giá lên cao, dù nhu cầu tiêu thụ toàn cầu vẫn duy trì ổn định. Trong ngắn hạn, thị trường Arabica nhiều khả năng tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, chờ thêm tín hiệu rõ ràng hơn từ thời tiết và tiến độ mùa vụ tại Brazil.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Ngày 16/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, tuy nhiên lúa thơm ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Giao dịch diễn ra trầm lắng, thương lái và nhà máy mua với nhịp độ cầm chừng. Gạo nguyên liệu và thành phẩm trong nước không biến động lớn, giá xuất khẩu tiếp tục duy trì ổn định.
Ngày 15/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi và gạo các loại gần như không thay đổi, nhưng lượng giao dịch mới vẫn ở mức thấp. Các kho, thương lái mua với nhịp độ vừa phải, trong khi xuất khẩu tiếp tục giữ nguyên giá.
Ngày 14/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận giao dịch trầm lắng. Nguồn cung lúa cuối vụ khan hiếm, thương lái mua nhỏ giọt, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm 50 – 150 đồng/kg. Giá lúa tươi nhìn chung vẫn ổn định, phản ánh tâm lý giữ giá của nông dân và sự thận trọng từ phía nhà thu mua.
Ngày 13/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long giữ nhịp ổn định, một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tiếp tục tăng nhẹ. Nguồn lúa cuối vụ khan hiếm khiến giao dịch mua mới diễn ra chậm. Trên thị trường quốc tế, giá gạo Việt Nam vẫn ở mức cao nhất trong nhóm các nước xuất khẩu lớn, với gạo 5% tấm giữ ở mức 395 USD/tấn.
Ngày 12/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long gần như giữ nguyên mặt bằng giá, ngoại trừ một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng nhẹ. Nguồn cung lúa cuối vụ đã cạn dần, thương lái mua mới nhỏ giọt, giao dịch trầm lắng. Thị trường xuất khẩu ổn định, chưa ghi nhận biến động đột ngột.
Ngày 11/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì trạng thái “đi ngang” sau nhiều ngày ổn định. Hoạt động mua bán tại các địa phương khá trầm lắng, trong khi giá xuất khẩu vẫn giữ vững ở mức cao, phản ánh nhu cầu ổn định từ thị trường quốc tế.
Ngày 9/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục duy trì nhịp giao dịch chậm, giá gần như không biến động đáng kể. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, thị trường xuất khẩu ghi nhận đà tăng mới từ 1 – 4 USD/tấn, phản ánh nhu cầu mua vào mạnh hơn từ các thị trường quốc tế, mở ra tín hiệu tích cực cho ngành gạo Việt Nam.
Ngày 8/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận mức giá ổn định với mặt hàng lúa và giảm nhẹ ở một số loại gạo nguyên liệu. Trong khi đó, giá gạo xuất khẩu bất ngờ bật tăng mạnh từ 9–12 USD/tấn, đánh dấu bước ngoặt sau nhiều ngày đi ngang. Hoạt động mua bán trong nước vẫn còn chậm do lượng hàng về ít và tâm lý thận trọng từ phía thương lái.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 7/8/2025 tiếp tục lặng sóng. Hoạt động thu mua diễn ra rải rác, lượng hàng về ít, giá các mặt hàng lúa duy trì ổn định. Riêng một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu như CL 555 ghi nhận mức giảm nhẹ 100 đồng/kg, trong khi thị trường bán lẻ và xuất khẩu giữ giá không đổi.
Ngày 6/8/2025, thị trường lúa gạo khu vực Đồng bằng sông Cửu Long vẫn chưa ghi nhận tín hiệu sôi động trở lại. Lượng hàng về các kho giảm, chất lượng không đồng đều khiến hoạt động giao dịch diễn ra chậm chạp. Giá lúa giữ vững, trong khi một số loại gạo nguyên liệu điều chỉnh nhẹ. Mặt bằng giá xuất khẩu tiếp tục được duy trì ổn định so với cuối tuần.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn