Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Giá cà phê hôm nay ngày 10/04/2026 ghi nhận xu hướng giảm nhẹ với mức giá trung bình còn 85.500 đồng/kg, giảm 400 đồng/kg so với hôm qua. Đà điều chỉnh diễn ra trên diện rộng tại các tỉnh Tây Nguyên.
Giá cà phê nội địa hôm nay 10/04
Sau nhịp phục hồi trước đó, giá cà phê trong nước quay đầu giảm nhẹ trong phiên hôm nay. Diễn biến này phần nào chịu tác động từ xu hướng điều chỉnh của thị trường thế giới, đặc biệt là sàn Robusta London.
Mặt bằng giá hiện dao động trong khoảng 85.000 – 85.600 đồng/kg, với Đắk Nông vẫn là địa phương có mức giá cao nhất, trong khi Lâm Đồng tiếp tục ở vùng thấp nhất.
Xu hướng giảm trong phiên 10/04 mang tính điều chỉnh kỹ thuật sau khi thị trường vừa có nhịp phục hồi ngắn. Áp lực bán ra từ phía người dân và doanh nghiệp gia tăng khi giá chưa đủ mạnh để tạo niềm tin về xu hướng tăng bền vững.
Bên cạnh đó, diễn biến trái chiều trên thị trường quốc tế khiến tâm lý giao dịch trong nước trở nên thận trọng hơn. Điều này khiến lực mua chưa đủ mạnh để giữ giá, dẫn đến xu hướng giảm nhẹ trên diện rộng.
Dưới đây là bảng tổng hợp giá cà phê ngày 10/04 so với phiên tuần trước đó:
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 85.500 | 85.800 | -300 |
| Lâm Đồng | 85.000 | 85.300 | -300 |
| Gia Lai | 85.400 | 85.800 | -400 |
| Đắk Nông | 85.600 | 86.000 | -400 |
Giá giảm 300 đồng/kg, xuống còn 85.500 đồng/kg. Mức giảm không lớn nhưng cho thấy xu hướng điều chỉnh vẫn đang tiếp diễn sau phiên tăng trước đó.
Ghi nhận mức giảm 300 đồng/kg, còn 85.000 đồng/kg – thấp nhất trong các địa phương. Thị trường khu vực này vẫn khá trầm lắng.
Giảm 400 đồng/kg, xuống 85.400 đồng/kg. Đây là mức điều chỉnh mạnh hơn so với Đắk Lắk và Lâm Đồng, phản ánh áp lực bán rõ rệt hơn.
Cũng giảm 400 đồng/kg, về mức 85.600 đồng/kg nhưng vẫn giữ vị trí cao nhất khu vực. Điều này cho thấy lực cầu tại đây vẫn tốt hơn tương đối.
Có thể bạn quan tâm:
Giá cà phê thế giới ngày 10/04
Thị trường cà phê thế giới ngày 10/04 ghi nhận diễn biến trái chiều giữa hai sàn giao dịch chủ chốt. Trong khi Robusta London tiếp tục điều chỉnh giảm nhẹ do áp lực bán kỹ thuật, thì Arabica New York có xu hướng đi ngang và nhích tăng ở một số kỳ hạn.
Diễn biến này cho thấy thị trường đang trong giai đoạn “giằng co”, khi lực bán chốt lời vẫn hiện hữu nhưng đã xuất hiện tín hiệu cân bằng trở lại từ phía lực mua. Nhìn chung, xu hướng ngắn hạn vẫn chưa rõ ràng, đặc biệt khi dòng tiền đầu cơ có dấu hiệu thận trọng hơn.
-
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
-
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Giá cà phê Robusta tại London ngày 10/04
Trên sàn London, giá cà phê Robusta tiếp tục suy yếu nhẹ ở hầu hết các kỳ hạn:
- Hợp đồng 05/2026 giảm 17 USD/tấn, xuống còn 3.311 USD/tấn
- Kỳ hạn 07/2026 giảm 15 USD/tấn, còn 3.241 USD/tấn
- Kỳ hạn 09/2026 giảm 10 USD/tấn, xuống 3.178 USD/tấn
- Kỳ hạn 11/2026 giảm 5 USD/tấn, còn 3.133 USD/tấn
- Kỳ hạn 01/2027 giảm 4 USD/tấn, xuống 3.090 USD/tấn
Biên độ giảm không quá lớn nhưng diễn ra đồng loạt, phản ánh áp lực điều chỉnh vẫn đang chiếm ưu thế. Khối lượng giao dịch duy trì ở mức trung bình, cho thấy thị trường chưa có động lực bứt phá.
Giá cà phê Arabica tại New York ngày 10/04
Ngược lại, sàn New York ghi nhận diễn biến tích cực hơn khi giá Arabica có sự phân hóa:
- Kỳ hạn 05/2026 giảm nhẹ 0,20 cent/lb, còn 293,85 cent/lb
- Kỳ hạn 07/2026 tăng 0,40 cent/lb, đạt 289,70 cent/lb
- Kỳ hạn 09/2026 tăng 0,10 cent/lb, lên 276,05 cent/lb
- Kỳ hạn 12/2026 tăng 0,15 cent/lb, đạt 266,70 cent/lb
- Kỳ hạn 03/2027 tăng 0,35 cent/lb, lên 262,50 cent/lb
Diễn biến này cho thấy lực mua đang quay trở lại ở các kỳ hạn xa, trong khi kỳ hạn gần vẫn chịu áp lực điều chỉnh nhẹ. Đây là tín hiệu cho thấy thị trường Arabica đang dần ổn định sau giai đoạn giảm trước đó.
Giá cà phê Arabica tại Brazil ngày 10/04
Tại thị trường Brazil, giá cà phê Arabica tiếp tục phân hóa mạnh giữa các kỳ hạn:
- Kỳ hạn 05/2026 giảm 3,20 USD/tấn, còn 390,00 USD/tấn
- Kỳ hạn 07/2026 tăng mạnh 10,60 USD/tấn, đạt 367,20 USD/tấn
- Kỳ hạn 09/2026 giảm nhẹ 0,90 USD/tấn, xuống 332,85 USD/tấn
- Kỳ hạn 12/2026 tăng 6,50 USD/tấn, lên 327,85 USD/tấn
Sự trái chiều này phản ánh tâm lý thị trường chưa ổn định, khi nhà đầu tư phân bổ dòng tiền khác nhau giữa các kỳ hạn. Đáng chú ý, các hợp đồng trung và dài hạn đang có dấu hiệu phục hồi tốt hơn.