Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Giá cà phê hôm nay 04/02/2026 tiếp tục giảm sâu trên diện rộng. Mặt bằng giá nội địa tại khu vực Tây Nguyên đồng loạt điều chỉnh mạnh 4.200 – 4.600 đồng/kg, đưa giá trung bình toàn vùng xuống còn khoảng 95.600 đồng/kg.
Sau phiên mất mốc 100.000 đồng/kg trước đó, thị trường cà phê nội địa sáng 04/02 tiếp tục ghi nhận một nhịp điều chỉnh mạnh. Áp lực bán gia tăng trong bối cảnh giá cà phê thế giới lao dốc, đặc biệt là Robusta, khi thị trường phản ứng với các dự báo thời tiết thuận lợi tại Brazil.
Theo ghi nhận, mức giảm hôm nay là một trong những biên độ điều chỉnh lớn nhất kể từ đầu niên vụ, phản ánh rõ tác động lan tỏa từ các sàn kỳ hạn quốc tế sang thị trường trong nước. Hoạt động thu mua của các đại lý trở nên thận trọng hơn, trong khi người bán buộc phải điều chỉnh kỳ vọng giá.
Bảng giá cà phê nội địa ngày 04/02/2026
| Khu vực | Giá cafe hôm nay (đ/kg) | Giá cafe hôm qua (đ/kg) | Thay đổi so với hôm qua |
|---|---|---|---|
| Đắk Lắk | 95.500 | 99.800 | -4.300 |
| Lâm Đồng | 94.700 | 99.300 | -4.600 |
| Gia Lai | 95.500 | 99.800 | -4.300 |
| Đắk Nông | 95.700 | 99.900 | -4.200 |
Đắk Lắk: Giá cà phê nhân xô giảm 4.300 đồng/kg, lùi về mức 95.500 đồng/kg, đánh dấu phiên giảm mạnh thứ hai liên tiếp.
Lâm Đồng: Là địa phương ghi nhận mức giảm sâu nhất khu vực, giá thu mua giảm tới 4.600 đồng/kg, hiện phổ biến ở mức 94.700 đồng/kg.
Gia Lai: Mặt bằng giá giảm tương đương Đắk Lắk, hiện giao dịch quanh 95.500 đồng/kg.
Đắk Nông: Dù vẫn duy trì mức giá cao nhất khu vực, giá cà phê tại đây cũng giảm 4.200 đồng/kg, xuống còn 95.700 đồng/kg.
Có thể bạn quan tâm:
Thị trường cà phê thế giới bước sang phiên giao dịch ngày 04/02 trong trạng thái chịu áp lực điều chỉnh mạnh trên diện rộng, khi cả hai sàn kỳ hạn chủ chốt đều ghi nhận mức giảm sâu nhất trong nhiều tuần. Đà giảm kéo dài phản ánh sự thay đổi rõ nét trong tâm lý thị trường, từ kỳ vọng nguồn cung thắt chặt sang lo ngại dư cung trong trung hạn, đặc biệt đến từ Brazil.
Việc giá liên tục xuyên thủng các ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng đã kích hoạt hoạt động bán cắt lỗ và làm gia tăng áp lực thanh lý vị thế đầu cơ, khiến xu hướng giảm trở nên lan tỏa.
Chốt phiên giao dịch ngày 03/02 (theo giờ quốc tế), giá cà phê Robusta kỳ hạn tháng 3/2026 trên sàn London giảm mạnh 5,43%, tương ứng 219 USD/tấn, xuống còn 3.810 USD/tấn – mức thấp nhất trong khoảng 6 tuần.
Hợp đồng kỳ hạn tháng 5/2026 cũng ghi nhận mức giảm sâu 5,89%, xuống 3.719 USD/tấn. Diễn biến này cho thấy áp lực bán không chỉ tập trung ở kỳ hạn gần mà đã lan sang các hợp đồng trung hạn, phản ánh tâm lý thận trọng rõ rệt của thị trường.
Trên sàn New York, giá cà phê Arabica kỳ hạn tháng 3/2026 giảm 4,84%, tương đương 16,15 cent/pound, lùi về 317,1 cent/pound – mức thấp nhất trong vòng 5,5 tháng.
Hợp đồng giao tháng 5/2026 cũng mất 4,48%, xuống 300,9 cent/pound. Đà giảm sâu của Arabica phản ánh sự điều chỉnh mạnh sau khi các dự báo về sản lượng Brazil năm 2026 được nâng lên, làm suy yếu kỳ vọng thiếu hụt nguồn cung từng hỗ trợ giá trong quý IV/2025.
Cập nhật tình thị trường "Giá Lúa Gạo Hôm Nay"
Bảng giá gạo kênh trực tuyến Gạo Phương Nam: Giá Gạo ST25, Gạo Lứt, Gạo Nếp,....
Tại thị trường nội địa Brazil, giá Arabica giao dịch trên sàn BMF biến động trái chiều giữa các kỳ hạn nhưng xu hướng chung vẫn nghiêng về điều chỉnh. Các hợp đồng xa ghi nhận mức giảm đáng kể, phản ánh kỳ vọng rằng vụ thu hoạch mới, dự kiến bắt đầu từ tháng 5, sẽ góp phần cải thiện đáng kể nguồn cung toàn cầu.
Theo các tổ chức phân tích, sản lượng cà phê Brazil niên vụ 2026 được dự báo đạt mức kỷ lục hoặc tiệm cận kỷ lục, qua đó tạo áp lực giảm giá trong trung hạn, bất chấp những biến động ngắn hạn do yếu tố kỹ thuật.
Theo ước tính của Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương), Việt Nam đã xuất khẩu 180.000 tấn cà phê trong tháng 1/2026, thu về 981 triệu USD, tăng hơn 25% cả về lượng lẫn giá trị so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy nguồn cung Robusta từ Việt Nam đang ra thị trường với tốc độ nhanh hơn dự kiến, trong bối cảnh giá quốc tế vừa trải qua giai đoạn tăng nóng.
Cùng xu hướng, xuất khẩu cà phê từ Indonesia cũng tăng mạnh. Riêng đảo Sumatra – vùng sản xuất cà phê lớn nhất nước này – xuất khẩu hơn 541.000 bao trong tháng 12/2025, tăng trên 52% so với cùng kỳ. Tính lũy kế 9 tháng đầu niên vụ 2025–2026, lượng xuất khẩu tăng tới 80,6%, trong đó Robusta chiếm tới 85% sản lượng.
Yếu tố then chốt khiến thị trường đảo chiều nằm ở Brazil. Dữ liệu từ Somar Meteorologia cho thấy, khu vực Minas Gerais – trung tâm trồng Arabica lớn nhất nước này – ghi nhận lượng mưa 69,8 mm trong tuần cuối tháng 1, cao hơn 17% so với mức trung bình lịch sử.
Theo giới phân tích, lượng mưa dồi dào đã xóa bỏ phần lớn lo ngại về khô hạn, đồng thời củng cố kỳ vọng rằng vụ mùa 2026–2027 của Brazil sẽ khả quan hơn. Một số ước tính thậm chí đưa sản lượng lên 70–76 triệu bao, dù các nhà nông học Brazil vẫn tỏ ra thận trọng và cho rằng cần theo dõi thêm diễn biến thời tiết trong tháng 2–3.
Trong bối cảnh đó, công ty môi giới ADMIS cảnh báo giá cà phê đã phá vỡ nhiều ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng, làm gia tăng nguy cơ xuất hiện các nhịp bán tháo mang tính kỹ thuật. Reuters dẫn nhận định cho rằng, đợt điều chỉnh hiện tại phản ánh sự thay đổi tâm lý rõ rệt của thị trường, từ kỳ vọng thiếu cung sang đánh giá lại triển vọng nguồn hàng toàn cầu.
Để cập nhật thêm nhiều hơn về thông tin "Giá Cà Phê Hôm Nay" vui lòng click xem tại đây.
Nguồn: Báo Lao Động
Ngày 25/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến khá ảm đạm, hoạt động giao dịch thưa thớt. Một số giống lúa thơm có chiều hướng giảm giá, trong khi nhiều loại lúa tươi và gạo nguyên liệu giữ mức ổn định. Thị trường xuất khẩu đi ngang so với cuối tuần trước.
Ngày 23/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước tiếp tục đi ngang, không ghi nhận sự biến động lớn. Nguồn cung cuối vụ còn ít, nông dân chủ yếu bán lai rai, thương lái mua chậm. Giá gạo tại các chợ lẻ và thị trường xuất khẩu cũng duy trì ổn định, phản ánh xu thế thận trọng trong ngắn hạn.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 22/8/2025 tiếp tục ghi nhận trạng thái trầm lắng. Giá lúa tại nhiều địa phương ở Đồng bằng sông Cửu Long giữ ổn định, trong khi giao dịch mua bán vẫn chưa sôi động trở lại. Ở mảng gạo, giá từ gạo nguyên liệu, gạo thành phẩm đến các loại gạo bán lẻ gần như không thay đổi so với hôm qua. Mặt hàng xuất khẩu và phụ phẩm cũng giữ nhịp ổn định.
Thị trường lúa gạo trong nước ngày 21/8/2025 ghi nhận diễn biến không đồng nhất: giá một số loại gạo nguyên liệu và thành phẩm có điều chỉnh nhẹ, trong khi lúa tại nhiều địa phương vẫn giữ giá do nguồn cung hạn chế. Mặt khác, giá gạo xuất khẩu có dấu hiệu chững lại và điều chỉnh giảm nhẹ ở một số chủng loại. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết tình hình từng loại sản phẩm, địa phương và thị trường xuất khẩu.
Ngày 20/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận sự phân hóa: giá lúa nhìn chung đi ngang, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu tăng thêm từ 50 – 100 đồng/kg. Nguồn lúa cuối vụ hạn chế, thương lái mua chậm, thị trường ít giao dịch. Giá gạo tại chợ lẻ ổn định, còn giá xuất khẩu vẫn giữ nguyên mức cạnh tranh.
Ngày 19/8/2025, thị trường lúa gạo trong nước ghi nhận diễn biến khá yên ắng, giao dịch mới hạn chế do nguồn cung cuối vụ không còn nhiều. Giá lúa nhìn chung đi ngang, chỉ một số loại dao động nhẹ. Trong khi đó, gạo nguyên liệu phục vụ xuất khẩu nhích tăng 50 – 100 đồng/kg, cho thấy nhu cầu từ các doanh nghiệp có tín hiệu khởi sắc.
Ngày 18/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục duy trì ổn định. Giá lúa tươi và gạo các loại đi ngang, không có điều chỉnh mới so với cuối tuần. Tuy nhiên, hoạt động mua bán tại các kho và thương lái vẫn vắng, phản ánh sự thận trọng chung trên thị trường nội địa và quốc tế.
Ngày 16/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long nhìn chung ổn định, tuy nhiên lúa thơm ghi nhận xu hướng giảm nhẹ. Giao dịch diễn ra trầm lắng, thương lái và nhà máy mua với nhịp độ cầm chừng. Gạo nguyên liệu và thành phẩm trong nước không biến động lớn, giá xuất khẩu tiếp tục duy trì ổn định.
Ngày 15/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long duy trì trạng thái ổn định. Giá lúa tươi và gạo các loại gần như không thay đổi, nhưng lượng giao dịch mới vẫn ở mức thấp. Các kho, thương lái mua với nhịp độ vừa phải, trong khi xuất khẩu tiếp tục giữ nguyên giá.
Ngày 14/8/2025, thị trường lúa gạo tại Đồng bằng sông Cửu Long tiếp tục ghi nhận giao dịch trầm lắng. Nguồn cung lúa cuối vụ khan hiếm, thương lái mua nhỏ giọt, trong khi một số loại gạo nguyên liệu xuất khẩu điều chỉnh giảm 50 – 150 đồng/kg. Giá lúa tươi nhìn chung vẫn ổn định, phản ánh tâm lý giữ giá của nông dân và sự thận trọng từ phía nhà thu mua.
2020 Copyright Gạo Phương Nam. Design by Nina.vn