Sản phẩm

Bao giờ nông dân làm giàu từ nghề trồng lúa?

Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, trong đó Đồng bằng sông Cửu Long giữ vai trò vựa lúa chủ lực khi đóng góp hơn 90% sản lượng gạo xuất khẩu của cả nước. Thế nhưng, phía sau ánh hào quang của những “hạt ngọc” Việt trên thị trường quốc tế vẫn còn một nghịch lý kéo dài: người trực tiếp làm ra hạt lúa chưa thể làm giàu bền vững từ chính ruộng đồng của mình.

Câu hỏi “bao giờ nông dân làm giàu từ nghề trồng lúa?” vì vậy không chỉ là nỗi trăn trở của người nông dân, mà còn là bài toán lớn của ngành nông nghiệp Việt Nam. Muốn trả lời câu hỏi này, cần nhìn thẳng vào thực tế: trồng lúa vẫn là nghề nhiều rủi ro, chi phí đầu vào cao, diện tích canh tác nhỏ, giá cả bấp bênh và người nông dân còn yếu thế trong chuỗi giá trị.

Xuất khẩu gạo tăng, nhưng nông dân vẫn khó giàu

Số liệu được dẫn trong nội dung cho thấy, 5 tháng đầu năm 2023, lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam đạt 3,62 triệu tấn, tăng khá cao so với cùng kỳ nhiều năm trước. Đây là kết quả tích cực, phản ánh vai trò quan trọng của gạo Việt trong thị trường lương thực quốc tế.

Tuy nhiên, xuất khẩu tăng không đồng nghĩa với việc người trồng lúa giàu lên. Tại Đồng bằng sông Cửu Long, nơi được xem là “thủ phủ” lúa gạo của cả nước, nhiều hộ nông dân vẫn chỉ đạt mức thu nhập thấp so với công sức bỏ ra. Nguyên nhân nằm ở chỗ giá trị hạt gạo khi ra thị trường đã đi qua nhiều tầng nấc, trong khi phần lợi nhuận quay lại người sản xuất trực tiếp còn hạn chế.

Nói cách khác, gạo Việt có thể tỏa sáng trên thị trường thế giới, nhưng người “mài ngọc” vẫn chưa nhận được phần xứng đáng trong chuỗi giá trị ấy.

Gồng lưng “cõng phí” trên ruộng lúa

Câu chuyện của ông Lê Văn Xuân ở xã Vị Thủy, huyện Vị Thủy, tỉnh Hậu Giang là một ví dụ điển hình. Trong vụ hè thu 2023, gia đình ông canh tác 0,8ha lúa OM5451, năng suất đạt 6 tấn/ha, bán với giá 6.200 đồng/kg. Tổng tiền bán lúa hơn 37 triệu đồng, nhưng sau khi trừ các khoản chi phí như giống, cày xới, bơm tát, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, gieo sạ, dặm lúa, nhổ cỏ và thu hoạch, gia đình ông chỉ còn lãi khoảng 20 triệu đồng.

Đó là trong điều kiện năng suất của gia đình ông cao hơn nhiều hộ khác và chi phí đã được tiết kiệm tối đa. Với vụ hè thu, thời tiết bất lợi, mưa dầm, gió mạnh, sâu bệnh và nguy cơ đổ ngã khiến chi phí phân thuốc tăng lên. Vì vậy, nếu gặp năng suất thấp hoặc giá lúa giảm, lợi nhuận có thể bị bào mòn rất nhanh.

Thực tế này cho thấy người trồng lúa không chỉ bán lúa, mà còn phải “cõng” rất nhiều khoản phí đầu vào. Từ vốn vay ngân hàng, vật tư nông nghiệp mua chịu, chi phí sinh hoạt gia đình đến áp lực thị trường xuất khẩu, mọi biến động đều có thể đẩy rủi ro về phía người nông dân.

Diện tích nhỏ, lợi nhuận bị chia mỏng

Một nguyên nhân căn bản khiến nông dân khó làm giàu từ lúa là diện tích canh tác quá nhỏ. Theo phân tích trong nội dung được cung cấp, tại An Giang, nếu trồng lúa dưới 5.000m² thì khả năng thua lỗ rất cao, trong khi bình quân một nông dân chỉ sở hữu khoảng 3.800m² đất sản xuất.

Với quy mô đất nhỏ, dù nông dân làm hai vụ lúa mỗi năm, lợi nhuận cũng không đủ lớn để nuôi sống cả gia đình. Nếu một hộ có 1ha đất, mỗi năm lãi khoảng 30 triệu đồng, chia cho gia đình 5 người thì thu nhập bình quân chỉ khoảng 6 triệu đồng/người/năm, tức khoảng 500.000 đồng/tháng. Với những hộ phải thuê đất để sản xuất, áp lực còn lớn hơn nhiều.

Đây là điểm nghẽn lớn của nông nghiệp lúa gạo. Khi sản xuất manh mún, nông dân khó áp dụng cơ giới hóa đồng bộ, khó giảm chi phí, khó thương lượng giá bán và khó tham gia chuỗi giá trị lớn. Làm lúa khi đó chỉ đủ duy trì sinh kế, chứ khó trở thành nghề làm giàu.

Chạy theo sản lượng khiến nông dân càng khó

Do diện tích nhỏ, nhiều nông dân buộc phải tăng năng suất bằng cách gieo sạ dày, bón nhiều phân, sử dụng nhiều thuốc bảo vệ thực vật. Tuy nhiên, cách làm này lại khiến chi phí tăng và rủi ro sâu bệnh cao hơn.

Theo phân tích của Giáo sư, Tiến sĩ Võ Tòng Xuân, gieo sạ dày làm tăng chi phí giống, khiến cây lúa phát triển kém, dễ bị sâu bệnh tấn công. Khi đó, nông dân lại phải sử dụng thêm phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Trong khi giá lúa bấp bênh, chi phí đầu vào cao khiến lợi nhuận giảm là điều dễ hiểu.

Đây là vòng luẩn quẩn của nhiều nông hộ: đất ít nên phải tăng sản lượng; muốn tăng sản lượng thì tăng đầu vào; tăng đầu vào làm chi phí cao; giá lúa không ổn định khiến lợi nhuận thấp. Nếu không thay đổi tư duy canh tác, người trồng lúa rất khó thoát khỏi vòng xoáy này.

Muốn làm giàu, nông dân phải trở thành “nhà nông thông thái”

Để nâng thu nhập trên chính cánh đồng của mình, ngành nông nghiệp đã và đang thúc đẩy các mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, giảm phát thải, áp dụng cơ giới hóa, số hóa và liên kết chuỗi. Đề án “Sản xuất bền vững 1 triệu ha chuyên canh lúa chất lượng cao vùng Đồng bằng sông Cửu Long” được xem là một hướng đi quan trọng nhằm nâng giá trị hạt gạo, bảo đảm an ninh lương thực và phục vụ chế biến, xuất khẩu.

Tại Đồng Tháp, mô hình quản lý nước ngập - khô xen kẽ được áp dụng công nghệ điện toán đám mây, cho phép nông dân điều khiển bơm hoặc rút nước bằng điện thoại. Cùng với đó là máy sạ lúa kết hợp bón phân, máy bay không người lái phun thuốc bảo vệ thực vật. Kết quả ghi nhận là giảm 50% phân bón, giảm 75% công bón phân, giảm 50% phát thải khí nhà kính, tăng năng suất 30% và thu nhập tăng ít nhất 20%.

Tại An Giang, địa phương khuyến khích nông dân sản xuất lúa chất lượng cao, áp dụng các kỹ thuật như “3 giảm, 3 tăng”, “1 phải, 5 giảm”, đồng thời thúc đẩy liên kết sản xuất và hình thành vùng nông nghiệp hàng hóa tập trung. Đây là những giải pháp giúp giảm chi phí, nâng chất lượng và tăng giá trị sản phẩm.

Tuy nhiên, kỹ thuật và chính sách chỉ là điều kiện hỗ trợ. Nhân tố quyết định vẫn là người nông dân. Muốn làm giàu, nông dân không thể giữ mãi tư duy sản xuất cũ, mà phải thay đổi cách nhìn về nghề trồng lúa: từ làm theo thói quen sang làm theo thị trường; từ sản xuất đơn lẻ sang liên kết; từ bán lúa thô sang tham gia chuỗi giá trị.

Hợp tác xã là con đường giảm chi phí, tăng lợi nhuận

Một hướng đi hiệu quả được nhắc đến là tham gia hợp tác xã. Với những nông dân có diện tích nhỏ, việc sản xuất riêng lẻ khiến chi phí cao và khó cạnh tranh. Khi tham gia hợp tác xã, các khâu bơm tát, cày xới, xuống giống, thu hoạch có thể được tổ chức đồng loạt, từ đó giảm chi phí và hạn chế thất thoát.

Tại HTX Nông nghiệp Tân Hưng ở xã Giục Tượng, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang, việc tổ chức lại sản xuất đã giúp 95% đồng bào Khmer trong hợp tác xã thoát nghèo; hơn 50% trở thành hộ khá, hộ giàu. Thành viên được chia lãi hằng năm từ 65% trở lên theo mức độ sử dụng dịch vụ và vốn góp.

Theo ông Lê Minh Hải, Giám đốc HTX Nông nghiệp Tân Hưng, khi tham gia hợp tác xã, bà con giảm được nhiều chi phí: bơm tát giảm hơn 400.000 đồng/ha, cày xới thấp hơn 300.000 đồng/ha, xuống giống và thu hoạch bằng máy giúp giảm hơn 500.000 đồng/ha. Nhờ tổ chức sản xuất đồng loạt, chi phí đầu tư giảm, thất thoát sau thu hoạch thấp hơn, năng suất và chất lượng lúa tăng lên. Lợi nhuận của thành viên cao hơn 2,5–3 triệu đồng/ha/vụ so với canh tác tự do.

Điều này cho thấy, với nông dân trồng lúa, làm giàu không thể chỉ dựa vào từng hộ riêng lẻ. Hợp tác xã chính là nền tảng để tích tụ sức mạnh sản xuất, giảm chi phí và nâng khả năng thương lượng với doanh nghiệp, thị trường.

Làm lúa theo chuỗi giá trị khép kín

Một ví dụ đáng chú ý khác là nông dân Phạm Văn Nhựt ở xã Phong Nẫm, huyện Giồng Trôm, tỉnh Bến Tre. Ông áp dụng quy trình sản xuất 3ha đất lúa theo chuỗi giá trị khép kín. Sau thu hoạch, rơm được dùng để nuôi bò, phân bò bón lại cho cỏ và lúa; một phần gạo được nấu rượu, hèm rượu dùng làm thức ăn cho bò; trấu cung ứng cho cơ sở nuôi gà, đổi lại phân gà đem về ủ làm phân hữu cơ; cám thu được khi xay lúa được bán làm mỹ phẩm.

Không dừng ở sản xuất lúa nguyên liệu, ông Nhựt còn liên kết với nông dân trong vùng để sản xuất theo hướng hữu cơ, xay xát, đóng gói và tiêu thụ trên thị trường với hai nhãn hiệu riêng: Gạo tím Ba Nhựt và nếp cẩm Ba Nhựt.

Mô hình này cho thấy, nếu chỉ bán lúa tươi, nông dân thường nhận phần giá trị thấp nhất. Nhưng nếu biết tận dụng phụ phẩm, chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và liên kết tiêu thụ, giá trị của cây lúa có thể được nâng lên nhiều lần.

Làm giàu từ lúa không phải chuyện xa vời

Những mô hình như HTX Nông nghiệp Tân Hưng hay nông dân Phạm Văn Nhựt cho thấy làm giàu từ nghề trồng lúa là có thể, nhưng không thể làm theo cách cũ. Muốn đạt lợi nhuận cao, nông dân cần đổi mới tư duy, tổ chức lại sản xuất, ứng dụng kỹ thuật, tham gia hợp tác xã, liên kết với doanh nghiệp và hướng đến sản phẩm có thương hiệu.

Nội dung được cung cấp cũng nhấn mạnh rằng, với sự đổi mới và sự góp sức của Nhà nước, nhà khoa học, doanh nghiệp, nhiều nông dân đã chứng minh lợi nhuận 70–100% từ trồng lúa không phải là chuyện xa vời.

Tuy nhiên, để điều này trở thành phổ biến, cần giải quyết đồng bộ nhiều vấn đề: tích tụ ruộng đất hợp lý, phát triển hợp tác xã mạnh, giảm phụ thuộc vào vật tư đầu vào, đẩy mạnh cơ giới hóa, sản xuất theo tiêu chuẩn, tăng chế biến sau thu hoạch và xây dựng thương hiệu gạo.

Bao giờ nông dân làm giàu từ nghề trồng lúa?

Câu trả lời không nằm ở một vụ mùa hay một đợt giá lúa tăng. Nông dân chỉ có thể làm giàu bền vững từ nghề trồng lúa khi họ không còn đứng ở vị trí yếu nhất trong chuỗi giá trị.

Điều đó chỉ xảy ra khi người trồng lúa có diện tích sản xuất đủ hiệu quả hoặc tham gia hợp tác xã mạnh; khi chi phí đầu vào được kiểm soát; khi quy trình canh tác được cải tiến; khi lúa không chỉ bán thô mà được chế biến, đóng gói, xây dựng thương hiệu; khi doanh nghiệp liên kết thật sự với nông dân; và khi thị trường trả giá cao hơn cho sản phẩm chất lượng cao, an toàn, bền vững.

Nói cách khác, nông dân sẽ làm giàu từ lúa khi họ không chỉ là người sản xuất, mà trở thành người tham gia vào kinh tế lúa gạo với tư duy của một “doanh nhân nông nghiệp”.

Hạt gạo Việt đã có vị thế trên thị trường quốc tế. Vấn đề còn lại là làm sao để vị thế ấy quay trở lại đồng ruộng, biến thành thu nhập tốt hơn cho người trồng lúa. Khi nông dân được tổ chức lại sản xuất, được tiếp cận khoa học kỹ thuật, được tham gia chuỗi giá trị và được hưởng phần xứng đáng từ hạt gạo, khi đó nghề trồng lúa mới thật sự trở thành con đường làm giàu bền vững.

Bài viết khác