Thị trường lúa gạo trong nước đang cho thấy một nghịch lý đáng chú ý: giá lúa tăng trở lại sau giai đoạn giảm sâu, nhưng cả nông dân lẫn doanh nghiệp đều chưa thật sự hưởng lợi trọn vẹn. Với người trồng lúa, điểm yếu vẫn nằm ở khả năng sấy, trữ và chờ giá. Còn với doanh nghiệp, biến động thị trường xuất khẩu, áp lực thu mua và chi phí tồn kho đang khiến hoạt động kinh doanh gặp nhiều rủi ro.
Thông tin này được ông Đỗ Hà Nam, Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, nêu tại Hội nghị với các hiệp hội ngành hàng bàn giải pháp thúc đẩy xuất khẩu nông, lâm, thủy sản năm 2026, do Bộ Nông nghiệp và Môi trường tổ chức chiều 4/5.
Giá lúa đảo chiều nhanh, thị trường khó lường
Theo ông Đỗ Hà Nam, trong vụ vừa qua, giá lúa có thời điểm giảm xuống quanh mức 5.000 đồng/kg. Đây là mức giá thấp, khiến nhiều nông dân không muốn bán dù lúa đã chín trên đồng. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn, thị trường lại đảo chiều, giá lúa tăng nhanh trở lại.
Vấn đề là khi giá tăng, lượng lúa có thể thu mua trong dân không còn nhiều. Nhiều doanh nghiệp muốn gom hàng cũng gặp khó vì nguồn cung đã qua tay các khâu trung gian hoặc đã được thương lái nắm giữ trước đó. Tình trạng “giá tăng nhưng không còn nhiều lúa để mua” khiến thị trường rơi vào thế bị động.
Theo phân tích của Chủ tịch Hiệp hội Lương thực Việt Nam, biến động này có liên quan lớn đến thị trường Philippines — một trong những thị trường nhập khẩu gạo quan trọng nhất của Việt Nam, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng lượng gạo xuất khẩu.
Trước đó, việc Philippines từng tuyên bố hạn chế nhập khẩu trong 4 tháng cuối năm 2025 đã tạo áp lực lớn lên thị trường trong nước, khiến lượng gạo tồn kho của Việt Nam tăng cao. Khi thị trường này mở mua trở lại với khối lượng ban đầu khoảng 300.000 tấn, nhiều doanh nghiệp vẫn lo ngại sức mua chưa đủ lớn. Tuy nhiên, thực tế nhu cầu sau đó cao hơn dự kiến, khiến giá lúa trong nước bật tăng nhanh.
Doanh nghiệp rơi vào thế khó
Sự biến động quá nhanh của thị trường khiến doanh nghiệp lúa gạo rơi vào tình trạng tiến thoái lưỡng nan. Khi vào vụ thu hoạch, vì lo thiếu hợp đồng, lo mất nguồn hàng và chịu sức ép cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp buộc phải đẩy mạnh thu mua. Tuy nhiên, khi giá bị đẩy lên cao, lượng hàng tồn kho mua trước đó lại trở thành áp lực lớn.
Chi phí thu mua, chi phí tài chính, chi phí lưu kho và rủi ro giá bán đều tăng, trong khi đầu ra chưa thật sự ổn định. Điều này khiến biên lợi nhuận của doanh nghiệp bị thu hẹp, thậm chí nhiều đơn vị rơi vào tình trạng thua lỗ.
Điểm đáng nói là doanh nghiệp xuất khẩu gạo không chỉ chịu tác động từ giá lúa trong nước, mà còn phụ thuộc rất lớn vào chính sách nhập khẩu của các thị trường lớn. Khi đối tác thay đổi kế hoạch mua hàng, doanh nghiệp Việt Nam lập tức bị ảnh hưởng từ khâu ký hợp đồng, gom hàng đến giao hàng.
Thực tế này cho thấy ngành gạo Việt Nam vẫn còn phụ thuộc nhiều vào diễn biến ngắn hạn của thị trường xuất khẩu. Nếu thiếu những thỏa thuận dài hạn, doanh nghiệp sẽ khó chủ động kế hoạch sản xuất, thu mua và tiêu thụ.
Nông dân vẫn yếu thế vì thiếu kho trữ
Ở chiều ngược lại, nông dân cũng không dễ hưởng lợi khi giá lúa tăng. Nguyên nhân lớn nhất là đa số người trồng lúa chưa có đủ điều kiện sấy, bảo quản và trữ lúa lâu dài. Khi thu hoạch xong, nếu không có hệ thống sấy và kho chứa phù hợp, nông dân buộc phải bán nhanh để tránh hao hụt chất lượng.
Trong chuỗi thu mua lúa gạo, thương lái hiện vẫn là lực lượng đóng vai trò quan trọng. Họ trực tiếp thu gom lúa từ nông dân, có kho chứa, có khả năng giữ hàng và bán ra vào thời điểm có lợi hơn. Trong khi đó, phần lớn nông dân không có lợi thế này.
Vì vậy, khi giá thấp, nông dân khó chờ giá. Đến khi giá tăng, phần lớn lúa đã không còn nằm trong tay người sản xuất. Đây là điểm nghẽn lớn khiến nông dân thường chịu thiệt trong chuỗi giá trị lúa gạo.
Theo ông Đỗ Hà Nam, muốn giải quyết bài toán này, cần giúp nông dân giữ được lúa lâu hơn. Các giải pháp có thể tính đến gồm cho nông dân vay vốn bằng cách dùng lúa làm tài sản bảo đảm, hoặc cho nông dân gửi lúa tại kho của doanh nghiệp, kho của các đơn vị xuất khẩu, thay vì phải bán ngay sau thu hoạch.
Bài học từ cà phê, hồ tiêu
So với lúa gạo, các ngành hàng như cà phê và hồ tiêu có một điểm khác biệt quan trọng: nông dân có thể giữ hàng lâu hơn. Khi giá chưa phù hợp, người trồng cà phê, hồ tiêu có thể chủ động điều tiết lượng bán ra thị trường. Doanh nghiệp trong các ngành này nhiều khi đóng vai trò cung cấp dịch vụ thương mại, thu mua và xuất khẩu, còn nông dân vẫn giữ được phần nào quyền quyết định thời điểm bán hàng.
Trong khi đó, với lúa gạo, do đặc thù sản phẩm cần sấy, bảo quản tốt sau thu hoạch, nông dân khó tự giữ hàng nếu không có hạ tầng phù hợp. Điều này khiến họ thường phải bán ngay, chấp nhận mức giá tại thời điểm thu hoạch.
Đây là lý do việc đầu tư vào hệ thống sấy, kho trữ và dịch vụ sau thu hoạch được xem là điều kiện then chốt để nâng cao vị thế của nông dân trong chuỗi lúa gạo.
Thanh toán tiền mặt cũng là điểm nghẽn
Ngoài câu chuyện kho trữ, doanh nghiệp còn gặp khó khi muốn mua lúa trực tiếp từ nông dân. Theo phản ánh của Hiệp hội Lương thực Việt Nam, giao dịch lúa gạo ở nông thôn hiện vẫn phụ thuộc khá nhiều vào tiền mặt.
Trong khi đó, các quy định về thanh toán, quản lý dòng tiền và chứng từ khiến doanh nghiệp gặp khó nếu mua trực tiếp với quy mô lớn. Nhiều nông dân chưa quen giao dịch qua tài khoản ngân hàng. Do mỗi năm chỉ bán một hoặc hai vụ lúa, việc mở tài khoản, rút tiền, đi lại và làm quen với thanh toán không tiền mặt vẫn bị xem là bất tiện.
Chính vì vậy, doanh nghiệp khó tránh khỏi việc phải mua thông qua thương lái hoặc các đầu mối trung gian. Điều này làm kéo dài chuỗi thu mua, tăng chi phí và khiến lợi ích của nông dân bị chia sẻ qua nhiều tầng nấc.
Philippines vẫn là thị trường quan trọng
Tại hội nghị, Thứ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Võ Văn Hưng cho biết, qua làm việc với phía Philippines, có thể thấy nhu cầu nhập khẩu gạo của thị trường này vẫn còn lớn. Nguyên nhân là chi phí sản xuất nội địa của Philippines cao, trong khi nguồn cung trong nước chưa đủ đáp ứng nhu cầu tiêu dùng.
Phía Philippines cũng dự kiến thành lập đoàn công tác sang Việt Nam để trao đổi về hợp tác chiến lược trong lĩnh vực lúa gạo. Đây là tín hiệu tích cực, cho thấy gạo Việt Nam vẫn giữ vai trò quan trọng trong nguồn cung của thị trường này.
Tuy nhiên, vấn đề đặt ra không chỉ là bán được hàng trong từng thời điểm, mà cần hướng đến các thỏa thuận dài hạn, ổn định hơn. Nếu có cam kết dài hạn với các thị trường lớn, doanh nghiệp Việt Nam sẽ chủ động hơn trong kế hoạch thu mua, tồn kho, xuất khẩu và điều tiết giá trong nước.
Cần tổ chức lại chuỗi lúa gạo
Những biến động vừa qua cho thấy ngành lúa gạo Việt Nam cần một cách tiếp cận dài hạn hơn. Việc điều hành thị trường không thể chỉ dừng ở xử lý tình huống khi giá giảm sâu hoặc tăng nóng, mà cần tổ chức lại toàn bộ chuỗi từ sản xuất, thu hoạch, sấy, bảo quản, thu mua đến xuất khẩu.
Trước hết, cần tăng khả năng dự trữ cho nông dân thông qua hệ thống kho sấy dùng chung, kho ký gửi hoặc liên kết với doanh nghiệp xuất khẩu. Khi nông dân có thể giữ lúa lâu hơn, áp lực bán tháo sau thu hoạch sẽ giảm, từ đó giúp giá thị trường bớt biến động cực đoan.
Thứ hai, cần thúc đẩy liên kết sản xuất giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp. Nếu doanh nghiệp có vùng nguyên liệu ổn định, còn nông dân có hợp đồng bao tiêu rõ ràng, cả hai bên sẽ giảm bớt rủi ro trước biến động thị trường.
Thứ ba, cần từng bước tháo gỡ vướng mắc trong thanh toán khi doanh nghiệp mua trực tiếp từ nông dân. Việc chuyển đổi sang giao dịch qua tài khoản cần có lộ trình phù hợp với thực tế nông thôn, tránh tạo thêm rào cản cho người sản xuất.
Không chỉ là câu chuyện giá lúa
Giá lúa tăng đáng lẽ là tín hiệu tích cực, nhưng thực tế cho thấy nếu chuỗi cung ứng chưa được tổ chức tốt, cả nông dân và doanh nghiệp đều có thể gặp khó. Nông dân bán sớm thì không hưởng được giá cao, còn doanh nghiệp mua lúc giá tăng lại chịu áp lực chi phí và rủi ro hợp đồng.
Do đó, vấn đề cốt lõi không chỉ nằm ở mức giá từng thời điểm, mà nằm ở năng lực điều tiết thị trường. Muốn ngành lúa gạo phát triển bền vững, cần giúp nông dân có quyền chủ động hơn với sản phẩm của mình, đồng thời giúp doanh nghiệp có cơ sở ổn định để ký kết, thu mua và xuất khẩu.
Trong bối cảnh thị trường thế giới còn nhiều biến động, đặc biệt từ các nước nhập khẩu lớn, ngành gạo Việt Nam càng cần những giải pháp căn cơ về kho trữ, liên kết chuỗi và hợp tác dài hạn. Chỉ khi đó, hạt gạo Việt mới có thể giữ vững lợi thế, không chỉ về sản lượng xuất khẩu, mà còn về giá trị và sự ổn định cho cả người trồng lúa lẫn doanh nghiệp.