Sản phẩm

Giá Lúa Gạo Hôm Nay Ngày 6/4/2026: Thị Trường Giữ Nhịp

Theo thông tin mới nhất từ Thời báo Tài chính Việt Nam, giá lúa gạo hôm nay ngày 06/4/2026 tại các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long Long tiếp tục duy trì trạng thái ổn định, không xuất hiện biến động lớn về giá. Dù sức mua chưa bứt phá mạnh, nhưng mặt bằng giá vẫn giữ được sự cân bằng, phản ánh tâm lý thận trọng của thương lái và doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường xuất khẩu chưa có cú hích rõ rệt.

 

Có thể bạn quan tâm:

Giá Lúa Hôm Nay Ngày 06/04

Giống Lúa

Giá Mua (VNĐ/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (VNĐ/kg)

Lúa IR 504

5.400 – 5.500 - 5.200 – 5.300

Lúa Đài Thơm 8

5.500 – 5.700 - 5.600 – 5.800

Lúa OM 5451

5.400 – 5.500 - 5.400 – 5.500

Lúa OM 34

5.100 – 5.200 - 5.100 – 5.200

Lúa OM 18

5.600 – 5.800 - 5.600 – 5.800

Lúa 4218

6.000 - 6.200 - 6.000 - 6.200

Thị trường lúa tươi trong ngày 6/4 cho thấy xu hướng đi ngang là chủ đạo. Giá các giống lúa phổ biến không có sự thay đổi đáng kể, cho thấy cung – cầu đang ở trạng thái cân bằng. Nông dân chưa chịu áp lực bán tháo, trong khi thương lái vẫn giữ tâm lý quan sát, chờ tín hiệu rõ ràng hơn từ thị trường xuất khẩu.

Diễn biến địa phương: 

  • Hoạt động thu mua diễn ra đều nhưng không sôi động
  • Nguồn cung lúa tươi vẫn duy trì ổn định
  • Một số khu vực thu hoạch rải vụ, không tạo áp lực lớn lên giá
  • Doanh nghiệp ưu tiên thu mua các giống lúa chất lượng cao

Chi tiết giá lúa tươi hôm nay như sau:

  • Lúa OM 18 (tươi): 5.700 – 5.800 đồng/kg
  • Lúa Đài Thơm 8 (tươi): 5.700 – 5.750 đồng/kg
  • Lúa IR 50404 (tươi): 5.400 – 5.500 đồng/kg
  • Lúa OM 5451 (tươi): 5.400 – 5.600 đồng/kg
  • Lúa OM 34 (tươi): 5.100 – 5.200 đồng/kg

 

Giá Gạo Hôm Nay Ngày 06/04

Giá Gạo

Giá Bán Tại Chợ (đồng/kg)

Tăng (+), Giảm (-)

Giá Mua Hôm Qua (đồng/kg)

Nếp ruột

16.000 - 18.000

-

16.000 - 18.000

Gạo thường

12.000 - 13.000

- 11.000 - 12.000

Gạo Nàng Nhen

28.000

-

28.000

Gạo thơm thái hạt dài

20.000 - 22.000

-

20.000 - 22.000

Gạo thơm Jasmine

16.000 - 18.000 - 16.000 - 18.000

Gạo Hương Lài

22.000

-

22.000

Gạo trắng thông dụng

16.000

-

16.000

Gạo Nàng Hoa

21.000 - 21.000

Gạo Sóc thường

16.000 - 17.000

-

16.000 - 17.000

Gạo Sóc Thái

20.000

-

20.000

Gạo thơm Đài Loan

20.000

-

20.000

Gạo Nhật

22.000

-

22.000

Giá gạo trong nước tiếp tục giữ xu hướng ổn định, phản ánh sự cân bằng giữa nhu cầu tiêu thụ và nguồn cung. Thị trường chưa xuất hiện yếu tố đột biến, tuy nhiên phân khúc gạo chất lượng cao vẫn giữ mức giá tốt nhờ nhu cầu xuất khẩu ổn định.

Diễn biến tình hình tại địa phương:

  • Giao dịch gạo nguyên liệu diễn ra chậm nhưng đều
  • Các kho hàng duy trì lượng tồn vừa phải
  • Doanh nghiệp xuất khẩu giữ giá để đảm bảo cạnh tranh
  • Thị trường nội địa không có biến động lớn

Giá Gạo Nguyên Liệu và Thành Phẩm Hôm Nay 06/04

  • Gạo CL 555 (nguyên liệu): 8.050 – 8.100 đồng/kg
  • Gạo OM 5451 (nguyên liệu): 8.450 – 8.550 đồng/kg
  • Gạo Đài Thơm 8 (nguyên liệu): 9.200 – 9.400 đồng/kg
  • Gạo OM 380 (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo IR 504 (nguyên liệu): 8.000 – 8.100 đồng/kg
  • Gạo OM 18 (nguyên liệu): 8.900 – 9.100 đồng/kg
  • Gạo Sóc thơm (nguyên liệu): 7.500 – 7.600 đồng/kg
  • Gạo IR 504 (thành phẩm): 9.500 – 9.700 đồng/kg

Giá Gạo Tại Các Chợ Lẻ Hôm Nay Ngày 06/04

  • Gạo Nàng Nhen: 28.000 đồng/kg
  • Gạo Hương Lài: 22.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Thái hạt dài: 20.000 – 22.000 đồng/kg
  • Gạo Nàng Hoa: 21.000 đồng/kg
  • Gạo thơm Đài Loan: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Jasmine: 14.000 – 15.000 đồng/kg
  • Gạo trắng thường: 16.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc thường: 16.000 – 17.000 đồng/kg
  • Gạo thường: 13.000 – 14.000 đồng/kg
  • Gạo Sóc Thái: 20.000 đồng/kg
  • Gạo Nhật: 22.000 đồng/kg

Mặt Hàng Gạo Phụ Phẩm Hôm Nay Ngày 06/04

  • Thị trường nếp không ghi nhận cập nhật mới trong ngày
  • Giá nếp nhìn chung vẫn giữ ổn định so với các phiên trước
  • Giao dịch ở mức trung bình, chưa có dấu hiệu tăng trưởng mạnh

 

Giá Nếp Hôm Nay Ngày 06/04

Giống Nếp

Giá mua của thương lái (đồng/kg)

Tăng/giảm so với hôm qua (đồng/kg)

Nếp IR 4635 (tươi) 7.300 - 7.500

-

Nếp IR 4635 (khô) 9.500 - 9.700

-

Nếp 3 tháng (khô)

9.600 - 9.700 -

Giá nếp không ghi nhận biến động lớn

Nguồn cung ổn định, giao dịch chậm

Thị trường nếp hiện chủ yếu phục vụ nội địa, chưa có yếu tố thúc đẩy tăng giá

 

Giá Gạo Xuất Khẩu Trên Thị Trường Hôm Nay Ngày 06/04

  • Gạo thơm 5% tấm: 400 – 445 USD/tấn
  • Gạo 100% tấm: 329 – 333 USD/tấn
  • Gạo Jasmine: 435 – 439 USD/tấn
  •  Việt Nam vẫn duy trì lợi thế cạnh tranh ở một số phân khúc, đặc biệt là gạo thơm.
  • Thái Lan:
    • Gạo 5% tấm: 336 – 370 USD/tấn
    • Gạo 100% tấm: 349 – 353 USD/tấn
    • Ấn Độ:
      • Gạo 5% tấm: 335 – 339 USD/tấn
      • Gạo 100% tấm: 283 – 287 USD/tấn
      • So sánh quốc tế:

Thị trường lúa gạo ngày 6/4/2026 đang trong trạng thái “ổn định có kiểm soát”, khi giá cả không biến động mạnh nhưng vẫn giữ được nền giá tương đối tốt. Đây là tín hiệu tích cực trong bối cảnh chi phí vận chuyển và năng lượng toàn cầu tăng cao.

Trong ngắn hạn, thị trường nhiều khả năng tiếp tục đi ngang, với kỳ vọng tăng trưởng phụ thuộc vào nhu cầu xuất khẩu và các yếu tố địa chính trị. Người trồng lúa và doanh nghiệp cần theo dõi sát diễn biến thị trường quốc tế để có chiến lược phù hợp.

 

Bài viết khác